Kết quả bóng đá trận Rennes vs Le Mans, 22:15 ngày 30/08/2026

Ligue 1 (Pháp) · 22:15 ngày 30/08/2026
Rennes
3 Kết thúc HT 2-1 2
Le Mans
🟨 3 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 8 - 6
Địa điểm: de la Route de Lorient Stade Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃

Tường thuật trực tiếp

RennesLe Mans
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Romain Lissorgue
⚽ BÀN THẮNG - Esteban Lepaul 1-0, kiến tạo: Adrien Thomasson
5'
🎯 Dứt điểm - Esteban Lepaul (chân phải) — vào lưới
5'
6'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Issa Soumare (đánh đầu) — chệch khung thành
9'
10'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
11'
🚩 Việt vị
12'
13'
🎯 Dứt điểm - Alexandre Lauray (chân phải) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Louis Mafouta (chân phải) — bị cản phá
16'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Esteban Lepaul (chân phải) — bị cản phá
21'
25'
🎯 Dứt điểm - Dame Gueye (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Valentin Rongier 2-0, kiến tạo: Issa Soumare
26'
🎯 Dứt điểm - Valentin Rongier (chân phải) — vào lưới
26'
28'
🎯 Dứt điểm - Adil Bourabaa (chân phải) — bị chặn
30'
⚽ BÀN THẮNG - Louis Mafouta 2-1, kiến tạo: Lucas Calodat
30'
🎯 Dứt điểm - Louis Mafouta (chân phải) — vào lưới
32'
⛳ Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Adil Bourabaa (đánh đầu) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Lucas Calodat (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Adrien Thomasson (đánh đầu) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Issa Soumare (đánh đầu) — bị chặn
36'
37'
🎯 Dứt điểm - Louis Mafouta (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Esteban Lepaul (đánh đầu) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Esteban Lepaul (chân phải) — bị cản phá
41'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Szymanski (chân trái) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Mousa Tamari (chân phải) — bị cản phá
44'
⛳ Phạt góc
45'
⛳ Phạt góc
45'
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
🚩 Việt vị
46'
🟨 Thẻ vàng - Issa Soumare
48'
50'
⛳ Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Dame Gueye (đánh đầu) — chệch khung thành
51'
VAR Decision - Penalty awarded - Harold Voyer
51'
⛳ Phạt góc
54'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Louis Mafouta 2-2
54'
🎯 Dứt điểm - Louis Mafouta (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Przemyslaw Frankowski (chân phải) — bị chặn
59'
🎯 Dứt điểm - Charlie Cresswell (đánh đầu) — chệch khung thành
59'
🔁 Thay người: vào Mahdi Camara, ra Sebastian Szymanski
60'
🔁 Thay người: vào Arnaud Nordin, ra Issa Soumare
60'
60'
🔁 Thay người: vào Jean Vercruysse, ra Lucas Bretelle
🎯 Dứt điểm - Mousa Tamari (chân trái) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Mousa Tamari (chân trái) — bị cản phá
63'
⛳ Phạt góc
64'
65'
🎯 Dứt điểm - Louis Mafouta (chân phải) — bị chặn
66'
🟨 Thẻ vàng - Alexandre Lauray
67'
⛳ Phạt góc
68'
🟥 Thẻ đỏ - Djibril Sidibe
68'
🔁 Thay người: vào Djibril Sidibe, ra Lucas Calodat
68'
🔁 Thay người: vào Antoine Rabillard, ra Dame Gueye
🔁 Thay người: vào Ludovic Blas, ra Valentin Rongier
74'
🔁 Thay người: vào Eliezer Mayenda, ra Mousa Tamari
74'
74'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Arnaud Nordin (chân trái) — bị cản phá
77'
🔁 Thay người: vào Mahamadou Nagida, ra Quentin Merlin
78'
81'
🔁 Thay người: vào Milan Robin, ra Adil Bourabaa
81'
🔁 Thay người: vào Ewan Hatfout, ra Nicolas Kocik
🎯 Dứt điểm - Ludovic Blas (chân trái) Post
87'
🎯 Dứt điểm - Esteban Lepaul (chân phải) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Ludovic Blas (chân phải) Post
89'
🎯 Dứt điểm - Charlie Cresswell (đánh đầu) — bị chặn
90+1'
VAR Decision - Penalty awarded - Arnaud Nordin
90+2'
🎯 Dứt điểm - Przemyslaw Frankowski (chân phải) — bị chặn
90+2'
🎯 Dứt điểm - Arnaud Nordin (chân trái) — bị chặn
90+2'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Esteban Lepaul 3-2
90+6'
🟨 Thẻ vàng - Esteban Lepaul
90+6'
🎯 Dứt điểm - Esteban Lepaul (chân phải) — vào lưới
90+6'
90+8'
🎯 Dứt điểm - Alexandre Lauray (đánh đầu) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Abdelhamid Ait Boudlal
90+12'
90+13'
VAR Decision - Penalty cancelled - Louis Mafouta
90+12'
🟨 Thẻ vàng - Harold Voyer
⏹ Kết thúc trận đấu (3-2)

