Kết quả bóng đá trận Renofa Yamaguchi (W) vs Speranza Osaka (W), 11:00 ngày 27/09/2026
Football League 2 Nữ (Nhật Bản) · 11:00 ngày 27/09/2026
Renofa Yamaguchi (W) 2 Kết thúc HT 0-1 2
Speranza Osaka (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Renofa Yamaguchi (W) | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 57' | ⚽ 0 - 2 | |
| 1 - 2 ⚽ | 58' | |
| 62' | ||
| 2 - 2 ⚽ | 65' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 15 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 11 | 10 |
| Điểm | 7 | 2 | 15 | 15 |
Chủ = Renofa Yamaguchi (W) · Khách = Speranza Osaka (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Renofa Yamaguchi (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (26%) | Thắng/Thắng | 5 (25%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (15%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 4 (20%) |
| 3 (16%) | Hòa/Bại | 4 (20%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (16%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Renofa Yamaguchi (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 4 | 6 | 20 | 15 | 25 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 11 | 9 | 14 | 4 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 6 | 11 | 6 |
Speranza Osaka (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 5 | 4 | 17 | 10 | 29 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 7 | 0 | 1 | 11 | 1 | 21 | 1 |
| Sân khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 6 | 9 | 8 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1816
Sút cầu môn
95
Sút ngoài cầu môn
911
TL kiểm soát bóng
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Renofa Yamaguchi (W) (19 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Speranza Osaka (W) (23 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Renofa Yamaguchi (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.70 | 0.92 | 2.25 | 0.92 | 0.71 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.10 ↓ | 9.00 ↑ | 4.80 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.33 | 3.10 | 2.71 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.74 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.80 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.33 | 3.10 | 2.71 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.74 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.40 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.27 | 3.00 | 2.64 | 0.79 | 2.25 | 0.91 | 0.71 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 2.77 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.28 | 2.88 | 2.59 | 0.88 | 2.25 | 0.90 | 0.76 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.09 ↓ | 8.40 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.10 | 2.70 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.70 | 0.69 | 2.25 | 0.84 | 0.91 | 0.25 | 0.63 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 8.32 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 4.43 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.33 | 3.13 | 2.69 | 0.79 | 2.25 | 0.87 | 0.71 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.70 ↑ | 3.85 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.70 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.03 ↓ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Renofa Yamaguchi (W) | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Speranza Osaka (W) | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).