Kết quả bóng đá trận Rennes vs Brentford, 22:00 ngày 08/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 22:00 ngày 08/08/2026
Rennes
2 Kết thúc HT 0-2 4
Brentford
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 9
Địa điểm: de la Route de Lorient Stade Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃

Diễn biến trận đấu

Rennes Phút Brentford
19' 0 - 1 Igor Thiago
28' 0 - 2 Ethan Pinnock
30'
45+1' 0 - 3
45+3'
HT 0-2
Sebastian Szymanski 1 - 3 47'
48' 1 - 4 Dango Ouattara
49' 1 - 5 Callum Wilson
Valentin Rongier 2 - 5 71'
90+4'
FT 2-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 104
Thắng 02 43
Hòa 11 11
Bại 20 50
Ghi bàn 67 209
Mất bàn 94 204
Điểm 17 1310

Chủ = Rennes · Khách = Brentford

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rennes (9)Hiệp 1 / Cả trậnBrentford (4)
2 (22%)Thắng/Thắng2 (50%)
1 (11%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (11%)Hòa/Thắng1 (25%)
1 (11%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (11%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (11%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (25%)
2 (22%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích gần đây — Rennes

HTTBBTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/17 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF03/08/26Galatasaray3-3 (1-1)Rennes8-4-0.53H
INT CF25/07/26Rennes2-1 (1-0)Club Brugge6-6+0.253T
INT CF17/07/26Rennes3-1 (2-1)Guingamp8-1+0.752.75T
INT CF09/07/26Rennes1-2 (1-0)Caen5-4+12.75B
FRA D118/05/26Marseille3-1 (2-0)Rennes4-11-0.252.75B
FRA D111/05/26Rennes2-1 (0-0)Paris FC8-2+13.25T
FRA D104/05/26Lyon4-2 (2-1)Rennes7-5-0.252.75B
FRA D126/04/26Rennes2-1 (1-1)Nantes6-8+1.252.75T
FRA D119/04/26Strasbourg0-3 (0-1)Rennes2-902.75T
FRA D112/04/26Rennes2-1 (2-0)Angers11-3+1.52.75T
FRA D105/04/26Stade Brestois3-4 (1-2)Rennes3-7+0.252.75T
FRA D122/03/26Rennes0-0 (0-0)Metz8-2+1.53H
FRA D116/03/26Rennes1-2 (0-1)Lille5-202.75B
FRA D108/03/26Nice0-4 (0-2)Rennes7-102.75T
FRA D128/02/26Rennes1-0 (1-0)Toulouse6-1+0.252.5T
FRA D122/02/26AJ Auxerre0-3 (0-3)Rennes4-5+0.252.5T
FRA D114/02/26Rennes3-1 (1-0)Paris Saint Germain (PSG)5-8-1.253.25T
FRA D107/02/26Lens3-1 (1-1)Rennes4-4-0.753B
FRAC04/02/26Marseille3-0 (1-0)Rennes2-3-13B
FRA D101/02/26Monaco4-0 (1-0)Rennes5-2-0.53B

Thành tích gần đây — Brentford

HHBTBHHHHH
Thắng 1 (10%)Hòa 7 (70%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG PR24/05/26Liverpool1-1 (0-0)Brentford14-2-0.753H
ENG PR17/05/26Brentford2-2 (1-1)Crystal Palace9-4+0.752.75H
ENG PR09/05/26Manchester City3-0 (0-0)Brentford10-2-1.53.25B
ENG PR02/05/26Brentford3-0 (1-0)West Ham United2-6+0.52.75T
ENG PR28/04/26Manchester United2-1 (2-0)Brentford7-8-0.753B
ENG PR18/04/26Brentford0-0 (0-0)Fulham9-3+0.252.75H
ENG PR11/04/26Brentford2-2 (1-1)Everton2-3+0.252.5H
ENG PR22/03/26Leeds United0-0 (0-0)Brentford6-202.5H
ENG PR17/03/26Brentford2-2 (2-1)Wolves1-5+12.75H
ENG FAC10/03/26West Ham United2-2 (2-1)Brentford7-4+0.252.75H
ENG PR04/03/26AFC Bournemouth0-0 (0-0)Brentford4-3-0.252.75H
ENG PR28/02/26Burnley3-4 (1-3)Brentford4-8+0.52.5T
ENG PR21/02/26Brentford0-2 (0-2)Brighton Hove Albion6-4+0.252.75B
ENG FAC17/02/26Macclesfield Town0-1 (0-0)Brentford2-9+1.753T
ENG PR13/02/26Brentford1-1 (0-0)Arsenal6-4-0.752.5H
ENG PR08/02/26Newcastle United2-3 (1-2)Brentford9-3-0.752.75T
ENG PR01/02/26Aston Villa0-1 (0-1)Brentford12-1-0.52.75T
ENG PR25/01/26Brentford0-2 (0-1)Nottingham Forest6-5+0.252.5B
ENG PR17/01/26Chelsea2-0 (1-0)Brentford3-9-12.75B
ENG FAC10/01/26Sheffield Wednesday0-2 (0-1)Brentford2-6+1.252.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
9
Phạt góc (HT)
3
7
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
16
15
Sút cầu môn
8
5
Tấn công
98
78
Tấn công nguy hiểm
68
65
Sút ngoài cầu môn
8
10
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rennes (12 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Brentford (4 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 4 — Khách thắng
Hiệp 22 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
10
2 Bàn
20
3 Bàn
00
4+ Bàn
50
B.thắng H1
40
B.thắng H2
RennesBrentford

