Kết quả bóng đá trận Rennes vs Le Mans, 22:15 ngày 30/08/2026
Ligue 1 (Pháp) · 22:15 ngày 30/08/2026
Rennes 3 Kết thúc HT 2-1 2
Le Mans
🟨 3 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 6
Địa điểm: de la Route de Lorient Stade Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Rennes
Le Mans
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Romain Lissorgue
⚽ BÀN THẮNG - Esteban Lepaul 1-0, kiến tạo: Adrien Thomasson
🎯 Dứt điểm - Esteban Lepaul (chân phải) — vào lưới
6'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Issa Soumare (đánh đầu) — chệch khung thành
10'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
13'
🎯 Dứt điểm - Alexandre Lauray (chân phải) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Louis Mafouta (chân phải) — bị cản phá
16'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Esteban Lepaul (chân phải) — bị cản phá
25'
🎯 Dứt điểm - Dame Gueye (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Valentin Rongier 2-0, kiến tạo: Issa Soumare
🎯 Dứt điểm - Valentin Rongier (chân phải) — vào lưới
28'
🎯 Dứt điểm - Adil Bourabaa (chân phải) — bị chặn
30'
⚽ BÀN THẮNG - Louis Mafouta 2-1, kiến tạo: Lucas Calodat
30'
🎯 Dứt điểm - Louis Mafouta (chân phải) — vào lưới
32'
⛳ Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Adil Bourabaa (đánh đầu) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Lucas Calodat (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Adrien Thomasson (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Issa Soumare (đánh đầu) — bị chặn
37'
🎯 Dứt điểm - Louis Mafouta (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Esteban Lepaul (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Esteban Lepaul (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sebastian Szymanski (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mousa Tamari (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Issa Soumare
50'
⛳ Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Dame Gueye (đánh đầu) — chệch khung thành
51'
VAR Decision - Penalty awarded - Harold Voyer
51'
⛳ Phạt góc
54'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Louis Mafouta 2-2
54'
🎯 Dứt điểm - Louis Mafouta (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Przemyslaw Frankowski (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Charlie Cresswell (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Mahdi Camara, ra Sebastian Szymanski
🔁 Thay người: vào Arnaud Nordin, ra Issa Soumare
60'
🔁 Thay người: vào Jean Vercruysse, ra Lucas Bretelle
🎯 Dứt điểm - Mousa Tamari (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mousa Tamari (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Louis Mafouta (chân phải) — bị chặn
66'
🟨 Thẻ vàng - Alexandre Lauray
67'
⛳ Phạt góc
68'
🟥 Thẻ đỏ - Djibril Sidibe
68'
🔁 Thay người: vào Djibril Sidibe, ra Lucas Calodat
68'
🔁 Thay người: vào Antoine Rabillard, ra Dame Gueye
🔁 Thay người: vào Ludovic Blas, ra Valentin Rongier
🔁 Thay người: vào Eliezer Mayenda, ra Mousa Tamari
74'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Arnaud Nordin (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Mahamadou Nagida, ra Quentin Merlin
81'
🔁 Thay người: vào Milan Robin, ra Adil Bourabaa
81'
🔁 Thay người: vào Ewan Hatfout, ra Nicolas Kocik
🎯 Dứt điểm - Ludovic Blas (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Esteban Lepaul (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ludovic Blas (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Charlie Cresswell (đánh đầu) — bị chặn
VAR Decision - Penalty awarded - Arnaud Nordin
🎯 Dứt điểm - Przemyslaw Frankowski (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Arnaud Nordin (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Esteban Lepaul 3-2
🟨 Thẻ vàng - Esteban Lepaul
🎯 Dứt điểm - Esteban Lepaul (chân phải) — vào lưới
90+8'
🎯 Dứt điểm - Alexandre Lauray (đánh đầu) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Abdelhamid Ait Boudlal
90+13'
VAR Decision - Penalty cancelled - Louis Mafouta
90+12'
🟨 Thẻ vàng - Harold Voyer
⏹ Kết thúc trận đấu (3-2)
