Kết quả bóng đá trận Rennes vs OFI Crete, 02:00 ngày 16/10/2026

UEFA Europa League · 02:00 ngày 16/10/2026
Rennes
2 Kết thúc HT 0-1 1
OFI Crete
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 13 - 3
Địa điểm: de la Route de Lorient Stade Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

Rennes Phút OFI Crete
10'⚽ 0 - 1
10'⚽ 0 - 2 Fountas T. (Kiến tạo: Nikolaos Athanasiou)
41' Krizmanic K.
HT 0-1
46' ⇄▲ Apostolakis G. ▼
59' Dickmann L.
Ait Boudlal A. 67'
▲ Dia B. ▼ 67' ⇄
67' ⇄▲ Zisis Karachalios ▼
▲ E.Mayenda ▼ 67' ⇄
▲ Dia B. ▼ 68' ⇄
68' ⇄▲ Cantalapiedra A. ▼
68' ⇄▲ Zisis Karachalios ▼
▲ E.Mayenda ▼ 68' ⇄
M.Nagida 1 - 2 ⚽76'
▲ Cisse ▼ 77' ⇄
▲ Reynolds B. ▼ 77' ⇄
▲ Soumare I. ▼ 77' ⇄
Camara M. 78'
▲ Cisse ▼ 79' ⇄
▲ Reynolds B. ▼ 79' ⇄
▲ Soumare I. ▼ 79' ⇄
80' ⇄▲ Theodosoulakis G. ▼
83' ⇄▲ Gonzalez B. ▼
Ait Boudlal A. 2 - 2 ⚽90'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 54
Hòa 10 22
Bại 13 34
Ghi bàn 74 1714
Mất bàn 78 1613
Điểm 40 1714

Chủ = Rennes · Khách = OFI Crete

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rennes (17)Hiệp 1 / Cả trậnOFI Crete (55)
4 (24%)Thắng/Thắng19 (35%)
2 (12%)Thắng/Hòa1 (2%)
2 (12%)Thắng/Bại3 (5%)
2 (12%)Hòa/Thắng6 (11%)
2 (12%)Hòa/Hòa6 (11%)
1 (6%)Hòa/Bại4 (7%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (2%)
3 (18%)Bại/Bại15 (27%)

Đội hình

RennesOFI Crete
30Samba B.4Cresswell C.18M.Nagida48Ait Boudlal A.95Frankowski P.17Szymanski S.21Rongier V.45Camara M.9E.Lepaul10Blas L.11M.Al Tamari31Nikolaos Christogeorgos2Krizmanic K.15Poungouras A.43Nikolaou D.3N.Athanasiou14Androutsos A.24Dickmann L.41Bouchalakis A.11Fountas T.18Nuss T.19Kodro K.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
13
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
25
2
Sút cầu môn
9
1
Sút ngoài cầu môn
10
1
Cản bóng
6
0
TL kiểm soát bóng
68%
32%
Chuyền bóng
544
264
TL chuyền bóng thành công
88%
68%
Phạm lỗi
13
11
Việt vị
4
2
Cứu thua
0
7
Quả ném biên
22
27
Chuyền dài
31
17
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rennes (24 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
OFI Crete (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Rennes Thông tin OFI Crete
1901 Thành lập 1925
de la Route de Lorient Stade Sân nhà Theodoros Vardinogiannis
31127 Sức chứa 9000
Franck Haise HLV Christos Kontis
Rennes Khu vực HERAKLION
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.165.9011.000.823.000.900.961.750.82
Live1.09 ↓7.60 ↑14.00 ↑0.83 ↑3.500.89 ↓0.98 ↑2.250.80 ↓
EasybetsSớm1.345.308.100.943.000.860.951.500.87
Live1.02 ↓23.00 ↑506.00 ↑6.70 ↑3.500.01 ↓0.22 ↓0.002.70 ↑
VcbetSớm1.364.607.000.963.000.790.811.250.93
Live1.01 ↓13.00 ↑351.00 ↑2.70 ↑2.500.23 ↓2.05 ↑0.250.35 ↓
Mansion88Sớm1.314.657.000.953.000.870.971.500.87
Live4.20 ↑1.25 ↓23.00 ↑4.76 ↑3.500.13 ↓0.12 ↓0.005.00 ↑
InterwettenSớm1.404.907.250.602.501.251.001.500.73
Live1.01 ↓29.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑3.500.03 ↓0.95 ↓2.000.80 ↑
12betSớm1.314.657.000.953.000.870.971.500.87
Live1.01 ↓12.00 ↑300.00 ↑8.33 ↑3.750.05 ↓0.12 ↓0.005.00 ↑
CrownSớm1.325.207.700.913.000.890.931.500.89
Live1.01 ↓18.00 ↑29.00 ↑5.88 ↑3.500.05 ↓4.00 ↑0.250.13 ↓
SbobetSớm1.314.776.700.923.000.900.951.500.89
Live5.00 ↑1.21 ↓17.50 ↑4.00 ↑3.500.17 ↓0.21 ↓0.003.44 ↑
LadbrokesSớm1.355.258.000.572.501.30---
Live1.01 ↓19.00 ↑126.00 ↑2.80 ↑2.500.22 ↓---
18BetSớm1.374.907.251.003.000.780.791.250.98
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑5.51 ↑3.500.11 ↓8.91 ↑0.500.05 ↓
1xBetSớm1.445.017.310.672.501.311.131.500.78
Live1.01 ↓29.00 ↑501.00 ↑8.01 ↑3.500.06 ↓0.30 ↓0.002.73 ↑
Bet 365Sớm1.305.008.000.933.000.930.951.500.90
Live1.01 ↓41.00 ↑501.00 ↑6.00 ↑3.500.11 ↓0.28 ↓0.002.65 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.