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
10
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
RennesBrentford

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
64
Thắng 1
29
Hòa
21
Thua 1
54
Thua 2+
RennesBrentford

Thông tin đội bóng

Rennes Thông tin Brentford
1901 Thành lập 1889/10/9
de la Route de Lorient Stade Sân nhà Brentford Community Stadium
31127 Sức chứa 12763
Franck Haise HLV Keith Andrews
Rennes Khu vực Brentford
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.113.603.000.832.750.900.830.250.89
Live126.00 ↑51.00 ↑1.04 ↓4.30 ↑6.500.07 ↓1.09 ↑0.000.74 ↓
VcbetSớm2.403.502.550.812.750.860.800.000.91
Live2.30 ↓3.60 ↑2.63 ↑0.87 ↑3.000.87 ↑0.74 ↓0.000.98 ↑
Mansion88Sớm2.073.502.850.902.750.900.900.250.90
Live200.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓7.14 ↑6.500.06 ↓1.06 ↑0.000.84 ↓
InterwettenSớm2.153.453.050.652.501.05---
Live2.20 ↑3.40 ↓2.85 ↓0.55 ↓2.501.20 ↑---
10BETSớm2.363.602.650.812.750.90---
Live100.00 ↑12.37 ↑1.01 ↓6.76 ↑6.500.06 ↓---
12betSớm2.073.352.950.902.750.900.900.250.90
Live200.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓9.09 ↑6.500.03 ↓1.05 ↑0.000.85 ↓
CrownSớm2.073.452.870.862.750.900.860.250.90
Live26.00 ↑18.50 ↑1.01 ↓6.66 ↑6.500.03 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm2.173.372.750.712.751.050.940.250.82
Live55.00 ↑9.40 ↑1.03 ↓5.00 ↑6.500.10 ↓1.00 ↑0.000.90 ↑
WewbetSớm2.093.482.950.852.750.910.860.250.92
Live22.00 ↑8.30 ↑1.11 ↓5.55 ↑6.500.08 ↓0.06 ↓-0.255.55 ↑
LadbrokesSớm2.303.502.500.652.501.10---
Live91.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.11 ↓2.504.00 ↑---
18BetSớm2.153.603.050.832.750.920.860.250.90
Live11.00 ↑7.00 ↑1.19 ↓0.88 ↑3.750.88 ↓0.94 ↑-2.000.83 ↓
PinnacleSớm2.483.152.480.862.750.850.850.000.85
Live30.06 ↑11.30 ↑1.03 ↓2.47 ↑6.500.26 ↓0.92 ↑0.000.81 ↓
BwinSớm2.253.502.550.632.501.10---
Live226.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓0.80 ↑6.500.83 ↓---
1xBetSớm2.423.662.570.822.750.910.810.000.91
Live126.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓3.68 ↑6.500.19 ↓0.85 ↑0.000.95 ↑
Bet 365Sớm2.303.502.550.852.750.950.800.001.00
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.80 ↑6.500.11 ↓0.85 ↑0.000.95 ↓
William HillSớm2.153.203.000.672.501.05---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑6.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.