Kết quả bóng đá trận Renofa Yamaguchi vs Giravanz Kitakyushu, 13:05 ngày 31/10/2026

J3 League · 13:05 ngày 31/10/2026
Renofa Yamaguchi
0 Kết thúc HT 0-0 2
Giravanz Kitakyushu
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 6
Nhiệt độ: 20°C

Diễn biến trận đấu

Renofa Yamaguchi Phút Giravanz Kitakyushu
Yoshioka K. 20'
33'
33' Yokokubo K.
HT 0-0
52'⚽ 0 - 1
52'⚽ 0 - 2 Narasaka T. (Kiến tạo: Sho Hiramatsu)
72' Koh S.
78'⚽ 0 - 3
78'⚽ 0 - 4 Yoshinaga M. (Kiến tạo: Shosaku Yasumitsu)
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 64
Hòa 10 21
Bại 12 25
Ghi bàn 32 1513
Mất bàn 42 912
Điểm 43 2013

Chủ = Renofa Yamaguchi · Khách = Giravanz Kitakyushu

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Renofa Yamaguchi (8)Hiệp 1 / Cả trậnGiravanz Kitakyushu (10)
3 (38%)Thắng/Thắng1 (10%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (10%)
1 (13%)Hòa/Hòa4 (40%)
1 (13%)Hòa/Bại1 (10%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (10%)
3 (38%)Bại/Bại2 (20%)

Bảng xếp hạng

Renofa Yamaguchi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng411224413
Sân nhà21101048
Sân khách200214019

Giravanz Kitakyushu

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng303033316
Sân nhà202011214
Sân khách101022113

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
6
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
13
4
Sút cầu môn
7
4
Sút ngoài cầu môn
6
0
TL kiểm soát bóng
55%
45%
Phạm lỗi
17
16
Việt vị
1
0
Quả ném biên
18
12
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Renofa Yamaguchi (20 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Giravanz Kitakyushu (25 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Renofa Yamaguchi Thông tin Giravanz Kitakyushu
Thành lập 1947
Yamaguchi Ishin Park Stadium Sân nhà Mikuni World Stadium kitakyushu
0 Sức chứa 10202
Genki Nakayama HLV
Khu vực AIMbuild. 2F, 3-8-1 Asano, Kok
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.384.054.700.722.750.900.891.000.81
Live1.52 ↑3.78 ↓3.95 ↓1.02 ↑3.000.60 ↓1.11 ↑1.000.59 ↓
EasybetsSớm1.673.704.400.812.750.960.880.750.88
Live82.00 ↑52.00 ↑1.02 ↓6.90 ↑2.500.01 ↓0.35 ↓0.002.10 ↑
VcbetSớm1.573.303.900.642.750.690.690.750.64
Live22.00 ↑6.00 ↑1.02 ↓1.26 ↑2.500.32 ↓0.31 ↓0.001.29 ↑
Mansion88Sớm1.454.055.500.862.750.900.880.750.88
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓8.33 ↑2.500.03 ↓0.43 ↓0.001.81 ↑
InterwettenSớm1.673.754.400.602.501.10---
Live95.00 ↑15.00 ↑1.02 ↓3.00 ↑2.500.17 ↓---
12betSớm1.454.055.500.862.750.900.880.750.88
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓7.14 ↑2.500.05 ↓0.43 ↓0.001.81 ↑
CrownSớm1.484.154.900.782.750.980.851.000.91
Live1.78 ↑3.65 ↓3.50 ↓0.80 ↑2.751.00 ↑1.28 ↑1.000.60 ↓
SbobetSớm1.404.075.400.963.000.841.001.250.82
Live70.00 ↑9.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑2.500.08 ↓0.48 ↓0.001.66 ↑
LadbrokesSớm1.484.005.250.602.501.20---
Live81.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓7.50 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm1.543.704.600.762.750.760.640.750.90
Live300.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓8.15 ↑2.500.01 ↓0.37 ↓0.001.70 ↑
1xBetSớm1.623.754.670.652.501.101.651.500.43
Live76.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓6.98 ↑2.500.06 ↓0.37 ↓0.002.14 ↑
Bet 365Sớm1.703.704.100.832.750.980.900.750.90
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓7.40 ↑2.500.08 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Renofa Yamaguchi+3/4Chưa có trận cùng mức
Giravanz Kitakyushu-3/4102

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).