Kết quả bóng đá trận Rennes vs Paris Saint Germain (PSG), 01:45 ngày 24/08/2026
Ligue 1 (Pháp) · 01:45 ngày 24/08/2026
Rennes 2 Kết thúc HT 2-0 2
Paris Saint Germain (PSG)
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 10
Địa điểm: de la Route de Lorient Stade Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Tường thuật trực tiếp
Rennes
Paris Saint Germain (PSG)
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Bastien Dechepy
🎯 Dứt điểm - Mousa Tamari (chân trái) — chệch khung thành
3'
🎯 Dứt điểm - Warren Zaire-Emery (chân phải) — chệch khung thành
5'
🚩 Việt vị
8'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Sebastian Szymanski 1-0, kiến tạo: Adrien Thomasson
🎯 Dứt điểm - Sebastian Szymanski (chân trái) — vào lưới
12'
🎯 Dứt điểm - Desire Doue (chân phải) — bị chặn
13'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mousa Tamari (chân trái) — bị chặn
18'
⛳ Phạt góc
20'
⛳ Phạt góc
21'
🚩 Việt vị
21'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Desire Doue
🎯 Dứt điểm - Esteban Lepaul (chân trái) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Khvicha Kvaratskhelia (chân phải) — bị chặn
28'
🎯 Dứt điểm - Joao Neves (đánh đầu) — bị chặn
28'
⛳ Phạt góc
29'
⛳ Phạt góc
30'
🚩 Việt vị
32'
🎯 Dứt điểm - Ousmane Dembele (chân phải) — bị chặn
33'
🎯 Dứt điểm - Warren Zaire-Emery (chân phải) — bị chặn
36'
⛳ Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Ousmane Dembele (chân phải) — chệch khung thành
38'
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Esteban Lepaul 2-0, kiến tạo: Przemyslaw Frankowski
🎯 Dứt điểm - Esteban Lepaul (chân phải) — vào lưới
40'
🎯 Dứt điểm - Ousmane Dembele (chân phải) — bị chặn
40'
🎯 Dứt điểm - Joao Neves (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Adrien Thomasson
44'
🎯 Dứt điểm - Achraf Hakimi (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mahamadou Nagida (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Ferran Torres, ra Ousmane Dembele
46'
🔁 Thay người: vào Mika Godts, ra Khvicha Kvaratskhelia
47'
⛳ Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Joao Neves (đánh đầu) — bị chặn
48'
🎯 Dứt điểm - Desire Doue (chân phải) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Desire Doue (chân phải) — bị cản phá
54'
🎯 Dứt điểm - Warren Zaire-Emery (chân phải) — bị cản phá
57'
🚩 Việt vị
60'
🚩 Việt vị
60'
🔁 Thay người: vào Fabian Ruiz Pena, ra Joao Neves
60'
🔁 Thay người: vào Maghnes Akliouche, ra Warren Zaire-Emery
🟨 Thẻ vàng - Mousa Tamari
63'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mahamadou Nagida (chân trái) — chệch khung thành
69'
🔁 Thay người: vào Lucas Beraldo, ra Vitor Machado Ferreira
70'
⛳ Phạt góc
71'
⚽ BÀN THẮNG - Ferran Torres 2-1, kiến tạo: Fabian Ruiz Pena
71'
🎯 Dứt điểm - Ferran Torres (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Ludovic Blas, ra Mousa Tamari
76'
🎯 Dứt điểm - Desire Doue (chân phải) — chệch khung thành
76'
🟨 Thẻ vàng - Marcos Aoas Correa Marquinhos
77'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Quentin Merlin, ra Mahamadou Nagida
🔁 Thay người: vào Henrick Do Marcolino, ra Sebastian Szymanski
82'
⚽ BÀN THẮNG - Ferran Torres 2-2, kiến tạo: Fabian Ruiz Pena
82'
🎯 Dứt điểm - Desire Doue (chân phải) — bị chặn
82'
🎯 Dứt điểm - Ferran Torres (đánh đầu) — vào lưới
84'
🟨 Thẻ vàng - Achraf Hakimi
🎯 Dứt điểm - Ludovic Blas (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Arnaud Nordin, ra Issa Soumare
🔁 Thay người: vào Bryan Reynolds, ra Przemyslaw Frankowski
🎯 Dứt điểm - Ludovic Blas (chân trái) — chệch khung thành
90+4'
🎯 Dứt điểm - Mika Godts (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Rennes | Phút | |
| Sebastian Szymanski(Assists:Adrien Thomasson) (Kiến tạo: Adrien Thomasson) 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 21' | ⚽ 1 - 1 | |
| 21' | 📺 Desire Doue(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR | |
| Esteban Lepaul(Assists:Przemyslaw Frankowski) (Kiến tạo: Przemyslaw Frankowski) 2 - 1 ⚽ | 38' | |
| Adrien Thomasson | 42' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ferran Torres ▼ Ousmane Dembele | |
