Kết quả bóng đá trận Remo Belem (PA) vs Coritiba PR, 06:00 ngày 01/09/2026
Serie A (Brazil) · 06:00 ngày 01/09/2026
Remo Belem (PA) 2 Kết thúc HT 0-0 3
Coritiba PR
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Tường thuật trực tiếp
Remo Belem (PA)
Coritiba PR
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Daiane Caroline Muniz dos Santos
3'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Lavega Colzada (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Antonio Galeano (chân phải) — bị chặn
7'
🎯 Dứt điểm - Pedro Rocha Neves (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Antonio Galeano (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Duplex Tchamba Bangou (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marllon Goncalves Jeronimo Borges (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Duplex Tchamba Bangou (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marcelinho (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marllon Goncalves Jeronimo Borges (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jose Ricardo Araujo Fernandes (chân trái) — bị chặn
32'
🎯 Dứt điểm - Pedro Rocha Neves (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gabriel Pereira Taliari (chân phải) — chệch khung thành
42'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Antonio Galeano (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Leonel Picco (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marcelinho (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jose Ricardo Araujo Fernandes (chân trái) — bị chặn
45+3'
⛳ Phạt góc
45+3'
🎯 Dứt điểm - Pedro Rocha Neves (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marllon Goncalves Jeronimo Borges (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
47'
⛳ Phạt góc
47'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Jose Welison da Silva 0-1
47'
🎯 Dứt điểm - Jose Welison da Silva (đánh đầu) Own — vào lưới球
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Antonio Galeano (đánh đầu) — chệch khung thành
53'
🚩 Việt vị
53'
🔁 Thay người: vào Rodrigo Modesto da Silva Moledo, ra Jacy Maranhao Oliveira
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Antonio Galeano (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Marllon Goncalves Jeronimo Borges (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
56'
🟨 Thẻ vàng - Tiago Coser
59'
🔁 Thay người: vào Felipe Jonatan, ra Fernando Sobral
59'
🔁 Thay người: vào Vinicius Romualdo dos Santos, ra Vitor Goncalves Tissi
60'
🎯 Dứt điểm - Joao Pedro Chermont (chân trái) — bị cản phá
60'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Jose Ricardo Araujo Fernandes 1-1, kiến tạo: Duplex Tchamba Bangou
🎯 Dứt điểm - Jose Ricardo Araujo Fernandes (chân phải) — vào lưới
62'
🎯 Dứt điểm - Breno Henrique Vasconcelos Lopes (chân trái) — bị cản phá
🥅 Phạt đền
🎯 Dứt điểm - Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu 2-1
🎯 Dứt điểm - Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Pereira Taliari
67'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jose Ricardo Araujo Fernandes (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
70'
🔁 Thay người: vào Fabio Augusto Luciano Da Silva, ra Breno Henrique Vasconcelos Lopes
70'
🔁 Thay người: vào Paulo Roberto, ra Joaquin Lavega Colzada
🎯 Dứt điểm - Jose Ricardo Araujo Fernandes (chân phải) — chệch khung thành
76'
⚽ BÀN THẮNG - Fabio Augusto Luciano Da Silva 2-2, kiến tạo: Paulo Roberto
76'
🎯 Dứt điểm - Fabio Augusto Luciano Da Silva (chân trái) — vào lưới
76'
🎯 Dứt điểm - Fabio Augusto Luciano Da Silva (chân trái) — bị chặn
76'
🎯 Dứt điểm - Pedro Rocha Neves (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Jose Welison da Silva
🔁 Thay người: vào Alef Manga, ra Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu
