Kết quả bóng đá trận Renofa Yamaguchi vs FC Ryukyu, 17:00 ngày 15/08/2026

J3 League · 17:00 ngày 15/08/2026
Renofa Yamaguchi
1 Kết thúc HT 1-0 0
FC Ryukyu
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 3
Địa điểm: Yamaguchi Ishin Park Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

Renofa Yamaguchi Phút FC Ryukyu
Hikaru Naruoka 1 - 0 20'
43' Sho Iwamoto
HT 1-0
88' Hiroki Fujiharu
90+1' Taiga Ishiura
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 98
Thắng 11 33
Hòa 11 21
Bại 11 44
Ghi bàn 45 1014
Mất bàn 35 1115
Điểm 44 1110

Chủ = Renofa Yamaguchi · Khách = FC Ryukyu

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Renofa Yamaguchi (6)Hiệp 1 / Cả trậnFC Ryukyu (5)
2 (33%)Thắng/Thắng1 (20%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (20%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (20%)
1 (17%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (17%)Hòa/Bại1 (20%)
2 (33%)Bại/Bại1 (20%)

Bảng xếp hạng

Renofa Yamaguchi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng411224413
Sân nhà21101048
Sân khách200214019
6 gần603358--

FC Ryukyu

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng311144411
Sân nhà110021310
Sân khách201123114
6 gần63211211--

Thành tích đối đầu (14 trận)

Renofa Yamaguchi 8 (57%)Hòa 2 (14%)FC Ryukyu 4 (29%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D229/04/26Renofa Yamaguchi2-0 (2-0)FC Ryukyu8-8+0.752.5T
JPN D214/03/26FC Ryukyu1-1 (0-0)Renofa Yamaguchi6-7+0.52.5H
JPN D218/09/22FC Ryukyu0-1 (0-0)Renofa Yamaguchi6-302.25T
JPN D212/03/22Renofa Yamaguchi2-3 (1-1)FC Ryukyu5-302.25B
JPN D203/11/21Renofa Yamaguchi2-0 (0-0)FC Ryukyu4-602.5T
JPN D206/03/21FC Ryukyu2-1 (2-0)Renofa Yamaguchi7-4-0.252.75B
JPN D208/11/20FC Ryukyu1-0 (0-0)Renofa Yamaguchi4-1-0.52.75B
JPN D218/07/20Renofa Yamaguchi4-1 (2-1)FC Ryukyu7-3+0.52.75T
JPN D203/11/19Renofa Yamaguchi1-2 (1-1)FC Ryukyu7-7+0.253B
JE Cup03/07/19Renofa Yamaguchi2-1 (1-1)FC Ryukyu-+0.252.75T
JPN D230/03/19FC Ryukyu2-2 (0-0)Renofa Yamaguchi3-5-0.252.5H
JPN D311/10/15FC Ryukyu0-2 (0-2)Renofa Yamaguchi2-9+0.752.75T
JPN D315/08/15Renofa Yamaguchi5-0 (3-0)FC Ryukyu-+1.252.75T
JPN D329/04/15Renofa Yamaguchi4-3 (1-2)FC Ryukyu-+0.52.5T