| 46' ⇄ | ▲ Mika Godts ▼ Khvicha Kvaratskhelia | |
| 60' ⇄ | ▲ Fabian Ruiz Pena ▼ Joao Neves | |
| 60' ⇄ | ▲ Maghnes Akliouche ▼ Warren Zaire-Emery | |
| Mousa Tamari | 63' | |
| 69' ⇄ | ▲ Lucas Beraldo ▼ Vitor Machado Ferreira | |
| 71' | ⚽ 2 - 2 Ferran Torres(Assists:Fabian Ruiz Pena) (Kiến tạo: Fabian Ruiz Pena) | |
| ▲ Ludovic Blas ▼ Mousa Tamari | 72' ⇄ | |
| 76' | Marcos Aoas Correa Marquinhos | |
| ▲ Quentin Merlin ▼ Mahamadou Nagida | 78' ⇄ | |
| ▲ Henrick Do Marcolino ▼ Sebastian Szymanski | 78' ⇄ | |
| 82' | ⚽ 2 - 3 Ferran Torres(Assists:Fabian Ruiz Pena) (Kiến tạo: Fabian Ruiz Pena) | |
| 84' | Achraf Hakimi | |
| ▲ Arnaud Nordin ▼ Issa Soumare | 88' ⇄ | |
| ▲ Bryan Reynolds ▼ Przemyslaw Frankowski | 88' ⇄ | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 0 | 4 | 12 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 18 | 14 |
| Điểm | 1 | 6 | 11 | 12 |
Chủ = Rennes · Khách = Paris Saint Germain (PSG)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rennes | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Thắng/Bại | 1 (11%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (22%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Bảng xếp hạng
Rennes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 9 | 10 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 7 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 5 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 13 | - | - |
Paris Saint Germain (PSG)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 7 | 8 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 18 |
| Sân khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 5 | 8 | 1 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Rennes 6 (30%)Hòa 3 (15%)Paris Saint Germain (PSG) 11 (55%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/26 | Rennes | 3-1 (1-0) | Paris Saint Germain (PSG) | -1.25 | 3.25 | T |
| 07/12/25 | Paris Saint Germain (PSG) | 5-0 (2-0) | Rennes | -1.75 | 3.25 | B |
| 08/03/25 | Rennes | 1-4 (0-1) | Paris Saint Germain (PSG) | -1 | 3.25 | B |
| 28/09/24 | Paris Saint Germain (PSG) | 3-1 (1-0) | Rennes | -1.25 | 3.5 | B |
| 04/04/24 | Paris Saint Germain (PSG) | 1-0 (1-0) | Rennes | -1.25 | 3 | B |
| 25/02/24 | Paris Saint Germain (PSG) | 1-1 (0-1) | Rennes | -1 | 3 | H |
| 09/10/23 | Rennes | 1-3 (0-2) | Paris Saint Germain (PSG) | -0.5 | 3 | B |
| 19/03/23 | Paris Saint Germain (PSG) | 0-2 (0-1) | Rennes | -1 | 3 | T |
| 16/01/23 | Rennes | 1-0 (0-0) | Paris Saint Germain (PSG) | -0.5 | 3 | T |
| 12/02/22 | Paris Saint Germain (PSG) | 1-0 (0-0) | Rennes | -1 | 2.75 | B |
| 03/10/21 | Rennes | 2-0 (1-0) | Paris Saint Germain (PSG) | -1.25 | 3 | T |
| 10/05/21 | Rennes | 1-1 (0-1) | Paris Saint Germain (PSG) | -1 | 2.75 | H |
| 08/11/20 | Paris Saint Germain (PSG) | 3-0 (2-0) | Rennes | -2 | 3.5 | B |
| 19/08/19 | Rennes | 2-1 (1-1) | Paris Saint Germain (PSG) | -1.5 | 3.25 | T |
| 03/08/19 | Paris Saint Germain (PSG) | 2-1 (0-1) | Rennes | -1.75 | 3.5 | B |
| 28/04/19 | Rennes | 2-2 (1-2) | Paris Saint Germain (PSG) | -1.5 | 3.25 | H |
| 28/01/19 | Paris Saint Germain (PSG) | 4-1 (1-1) | Rennes | -2 | 3.25 | B |
| 23/09/18 | Rennes | 1-3 (1-1) | Paris Saint Germain (PSG) | -1.5 | 3.25 | B |
| 13/05/18 | Paris Saint Germain (PSG) | 0-2 (0-0) | Rennes | -1.75 | 3.75 | T |
| 31/01/18 | Rennes | 2-3 (0-1) | Paris Saint Germain (PSG) | -2 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Rennes
BBBHTTBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/23 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Sunderland A.F.C | 2-1 (0-1) | Rennes | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Rennes | 2-4 (0-2) | Brentford | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Rennes | 1-2 (0-0) | Brentford U21 | - | - | B |
| 03/08/26 | Galatasaray | 3-3 (1-1) | Rennes | -0.5 | 3 | H |
| 25/07/26 | Rennes | 2-1 (1-0) | Club Brugge | +0.25 | 3 | T |
| 17/07/26 | Rennes | 3-1 (2-1) | Guingamp | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/07/26 | Rennes | 1-2 (1-0) | Caen | +1 | 2.75 | B |
