Kết quả bóng đá trận Resovia Rzeszow (W) vs KKP Bydgoszcz (W), 17:30 ngày 29/08/2026
Giải VĐQG Nữ Ba Lan · 17:30 ngày 29/08/2026
Resovia Rzeszow (W) 2 Kết thúc HT 0-0 1
KKP Bydgoszcz (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Resovia Rzeszow (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 72' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 80' | |
| 83' | ||
| 2 - 1 ⚽ | 84' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 17 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 18 | 9 |
| Điểm | 7 | 4 | 15 | 10 |
Chủ = Resovia Rzeszow (W) · Khách = KKP Bydgoszcz (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Resovia Rzeszow (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 3 (38%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Resovia Rzeszow (W) 1 (100%)Hòa 0 (0%)KKP Bydgoszcz (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/25 | Resovia Rzeszow (W) | 4-1 (1-0) | KKP Bydgoszcz (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Resovia Rzeszow (W)
THHBHBBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Resovia Rzeszow (W) | 3-0 (3-0) | MKS Myszkow (W) | - | - | T |
| 09/08/26 | UKS Staszkowka Jelna (W) | 0-0 (0-0) | Resovia Rzeszow (W) | - | - | H |
| 01/08/26 | Resovia Rzeszow (W) | 1-1 (0-0) | LZS Stare Oborzyska (W) | - | - | H |
| 27/05/26 | Resovia Rzeszow (W) | 1-2 (0-2) | Czarni Sosnowiec II (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | Resovia Rzeszow (W) | 2-2 (1-1) | Polonia Sroda Wlkp (W) | -1 | 3.5 | H |
| 25/04/26 | Resovia Rzeszow (W) | 0-1 (0-0) | Sportowa Czworka Radom (W) | - | - | B |
| 18/04/26 | Legia Warsaw (W) | 8-1 (5-0) | Resovia Rzeszow (W) | - | - | B |
| 21/03/26 | KKP Warszawa (W) | 2-3 (0-2) | Resovia Rzeszow (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | Resovia Rzeszow (W) | 4-1 (2-1) | UKS Staszkowka Jelna (W) | - | - | T |
| 08/03/26 | LZS Stare Oborzyska (W) | 0-2 (0-1) | Resovia Rzeszow (W) | - | - | T |
| 09/11/25 | Czarni Sosnowiec II (W) | 8-4 (4-2) | Resovia Rzeszow (W) | - | - | B |
| 11/10/25 | Polonia Sroda Wlkp (W) | 3-2 (1-1) | Resovia Rzeszow (W) | - | - | B |
| 05/10/25 | Resovia Rzeszow (W) | 2-5 (0-0) | Sleza Wroclaw (W) | - | - | B |
| 26/09/25 | Sportowa Czworka Radom (W) | 0-3 (0-1) | Resovia Rzeszow (W) | - | - | T |
| 19/09/25 | Resovia Rzeszow (W) | 1-5 (1-4) | Legia Warsaw (W) | - | - | B |
| 13/09/25 | Resovia Rzeszow (W) | 4-1 (1-0) | KKP Bydgoszcz (W) | - | - | T |
| 17/08/25 | UKS Staszkowka Jelna (W) | 1-4 (0-2) | Resovia Rzeszow (W) | - | - | T |
| 25/05/25 | Resovia Rzeszow (W) | 0-4 (0-2) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | B |
| 17/05/25 | Resovia Rzeszow (W) | 2-3 (1-1) | Slask Wroclaw (W) | - | - | B |
| 11/05/25 | Pogon Tczew (W) | 3-3 (1-1) | Resovia Rzeszow (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — KKP Bydgoszcz (W)
THTBBBTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Unia Lublin W | 0-6 (0-2) | KKP Bydgoszcz (W) | - | - | T |
| 08/08/26 | KKP Bydgoszcz (W) | 0-0 (0-0) | Polonia Sroda Wlkp (W) | - | - | H |
| 10/06/26 | LZS Stare Oborzyska (W) | 0-3 (0-0) | KKP Bydgoszcz (W) | -0.25 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Czarni Sosnowiec II (W) | 1-0 (0-0) | KKP Bydgoszcz (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | KKP Warszawa (W) | 3-1 (1-1) | KKP Bydgoszcz (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | KKP Bydgoszcz (W) | 0-3 (0-2) | Unia Lublin W | - | - | B |
| 02/03/26 | KKP Bydgoszcz (W) | 1-0 (1-0) | LZS Stare Oborzyska (W) | - | - | T |
| 09/11/25 | Sleza Wroclaw (W) | 2-1 (1-0) | KKP Bydgoszcz (W) | - | - | B |
| 24/10/25 | Sportowa Czworka Radom (W) | 3-1 (2-1) | KKP Bydgoszcz (W) | -0.5 | 3 | B |
| 21/09/25 | KKP Bydgoszcz (W) | 2-2 (0-0) | Czarni Sosnowiec II (W) | - | - | H |
| 13/09/25 | Resovia Rzeszow (W) | 4-1 (1-0) | KKP Bydgoszcz (W) | - | - | B |
| 17/08/25 | KKP Bydgoszcz (W) | 1-1 (1-1) | Polonia Sroda Wlkp (W) | - | - | H |
| 13/04/25 | KKP Bydgoszcz (W) | 1-1 (0-1) | Sportowa Czworka Radom (W) | - | - | H |
| 05/03/25 | Legia Warsaw (W) | 3-2 (1-1) | KKP Bydgoszcz (W) | - | - | B |
| 03/11/24 | Czarni Sosnowiec II (W) | 5-3 (3-2) | KKP Bydgoszcz (W) | - | - | B |
| 01/09/24 | KKP Bydgoszcz (W) | 1-2 (1-1) | Polonia Sroda Wlkp (W) | - | - | B |
| 12/11/23 | Sportowa Czworka Radom (W) | 2-0 (0-0) | KKP Bydgoszcz (W) | - | - | B |
| 15/10/23 | KKP Bydgoszcz (W) | 0-3 (0-0) | Trojka Staszowka (W) | - | - | B |
| 01/10/23 | KKP Bydgoszcz (W) | 1-4 (1-1) | Zabkovia Zabki (W) | - | - | B |
| 16/09/23 | Polonia Sroda Wlkp (W) | 2-0 (2-0) | KKP Bydgoszcz (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
01
Sút bóng
105
Sút cầu môn
83
Tấn công
6259
Tấn công nguy hiểm
7133
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
4 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Resovia Rzeszow (W) (11 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
KKP Bydgoszcz (W) (8 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Resovia Rzeszow (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
KKP Bydgoszcz (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Resovia Rzeszow (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.02 | 3.30 | 2.90 | 0.83 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.01 ↑ | 100.00 ↑ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.60 | 3.38 | 4.37 | 0.94 | 2.50 | 0.74 | 0.92 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.40 ↑ | 21.00 ↑ | 1.85 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.90 | 2.75 | 0.85 | 3.00 | 0.80 | 0.78 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.81 ↓ | 3.70 ↓ | 3.60 ↑ | 0.82 ↓ | 3.00 | 0.82 ↑ | 0.86 ↑ | 0.75 | 0.78 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.04 | 3.37 | 2.95 | 0.88 | 3.00 | 0.83 | 0.81 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 4.54 ↑ | 1.32 ↓ | 7.17 ↑ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.95 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 176.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 4.50 | 4.51 | 0.75 | 3.50 | 0.96 | 1.24 | 1.50 | 0.58 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 54.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 4.20 | 3.40 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.25 | 3.60 | 1.25 | 3.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.