Kết quả bóng đá trận Respublika FA vs FK Gazalkent, 21:00 ngày 04/08/2026
Second League (Uzbekistan) · 21:00 ngày 04/08/2026
Respublika FA 0 Kết thúc HT 0-2 7
FK Gazalkent
🟨 1 - 2 🟥 2 - 1 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Respublika FA | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Abdurakhmon Abdullaev | |
| 45+3' | ⚽ 0 - 2 Lazizbek Mirzaev | |
| HT 0-2 | ||
| Ozodbek Odiljonov | 53' | |
| 55' | ⚽ 0 - 3 Elnurbek Turgunov | |
| Ozodbek Najmiddinov | 58' | |
| 58' | Lazizbek Mirzaev | |
| 64' | ⚽ 0 - 4 Abdurakhmon Abdullaev | |
| 70' | ⚽ 0 - 5 Sadirjonov S. | |
| 87' | ⚽ 0 - 6 Aliyev | |
| 90+3' | ⚽ 0 - 7 Sadirjonov S. | |
| FT 0-7 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 10 | 21 |
| Mất bàn | 10 | 4 | 20 | 10 |
| Điểm | 1 | 3 | 7 | 19 |
Chủ = Respublika FA · Khách = FK Gazalkent
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Respublika FA | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 6 (33%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
Respublika FA
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 3 | 4 | 8 | 15 | 24 | 13 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 15 | 8 | 10 |
| Sân khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 9 | 5 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 9 | - | - |
FK Gazalkent
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 3 | 6 | 31 | 21 | 27 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 | 12 | 7 | 11 |
| Sân khách | 8 | 6 | 2 | 0 | 24 | 9 | 20 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 10 | - | - |
Thành tích gần đây — Respublika FA
BBTTBBBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Shurtan Guzor | 2-1 (2-0) | Respublika FA | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Respublika FA | 1-2 (0-0) | Jayxun | - | - | B |
| 08/06/26 | Pakhtakor II | 0-3 (0-0) | Respublika FA | - | - | T |
| 04/06/26 | Respublika FA | 4-2 (3-0) | Qiziriq Football Club | +1.5 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | Yaypan FK | 1-0 (0-0) | Respublika FA | - | - | B |
| 19/05/26 | Respublika FA | 0-2 (0-0) | Mashal Muborak | - | - | B |
| 14/05/26 | Respublika FA | 0-1 (0-0) | Olympic MobiUZ | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Sogdiana Jizak | 5-2 (2-0) | Respublika FA | - | - | B |
| 05/05/26 | Respublika FA | 0-0 (0-0) | FC Lochin | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/05/26 | Fergana University | 1-1 (0-1) | Respublika FA | - | - | H |
| 26/04/26 | Respublika FA | 0-1 (0-0) | Kattaqurgon | - | - | B |
| 21/04/26 | Olympic MobiUZ | 2-1 (0-1) | Respublika FA | 0 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | Respublika FA | 1-0 (0-0) | Buxoro University | - | - | T |
| 10/04/26 | Metallurg Bekobod | 1-1 (1-1) | Respublika FA | - | - | H |
| 05/04/26 | Aral Nukus | 2-1 (0-0) | Respublika FA | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Gazalkent
BTTHTBTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | FK Gazalkent | 0-2 (0-0) | Aral Nukus | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | FK Gazalkent | 3-2 (0-2) | Metallurg Bekobod | -0.75 | 2.5 | T |
| 10/06/26 | Shurtan Guzor | 0-2 (0-0) | FK Gazalkent | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/06/26 | FK Gazalkent | 0-0 (0-0) | Jayxun | +1.75 | 3 | H |
| 30/05/26 | Pakhtakor II | 1-2 (0-1) | FK Gazalkent | - | - | T |
| 20/05/26 | FK Gazalkent | 1-5 (0-2) | Lokomotiv Tashkent | -1.25 | 3.25 | B |
| 15/05/26 | FK Gazalkent | 1-0 (0-0) | FC Lochin | -0.25 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Dinamo Samarqand | 2-3 (0-1) | FK Gazalkent | - | - | T |
| 06/05/26 | FK Gazalkent | 1-2 (0-1) | Qiziriq Football Club | +1.25 | 3 | B |
| 30/04/26 | Yaypan FK | 1-2 (1-1) | FK Gazalkent | -0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | FK Gazalkent | 0-2 (0-1) | FC Lochin | - | - | B |
| 21/04/26 | Fergana University | 2-2 (0-1) | FK Gazalkent | -0.75 | 2.75 | H |
| 17/04/26 | FK Gazalkent | 0-2 (0-0) | Kattaqurgon | - | - | B |
| 10/04/26 | Olympic MobiUZ | 2-2 (1-1) | FK Gazalkent | - | - | H |
| 06/04/26 | FK Gazalkent | 3-0 (1-0) | Buxoro University | - | - | T |
| 27/02/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 1-1 (0-0) | FK Gazalkent | - | - | H |
| 25/02/26 | Spartak Moscow Youth | 1-2 (1-0) | FK Gazalkent | - | - | T |
| 15/02/26 | CSKA Moscow (R) | 5-5 (4-0) | FK Gazalkent | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
12
Sút bóng
918
Sút cầu môn
511
Tấn công
136110
Tấn công nguy hiểm
6874
Sút ngoài cầu môn
47
Đá phạt trực tiếp
136
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Phạm lỗi
511
Việt vị
11
Quả ném biên
2023
So Sánh Sức Mạnh
37 63
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Respublika FA (18 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận
FK Gazalkent (23 trận)
Ghi 1.91 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 7 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 5 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Respublika FA (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
FK Gazalkent (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 1 (13%)Xỉu 3 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Respublika FA | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.70 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.03 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 91.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.36 ↓ | -0.25 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.00 | 0.86 | 2.50 | 0.81 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 41.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 ↑ | 5.50 | 0.76 ↓ | 0.48 ↓ | -0.25 | 1.64 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.13 | 3.20 | 2.96 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 1.00 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 22.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.11 ↓ | 2.17 ↑ | 6.50 | 0.28 ↓ | 0.46 ↓ | -0.25 | 1.61 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.15 | 3.05 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 40.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.70 ↓ | 5.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.11 | 3.05 | 2.85 | 0.83 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.32 ↑ | 3.21 ↑ | 2.73 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.13 | 3.20 | 2.96 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 1.00 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 80.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.02 ↓ | 4.76 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 2.77 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.16 | 3.35 | 2.79 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 0.94 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 16.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.08 ↓ | 4.16 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 4.16 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.33 | 3.07 | 2.72 | 1.07 | 2.50 | 0.75 | 0.77 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 14.50 ↑ | 6.90 ↑ | 1.10 ↓ | 4.54 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.12 ↓ | -0.25 | 3.57 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.20 | 3.19 | 2.86 | 0.90 | 2.50 | 0.84 | 0.91 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 39.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.10 ↓ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.43 ↓ | -0.25 | 1.63 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.15 | 2.90 | 0.80 | 2.50 | 0.73 | 0.79 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.59 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.22 | 3.04 | 2.88 | 0.94 | 2.50 | 0.78 | 0.93 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 30.21 ↑ | 11.48 ↑ | 1.03 ↓ | 2.39 ↑ | 6.50 | 0.26 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.32 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.30 | 3.04 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.61 | 0.00 | 1.18 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.80 ↑ | 1.01 ↓ | 2.26 ↑ | 6.50 | 0.31 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 2.08 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.90 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.90 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.