| 18/05/26 | Marseille | 3-1 (2-0) | Rennes | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Rennes | 2-1 (0-0) | Paris FC | +1 | 3.25 | T |
| 04/05/26 | Lyon | 4-2 (2-1) | Rennes | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Rennes | 2-1 (1-1) | Nantes | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Strasbourg | 0-3 (0-1) | Rennes | 0 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Rennes | 2-1 (2-0) | Angers | +1.5 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Stade Brestois | 3-4 (1-2) | Rennes | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Rennes | 0-0 (0-0) | Metz | +1.5 | 3 | H |
| 16/03/26 | Rennes | 1-2 (0-1) | Lille | 0 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Nice | 0-4 (0-2) | Rennes | 0 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Rennes | 1-0 (1-0) | Toulouse | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | AJ Auxerre | 0-3 (0-3) | Rennes | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Rennes | 3-1 (1-0) | Paris Saint Germain (PSG) | -1.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Paris Saint Germain (PSG)
BTHBHBTTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Lens | 1-0 (1-0) | Paris Saint Germain (PSG) | +0.75 | 2.75 | B |
| 13/08/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 2-1 (1-1) | Aston Villa | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Manchester United | 1-1 (1-1) | Paris Saint Germain (PSG) | -0.25 | 3.5 | H |
| 06/08/26 | Mallorca | 3-0 (2-0) | Paris Saint Germain (PSG) | +0.75 | 3 | B |
| 30/05/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 1-1 (0-1) | Arsenal | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | Paris FC | 2-1 (0-0) | Paris Saint Germain (PSG) | +1.25 | 3.5 | B |
| 14/05/26 | Lens | 0-2 (0-1) | Paris Saint Germain (PSG) | +0.5 | 3 | T |
| 11/05/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 1-0 (0-0) | Stade Brestois | +2.25 | 3.5 | T |
| 07/05/26 | Bayern Munchen | 1-1 (0-1) | Paris Saint Germain (PSG) | -0.75 | 4 | H |
| 02/05/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 2-2 (1-1) | Lorient | +2 | 3.5 | H |
| 29/04/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 5-4 (3-2) | Bayern Munchen | 0 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Angers | 0-3 (0-2) | Paris Saint Germain (PSG) | +1.75 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 3-0 (2-0) | Nantes | +2 | 3.75 | T |
| 20/04/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 1-2 (0-2) | Lyon | +1.5 | 3.25 | B |
| 15/04/26 | Liverpool | 0-2 (0-0) | Paris Saint Germain (PSG) | 0 | 3.25 | T |
| 09/04/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 2-0 (1-0) | Liverpool | +0.5 | 3 | T |
| 04/04/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 3-1 (2-1) | Toulouse | +1.5 | 3 | T |
| 22/03/26 | Nice | 0-4 (0-1) | Paris Saint Germain (PSG) | +1.25 | 3.5 | T |
| 18/03/26 | Chelsea | 0-3 (0-2) | Paris Saint Germain (PSG) | -0.25 | 3.25 | T |
| 12/03/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 5-2 (2-1) | Chelsea | +0.75 | 3 | T |
Đội hình
Rennes
Paris Saint Germain (PSG)
30Brice Samba4Charlie Cresswell18Mahamadou Nagida48Abdelhamid Ait Boudlal95Przemyslaw Frankowski21CValentin Rongier11Mousa Tamari17Sebastian Szymanski28Adrien Thomasson90Issa Soumare9Esteban Lepaul39Matvei Safonov2Achraf Hakimi5CMarcos Aoas Correa Marquinhos21Lucas Hernandez51Willian Joel Pacho Tenorio17Vitor Machado Ferreira33Warren Zaire-Emery87Joao Neves7Khvicha Kvaratskhelia10Ousmane Dembele14Desire Doue
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 4Charlie Cresswell6.4
- 9Esteban Lepaul⚽ Ghi bàn 38'7.3
- 11Mousa Tamari🟨 Thẻ vàng 63' · ▼ Rời sân 72'6.4
- 17Sebastian Szymanski⚽ Ghi bàn 9' · ▼ Rời sân 78'8.1
- 18Mahamadou Nagida▼ Rời sân 78'6.4
- 21Valentin Rongier C7.6
- 28Adrien Thomasson🎯 Kiến tạo 9' · 🟨 Thẻ vàng 42'6.7
- 30Brice Samba8.6
- 48Abdelhamid Ait Boudlal7
- 90Issa Soumare▼ Rời sân 88'6.8
- 95Przemyslaw Frankowski🎯 Kiến tạo 38' · ▼ Rời sân 88'6.3
Khách · 433