Diễn biến trận đấu
| Rennes | Phút | |
| Esteban Lepaul(Assists:Adrien Thomasson) (Kiến tạo: Adrien Thomasson) 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| E.Lepaul (Kiến tạo: Adrien Thomasson) 2 - 0 ⚽ | 5' | |
| 3 - 0 ⚽ | 8' | |
| Valentin Rongier(Assists:Issa Soumare) (Kiến tạo: Issa Soumare) 4 - 0 ⚽ | 26' | |
| Rongier V. (Kiến tạo: Issa Soumare) 5 - 0 ⚽ | 26' | |
| 30' | ⚽ 5 - 1 Louis Mafouta(Assists:Lucas Calodat) (Kiến tạo: Lucas Calodat) | |
| HT 2-1 | ||
| Issa Soumare | 48' | |
| 51' | 📺 Harold Voyer(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 52' | 📺 VAR | |
| 54' | ⚽ 5 - 2 Louis Mafouta | |
| ▲ Mahdi Camara ▼ Sebastian Szymanski | 60' ⇄ | |
| ▲ Arnaud Nordin ▼ Issa Soumare | 60' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Jean Vercruysse ▼ Lucas Bretelle | |
| 66' | Alexandre Lauray | |
| 68' ⇄ | ▲ Djibril Sidibe ▼ Lucas Calodat | |
| 68' | Djibril Sidibe | |
| 68' ⇄ | ▲ Antoine Rabillard ▼ Dame Gueye | |
| ▲ Ludovic Blas ▼ Valentin Rongier | 74' ⇄ | |
| ▲ Eliezer Mayenda ▼ Mousa Tamari | 74' ⇄ | |
| ▲ Mahamadou Nagida ▼ Quentin Merlin | 78' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Milan Robin ▼ Adil Bourabaa | |
| 81' ⇄ | ▲ Ewan Hatfout ▼ Nicolas Kocik | |
| Arnaud Nordin(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 90+2' | |
| Esteban Lepaul 6 - 2 ⚽ | 90+6' | |
| Esteban Lepaul | 90+6' | |
| Abdelhamid Ait Boudlal | 90+12' | |
| 90+12' | Harold Voyer | |
| 90+13' | 📺 Louis Mafouta(Reason:Penalty cancelled) VAR | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 0 | 5 | 12 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 18 | 15 |
| Điểm | 1 | 4 | 11 | 11 |
Chủ = Rennes · Khách = Le Mans
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rennes | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (17%) |
| 2 (15%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Bảng xếp hạng
Rennes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 9 | 10 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 7 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 5 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 11 | 14 | - | - |
Le Mans
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 3 | 1 | 9 | 9 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 5 | 5 | 6 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Rennes 5 (33%)Hòa 8 (53%)Le Mans 2 (13%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/10/11 | Le Mans | 0-0 (0-0) | Rennes | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/03/10 | Le Mans | 1-3 (0-0) | Rennes | 0 | 2 | T |
| 22/11/09 | Rennes | 2-1 (1-0) | Le Mans | +1 | 2.25 | T |
| 15/03/09 | Le Mans | 2-2 (2-0) | Rennes | 0 | 2 | H |
| 26/10/08 | Rennes | 2-2 (1-2) | Le Mans | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/09/08 | Rennes | 1-1 (0-0) | Le Mans | +0.25 | 2.25 | H |
| 16/03/08 | Le Mans | 1-1 (0-1) | Rennes | -0.25 | 2 | H |
| 20/10/07 | Rennes | 3-0 (1-0) | Le Mans | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/07/07 | Le Mans | 2-1 (0-0) | Rennes | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/04/07 | Le Mans | 0-0 (0-0) | Rennes | -0.25 | 2 | H |
| 19/11/06 | Rennes | 1-1 (0-1) | Le Mans | +0.5 | 2.25 | H |
| 12/01/06 | Rennes | 1-0 (0-0) | Le Mans | +0.5 | 2 | T |
| 14/08/05 | Le Mans | 4-0 (2-0) | Rennes | -0.25 | 2 | B |
| 29/02/04 | Le Mans | 2-2 (1-1) | Rennes | - | - | H |
| 28/09/03 | Rennes | 2-0 (1-0) | Le Mans | - | - | T |
Thành tích gần đây — Rennes
HBBBHTTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/21 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Rennes | 2-2 (2-0) | Paris Saint Germain (PSG) | -1.25 | 3.5 | H |
| 15/08/26 | Sunderland A.F.C | 2-1 (0-1) | Rennes | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Rennes | 2-4 (0-2) | Brentford | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Rennes | 1-2 (0-0) | Brentford U21 | - | - | B |
| 03/08/26 | Galatasaray | 3-3 (1-1) | Rennes | -0.5 | 3 | H |
| 25/07/26 | Rennes | 2-1 (1-0) | Club Brugge | +0.25 | 3 | T |
