Kết quả bóng đá trận Rennes vs Paris Saint Germain (PSG), 01:45 ngày 24/08/2026

Ligue 1 (Pháp) · 01:45 ngày 24/08/2026
Rennes
2 Kết thúc HT 2-0 2
Paris Saint Germain (PSG)
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 10
Địa điểm: de la Route de Lorient Stade Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃

Tường thuật trực tiếp

RennesParis Saint Germain (PSG)
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Bastien Dechepy
🎯 Dứt điểm - Mousa Tamari (chân trái) — chệch khung thành
2'
3'
🎯 Dứt điểm - Warren Zaire-Emery (chân phải) — chệch khung thành
5'
🚩 Việt vị
8'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Sebastian Szymanski 1-0, kiến tạo: Adrien Thomasson
9'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Szymanski (chân trái) — vào lưới
9'
12'
🎯 Dứt điểm - Desire Doue (chân phải) — bị chặn
13'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mousa Tamari (chân trái) — bị chặn
14'
18'
⛳ Phạt góc
20'
⛳ Phạt góc
21'
🚩 Việt vị
21'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Desire Doue
🎯 Dứt điểm - Esteban Lepaul (chân trái) — chệch khung thành
26'
28'
🎯 Dứt điểm - Khvicha Kvaratskhelia (chân phải) — bị chặn
28'
🎯 Dứt điểm - Joao Neves (đánh đầu) — bị chặn
28'
⛳ Phạt góc
29'
⛳ Phạt góc
30'
🚩 Việt vị
32'
🎯 Dứt điểm - Ousmane Dembele (chân phải) — bị chặn
33'
🎯 Dứt điểm - Warren Zaire-Emery (chân phải) — bị chặn
36'
⛳ Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Ousmane Dembele (chân phải) — chệch khung thành
38'
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Esteban Lepaul 2-0, kiến tạo: Przemyslaw Frankowski
38'
🎯 Dứt điểm - Esteban Lepaul (chân phải) — vào lưới
38'
40'
🎯 Dứt điểm - Ousmane Dembele (chân phải) — bị chặn
40'
🎯 Dứt điểm - Joao Neves (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Adrien Thomasson
42'
44'
🎯 Dứt điểm - Achraf Hakimi (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mahamadou Nagida (chân trái) — chệch khung thành
45+1'
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Ferran Torres, ra Ousmane Dembele
46'
🔁 Thay người: vào Mika Godts, ra Khvicha Kvaratskhelia
47'
⛳ Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Joao Neves (đánh đầu) — bị chặn
48'
🎯 Dứt điểm - Desire Doue (chân phải) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Desire Doue (chân phải) — bị cản phá
54'
🎯 Dứt điểm - Warren Zaire-Emery (chân phải) — bị cản phá
57'
🚩 Việt vị
60'
🚩 Việt vị
60'
🔁 Thay người: vào Fabian Ruiz Pena, ra Joao Neves
60'
🔁 Thay người: vào Maghnes Akliouche, ra Warren Zaire-Emery
🟨 Thẻ vàng - Mousa Tamari
63'
63'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mahamadou Nagida (chân trái) — chệch khung thành
66'
69'
🔁 Thay người: vào Lucas Beraldo, ra Vitor Machado Ferreira
70'
⛳ Phạt góc
71'
⚽ BÀN THẮNG - Ferran Torres 2-1, kiến tạo: Fabian Ruiz Pena
71'
🎯 Dứt điểm - Ferran Torres (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Ludovic Blas, ra Mousa Tamari
72'
76'
🎯 Dứt điểm - Desire Doue (chân phải) — chệch khung thành
76'
🟨 Thẻ vàng - Marcos Aoas Correa Marquinhos
77'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Quentin Merlin, ra Mahamadou Nagida
78'
🔁 Thay người: vào Henrick Do Marcolino, ra Sebastian Szymanski
78'
82'
⚽ BÀN THẮNG - Ferran Torres 2-2, kiến tạo: Fabian Ruiz Pena
82'
🎯 Dứt điểm - Desire Doue (chân phải) — bị chặn
82'
🎯 Dứt điểm - Ferran Torres (đánh đầu) — vào lưới
84'
🟨 Thẻ vàng - Achraf Hakimi
🎯 Dứt điểm - Ludovic Blas (đánh đầu) — bị cản phá
86'
🔁 Thay người: vào Arnaud Nordin, ra Issa Soumare
88'
🔁 Thay người: vào Bryan Reynolds, ra Przemyslaw Frankowski
88'
🎯 Dứt điểm - Ludovic Blas (chân trái) — chệch khung thành
90+3'
90+4'
🎯 Dứt điểm - Mika Godts (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