- 2Achraf Hakimi🟨 Thẻ vàng 84'6.2
- 5Marcos Aoas Correa Marquinhos C🟨 Thẻ vàng 76'7.1
- 7Khvicha Kvaratskhelia▼ Rời sân 46'6.1
- 10Ousmane Dembele▼ Rời sân 46'6.4
- 14Desire Doue6.8
- 17Vitor Machado Ferreira▼ Rời sân 69'7.9
- 21Lucas Hernandez6.1
- 33Warren Zaire-Emery▼ Rời sân 60'7
- 39Matvei Safonov6.2
- 51Willian Joel Pacho Tenorio7.8
- 87Joao Neves▼ Rời sân 60'7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
010
Phạt góc (HT)
07
Thẻ vàng
22
Sút bóng
919
Sút cầu môn
35
Tấn công
60148
Tấn công nguy hiểm
18105
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
19
Đá phạt trực tiếp
67
TL kiểm soát bóng
31%69%
TL kiểm soát bóng (HT)
28%72%
Chuyền bóng
322735
TL chuyền bóng thành công
78%90%
Phạm lỗi
76
Việt vị
07
Cứu thua
30
Tắc bóng
1612
Quả ném biên
1423
Cắt bóng
1510
Tạt bóng thành công
46
Chuyền dài
2467
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.071.91
Cơ hội rõ rệt
24
So Sánh Sức Mạnh
48 52
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T6 H3 B11T11 H3 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B4T4 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rennes (20 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Paris Saint Germain (PSG) (25 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Rennes
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Brice Samba Thủ môn | 8.6 | 0/0 | 22/33 | 0 | |||
| 17Sebastian Szymanski Tiền vệ tấn công | 8.1 | 1 | 1/1 | 15/19 | 6 | ||
| 21Valentin Rongier Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 0/0 | 36/43 | 4 | |||
| 9Esteban Lepaul Trung phong | 7.3 | 1 | 2/1 | 16/21 | 0 | ||
| 48Abdelhamid Ait Boudlal Trung vệ | 7 | 0/0 | 32/33 | 7 | |||
| 90Issa Soumare Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 15/25 | 4 | |||
| 28Adrien Thomasson Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1 | 0/0 | 33/39 | 3 | 🟨 | |
| 11Mousa Tamari Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 2/0 | 6/10 | 2 | 🟨 | ||
| 4Charlie Cresswell Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 22/31 | 1 | |||
| 18Mahamadou Nagida Hậu vệ trái | 6.4 | 2/0 | 18/27 | 6 | |||
| 95Przemyslaw Frankowski Hậu vệ phải | 6.3 | 1 | 0/0 | 15/20 | 3 | ||
| 26Quentin Merlin (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 65Henrick Do Marcolino (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 10Ludovic Blas (dự bị) Tiền vệ phải | 6.4 | 2/1 | 4/5 | 2 | |||
| 70Arnaud Nordin (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 14Bryan Reynolds (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 1/2 | 1 |
Paris Saint Germain (PSG)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Vitor Machado Ferreira Tiền vệ phòng ngự | 7.9 | 0/0 | 86/93 | 2 | |||
| 51Willian Joel Pacho Tenorio Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 55/57 | 1 | |||
| 87Joao Neves Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 3/1 | 56/59 | 4 | |||
| 5Marcos Aoas Correa Marquinhos Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 76/81 | 1 | 🟨 | ||
| 33Warren Zaire-Emery Tiền vệ trung tâm | 7 | 3/1 | 37/41 | 1 | |||
| 14Desire Doue Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 5/1 | 50/62 | 4 | |||
| 10Ousmane Dembele Trung phong | 6.4 | 3/0 | 17/19 | 0 | |||
| 2Achraf Hakimi Hậu vệ phải | 6.2 | 1/0 | 74/86 | 3 | 🟨 | ||
| 39Matvei Safonov Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 18/18 | 0 | |||
| 21Lucas Hernandez Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 75/86 | 0 | |||
| 7Khvicha Kvaratskhelia Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 1/0 | 20/20 | 0 | |||
| 9Ferran Torres (dự bị) Trung phong | 8.6 | 2 | 2/2 | 14/17 | 2 | ||
| 8Fabian Ruiz Pena (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 2 | 0/0 | 23/25 | 2 | ||
| 4Lucas Beraldo (dự bị) Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 16/17 | 1 | |||
| 22Mika Godts (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1/0 | 34/39 | 1 | |||
| 11Maghnes Akliouche (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 15/17 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Rennes | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1901 | Thành lập | 1970 |