Diễn biến trận đấu

Rennes Phút Le Mans
Esteban Lepaul(Assists:Adrien Thomasson) (Kiến tạo: Adrien Thomasson) 1 - 0 ⚽5'
E.Lepaul (Kiến tạo: Adrien Thomasson) 2 - 0 ⚽5'
3 - 0 ⚽8'
Valentin Rongier(Assists:Issa Soumare) (Kiến tạo: Issa Soumare) 4 - 0 ⚽26'
Rongier V. (Kiến tạo: Issa Soumare) 5 - 0 ⚽26'
30'⚽ 5 - 1 Louis Mafouta(Assists:Lucas Calodat) (Kiến tạo: Lucas Calodat)
HT 2-1
Issa Soumare 48'
51'📺 Harold Voyer(Reason:Penalty awarded) VAR
52'📺 VAR
54'⚽ 5 - 2 Louis Mafouta
▲ Mahdi Camara ▼ Sebastian Szymanski60' ⇄
▲ Arnaud Nordin ▼ Issa Soumare60' ⇄
60' ⇄▲ Jean Vercruysse ▼ Lucas Bretelle
66' Alexandre Lauray
68' ⇄▲ Djibril Sidibe ▼ Lucas Calodat
68' Djibril Sidibe
68' ⇄▲ Antoine Rabillard ▼ Dame Gueye
▲ Ludovic Blas ▼ Valentin Rongier74' ⇄
▲ Eliezer Mayenda ▼ Mousa Tamari74' ⇄
▲ Mahamadou Nagida ▼ Quentin Merlin78' ⇄
81' ⇄▲ Milan Robin ▼ Adil Bourabaa
81' ⇄▲ Ewan Hatfout ▼ Nicolas Kocik
Arnaud Nordin(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR90+2'
Esteban Lepaul 6 - 2 ⚽90+6'
Esteban Lepaul 90+6'
Abdelhamid Ait Boudlal 90+12'
90+12' Harold Voyer
90+13'📺 Louis Mafouta(Reason:Penalty cancelled) VAR
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 32
Hòa 11 25
Bại 21 53
Ghi bàn 05 1214
Mất bàn 55 1815
Điểm 14 1111

Chủ = Rennes · Khách = Le Mans

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rennes (13)Hiệp 1 / Cả trậnLe Mans (12)
4 (31%)Thắng/Thắng3 (25%)
1 (8%)Thắng/Hòa2 (17%)
2 (15%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (8%)Hòa/Thắng1 (8%)
2 (15%)Hòa/Hòa3 (25%)
1 (8%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (15%)Bại/Bại3 (25%)

Bảng xếp hạng

Rennes

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng531189105
Sân nhà32106473
Sân khách210125310
6 gần61231114--

Le Mans

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng51319969
Sân nhà31206556
Sân khách201134114
6 gần623176--

Thành tích đối đầu (15 trận)