Rennes Phút Paris Saint Germain (PSG)
Sebastian Szymanski(Assists:Adrien Thomasson) (Kiến tạo: Adrien Thomasson) 1 - 0 ⚽9'
21'⚽ 1 - 1
21'📺 Desire Doue(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR
Esteban Lepaul(Assists:Przemyslaw Frankowski) (Kiến tạo: Przemyslaw Frankowski) 2 - 1 ⚽38'
Adrien Thomasson 42'
HT 2-0
46' ⇄▲ Ferran Torres ▼ Ousmane Dembele
46' ⇄▲ Mika Godts ▼ Khvicha Kvaratskhelia
60' ⇄▲ Fabian Ruiz Pena ▼ Joao Neves
60' ⇄▲ Maghnes Akliouche ▼ Warren Zaire-Emery
Mousa Tamari 63'
69' ⇄▲ Lucas Beraldo ▼ Vitor Machado Ferreira
71'⚽ 2 - 2 Ferran Torres(Assists:Fabian Ruiz Pena) (Kiến tạo: Fabian Ruiz Pena)
▲ Ludovic Blas ▼ Mousa Tamari72' ⇄
76' Marcos Aoas Correa Marquinhos
▲ Quentin Merlin ▼ Mahamadou Nagida78' ⇄
▲ Henrick Do Marcolino ▼ Sebastian Szymanski78' ⇄
82'⚽ 2 - 3 Ferran Torres(Assists:Fabian Ruiz Pena) (Kiến tạo: Fabian Ruiz Pena)
84' Achraf Hakimi
▲ Arnaud Nordin ▼ Issa Soumare88' ⇄
▲ Bryan Reynolds ▼ Przemyslaw Frankowski88' ⇄
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 33
Hòa 10 23
Bại 21 54
Ghi bàn 04 1211
Mất bàn 53 1814
Điểm 16 1112

Chủ = Rennes · Khách = Paris Saint Germain (PSG)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rennes (13)Hiệp 1 / Cả trậnParis Saint Germain (PSG) (9)
4 (31%)Thắng/Thắng1 (11%)
1 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (15%)Thắng/Bại1 (11%)
1 (8%)Hòa/Thắng2 (22%)
2 (15%)Hòa/Hòa1 (11%)
1 (8%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (22%)
2 (15%)Bại/Bại2 (22%)

Bảng xếp hạng

Rennes

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng531189105
Sân nhà32106473
Sân khách210125310
6 gần62131213--

Paris Saint Germain (PSG)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52218786
Sân nhà100112018
Sân khách42207581
6 gần612359--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Rennes 6 (30%)Hòa 3 (15%)Paris Saint Germain (PSG) 11 (55%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D114/02/26Rennes3-1 (1-0)Paris Saint Germain (PSG)5-8-1.253.25T
FRA D107/12/25Paris Saint Germain (PSG)5-0 (2-0)Rennes8-6-1.753.25B
FRA D108/03/25Rennes1-4 (0-1)Paris Saint Germain (PSG)3-2-13.25B
FRA D128/09/24Paris Saint Germain (PSG)3-1 (1-0)Rennes6-4-1.253.5B
FRAC04/04/24Paris Saint Germain (PSG)1-0 (1-0)Rennes3-3-1.253B
FRA D125/02/24Paris Saint Germain (PSG)1-1 (0-1)Rennes4-0-13H
FRA D109/10/23Rennes1-3 (0-2)Paris Saint Germain (PSG)1-7-0.53B
FRA D119/03/23Paris Saint Germain (PSG)0-2 (0-1)Rennes6-3-13T
FRA D116/01/23Rennes1-0 (0-0)Paris Saint Germain (PSG)4-5-0.53T
FRA D112/02/22Paris Saint Germain (PSG)1-0 (0-0)Rennes5-3-12.75B
FRA D103/10/21Rennes2-0 (1-0)Paris Saint Germain (PSG)4-4-1.253T
FRA D110/05/21Rennes1-1 (0-1)Paris Saint Germain (PSG)9-3-12.75H
FRA D108/11/20Paris Saint Germain (PSG)3-0 (2-0)Rennes2-7-23.5B
FRA D119/08/19Rennes2-1 (1-1)Paris Saint Germain (PSG)4-7-1.53.25T
FRA SC03/08/19Paris Saint Germain (PSG)2-1 (0-1)Rennes5-1-1.753.5B
FRAC28/04/19Rennes2-2 (1-2)Paris Saint Germain (PSG)3-7-1.53.25H
FRA D128/01/19Paris Saint Germain (PSG)4-1 (1-1)Rennes2-1-23.25B
FRA D123/09/18Rennes1-3 (1-1)Paris Saint Germain (PSG)9-4-1.53.25B
FRA D113/05/18Paris Saint Germain (PSG)0-2 (0-0)Rennes7-7-1.753.75T
FRA LC31/01/18Rennes2-3 (0-1)Paris Saint Germain (PSG)4-8-23.25B

