Kết quả bóng đá trận Renofa Yamaguchi vs Osaka FC, 17:00 ngày 30/08/2026

J3 League · 17:00 ngày 30/08/2026
Renofa Yamaguchi
0 Kết thúc HT 0-0 0
Osaka FC
🟨 2 - 1   🟥 1 - 0   ⛳ 3 - 7
Địa điểm: Yamaguchi Ishin Park Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30°C

Diễn biến trận đấu

Renofa Yamaguchi Phút Osaka FC
HT 0-0
Takeru Itakura 74'
81' Ryoji Yamashita
Takeru Itakura 90+6'
Takeru Itakura 90+6'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 99
Thắng 10 32
Hòa 13 25
Bại 10 42
Ghi bàn 41 1015
Mất bàn 31 1112
Điểm 43 1111

Chủ = Renofa Yamaguchi · Khách = Osaka FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Renofa Yamaguchi (6)Hiệp 1 / Cả trậnOsaka FC (8)
2 (33%)Thắng/Thắng0 (0%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (13%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (25%)
1 (17%)Hòa/Hòa2 (25%)
1 (17%)Hòa/Bại1 (13%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (25%)
2 (33%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Renofa Yamaguchi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng411224413
Sân nhà21101048
Sân khách200214019
6 gần6114610--

Osaka FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng41307566
Sân nhà21106443
Sân khách202011212
6 gần62311410--

Thành tích gần đây — Renofa Yamaguchi

BBTBBHHHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D322/08/26Nara Club3-1 (1-1)Renofa Yamaguchi5-5+0.252.5B
JE Cup19/08/26Kagoshima United2-1 (2-0)Renofa Yamaguchi1-8-0.752.25B
JPN D315/08/26Renofa Yamaguchi1-0 (1-0)FC Ryukyu9-3+0.52.5T
JPN D308/08/26AC Nagano Parceiro1-0 (1-0)Renofa Yamaguchi3-6+0.252.25B
JPN D206/06/26Yokohama FC2-1 (1-0)Renofa Yamaguchi8-1-0.52.75B
JPN D230/05/26Kochi United2-2 (0-2)Renofa Yamaguchi5-1-0.252.25H
JPN D223/05/26Renofa Yamaguchi1-1 (1-0)Roasso Kumamoto8-9+0.252.25H
JPN D216/05/26Sagan Tosu1-1 (0-0)Renofa Yamaguchi7-2-0.52.25H
JPN D209/05/26Renofa Yamaguchi0-1 (0-1)Miyazaki3-6-0.252.25B
JPN D206/05/26Rayluck Shiga1-4 (0-2)Renofa Yamaguchi6-7+0.252.25T
JPN D202/05/26Gainare Tottori4-1 (3-0)Renofa Yamaguchi9-1+0.52.25B
JPN D229/04/26Renofa Yamaguchi2-0 (2-0)FC Ryukyu8-8+0.752.5T
JPN D225/04/26Giravanz Kitakyushu2-2 (1-2)Renofa Yamaguchi5-2+0.252.25H
JPN D218/04/26Renofa Yamaguchi2-1 (1-1)Kagoshima United1-1002.25T
JPN D211/04/26Oita Trinita1-2 (1-1)Renofa Yamaguchi6-8-0.252T
JPN D205/04/26Miyazaki3-0 (1-0)Renofa Yamaguchi8-7-0.52.25B
JPN D229/03/26Renofa Yamaguchi3-1 (2-0)Oita Trinita5-702T
JPN D222/03/26Renofa Yamaguchi0-1 (0-0)Giravanz Kitakyushu5-2+0.752.5B
JPN D214/03/26FC Ryukyu1-1 (0-0)Renofa Yamaguchi6-7+0.52.5H
JPN D207/03/26Renofa Yamaguchi2-0 (0-0)Sagan Tosu4-402.25T