Rennes 5 (33%)Hòa 8 (53%)Le Mans 2 (13%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA LC27/10/11Le Mans0-0 (0-0)Rennes-+0.252.25H
FRA D128/03/10Le Mans1-3 (0-0)Rennes-02T
FRA D122/11/09Rennes2-1 (1-0)Le Mans-+12.25T
FRA D115/03/09Le Mans2-2 (2-0)Rennes-02H
FRA D126/10/08Rennes2-2 (1-2)Le Mans-+0.52.25H
FRA LC25/09/08Rennes1-1 (0-0)Le Mans-+0.252.25H
FRA D116/03/08Le Mans1-1 (0-1)Rennes--0.252H
FRA D120/10/07Rennes3-0 (1-0)Le Mans-+0.52.25T
INT CF13/07/07Le Mans2-1 (0-0)Rennes-+0.252.5B
FRA D115/04/07Le Mans0-0 (0-0)Rennes--0.252H
FRA D119/11/06Rennes1-1 (0-1)Le Mans-+0.52.25H
FRA D112/01/06Rennes1-0 (0-0)Le Mans-+0.52T
FRA D114/08/05Le Mans4-0 (2-0)Rennes--0.252B
FRA D129/02/04Le Mans2-2 (1-1)Rennes---H
FRA D128/09/03Rennes2-0 (1-0)Le Mans---T

Thành tích gần đây — Rennes

HBBBHTTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/21 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D124/08/26Rennes2-2 (2-0)Paris Saint Germain (PSG)0-10-1.253.5H
INT CF15/08/26Sunderland A.F.C2-1 (0-1)Rennes10-2-0.252.75B
INT CF08/08/26Rennes2-4 (0-2)Brentford6-9+0.252.75B
INT CF08/08/26Rennes1-2 (0-0)Brentford U21---B
INT CF03/08/26Galatasaray3-3 (1-1)Rennes8-4-0.53H
INT CF25/07/26Rennes2-1 (1-0)Club Brugge6-6+0.253T
INT CF17/07/26Rennes3-1 (2-1)Guingamp8-1+0.752.75T
INT CF09/07/26Rennes1-2 (1-0)Caen5-4+12.75B
FRA D118/05/26Marseille3-1 (2-0)Rennes4-11-0.252.75B
FRA D111/05/26Rennes2-1 (0-0)Paris FC8-2+13.25T
FRA D104/05/26Lyon4-2 (2-1)Rennes7-5-0.252.75B
FRA D126/04/26Rennes2-1 (1-1)Nantes6-8+1.252.75T
FRA D119/04/26Strasbourg0-3 (0-1)Rennes2-902.75T
FRA D112/04/26Rennes2-1 (2-0)Angers11-3+1.52.75T
FRA D105/04/26Stade Brestois3-4 (1-2)Rennes3-7+0.252.75T
FRA D122/03/26Rennes0-0 (0-0)Metz8-2+1.53H
FRA D116/03/26Rennes1-2 (0-1)Lille5-202.75B
FRA D108/03/26Nice0-4 (0-2)Rennes7-102.75T
FRA D128/02/26Rennes1-0 (1-0)Toulouse6-1+0.252.5T
FRA D122/02/26AJ Auxerre0-3 (0-3)Rennes4-5+0.252.5T

Thành tích gần đây — Le Mans

HBHHTTTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D123/08/26Le Mans2-2 (1-1)Stade Brestois1-1002.75H
INT CF15/08/26Le Mans0-1 (0-1)Le Havre3-403B
INT CF08/08/26Le Mans0-0 (0-0)Saumur OL---H
INT CF08/08/26Le Mans1-1 (1-0)UNFP---H
INT CF01/08/26Angers2-3 (0-2)Le Mans---T
INT CF25/07/26Le Mans1-0 (0-0)Nantes6-6-0.252.5T
INT CF22/07/26Le Mans3-1 (3-0)Versailles 787-5+12.5T
INT CF18/07/26Le Mans2-3 (1-3)La Roche VF8-1+1.253B
FRA D210/05/26Bastia0-2 (0-1)Le Mans2-3+0.252.25T
FRA D203/05/26Le Mans1-1 (1-1)Reims3-202.5H
FRA D225/04/26Grenoble1-1 (1-1)Le Mans1-4+0.52.5H
FRA D218/04/26Le Mans1-0 (0-0)Clermont6-4+0.752.75T
FRA D211/04/26Boulogne0-0 (0-0)Le Mans2-7+0.252H
FRA D207/04/26Le Mans4-0 (2-0)Pau FC6-3+0.52.5T
FRA D221/03/26Amiens3-4 (2-3)Le Mans1-7+0.52.25T
FRA D214/03/26Nancy2-4 (1-1)Le Mans4-702.25T
FRA D207/03/26Le Mans3-0 (2-0)FC Annecy6-5+0.252.25T
FRA D228/02/26Red Star FC 930-0 (0-0)Le Mans6-4-0.252.25H
FRA D224/02/26Le Mans1-1 (1-0)Guingamp3-402.25H
FRA D214/02/26Montpellier4-2 (1-1)Le Mans4-6-0.252.25B

