Kết quả bóng đá trận Rennes vs Marseille, 01:45 ngày 12/09/2026
Ligue 1 (Pháp) · 01:45 ngày 12/09/2026
Rennes 1 Kết thúc HT 0-0 0
Marseille
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Địa điểm: de la Route de Lorient Stade Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Rennes | Phút | |
| 33' | Abdelli H. | |
| 43' | Igor Paixao | |
| Frankowski P. | 43' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ M.Al Tamari ▼ | 46' ⇄ | |
| Thomasson A. 1 - 0 ⚽ | 52' | |
| 2 - 0 ⚽ | 54' | |
| 65' ⇄ | ▲ Abdallah K. ▼ | |
| ▲ Reynolds B. ▼ | 68' ⇄ | |
| ▲ Dia B. ▼ | 78' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Maupay N. ▼ | |
| ▲ Szymanski S. ▼ | 78' ⇄ | |
| 85' | Harit A. | |
| ▲ E.Mayenda ▼ | 86' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Mmadi T. ▼ | |
| 88' ⇄ | ▲ Pemi F. ▼ | |
| 88' ⇄ | ▲ Cornelius D. ▼ | |
| 90' | Weah T. | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 15 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 17 | 15 |
| Điểm | 3 | 3 | 14 | 12 |
Chủ = Rennes · Khách = Marseille
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rennes | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 4 (31%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Bảng xếp hạng
Rennes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 10 | 13 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 5 | 10 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 5 | 3 | 12 |
Marseille
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 8 | 6 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 7 | 5 | 3 | 13 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 3 | 10 |
Đội hình
Rennes
Marseille
30Samba B.4Cresswell C.18M.Nagida24Rouault A.95Frankowski P.21Rongier V.28Thomasson A.45Camara M.9E.Lepaul10Blas L.90Soumare I.1De Lange J.4Egan-Riley C.21Aguerd N.22Weah T.33Emerson8Abdelli H.23Hojbjerg P.7Gomes A.14Igor Paixao77Harit A.9Gouiri A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Cresswell C.
- 9E.Lepaul
- 10Blas L.
- 18M.Nagida
- 21Rongier V.
- 24Rouault A.
- 28Thomasson A.⚽ Ghi bàn 52'
- 30Samba B.
- 45Camara M.
- 90Soumare I.
- 95Frankowski P.🟨 Thẻ vàng 43'
Khách · 4231
- 1De Lange J.
- 4Egan-Riley C.
- 7Gomes A.
- 8Abdelli H.🟨 Thẻ vàng 33'
- 9Gouiri A.
- 14Igor Paixao🟨 Thẻ vàng 43'
- 21Aguerd N.
- 22Weah T.🟨 Thẻ vàng 90'
- 23Hojbjerg P.
- 33Emerson
- 77Harit A.🟨 Thẻ vàng 85'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Thẻ vàng
14
Sút bóng
2013
Sút cầu môn
75
Sút ngoài cầu môn
67
Cản bóng
71
TL kiểm soát bóng
49%51%
Chuyền bóng
495524
TL chuyền bóng thành công
84%84%
Phạm lỗi
1513
Việt vị
11
Cứu thua
56
Quả ném biên
1720
Chuyền dài
2123
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rennes (21 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Marseille (19 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rennes | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1901 | Thành lập | 1899 |
| de la Route de Lorient Stade | Sân nhà | Velodrome Stade |
| 31127 | Sức chứa | 60013 |
| Franck Haise | HLV | Bruno Genesio |
| Rennes | Khu vực | Marseille |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.10 | 3.78 | 2.68 | 0.83 | 3.00 | 0.97 | 0.90 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.96 ↓ | 3.71 ↓ | 2.98 ↑ | 1.38 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.29 | 3.60 | 2.70 | 0.90 | 3.00 | 0.96 | 1.05 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 25.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.70 | 0.87 | 3.00 | 0.94 | 1.03 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.33 | 3.60 | 2.67 | 0.90 | 3.00 | 0.96 | 0.86 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 300.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.70 | 2.55 | 0.57 | 2.50 | 1.35 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.15 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.65 | 2.33 | 0.95 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.34 ↓ | 3.70 ↑ | 2.70 ↑ | 0.86 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.33 | 3.60 | 2.67 | 0.90 | 3.00 | 0.96 | 0.86 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.33 | 4.00 | 2.69 | 0.90 | 3.00 | 0.96 | 1.07 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.27 | 3.49 | 2.67 | 0.91 | 3.00 | 0.97 | 0.80 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.60 ↑ | 255.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.53 | 3.85 | 2.55 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.92 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 2.28 ↓ | 3.93 ↑ | 2.75 ↑ | 0.87 ↓ | 3.00 | 0.99 ↑ | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.75 | 2.70 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.35 | 0.98 | 3.00 | 0.79 | 0.77 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 13.73 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 17.84 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.59 | 3.63 | 2.51 | 0.99 | 3.00 | 0.82 | 0.94 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.29 ↓ | 4.01 ↑ | 2.74 ↑ | 0.87 ↓ | 3.00 | 0.97 ↑ | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.89 | 3.84 | 2.45 | 0.68 | 2.50 | 1.39 | 1.14 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 378.00 ↑ | 5.83 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.30 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 1.10 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.30 | 0.62 | 2.50 | 1.25 | 0.75 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 2.30 ↓ | 3.70 ↑ | 2.63 ↑ | 1.38 ↑ | 3.50 | 0.57 ↓ | 0.76 ↑ | 0.00 | 1.01 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rennes | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Marseille | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).