Thành tích gần đây — Rennes

BBBHTTBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/23 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/08/26Sunderland A.F.C2-1 (0-1)Rennes10-2-0.252.75B
INT CF08/08/26Rennes2-4 (0-2)Brentford6-9+0.252.75B
INT CF08/08/26Rennes1-2 (0-0)Brentford U21---B
INT CF03/08/26Galatasaray3-3 (1-1)Rennes8-4-0.53H
INT CF25/07/26Rennes2-1 (1-0)Club Brugge6-6+0.253T
INT CF17/07/26Rennes3-1 (2-1)Guingamp8-1+0.752.75T
INT CF09/07/26Rennes1-2 (1-0)Caen5-4+12.75B
FRA D118/05/26Marseille3-1 (2-0)Rennes4-11-0.252.75B
FRA D111/05/26Rennes2-1 (0-0)Paris FC8-2+13.25T
FRA D104/05/26Lyon4-2 (2-1)Rennes7-5-0.252.75B
FRA D126/04/26Rennes2-1 (1-1)Nantes6-8+1.252.75T
FRA D119/04/26Strasbourg0-3 (0-1)Rennes2-902.75T
FRA D112/04/26Rennes2-1 (2-0)Angers11-3+1.52.75T
FRA D105/04/26Stade Brestois3-4 (1-2)Rennes3-7+0.252.75T
FRA D122/03/26Rennes0-0 (0-0)Metz8-2+1.53H
FRA D116/03/26Rennes1-2 (0-1)Lille5-202.75B
FRA D108/03/26Nice0-4 (0-2)Rennes7-102.75T
FRA D128/02/26Rennes1-0 (1-0)Toulouse6-1+0.252.5T
FRA D122/02/26AJ Auxerre0-3 (0-3)Rennes4-5+0.252.5T
FRA D114/02/26Rennes3-1 (1-0)Paris Saint Germain (PSG)5-8-1.253.25T

Thành tích gần đây — Paris Saint Germain (PSG)

BTHBHBTTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA SC17/08/26Lens1-0 (1-0)Paris Saint Germain (PSG)2-6+0.752.75B
UEFA SC13/08/26Paris Saint Germain (PSG)2-1 (1-1)Aston Villa0-2+0.752.5T
INT CF08/08/26Manchester United1-1 (1-1)Paris Saint Germain (PSG)3-3-0.253.5H
INT CF06/08/26Mallorca3-0 (2-0)Paris Saint Germain (PSG)5-3+0.753B
UEFA CL30/05/26Paris Saint Germain (PSG)1-1 (0-1)Arsenal10-0+0.252.5H
FRA D118/05/26Paris FC2-1 (0-0)Paris Saint Germain (PSG)3-3+1.253.5B
FRA D114/05/26Lens0-2 (0-1)Paris Saint Germain (PSG)6-3+0.53T
FRA D111/05/26Paris Saint Germain (PSG)1-0 (0-0)Stade Brestois13-2+2.253.5T
UEFA CL07/05/26Bayern Munchen1-1 (0-1)Paris Saint Germain (PSG)1-8-0.754H
FRA D102/05/26Paris Saint Germain (PSG)2-2 (1-1)Lorient12-2+23.5H
UEFA CL29/04/26Paris Saint Germain (PSG)5-4 (3-2)Bayern Munchen2-503.25T
FRA D126/04/26Angers0-3 (0-2)Paris Saint Germain (PSG)5-4+1.753.25T
FRA D123/04/26Paris Saint Germain (PSG)3-0 (2-0)Nantes7-6+23.75T
FRA D120/04/26Paris Saint Germain (PSG)1-2 (0-2)Lyon13-5+1.53.25B
UEFA CL15/04/26Liverpool0-2 (0-0)Paris Saint Germain (PSG)8-203.25T
UEFA CL09/04/26Paris Saint Germain (PSG)2-0 (1-0)Liverpool3-1+0.53T
FRA D104/04/26Paris Saint Germain (PSG)3-1 (2-1)Toulouse5-2+1.53T
FRA D122/03/26Nice0-4 (0-1)Paris Saint Germain (PSG)2-5+1.253.5T
UEFA CL18/03/26Chelsea0-3 (0-2)Paris Saint Germain (PSG)9-3-0.253.25T
UEFA CL12/03/26Paris Saint Germain (PSG)5-2 (2-1)Chelsea2-3+0.753T