| 17/07/26 | Rennes | 3-1 (2-1) | Guingamp | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/07/26 | Rennes | 1-2 (1-0) | Caen | +1 | 2.75 | B |
| 18/05/26 | Marseille | 3-1 (2-0) | Rennes | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Rennes | 2-1 (0-0) | Paris FC | +1 | 3.25 | T |
| 04/05/26 | Lyon | 4-2 (2-1) | Rennes | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Rennes | 2-1 (1-1) | Nantes | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Strasbourg | 0-3 (0-1) | Rennes | 0 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Rennes | 2-1 (2-0) | Angers | +1.5 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Stade Brestois | 3-4 (1-2) | Rennes | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Rennes | 0-0 (0-0) | Metz | +1.5 | 3 | H |
| 16/03/26 | Rennes | 1-2 (0-1) | Lille | 0 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Nice | 0-4 (0-2) | Rennes | 0 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Rennes | 1-0 (1-0) | Toulouse | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | AJ Auxerre | 0-3 (0-3) | Rennes | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Le Mans
HBHHTTTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Le Mans | 2-2 (1-1) | Stade Brestois | 0 | 2.75 | H |
| 15/08/26 | Le Mans | 0-1 (0-1) | Le Havre | 0 | 3 | B |
| 08/08/26 | Le Mans | 0-0 (0-0) | Saumur OL | - | - | H |
| 08/08/26 | Le Mans | 1-1 (1-0) | UNFP | - | - | H |
| 01/08/26 | Angers | 2-3 (0-2) | Le Mans | - | - | T |
| 25/07/26 | Le Mans | 1-0 (0-0) | Nantes | -0.25 | 2.5 | T |
| 22/07/26 | Le Mans | 3-1 (3-0) | Versailles 78 | +1 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Le Mans | 2-3 (1-3) | La Roche VF | +1.25 | 3 | B |
| 10/05/26 | Bastia | 0-2 (0-1) | Le Mans | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Le Mans | 1-1 (1-1) | Reims | 0 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Grenoble | 1-1 (1-1) | Le Mans | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Le Mans | 1-0 (0-0) | Clermont | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Boulogne | 0-0 (0-0) | Le Mans | +0.25 | 2 | H |
| 07/04/26 | Le Mans | 4-0 (2-0) | Pau FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Amiens | 3-4 (2-3) | Le Mans | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Nancy | 2-4 (1-1) | Le Mans | 0 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Le Mans | 3-0 (2-0) | FC Annecy | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Red Star FC 93 | 0-0 (0-0) | Le Mans | -0.25 | 2.25 | H |
| 24/02/26 | Le Mans | 1-1 (1-0) | Guingamp | 0 | 2.25 | H |
| 14/02/26 | Montpellier | 4-2 (1-1) | Le Mans | -0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Rennes
Le Mans
16Nicolas Lemaitre4Charlie Cresswell26Quentin Merlin48Abdelhamid Ait Boudlal95Przemyslaw Frankowski17Sebastian Szymanski21CValentin Rongier28Adrien Thomasson9Esteban Lepaul11Mousa Tamari90Issa Soumare98Nicolas Kocik5Harold Voyer15Noa Boisse21Theo Eyoum8CAlexandre Lauray11Adil Bourabaa18Lucas Buades22Lucas Calodat29Lucas Bretelle14Louis Mafouta25Dame Gueye
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Charlie Cresswell6.7
- 9Esteban Lepaul⚽ Ghi bàn 5' · ⚽ Ghi bàn 5' · ⚽ Ghi bàn 90+6' · 🟨 Thẻ vàng 90+6'8.3
- 11Mousa Tamari▼ Rời sân 74'6.7
- 16Nicolas Lemaitre7.3
- 17Sebastian Szymanski▼ Rời sân 60'6.4
- 21Valentin Rongier C⚽ Ghi bàn 26' · ⚽ Ghi bàn 26' · ▼ Rời sân 74'7.5
- 26Quentin Merlin▼ Rời sân 78'6.7
- 28Adrien Thomasson🎯 Kiến tạo 5' · 🎯 Kiến tạo 5'7.4
- 48Abdelhamid Ait Boudlal🟨 Thẻ vàng 90+12'7.2
- 90Issa Soumare🎯 Kiến tạo 26' · 🎯 Kiến tạo 26' · 🟨 Thẻ vàng 48' · ▼ Rời sân 60'7
- 95Przemyslaw Frankowski6.5
Khách · 3142
- 5Harold Voyer🟨 Thẻ vàng 90+12'6.2
- 8Alexandre Lauray C🟨 Thẻ vàng 66'6.5
- 11Adil Bourabaa▼ Rời sân 81'6.7
- 14Louis Mafouta⚽ Ghi bàn 30' · ⚽ Ghi bàn 54'7.8
- 15Noa Boisse5.9
- 18Lucas Buades6.5
- 21Theo Eyoum6.1
- 22Lucas Calodat🎯 Kiến tạo 30' · ▼ Rời sân 68'8
- 25Dame Gueye▼ Rời sân 68'6.3
- 29Lucas Bretelle▼ Rời sân 60'6.3
- 98Nicolas Kocik▼ Rời sân 81'7.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
86
Phạt góc (HT)