🔁 Thay người: vào Vitor Frezarin Bueno, ra Jose Welison da Silva
🎯 Dứt điểm - Antonio Galeano (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alef Manga (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
83'
🎯 Dứt điểm - Pedro Rocha Neves (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào David Braga, ra Leonel Picco
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marcelinho (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - David Braga (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Vitor Frezarin Bueno (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gabriel Pereira Taliari (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Vitor Frezarin Bueno (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - David Braga (chân trái) — bị cản phá
90+3'
⚽ BÀN THẮNG - Pedro Rocha Neves 2-3, kiến tạo: Sebastian Gomez
90+3'
🎯 Dứt điểm - Pedro Rocha Neves (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Gabriel Buscariol Poveda, Padova, ra Antonio Galeano
🎯 Dứt điểm - Alef Manga (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Marllon Goncalves Jeronimo Borges
⏹ Kết thúc trận đấu (2-3)
Diễn biến trận đấu
| Remo Belem (PA) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 47' | ⚽ 1 - 0 Jose Welison da Silva (phản lưới) | |
| 47' | ⚽ 2 - 0 Ze Welison (phản lưới) | |
| 53' ⇄ | ▲ Rodrigo Modesto da Silva Moledo ▼ Jacy Maranhao Oliveira | |
| 53' ⇄ | ▲ Rodrigo Moledo ▼ | |
| 56' | Tiago Coser | |
| 56' | Coser T. | |
| 59' ⇄ | ▲ Felipe Jonatan ▼ Fernando Sobral | |
| 59' ⇄ | ▲ Vinicius Romualdo dos Santos ▼ Vitor Goncalves Tissi | |
| 59' ⇄ | ▲ Felipe Jonatan ▼ | |
| 59' ⇄ | ▲ Vinicius Romualdo dos Santos ▼ | |
| Jose Ricardo Araujo Fernandes(Assists:Duplex Tchamba Bangou) (Kiến tạo: Duplex Tchamba Bangou) 3 - 0 ⚽ | 61' | |
| José Ricardo Araújo Fernandes (Kiến tạo: Duplex Tchamba Bangou) 4 - 0 ⚽ | 61' | |
| Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu ❌ Đá hỏng penalty | 64' | |
| Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu 5 - 0 ⚽ | 64' | |
| Yago Pikachu 6 - 0 ⚽ | 64' | |
| Yago Pikachu ❌ Đá hỏng penalty | 64' | |
| 7 - 0 ⚽ | 66' | |
| Gabriel Pereira Taliari | 66' | |
| Gabriel Taliari | 66' | |
| 70' ⇄ | ▲ Fabio Augusto Luciano Da Silva ▼ Breno Henrique Vasconcelos Lopes | |
| 70' ⇄ | ▲ Paulo Roberto ▼ Joaquin Lavega Colzada | |
| 70' ⇄ | ▲ Fabinho ▼ | |
| 70' ⇄ | ▲ Paulo Roberto ▼ | |
| 76' | ⚽ 7 - 1 Fabio Augusto Luciano Da Silva(Assists:Paulo Roberto) (Kiến tạo: Paulo Roberto) | |
| 76' | ⚽ 7 - 2 Fabinho (Kiến tạo: Paulo Roberto) | |
| 77' | ⚽ 7 - 3 | |
| Jose Welison da Silva | 78' | |
| Ze Welison | 78' | |
| ▲ Alef Manga ▼ Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu | 79' ⇄ | |
| ▲ Vitor Frezarin Bueno ▼ Jose Welison da Silva | 79' ⇄ | |
| ▲ Alef Manga ▼ | 79' ⇄ | |
| ▲ Vitor Bueno ▼ | 79' ⇄ | |
| ▲ David Braga ▼ Leonel Picco | 84' ⇄ | |
| ▲ David Braga ▼ | 84' ⇄ | |
| 90' | ⚽ 7 - 4 | |
| 90' | ⚽ 7 - 5 Pedro Rocha (Kiến tạo: Sebastian Gomez) | |
| Marllon | 90' | |
| ▲ Gabriel Poveda ▼ | 90' ⇄ | |
| 90+3' | ⚽ 7 - 6 Pedro Rocha Neves(Assists:Sebastian Gomez) (Kiến tạo: Sebastian Gomez) | |
| ▲ Gabriel Buscariol Poveda, Padova ▼ Antonio Galeano | 90+5' ⇄ | |
| Marllon Goncalves Jeronimo Borges | 90+7' | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 3 | 2 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 9 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 10 | 16 | 19 |
| Điểm | 0 | 1 | 3 | 12 |
Chủ = Remo Belem (PA) · Khách = Coritiba PR
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Remo Belem (PA) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (6%) | Thắng/Thắng | 7 (17%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (15%) | Hòa/Thắng | 6 (14%) |