Đội hình

RennesLe Mans
16Nicolas Lemaitre4Charlie Cresswell26Quentin Merlin48Abdelhamid Ait Boudlal95Przemyslaw Frankowski17Sebastian Szymanski21CValentin Rongier28Adrien Thomasson9Esteban Lepaul11Mousa Tamari90Issa Soumare98Nicolas Kocik5Harold Voyer15Noa Boisse21Theo Eyoum8CAlexandre Lauray11Adil Bourabaa18Lucas Buades22Lucas Calodat29Lucas Bretelle14Louis Mafouta25Dame Gueye

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 3142

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
6
Phạt góc (HT)
6
3
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
22
12
Sút cầu môn
8
5
Tấn công
111
82
Tấn công nguy hiểm
46
21
Sút ngoài cầu môn
8
4
Cản bóng
6
3
Đá phạt trực tiếp
14
14
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Chuyền bóng
501
282
TL chuyền bóng thành công
85%
69%
Phạm lỗi
15
15
Việt vị
2
3
Cứu thua
3
5
Tắc bóng
4
6
Quả ném biên
14
16
Cắt bóng
11
14
Tạt bóng thành công
6
6
Chuyền dài
20
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.66
2.99
Cơ hội rõ rệt
7
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T5 H8 B2
T2 H8 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B0
T0 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rennes (20 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Le Mans (22 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Rennes (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Le Mans (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
21
B.thắng H1
01
B.thắng H2
RennesLe Mans

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
RennesLe Mans

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
64
Thắng 1
38
Hòa
42
Thua 1
31
Thua 2+
RennesLe Mans

Rennes

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Esteban Lepaul
Trung phong
8.326/411/140🟨
21Valentin Rongier
Tiền vệ trung tâm
7.511/137/422
28Adrien Thomasson
Tiền vệ trung tâm
7.411/048/561
16Nicolas Lemaitre
Thủ môn
7.30/011/160
48Abdelhamid Ait Boudlal
Trung vệ
7.20/056/635🟨
90Issa Soumare
Tiền đạo cánh trái
712/015/170🟨
11Mousa Tamari
Tiền đạo cánh phải
6.73/212/181
4Charlie Cresswell
Trung vệ
6.72/065/772
26Quentin Merlin
Hậu vệ trái
6.70/034/401
95Przemyslaw Frankowski
Hậu vệ phải
6.52/062/751
17Sebastian Szymanski
Tiền vệ tấn công
6.41/015/191
10Ludovic Blas (dự bị)
Tiền vệ phải
72/013/131
45Mahdi Camara (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.90/018/181
12Eliezer Mayenda (dự bị)
Trung phong
6.80/08/100
18Mahamadou Nagida (dự bị)
Hậu vệ trái
6.80/08/110
70Arnaud Nordin (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.52/18/90

Le Mans

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Lucas Calodat
Hậu vệ trái
811/113/183
14Louis Mafouta
Trung phong
7.825/310/140
98Nicolas Kocik
Thủ môn
7.60/013/310
11Adil Bourabaa
Tiền vệ trung tâm
6.72/017/173
18Lucas Buades
Hậu vệ phải
6.50/013/210
8Alexandre Lauray
Tiền vệ phòng ngự
6.52/125/352🟨
29Lucas Bretelle
Tiền vệ phòng ngự
6.30/010/122
25Dame Gueye
Trung phong
6.32/07/112
5Harold Voyer
Trung vệ
6.20/030/474🟨
21Theo Eyoum
Trung vệ
6.10/023/251
15Noa Boisse
Trung vệ
5.90/018/223
9Antoine Rabillard (dự bị)
Trung phong
6.90/02/21
10Jean Vercruysse (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.90/07/113
1Ewan Hatfout (dự bị)
Thủ môn
6.50/04/90
24Milan Robin (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/03/50
19Djibril Sidibe (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/00/00🟥

