Kết quả bóng đá trận Respublika FA vs Aral Nukus, 20:00 ngày 10/08/2026

Second League (Uzbekistan) · 20:00 ngày 10/08/2026
Respublika FA
0 Kết thúc HT 0-0 0
Aral Nukus
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 39°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 27
Hòa 11 11
Bại 21 72
Ghi bàn 13 1018
Mất bàn 102 206
Điểm 14 722

Chủ = Respublika FA · Khách = Aral Nukus

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Respublika FA (18)Hiệp 1 / Cả trậnAral Nukus (21)
1 (6%)Thắng/Thắng9 (43%)
1 (6%)Thắng/Hòa1 (5%)
2 (11%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (11%)Hòa/Thắng4 (19%)
3 (17%)Hòa/Hòa2 (10%)
6 (33%)Hòa/Bại3 (14%)
3 (17%)Bại/Bại2 (10%)

Bảng xếp hạng

Respublika FA

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1534815241311
Sân nhà8224715810
Sân khách712489511
6 gần6204914--

Aral Nukus

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1612313310391
Sân nhà8800193241
Sân khách8431147153
6 gần6600142--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Respublika FA 0 (0%)Hòa 0 (0%)Aral Nukus 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D105/04/26Aral Nukus2-1 (0-0)Respublika FA---B

Thành tích gần đây — Respublika FA

BBBTTBBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/22 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D104/08/26Respublika FA0-7 (0-2)FK Gazalkent2-6+0.252.5B
UZB D130/07/26Shurtan Guzor2-1 (2-0)Respublika FA2-6-0.752.75B
UZB D125/07/26Respublika FA1-2 (0-0)Jayxun3-1--B
UZB D108/06/26Pakhtakor II0-3 (0-0)Respublika FA4-9--T
UZB D104/06/26Respublika FA4-2 (3-0)Qiziriq Football Club4-3+1.52.75T
UZB D131/05/26Yaypan FK1-0 (0-0)Respublika FA6-1--B
UzbC19/05/26Respublika FA0-2 (0-0)Mashal Muborak3-3--B
UzbC14/05/26Respublika FA0-1 (0-0)Olympic MobiUZ5-7-0.252.5B
UzbC09/05/26Sogdiana Jizak5-2 (2-0)Respublika FA---B
UZB D105/05/26Respublika FA0-0 (0-0)FC Lochin0-8+0.252.5H
UZB D101/05/26Fergana University1-1 (0-1)Respublika FA---H
UZB D126/04/26Respublika FA0-1 (0-0)Kattaqurgon0-4--B
UZB D121/04/26Olympic MobiUZ2-1 (0-1)Respublika FA5-502.25B
UZB D115/04/26Respublika FA1-0 (0-0)Buxoro University4-0--T
UZB D110/04/26Metallurg Bekobod1-1 (1-1)Respublika FA10-2--H
UZB D105/04/26Aral Nukus2-1 (0-0)Respublika FA---B

Thành tích gần đây — Aral Nukus

TTTTTTBBBT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D105/08/26Aral Nukus1-0 (1-0)Metallurg Bekobod5-5+0.52.75T
UZB D131/07/26FK Gazalkent0-2 (0-0)Aral Nukus4-6+0.52.5T
UZB D124/07/26Aral Nukus3-1 (1-0)Shurtan Guzor3-2+12.75T
UZB D108/06/26Jayxun1-4 (0-3)Aral Nukus3-12+1.252.5T
UZB D103/06/26Aral Nukus3-0 (2-0)Pakhtakor II---T
UZB D129/05/26Qiziriq Football Club0-1 (0-0)Aral Nukus-+1.53T
UzbC20/05/26OTMK Olmaliq2-1 (2-0)Aral Nukus3-5-12.75B
UzbC16/05/26Metallurg Bekobod2-1 (0-0)Aral Nukus6-2--B
UzbC10/05/26Aral Nukus0-1 (0-0)Kuruvchi Kokand Qoqon---B
UZB D106/05/26Aral Nukus5-1 (3-0)Yaypan FK7-1+0.52.75T
UZB D101/05/26FC Lochin2-2 (1-1)Aral Nukus---H
UZB D126/04/26Aral Nukus2-0 (1-0)Fergana University---T
UZB D121/04/26Kattaqurgon1-1 (0-1)Aral Nukus6-6+0.52.5H
UZB D117/04/26Aral Nukus1-0 (0-0)Olympic MobiUZ---T
UZB D112/04/26Buxoro University1-3 (0-2)Aral Nukus2-7--T
UZB D105/04/26Aral Nukus2-1 (0-0)Respublika FA---T
INT CF19/02/26Mashal Muborak0-3 (0-1)Aral Nukus6-3--T
INT CF12/02/26Aral Nukus1-2 (1-2)FC Lochin1-4--B
UZB D116/12/25Aral Nukus0-1 (0-1)Buxoro FK2-7--B
UZB D109/11/25Aral Nukus1-0 (0-0)Lokomotiv Tashkent6-1--T

Thống kê kỹ thuật

TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

29 71
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Respublika FA (18 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận
Aral Nukus (21 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Respublika FA (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO

Aral Nukus (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (71%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
33
1 Bàn
01
2 Bàn
11
3 Bàn
12
4+ Bàn
59
B.thắng H1
58
B.thắng H2
Respublika FAAral Nukus

Chi tiết về HT/FT

14
T/T
01
T/H
10
T/B
12
H/T
20
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
20
B/B
Respublika FAAral Nukus

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

28
Thắng 2+
15
Thắng 1
32
Hòa
75
Thua 1
30
Thua 2+
Respublika FAAral Nukus

Thông tin đội bóng

Respublika FA Thông tin Aral Nukus
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm4.604.001.600.652.501.10---
Live15.00 ↑1.22 ↓4.90 ↑2.60 ↑0.500.17 ↓---
10BETSớm4.643.901.570.782.750.86---
Live14.39 ↑1.20 ↓4.82 ↑2.54 ↑0.500.21 ↓---
1xBetSớm4.823.971.580.712.501.020.46-1.501.54
Live12.00 ↑1.19 ↓5.99 ↑2.94 ↑0.500.21 ↓2.48 ↑0.000.26 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.