Thành tích gần đây — Renofa Yamaguchi

BBHHHBTBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D308/08/26AC Nagano Parceiro1-0 (1-0)Renofa Yamaguchi3-6+0.252.25B
JPN D206/06/26Yokohama FC2-1 (1-0)Renofa Yamaguchi8-1-0.52.75B
JPN D230/05/26Kochi United2-2 (0-2)Renofa Yamaguchi5-1-0.252.25H
JPN D223/05/26Renofa Yamaguchi1-1 (1-0)Roasso Kumamoto8-9+0.252.25H
JPN D216/05/26Sagan Tosu1-1 (0-0)Renofa Yamaguchi7-2-0.52.25H
JPN D209/05/26Renofa Yamaguchi0-1 (0-1)Miyazaki3-6-0.252.25B
JPN D206/05/26Rayluck Shiga1-4 (0-2)Renofa Yamaguchi6-7+0.252.25T
JPN D202/05/26Gainare Tottori4-1 (3-0)Renofa Yamaguchi9-1+0.52.25B
JPN D229/04/26Renofa Yamaguchi2-0 (2-0)FC Ryukyu8-8+0.752.5T
JPN D225/04/26Giravanz Kitakyushu2-2 (1-2)Renofa Yamaguchi5-2+0.252.25H
JPN D218/04/26Renofa Yamaguchi2-1 (1-1)Kagoshima United1-1002.25T
JPN D211/04/26Oita Trinita1-2 (1-1)Renofa Yamaguchi6-8-0.252T
JPN D205/04/26Miyazaki3-0 (1-0)Renofa Yamaguchi8-7-0.52.25B
JPN D229/03/26Renofa Yamaguchi3-1 (2-0)Oita Trinita5-702T
JPN D222/03/26Renofa Yamaguchi0-1 (0-0)Giravanz Kitakyushu5-2+0.752.5B
JPN D214/03/26FC Ryukyu1-1 (0-0)Renofa Yamaguchi6-7+0.52.5H
JPN D207/03/26Renofa Yamaguchi2-0 (0-0)Sagan Tosu4-402.25T
JPN D201/03/26Renofa Yamaguchi0-0 (0-0)Gainare Tottori6-4+0.752.5H
JPN D222/02/26Kagoshima United1-0 (0-0)Renofa Yamaguchi7-4-0.52.5B
JPN D215/02/26Renofa Yamaguchi2-1 (2-0)Rayluck Shiga7-3+12.75T

Thành tích gần đây — FC Ryukyu

THTHBTBHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF17/07/26FC Ryukyu5-4 (0-0)Urawa Red Diamonds---T
JPN D207/06/26Fukushima United FC1-1 (0-1)FC Ryukyu3-6-0.252.75H
JPN D231/05/26Imabari FC1-2 (1-0)FC Ryukyu3-3-0.752.25T
JPN D223/05/26Sagan Tosu2-2 (0-0)FC Ryukyu4-5-12.75H
JPN D217/05/26FC Ryukyu1-3 (1-2)Gainare Tottori12-502.25B
JPN D210/05/26Roasso Kumamoto0-1 (0-1)FC Ryukyu5-1-0.52.25T
JPN D206/05/26Miyazaki1-0 (1-0)FC Ryukyu5-3-1.252.5B
JPN D203/05/26FC Ryukyu1-1 (1-1)Kagoshima United3-12-0.752.25H
JPN D229/04/26Renofa Yamaguchi2-0 (2-0)FC Ryukyu8-8-0.752.5B
JPN D225/04/26FC Ryukyu0-0 (0-0)Oita Trinita2-3-0.52.25H
JPN D218/04/26FC Ryukyu0-2 (0-0)Giravanz Kitakyushu4-502.25B
JPN D212/04/26Rayluck Shiga2-1 (1-0)FC Ryukyu5-6-0.252.25B
JPN D204/04/26FC Ryukyu0-1 (0-0)Roasso Kumamoto7-5-0.252.25B
JPN D229/03/26Giravanz Kitakyushu1-0 (0-0)FC Ryukyu4-3-0.52.25B
JPN D221/03/26Oita Trinita2-3 (1-2)FC Ryukyu5-3-0.752.25T
JPN D214/03/26FC Ryukyu1-1 (0-0)Renofa Yamaguchi6-7-0.52.5H
JPN D208/03/26Gainare Tottori0-0 (0-0)FC Ryukyu9-1-0.252.5H
JPN D228/02/26FC Ryukyu0-2 (0-1)Miyazaki3-5-0.52.5B
JPN D221/02/26FC Ryukyu0-0 (0-0)Rayluck Shiga3-6+0.52.75H
JPN D215/02/26Kagoshima United3-1 (1-1)FC Ryukyu9-2-13B