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Rennes Thông tin Le Mans
1901 Thành lập 1985
de la Route de Lorient Stade Sân nhà Leon-Bollee Stade
31127 Sức chứa 16600
Franck Haise HLV Patrick Videira
Rennes Khu vực Le Mans
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.384.606.000.853.000.950.951.250.89
Live1.34 ↓4.606.90 ↑0.80 ↓3.001.00 ↑0.96 ↑1.500.88 ↓
EasybetsSớm1.414.506.400.973.000.880.961.250.89
Live1.02 ↓31.00 ↑201.00 ↑9.00 ↑5.500.06 ↓3.70 ↑1.250.13 ↓
VcbetSớm1.404.506.500.883.000.930.921.250.89
Live1.03 ↓11.00 ↑251.00 ↑1.29 ↑4.500.66 ↓0.71 ↓0.251.19 ↑
Mansion88Sớm1.434.556.501.013.000.851.001.250.88
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑3.44 ↑5.500.19 ↓0.10 ↓0.005.00 ↑
InterwettenSớm1.773.954.100.602.501.300.731.001.05
Live1.95 ↑2.00 ↓16.00 ↑0.65 ↑4.501.10 ↓1.05 ↑1.500.73 ↓
10BETSớm1.773.954.100.963.000.78---
Live2.60 ↑1.59 ↓17.98 ↑1.15 ↑4.500.64 ↓---
12betSớm1.434.556.501.013.000.851.001.250.88
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑3.12 ↑5.500.22 ↓0.10 ↓0.005.00 ↑
CrownSớm1.464.856.301.013.000.850.991.250.89
Live1.01 ↓18.50 ↑26.00 ↑4.34 ↑5.500.10 ↓3.03 ↑0.250.21 ↓
SbobetSớm1.404.446.100.933.000.950.971.250.93
Live2.42 ↑1.64 ↓12.50 ↑2.63 ↑5.500.30 ↓1.42 ↑0.250.60 ↓
WewbetSớm1.484.686.301.033.000.831.041.250.84
Live2.35 ↑1.63 ↓13.30 ↑1.31 ↑4.500.64 ↓0.81 ↓0.251.07 ↑
LadbrokesSớm1.444.806.000.532.501.37---
Live1.04 ↓12.00 ↑91.00 ↑0.04 ↓2.508.50 ↑---
18BetSớm1.484.406.000.943.000.830.751.001.03
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑15.89 ↑5.500.01 ↓17.65 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.444.646.281.003.000.810.981.250.84
Live2.29 ↑1.75 ↓17.23 ↑1.02 ↑4.500.810.69 ↓0.251.19 ↑
HK Jockey ClubSớm1.344.406.300.652.751.100.931.250.83
Live2.16 ↑1.65 ↓14.50 ↑3.60 ↑5.750.14 ↓0.76 ↓1.251.08 ↑
BwinSớm1.464.806.251.303.500.55---
Live1.03 ↓16.50 ↑176.00 ↑0.85 ↓4.500.85 ↑---
1xBetSớm1.844.144.340.682.501.370.390.002.41
Live1.02 ↓21.00 ↑473.00 ↑3.61 ↑5.500.23 ↓2.14 ↑0.250.41 ↓
SNAISớm1.424.756.50------
Live1.47 ↑4.25 ↓6.50------
Bet 365Sớm1.444.506.001.033.000.831.001.250.85
Live1.01 ↓41.00 ↑501.00 ↑4.30 ↑5.500.16 ↓0.18 ↓0.003.80 ↑
William HillSớm1.444.405.800.622.501.250.781.001.00
Live4.20 ↑1.20 ↓151.00 ↑33.00 ↑5.500.01 ↓0.81 ↑1.250.83 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Rennes+1 1/4100
Le Mans-1 1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).