| 9 (19%) | Hòa/Hòa | 8 (19%) |
| 9 (19%) | Hòa/Bại | 5 (12%) |
| 3 (6%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 6 (13%) | Bại/Hòa | 4 (10%) |
| 9 (19%) | Bại/Bại | 8 (19%) |
Bảng xếp hạng
Remo Belem (PA)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 5 | 8 | 11 | 28 | 39 | 23 | 19 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 5 | 3 | 15 | 13 | 14 | 18 |
| Sân khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 13 | 26 | 9 | 15 |
Coritiba PR
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 9 | 7 | 8 | 30 | 31 | 34 | 9 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 3 | 4 | 15 | 14 | 18 | 16 |
| Sân khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 15 | 17 | 16 | 6 |
Đội hình
Remo Belem (PA)
Coritiba PR
88Marcelo Rangel6Marlon Matheus Lopes do Nascimento13CMarllon Goncalves Jeronimo Borges18Duplex Tchamba Bangou79Marcelinho14Leonel Picco28Jose Welison da Silva21Antonio Galeano22Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu55Jose Ricardo Araujo Fernandes19Gabriel Pereira Taliari1Pedro Luccas Morisco da Silva23Tiago Coser26Halisson Bruno Melo dos Santos44Joao Pedro Chermont55CJacy Maranhao Oliveira19Sebastian Gomez50Vitor Goncalves Tissi7Joaquin Lavega Colzada77Breno Henrique Vasconcelos Lopes88Fernando Sobral32Pedro Rocha Neves
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 6Marlon Matheus Lopes do Nascimento6.5
- 13Marllon Goncalves Jeronimo Borges C🟨 Thẻ vàng 90' · 🟨 Thẻ vàng 90+7'6
- 14Leonel Picco▼ Rời sân 84'6.3
- 18Duplex Tchamba Bangou🎯 Kiến tạo 61' · 🎯 Kiến tạo 61'7.4
- 19Gabriel Pereira Taliari🟨 Thẻ vàng 66' · 🟨 Thẻ vàng 66'7.2
- 21Antonio Galeano▼ Rời sân 90+5'6.8
- 22Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu⚽ Ghi bàn 64' · ⚽ Ghi bàn 64' · ❌ Hỏng pen 64' · ❌ Hỏng pen 64' · ▼ Rời sân 79'6.9
- 28Jose Welison da Silva⚽ Phản lưới 47' · ⚽ Phản lưới 47' · 🟨 Thẻ vàng 78' · 🟨 Thẻ vàng 78' · ▼ Rời sân 79'6.5
- 55Jose Ricardo Araujo Fernandes⚽ Ghi bàn 61' · ⚽ Ghi bàn 61'7.7
- 79Marcelinho6
- 88Marcelo Rangel6
Khách · 4231
- 1Pedro Luccas Morisco da Silva8.2
- 7Joaquin Lavega Colzada▼ Rời sân 70'6.5
- 19Sebastian Gomez🎯 Kiến tạo 90' · 🎯 Kiến tạo 90+3'6.9
- 23Tiago Coser🟨 Thẻ vàng 56' · 🟨 Thẻ vàng 56'6.2
- 26Halisson Bruno Melo dos Santos7.1
- 32Pedro Rocha Neves⚽ Ghi bàn 90' · ⚽ Ghi bàn 90+3'7.4
- 44Joao Pedro Chermont5.6
- 50Vitor Goncalves Tissi▼ Rời sân 59'6.8
- 55Jacy Maranhao Oliveira C▼ Rời sân 53'6.6
- 77Breno Henrique Vasconcelos Lopes▼ Rời sân 70'6.5
- 88Fernando Sobral▼ Rời sân 59'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
31
Sút bóng
3211
Sút cầu môn
75
Tấn công
11056
Tấn công nguy hiểm
5823
Sút ngoài cầu môn
174
Cản bóng
82
Đá phạt trực tiếp
911
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
425288
TL chuyền bóng thành công
88%81%
Phạm lỗi
1110
Việt vị
32
Cứu thua
35
Tắc bóng
66
Quả ném biên
228
Cắt bóng
610
Tạt bóng thành công
102
Chuyền dài
3026
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.861.48
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Remo Belem (PA) (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Coritiba PR (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Remo Belem (PA)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55Jose Ricardo Araujo Fernandes Tiền vệ | 7.7 | 1 | 5/1 | 43/50 | 1 | ||
| 18Duplex Tchamba Bangou Hậu vệ | 7.4 | 1 | 2/0 | 60/65 | 3 | ||
| 19Gabriel Pereira Taliari Tiền đạo | 7.2 | 2/0 | 10/12 | 1 | 🟨 | ||
| 22Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu Tiền đạo | 6.9 | 1 | 3/2 | 26/28 | 1 | ||
| 21Antonio Galeano Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 6/1 | 19/22 | 0 | |||
| 28Jose Welison da Silva Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 34/39 | 3 | 🟨 | ||