63
Thẻ vàng
32
Sút bóng
2212
Sút cầu môn
85
Tấn công
11182
Tấn công nguy hiểm
4621
Sút ngoài cầu môn
84
Cản bóng
63
Đá phạt trực tiếp
1414
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Chuyền bóng
501282
TL chuyền bóng thành công
85%69%
Phạm lỗi
1515
Việt vị
23
Cứu thua
35
Tắc bóng
46
Quả ném biên
1416
Cắt bóng
1114
Tạt bóng thành công
66
Chuyền dài
2021
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.662.99
Cơ hội rõ rệt
74
So Sánh Sức Mạnh
51 49
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T5 H8 B2T2 H8 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B0T0 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rennes (20 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Le Mans (22 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rennes (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Le Mans (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Rennes
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Esteban Lepaul Trung phong | 8.3 | 2 | 6/4 | 11/14 | 0 | 🟨 | |
| 21Valentin Rongier Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1 | 1/1 | 37/42 | 2 | ||
| 28Adrien Thomasson Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1 | 1/0 | 48/56 | 1 | ||
| 16Nicolas Lemaitre Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 11/16 | 0 | |||
| 48Abdelhamid Ait Boudlal Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 56/63 | 5 | 🟨 | ||
| 90Issa Soumare Tiền đạo cánh trái | 7 | 1 | 2/0 | 15/17 | 0 | 🟨 | |
| 11Mousa Tamari Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 3/2 | 12/18 | 1 | |||
| 4Charlie Cresswell Trung vệ | 6.7 | 2/0 | 65/77 | 2 | |||
| 26Quentin Merlin Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 34/40 | 1 | |||
| 95Przemyslaw Frankowski Hậu vệ phải | 6.5 | 2/0 | 62/75 | 1 | |||
| 17Sebastian Szymanski Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 15/19 | 1 | |||
| 10Ludovic Blas (dự bị) Tiền vệ phải | 7 | 2/0 | 13/13 | 1 | |||
| 45Mahdi Camara (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 18/18 | 1 | |||
| 12Eliezer Mayenda (dự bị) Trung phong | 6.8 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 18Mahamadou Nagida (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 70Arnaud Nordin (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 2/1 | 8/9 | 0 |
Le Mans
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Lucas Calodat Hậu vệ trái | 8 | 1 | 1/1 | 13/18 | 3 | ||
| 14Louis Mafouta Trung phong | 7.8 | 2 | 5/3 | 10/14 | 0 | ||
| 98Nicolas Kocik Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 13/31 | 0 | |||
| 11Adil Bourabaa Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 2/0 | 17/17 | 3 | |||
| 18Lucas Buades Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 13/21 | 0 | |||
| 8Alexandre Lauray Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 2/1 | 25/35 | 2 | 🟨 | ||
| 29Lucas Bretelle Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 10/12 | 2 | |||
| 25Dame Gueye Trung phong | 6.3 | 2/0 | 7/11 | 2 | |||
| 5Harold Voyer Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 30/47 | 4 | 🟨 | ||
| 21Theo Eyoum Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 23/25 | 1 | |||
| 15Noa Boisse Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 18/22 | 3 | |||
| 9Antoine Rabillard (dự bị) Trung phong | 6.9 | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 10Jean Vercruysse (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 7/11 | 3 | |||
| 1Ewan Hatfout (dự bị) Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 4/9 | 0 | |||
| 24Milan Robin (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 19Djibril Sidibe (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟥 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Rennes | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1901 | Thành lập | 1985 |
| de la Route de Lorient Stade | Sân nhà | Leon-Bollee Stade |
| 31127 | Sức chứa | 16600 |
| Franck Haise | HLV | Patrick Videira |
