Kết quả bóng đá trận Renaissance Zmamra vs Hassania Agadir, 01:00 ngày 09/10/2026
Botola Pro 1 · 01:00 ngày 09/10/2026
Renaissance Zmamra 2 Kết thúc HT 2-3 5
Hassania Agadir
🟨 1 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 1 - 3
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Renaissance Zmamra | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 | |
| 10' | ⚽ 0 - 2 Bennadi A. (Kiến tạo: Imad Riahi) | |
| 1 - 2 ⚽ | 14' | |
| Essaghir J. (Kiến tạo: Zakaria Ajoughlal) 2 - 2 ⚽ | 14' | |
| 19' | Riahi I. | |
| Ajako J. 3 - 2 ⚽ | 25' | |
| 4 - 2 ⚽ | 26' | |
| 41' | ⚽ 4 - 3 | |
| 41' | ⚽ 4 - 4 Riahi I. | |
| 45' | ⚽ 4 - 5 | |
| 45' | ⚽ 4 - 6 Bennadi A. (Kiến tạo: Imad Riahi) | |
| HT 2-3 | ||
| ▲ Soubai I. ▼ | 46' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Ait Brayim A. ▼ | |
| 59' ⇄ | ▲ Akoumi M. ▼ | |
| ▲ Kamal M. ▼ | 62' ⇄ | |
| ▲ Dalouzi Y. ▼ | 62' ⇄ | |
| 65' | ⚽ 4 - 7 Riahi I. (Kiến tạo: Ayoub Bennadi) | |
| Kamal M. | 70' | |
| 71' ⇄ | ▲ Salaheddine Benyachou ▼ | |
| 71' ⇄ | ▲ Ayoub Qasmi ▼ | |
| ▲ El Ghanouj A. ▼ | 74' ⇄ | |
| 83' | ⚽ 4 - 8 Ait Brayim A. (Kiến tạo: Salaheddine Benyachou) | |
| 85' ⇄ | ▲ Tarrazi A. ▼ | |
| 90' | ||
| FT 2-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 12 | 15 |
| Mất bàn | 8 | 6 | 15 | 14 |
| Điểm | 1 | 4 | 9 | 13 |
Chủ = Renaissance Zmamra · Khách = Hassania Agadir
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Renaissance Zmamra | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (12%) | Thắng/Thắng | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 7 (21%) | Hòa/Hòa | 8 (24%) |
| 6 (18%) | Hòa/Bại | 5 (15%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (29%) | Bại/Bại | 9 (26%) |
Bảng xếp hạng
Renaissance Zmamra
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 10 | 1 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 5 | 0 | 15 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 5 | 1 | 15 |
Hassania Agadir
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 11 | 8 | 7 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 12 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 6 | 1 |
Đội hình
Renaissance Zmamra
Hassania Agadir
1Marouane Fakhr2Ajako J.4Soufi B.6El Bajjani A.10Ajoughlal Z.1677Essaghir J.16Mouad Bahsain19Cabral E.24Boucheta A.30Soulaiman El Amrani5Tachtach J.42Doumbia M.2Bennadi A.11Azri A.20Riahi I.9Tumisang Orebonye
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Marouane Fakhr
- 2Ajako J.⚽ Ghi bàn 25'
- 4Soufi B.
- 6El Bajjani A.
- 10Ajoughlal Z.🎯 Kiến tạo 14'
- 16
- 77Essaghir J.⚽ Ghi bàn 14'
Khách · 4231
- 1
- 2Bennadi A.⚽ Ghi bàn 10' · ⚽ Ghi bàn 45' · 🎯 Kiến tạo 65'
- 5Tachtach J.
- 6Mouad Bahsain
- 9Tumisang Orebonye
- 11Azri A.
- 19Cabral E.
- 20Riahi I.⚽ Ghi bàn 41' · ⚽ Ghi bàn 65' · 🎯 Kiến tạo 10' · 🎯 Kiến tạo 45' · 🟨 Thẻ vàng 19'
- 24Boucheta A.
- 30Soulaiman El Amrani
- 42Doumbia M.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
11
Sút bóng
147
Sút cầu môn
55
Sút ngoài cầu môn
92
TL kiểm soát bóng
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Renaissance Zmamra (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Hassania Agadir (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Renaissance Zmamra | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Haimeur Redouane El | HLV | Amir Abdou |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.29 | 2.80 | 3.30 | 0.85 | 2.00 | 0.89 | 0.98 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.80 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 2.90 | 3.00 | 0.88 | 2.00 | 0.91 | 1.04 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 56.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.60 ↑ | 7.50 | 0.26 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.57 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.23 | 2.90 | 3.10 | 0.84 | 2.00 | 0.92 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 2.85 | 3.75 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.23 | 2.90 | 3.10 | 0.84 | 2.00 | 0.92 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.93 | 0.86 | 2.00 | 0.90 | 0.99 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 18.50 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.94 ↑ | 7.50 | 0.16 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.28 | 2.83 | 2.86 | 0.88 | 2.00 | 0.92 | 1.04 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 70.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 3.44 ↑ | 7.50 | 0.15 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 2.90 | 3.50 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 2.90 | 3.50 | 0.67 | 2.00 | 0.87 | 0.89 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 7.75 | 0.06 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 2.90 | 3.94 | 1.35 | 2.50 | 0.53 | 0.45 | 0.00 | 1.55 |
| Live | 76.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.65 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 2.88 | 3.75 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 1.05 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Renaissance Zmamra | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Hassania Agadir | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).