Thành tích gần đây — Osaka FC

HHTTHBHHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 7 (70%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JE Cup26/08/26Shimizu S-Pulse1-1 (0-1)Osaka FC---H
JPN D322/08/26Osaka FC2-2 (0-1)FC Ryukyu4-8+0.752.5H
JE Cup19/08/26Nara Club1-4 (1-1)Osaka FC3-9+0.52.25T
JPN D316/08/26Osaka FC4-2 (1-1)AC Nagano Parceiro6-4+0.752.25T
JPN D308/08/26Gainare Tottori1-1 (1-0)Osaka FC9-2+0.252.25H
INT CF19/07/26Avispa Fukuoka3-2 (0-0)Osaka FC---B
JPN D206/06/26Jubilo Iwata1-1 (0-0)Osaka FC5-2-0.252.25H
JPN D230/05/26Osaka FC0-0 (0-0)Rayluck Shiga6-10+0.752.25H
JPN D224/05/26Kamatamare Sanuki2-2 (1-1)Osaka FC2-7+0.252.25H
JPN D217/05/26Osaka FC1-1 (0-1)Zweigen Kanazawa FC3-2+0.252H
JPN D209/05/26Osaka FC1-2 (0-1)Imabari FC7-2+0.52.25B
JPN D206/05/26Nara Club1-3 (0-2)Osaka FC5-5+0.52.5T
JPN D202/05/26Kochi United0-0 (0-0)Osaka FC3-802.25H
JPN D229/04/26Osaka FC2-2 (1-1)Tokushima Vortis12-1-0.252H
JPN D225/04/26Albirex Niigata1-0 (0-0)Osaka FC6-8-0.252.25B
JPN D217/04/26Osaka FC0-1 (0-1)Ehime FC7-2+0.252.25B
JPN D211/04/26Osaka FC1-2 (0-0)Kataller Toyama6-602.25B
JPN D205/04/26Tokushima Vortis1-0 (1-0)Osaka FC5-7-0.752.75B
JPN D229/03/26Osaka FC0-0 (0-0)Albirex Niigata12-3-0.252.25H
JPN D222/03/26Zweigen Kanazawa FC0-0 (0-0)Osaka FC2-1-0.252.25H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
7
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
7
7
Sút cầu môn
1
3
Tấn công
81
81
Tấn công nguy hiểm
75
83
Sút ngoài cầu môn
6
4
Đá phạt trực tiếp
11
14
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Phạm lỗi
10
9
Việt vị
4
2
Quả ném biên
33
23
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Renofa Yamaguchi (9 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Osaka FC (9 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Renofa Yamaguchi (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU

Osaka FC (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
21
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
21
B.thắng H1
06
B.thắng H2
Renofa YamaguchiOsaka FC

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
02
B/H
10
B/B
Renofa YamaguchiOsaka FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
30
Thắng 1
511
Hòa
56
Thua 1
30
Thua 2+
Renofa YamaguchiOsaka FC

Thông tin đội bóng

Renofa Yamaguchi Thông tin Osaka FC
Thành lập
Yamaguchi Ishin Park Stadium Sân nhà
0 Sức chứa 0
Genki Nakayama HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.193.182.470.862.500.760.740.000.96
Live2.00 ↓3.182.77 ↑0.76 ↓2.500.86 ↑0.78 ↑0.250.92 ↓
EasybetsSớm2.603.202.430.912.500.860.910.000.86
Live17.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑6.50 ↑0.500.01 ↓0.95 ↑0.000.89 ↑
VcbetSớm2.053.002.630.672.500.660.580.250.76
Live5.75 ↑1.17 ↓5.75 ↑1.72 ↑0.500.20 ↓0.67 ↑0.000.67 ↓
Mansion88Sớm2.263.152.640.952.500.831.010.250.79
Live14.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑8.33 ↑0.500.03 ↓1.04 ↑0.000.84 ↑
InterwettenSớm2.603.252.550.832.500.83---
Live9.50 ↑1.15 ↓9.50 ↑3.80 ↑0.500.10 ↓---
10BETSớm2.402.952.360.722.250.67---
Live8.59 ↑1.14 ↓8.40 ↑3.17 ↑0.500.16 ↓---
12betSớm2.263.152.640.952.500.831.010.250.79
Live19.00 ↑1.01 ↓17.00 ↑8.33 ↑0.500.03 ↓1.04 ↑0.000.84 ↑
CrownSớm2.513.402.450.932.500.830.910.000.85
Live18.00 ↑1.01 ↓17.00 ↑6.25 ↑0.500.02 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm2.293.052.650.952.500.850.770.001.05
Live9.80 ↑1.09 ↓10.00 ↑5.88 ↑0.500.05 ↓0.94 ↑0.000.94 ↓
WewbetSớm2.533.262.540.902.500.900.930.000.89
Live9.95 ↑1.14 ↓9.95 ↑6.65 ↑0.500.03 ↓0.91 ↓0.000.95 ↑
LadbrokesSớm2.303.202.750.912.500.80---
Live23.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.653.052.300.412.001.351.140.250.49
Live17.00 ↑1.01 ↓24.00 ↑8.15 ↑0.500.01 ↓0.93 ↓0.000.73 ↑
PinnacleSớm2.323.112.940.952.500.831.010.250.79
Live14.18 ↑1.07 ↓13.47 ↑3.05 ↑0.500.22 ↓0.95 ↓0.000.83 ↑
BwinSớm2.253.202.700.882.500.80---
Live19.00 ↑1.03 ↓19.00 ↑1.35 ↑0.500.50 ↓---
1xBetSớm2.803.202.431.002.500.730.870.000.83
Live23.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑6.36 ↑0.500.07 ↓0.90 ↑0.000.90 ↑
Bet 365Sớm2.703.102.350.982.250.831.030.000.78
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑10.00 ↑0.500.05 ↓0.95 ↓0.000.85 ↑
William HillSớm2.453.002.600.912.500.75---
Live91.00 ↑1.01 ↓61.00 ↑11.00 ↑0.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.