| Rennes | Khu vực | Le Mans |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.38 | 4.60 | 6.00 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.95 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.34 ↓ | 4.60 | 6.90 ↑ | 0.80 ↓ | 3.00 | 1.00 ↑ | 0.96 ↑ | 1.50 | 0.88 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.41 | 4.50 | 6.40 | 0.97 | 3.00 | 0.88 | 0.96 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 31.00 ↑ | 201.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 3.70 ↑ | 1.25 | 0.13 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.50 | 6.50 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.92 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 1.29 ↑ | 4.50 | 0.66 ↓ | 0.71 ↓ | 0.25 | 1.19 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.43 | 4.55 | 6.50 | 1.01 | 3.00 | 0.85 | 1.00 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 3.44 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 5.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.95 | 4.10 | 0.60 | 2.50 | 1.30 | 0.73 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.95 ↑ | 2.00 ↓ | 16.00 ↑ | 0.65 ↑ | 4.50 | 1.10 ↓ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.73 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.77 | 3.95 | 4.10 | 0.96 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 1.59 ↓ | 17.98 ↑ | 1.15 ↑ | 4.50 | 0.64 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.43 | 4.55 | 6.50 | 1.01 | 3.00 | 0.85 | 1.00 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 3.12 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 5.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.46 | 4.85 | 6.30 | 1.01 | 3.00 | 0.85 | 0.99 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 4.34 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.40 | 4.44 | 6.10 | 0.93 | 3.00 | 0.95 | 0.97 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 2.42 ↑ | 1.64 ↓ | 12.50 ↑ | 2.63 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 1.42 ↑ | 0.25 | 0.60 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.48 | 4.68 | 6.30 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 1.04 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 2.35 ↑ | 1.63 ↓ | 13.30 ↑ | 1.31 ↑ | 4.50 | 0.64 ↓ | 0.81 ↓ | 0.25 | 1.07 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.80 | 6.00 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.04 ↓ | 2.50 | 8.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.48 | 4.40 | 6.00 | 0.94 | 3.00 | 0.83 | 0.75 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 15.89 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.44 | 4.64 | 6.28 | 1.00 | 3.00 | 0.81 | 0.98 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 2.29 ↑ | 1.75 ↓ | 17.23 ↑ | 1.02 ↑ | 4.50 | 0.81 | 0.69 ↓ | 0.25 | 1.19 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.34 | 4.40 | 6.30 | 0.65 | 2.75 | 1.10 | 0.93 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 2.16 ↑ | 1.65 ↓ | 14.50 ↑ | 3.60 ↑ | 5.75 | 0.14 ↓ | 0.76 ↓ | 1.25 | 1.08 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.46 | 4.80 | 6.25 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 16.50 ↑ | 176.00 ↑ | 0.85 ↓ | 4.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 4.14 | 4.34 | 0.68 | 2.50 | 1.37 | 0.39 | 0.00 | 2.41 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 473.00 ↑ | 3.61 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 2.14 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.42 | 4.75 | 6.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.47 ↑ | 4.25 ↓ | 6.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.50 | 6.00 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 1.00 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.30 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.40 | 5.80 | 0.62 | 2.50 | 1.25 | 0.78 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 4.20 ↑ | 1.20 ↓ | 151.00 ↑ | 33.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.81 ↑ | 1.25 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rennes | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Le Mans | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).