Đội hình

RennesParis Saint Germain (PSG)
30Brice Samba4Charlie Cresswell18Mahamadou Nagida48Abdelhamid Ait Boudlal95Przemyslaw Frankowski21CValentin Rongier11Mousa Tamari17Sebastian Szymanski28Adrien Thomasson90Issa Soumare9Esteban Lepaul39Matvei Safonov2Achraf Hakimi5CMarcos Aoas Correa Marquinhos21Lucas Hernandez51Willian Joel Pacho Tenorio17Vitor Machado Ferreira33Warren Zaire-Emery87Joao Neves7Khvicha Kvaratskhelia10Ousmane Dembele14Desire Doue

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
10
Phạt góc (HT)
0
7
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
9
19
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
60
148
Tấn công nguy hiểm
18
105
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
1
9
Đá phạt trực tiếp
6
7
TL kiểm soát bóng
31%
69%
TL kiểm soát bóng (HT)
28%
72%
Chuyền bóng
322
735
TL chuyền bóng thành công
78%
90%
Phạm lỗi
7
6
Việt vị
0
7
Cứu thua
3
0
Tắc bóng
16
12
Quả ném biên
14
23
Cắt bóng
15
10
Tạt bóng thành công
4
6
Chuyền dài
24
67
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.07
1.91
Cơ hội rõ rệt
2
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T6 H3 B11
T11 H3 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B4
T4 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rennes (20 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Paris Saint Germain (PSG) (25 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
RennesParis Saint Germain (PSG)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
RennesParis Saint Germain (PSG)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

59
Thắng 2+
63
Thắng 1
24
Hòa
43
Thua 1
31
Thua 2+
RennesParis Saint Germain (PSG)

Rennes

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
30Brice Samba
Thủ môn
8.60/022/330
17Sebastian Szymanski
Tiền vệ tấn công
8.111/115/196
21Valentin Rongier
Tiền vệ trung tâm
7.60/036/434
9Esteban Lepaul
Trung phong
7.312/116/210
48Abdelhamid Ait Boudlal
Trung vệ
70/032/337
90Issa Soumare
Tiền đạo cánh trái
6.80/015/254
28Adrien Thomasson
Tiền vệ trung tâm
6.710/033/393🟨
11Mousa Tamari
Tiền đạo cánh phải
6.42/06/102🟨
4Charlie Cresswell
Trung vệ
6.40/022/311
18Mahamadou Nagida
Hậu vệ trái
6.42/018/276
95Przemyslaw Frankowski
Hậu vệ phải
6.310/015/203
26Quentin Merlin (dự bị)
Hậu vệ trái
6.80/09/110
65Henrick Do Marcolino (dự bị)
Tiền đạo
6.50/05/60
10Ludovic Blas (dự bị)
Tiền vệ phải
6.42/14/52
70Arnaud Nordin (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/01/10
14Bryan Reynolds (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/01/21

Paris Saint Germain (PSG)

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Vitor Machado Ferreira
Tiền vệ phòng ngự
7.90/086/932
51Willian Joel Pacho Tenorio
Trung vệ
7.80/055/571
87Joao Neves
Tiền vệ trung tâm
7.23/156/594
5Marcos Aoas Correa Marquinhos
Trung vệ
7.10/076/811🟨
33Warren Zaire-Emery
Tiền vệ trung tâm
73/137/411
14Desire Doue
Tiền đạo cánh phải
6.85/150/624
10Ousmane Dembele
Trung phong
6.43/017/190
2Achraf Hakimi
Hậu vệ phải
6.21/074/863🟨
39Matvei Safonov
Thủ môn
6.20/018/180
21Lucas Hernandez
Hậu vệ trái
6.10/075/860
7Khvicha Kvaratskhelia
Tiền đạo cánh trái
6.11/020/200
9Ferran Torres (dự bị)
Trung phong
8.622/214/172
8Fabian Ruiz Pena (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.720/023/252
4Lucas Beraldo (dự bị)
Trung vệ
7.20/016/171
22Mika Godts (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.81/034/391
11Maghnes Akliouche (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/015/172