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
3
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
5
10
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
68
66
Tấn công nguy hiểm
46
43
Sút ngoài cầu môn
2
6
Đá phạt trực tiếp
10
16
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Phạm lỗi
13
8
Việt vị
3
2
Quả ném biên
13
18
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T8 H2 B4
T4 H2 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H0 B2
T2 H0 B6
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Renofa Yamaguchi (9 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
FC Ryukyu (8 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Renofa Yamaguchi (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Renofa YamaguchiFC Ryukyu

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Renofa YamaguchiFC Ryukyu

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

40
Thắng 2+
34
Thắng 1
67
Hòa
54
Thua 1
25
Thua 2+
Renofa YamaguchiFC Ryukyu

Thông tin đội bóng

Renofa Yamaguchi Thông tin FC Ryukyu
Thành lập
Yamaguchi Ishin Park Stadium Sân nhà Okinawa Athletic Stadium
0 Sức chứa 2500
Genki Nakayama HLV Jong-song Kim
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.743.203.420.812.500.810.740.500.96
Live1.743.203.420.812.500.810.740.500.96
EasybetsSớm1.733.404.200.922.500.830.820.500.96
Live1.02 ↓23.00 ↑81.00 ↑6.50 ↑1.500.01 ↓0.41 ↓0.001.70 ↑
VcbetSớm1.703.103.500.692.500.640.740.750.60
Live1.01 ↓7.00 ↑34.00 ↑1.32 ↑1.500.30 ↓0.39 ↓0.001.07 ↑
Mansion88Sớm1.773.453.700.882.500.901.020.750.78
Live1.01 ↓9.20 ↑200.00 ↑9.09 ↑1.500.02 ↓0.54 ↓0.001.51 ↑
InterwettenSớm1.803.454.200.832.500.83---
Live1.05 ↓7.50 ↑100.00 ↑2.20 ↑1.500.22 ↓---
10BETSớm1.723.203.900.822.500.82---
Live1.06 ↓8.34 ↑100.00 ↑1.81 ↑1.500.34 ↓---
12betSớm1.773.453.700.882.500.901.020.750.78
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑9.09 ↑1.500.02 ↓0.54 ↓0.001.51 ↑
CrownSớm1.773.603.850.882.500.880.770.500.99
Live1.01 ↓14.00 ↑23.00 ↑5.55 ↑1.500.04 ↓5.55 ↑0.250.06 ↓
SbobetSớm1.833.153.610.952.500.850.830.500.99
Live1.05 ↓6.40 ↑135.00 ↑5.00 ↑1.500.08 ↓0.58 ↓0.001.42 ↑
WewbetSớm1.843.514.040.932.500.910.840.501.02
Live1.05 ↓9.10 ↑64.00 ↑5.25 ↑1.500.07 ↓0.53 ↓0.001.49 ↑
LadbrokesSớm1.753.503.900.832.500.85---
Live1.03 ↓9.50 ↑51.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.703.403.900.752.500.770.880.750.66
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑8.91 ↑1.500.01 ↓0.47 ↓0.001.39 ↑
PinnacleSớm1.823.443.990.932.500.850.830.500.97
Live1.15 ↓6.11 ↑30.68 ↑3.00 ↑1.500.23 ↓0.50 ↓0.001.52 ↑
BwinSớm1.733.503.900.832.500.85---
Live1.07 ↓7.25 ↑51.00 ↑0.75 ↓1.500.88 ↑---
1xBetSớm1.773.304.120.852.500.830.300.002.00
Live1.02 ↓21.00 ↑81.00 ↑3.27 ↑1.500.22 ↓0.46 ↑0.001.70 ↓
Bet 365Sớm1.733.404.200.932.500.880.800.501.00
Live1.01 ↓29.00 ↑101.00 ↑7.10 ↑1.500.09 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm1.753.304.000.852.500.83---
Live1.03 ↓13.00 ↑126.00 ↑4.80 ↑1.500.10 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Renofa Yamaguchi+1/2001
FC Ryukyu-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).