| de la Route de Lorient Stade | Sân nhà | Parc des Princes |
| 31127 | Sức chứa | 48712 |
| Franck Haise | HLV | Luis Enrique Martinez Garcia |
| Rennes | Khu vực | Paris |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.80 | 4.95 | 1.35 | 0.98 | 3.50 | 0.82 | 1.02 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 5.00 ↓ | 4.65 ↓ | 1.43 ↑ | 1.16 ↑ | 4.50 | 0.62 ↓ | 0.64 ↓ | -0.25 | 1.18 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 6.50 | 5.00 | 1.40 | 0.92 | 3.50 | 0.91 | 0.94 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 41.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 5.20 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.33 | 0.91 | 3.50 | 0.90 | 0.88 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 2.45 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.37 ↓ | -0.25 | 2.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.40 | 4.75 | 1.40 | 1.02 | 3.50 | 0.84 | 0.99 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.13 ↓ | 6.90 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.14 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 8.25 | 5.25 | 1.35 | 0.85 | 3.50 | 0.90 | 0.83 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.10 ↑ | -1.00 | 0.67 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 8.00 | 5.00 | 1.34 | 0.87 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 17.13 ↑ | 1.15 ↓ | 6.87 ↑ | 3.69 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.40 | 4.75 | 1.40 | 1.02 | 3.50 | 0.84 | 0.99 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.11 ↓ | 7.50 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 2.63 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.70 | 5.00 | 1.38 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 1.00 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.70 | 4.64 | 1.36 | 0.97 | 3.50 | 0.85 | 1.00 | -1.25 | 0.84 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.11 ↓ | 8.20 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 7.15 | 5.50 | 1.37 | 0.92 | 3.50 | 0.94 | 0.92 | -1.50 | 0.96 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.50 | 5.00 | 1.36 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.12 ↓ | 8.00 ↑ | 0.44 ↑ | 2.50 | 1.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.75 | 5.00 | 1.35 | 0.88 | 3.50 | 0.88 | 0.86 | -1.50 | 0.91 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 9.47 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 15.62 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.98 | 5.57 | 1.34 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.91 | -1.50 | 0.91 |
| Live | 14.57 ↑ | 1.23 ↓ | 5.76 ↑ | 3.29 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.32 ↓ | -0.25 | 2.60 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.26 | 1.00 | 3.50 | 0.72 | 1.06 | -1.25 | 0.73 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.10 ↓ | 6.40 ↑ | 4.40 ↑ | 4.75 | 0.10 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.37 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 7.50 | 5.25 | 1.38 | 0.93 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 17.50 ↑ | 1.14 ↓ | 8.00 ↑ | 0.68 ↓ | 3.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.95 | 5.37 | 1.42 | 0.98 | 3.50 | 0.96 | 0.95 | -1.50 | 0.99 |
| Live | 36.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.70 ↑ | 5.42 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 4.21 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 8.00 | 5.00 | 1.33 | 0.93 | 3.50 | 0.93 | 0.90 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 3.50 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 4.50 | 1.44 | 1.00 | 3.50 | 0.75 | 0.77 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.10 ↓ | 9.50 ↑ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.75 ↓ | -1.25 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rennes | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Paris Saint Germain (PSG) | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).