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Rennes Thông tin Paris Saint Germain (PSG)
1901 Thành lập 1970
de la Route de Lorient Stade Sân nhà Parc des Princes
31127 Sức chứa 48712
Franck Haise HLV Luis Enrique Martinez Garcia
Rennes Khu vực Paris
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm5.804.951.350.983.500.821.02-1.250.82
Live5.00 ↓4.65 ↓1.43 ↑1.16 ↑4.500.62 ↓0.64 ↓-0.251.18 ↑
EasybetsSớm6.505.001.400.923.500.910.94-1.250.83
Live41.00 ↑1.05 ↓17.00 ↑5.20 ↑4.500.01 ↓0.02 ↓-0.255.50 ↑
VcbetSớm7.005.001.330.913.500.900.88-1.500.93
Live26.00 ↑1.06 ↓11.00 ↑2.45 ↑4.500.30 ↓0.37 ↓-0.252.25 ↑
Mansion88Sớm6.404.751.401.023.500.840.99-1.250.89
Live20.00 ↑1.13 ↓6.90 ↑8.33 ↑4.500.05 ↓0.14 ↓-0.254.54 ↑
InterwettenSớm8.255.251.350.853.500.900.83-1.500.90
Live33.00 ↑1.08 ↓9.00 ↑6.00 ↑4.500.07 ↓1.10 ↑-1.000.67 ↓
10BETSớm8.005.001.340.873.500.87---
Live17.13 ↑1.15 ↓6.87 ↑3.69 ↑4.500.16 ↓---
12betSớm6.404.751.401.023.500.840.99-1.250.89
Live22.00 ↑1.11 ↓7.50 ↑8.33 ↑4.500.05 ↓2.63 ↑0.000.30 ↓
CrownSớm5.705.001.380.953.500.851.00-1.250.82
Live23.00 ↑1.02 ↓12.00 ↑7.14 ↑4.500.02 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm5.704.641.360.973.500.851.00-1.250.84
Live17.00 ↑1.11 ↓8.20 ↑7.14 ↑4.500.06 ↓2.27 ↑0.000.36 ↓
WewbetSớm7.155.501.370.923.500.940.92-1.500.96
Live29.00 ↑1.07 ↓12.00 ↑6.65 ↑4.500.05 ↓0.09 ↓-0.255.25 ↑
LadbrokesSớm7.505.001.360.402.501.80---
Live17.00 ↑1.12 ↓8.00 ↑0.44 ↑2.501.60 ↓---
18BetSớm7.755.001.350.883.500.880.86-1.500.91
Live19.00 ↑1.08 ↓10.00 ↑9.47 ↑4.500.05 ↓0.01 ↓-0.5015.62 ↑
PinnacleSớm6.985.571.340.903.500.900.91-1.500.91
Live14.57 ↑1.23 ↓5.76 ↑3.29 ↑4.500.24 ↓0.32 ↓-0.252.60 ↑
HK Jockey ClubSớm7.005.001.261.003.500.721.06-1.250.73
Live16.00 ↑1.10 ↓6.40 ↑4.40 ↑4.750.10 ↓0.28 ↓-0.252.37 ↑
BwinSớm7.505.251.380.933.500.78---
Live17.50 ↑1.14 ↓8.00 ↑0.68 ↓3.501.05 ↑---
1xBetSớm7.955.371.420.983.500.960.95-1.500.99
Live36.00 ↑1.04 ↓12.70 ↑5.42 ↑4.500.12 ↓4.21 ↑0.000.19 ↓
Bet 365Sớm8.005.001.330.933.500.930.90-1.500.95
Live41.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑6.25 ↑4.500.10 ↓3.50 ↑0.000.20 ↓
William HillSớm6.004.501.441.003.500.750.77-1.250.83
Live17.00 ↑1.10 ↓9.50 ↑5.50 ↑4.500.11 ↓0.75 ↓-1.250.88 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Rennes-1 1/2Chưa có trận cùng mức
Paris Saint Germain (PSG)+1 1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).