Kết quả bóng đá trận Respublika FA vs Aral Nukus, 20:00 ngày 10/08/2026
Second League (Uzbekistan) · 20:00 ngày 10/08/2026
Respublika FA 0 Kết thúc HT 0-0 0
Aral Nukus
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 39°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 10 | 18 |
| Mất bàn | 10 | 2 | 20 | 6 |
| Điểm | 1 | 4 | 7 | 22 |
Chủ = Respublika FA · Khách = Aral Nukus
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Respublika FA | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 9 (43%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (19%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 6 (33%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Bảng xếp hạng
Respublika FA
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 3 | 4 | 8 | 15 | 24 | 13 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 15 | 8 | 10 |
| Sân khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 9 | 5 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 14 | - | - |
Aral Nukus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 12 | 3 | 1 | 33 | 10 | 39 | 1 |
| Sân nhà | 8 | 8 | 0 | 0 | 19 | 3 | 24 | 1 |
| Sân khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 14 | 7 | 15 | 3 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 14 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Respublika FA 0 (0%)Hòa 0 (0%)Aral Nukus 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | Aral Nukus | 2-1 (0-0) | Respublika FA | - | - | B |
Thành tích gần đây — Respublika FA
BBBTTBBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/22 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Respublika FA | 0-7 (0-2) | FK Gazalkent | +0.25 | 2.5 | B |
| 30/07/26 | Shurtan Guzor | 2-1 (2-0) | Respublika FA | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Respublika FA | 1-2 (0-0) | Jayxun | - | - | B |
| 08/06/26 | Pakhtakor II | 0-3 (0-0) | Respublika FA | - | - | T |
| 04/06/26 | Respublika FA | 4-2 (3-0) | Qiziriq Football Club | +1.5 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | Yaypan FK | 1-0 (0-0) | Respublika FA | - | - | B |
| 19/05/26 | Respublika FA | 0-2 (0-0) | Mashal Muborak | - | - | B |
| 14/05/26 | Respublika FA | 0-1 (0-0) | Olympic MobiUZ | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Sogdiana Jizak | 5-2 (2-0) | Respublika FA | - | - | B |
| 05/05/26 | Respublika FA | 0-0 (0-0) | FC Lochin | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/05/26 | Fergana University | 1-1 (0-1) | Respublika FA | - | - | H |
| 26/04/26 | Respublika FA | 0-1 (0-0) | Kattaqurgon | - | - | B |
| 21/04/26 | Olympic MobiUZ | 2-1 (0-1) | Respublika FA | 0 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | Respublika FA | 1-0 (0-0) | Buxoro University | - | - | T |
| 10/04/26 | Metallurg Bekobod | 1-1 (1-1) | Respublika FA | - | - | H |
| 05/04/26 | Aral Nukus | 2-1 (0-0) | Respublika FA | - | - | B |
Thành tích gần đây — Aral Nukus
TTTTTTBBBT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Aral Nukus | 1-0 (1-0) | Metallurg Bekobod | +0.5 | 2.75 | T |
| 31/07/26 | FK Gazalkent | 0-2 (0-0) | Aral Nukus | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | Aral Nukus | 3-1 (1-0) | Shurtan Guzor | +1 | 2.75 | T |
| 08/06/26 | Jayxun | 1-4 (0-3) | Aral Nukus | +1.25 | 2.5 | T |
| 03/06/26 | Aral Nukus | 3-0 (2-0) | Pakhtakor II | - | - | T |
| 29/05/26 | Qiziriq Football Club | 0-1 (0-0) | Aral Nukus | +1.5 | 3 | T |
| 20/05/26 | OTMK Olmaliq | 2-1 (2-0) | Aral Nukus | -1 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Metallurg Bekobod | 2-1 (0-0) | Aral Nukus | - | - | B |
| 10/05/26 | Aral Nukus | 0-1 (0-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | - | - | B |
| 06/05/26 | Aral Nukus | 5-1 (3-0) | Yaypan FK | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | FC Lochin | 2-2 (1-1) | Aral Nukus | - | - | H |
| 26/04/26 | Aral Nukus | 2-0 (1-0) | Fergana University | - | - | T |
| 21/04/26 | Kattaqurgon | 1-1 (0-1) | Aral Nukus | +0.5 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | Aral Nukus | 1-0 (0-0) | Olympic MobiUZ | - | - | T |
| 12/04/26 | Buxoro University | 1-3 (0-2) | Aral Nukus | - | - | T |
| 05/04/26 | Aral Nukus | 2-1 (0-0) | Respublika FA | - | - | T |
| 19/02/26 | Mashal Muborak | 0-3 (0-1) | Aral Nukus | - | - | T |
| 12/02/26 | Aral Nukus | 1-2 (1-2) | FC Lochin | - | - | B |
| 16/12/25 | Aral Nukus | 0-1 (0-1) | Buxoro FK | - | - | B |
| 09/11/25 | Aral Nukus | 1-0 (0-0) | Lokomotiv Tashkent | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
29 71
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Respublika FA (18 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận
Aral Nukus (21 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Respublika FA (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
Aral Nukus (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (71%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Respublika FA | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 4.60 | 4.00 | 1.60 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.22 ↓ | 4.90 ↑ | 2.60 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.64 | 3.90 | 1.57 | 0.78 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 14.39 ↑ | 1.20 ↓ | 4.82 ↑ | 2.54 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.82 | 3.97 | 1.58 | 0.71 | 2.50 | 1.02 | 0.46 | -1.50 | 1.54 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.19 ↓ | 5.99 ↑ | 2.94 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | 2.48 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.