| 6Marlon Matheus Lopes do Nascimento Hậu vệ | 6.5 | 2/1 | 35/42 | 2 | |||
| 14Leonel Picco Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 20/21 | 2 | |||
| 88Marcelo Rangel Thủ môn | 6 | 0/0 | 12/14 | 0 | |||
| 13Marllon Goncalves Jeronimo Borges Hậu vệ | 6 | 2/0 | 44/48 | 0 | 🟨 | ||
| 79Marcelinho Hậu vệ | 6 | 3/0 | 33/43 | 3 | |||
| 11Alef Manga (dự bị) Tiền đạo | 7 | 2/0 | 11/13 | 1 | |||
| 15Vitor Frezarin Bueno (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 2/1 | 16/16 | 1 | |||
| 26David Braga (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 2/1 | 11/11 | 0 | |||
| 9Gabriel Buscariol Poveda, Padova (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Coritiba PR
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Pedro Luccas Morisco da Silva Thủ môn | 8.2 | 0/0 | 22/36 | 0 | |||
| 32Pedro Rocha Neves Tiền đạo | 7.4 | 1 | 6/2 | 8/10 | 3 | ||
| 26Halisson Bruno Melo dos Santos Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 25/29 | 2 | |||
| 19Sebastian Gomez Tiền vệ | 6.9 | 1 | 0/0 | 22/23 | 2 | ||
| 50Vitor Goncalves Tissi Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 16/20 | 0 | |||
| 55Jacy Maranhao Oliveira Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 25/29 | 2 | |||
| 77Breno Henrique Vasconcelos Lopes Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 16/18 | 1 | |||
| 7Joaquin Lavega Colzada Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 7/11 | 0 | |||
| 88Fernando Sobral Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 13/19 | 0 | |||
| 23Tiago Coser Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 28/32 | 0 | 🟨 | ||
| 44Joao Pedro Chermont Hậu vệ | 5.6 | 1/1 | 16/22 | 4 | |||
| 28Fabio Augusto Luciano Da Silva (dự bị) Tiền đạo | 7.4 | 1 | 2/1 | 7/8 | 0 | ||
| 18Paulo Roberto (dự bị) Tiền đạo | 7 | 1 | 0/0 | 3/5 | 0 | ||
| 36Vinicius Romualdo dos Santos (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 9/9 | 2 | |||
| 4Rodrigo Modesto da Silva Moledo (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 10/10 | 2 | |||
| 6Felipe Jonatan (dự bị) Hậu vệ | 5.7 | 0/0 | 6/7 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Remo Belem (PA) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905 | Thành lập | 1909-10-12 |
| Sân nhà | Couto Pereira | |
| 0 | Sức chứa | 55000 |
| Juan Carlos Osorio | HLV | Jorginho |
| Khu vực | Curitiba |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.14 | 3.10 | 3.30 | 0.91 | 2.25 | 0.90 | 0.84 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 186.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 5.70 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.30 | 0.89 | 2.25 | 0.92 | 0.86 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 1.93 ↑ | 4.50 | 0.38 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 3.25 | 3.30 | 0.90 | 2.25 | 0.94 | 0.85 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 4.75 ↑ | 1.24 ↓ | 12.00 ↑ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.10 | 3.20 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 80.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.05 ↓ | 0.50 | 0.70 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.31 | 3.10 | 3.00 | 0.80 | 2.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.26 ↑ | 1.01 ↓ | 5.34 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.08 | 3.25 | 3.30 | 0.90 | 2.25 | 0.94 | 0.85 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 251.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.06 ↓ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.16 | 3.35 | 3.15 | 0.93 | 2.25 | 0.94 | 0.90 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 36.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 3.14 | 3.23 | 0.95 | 2.25 | 0.93 | 0.90 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 4.64 ↑ | 1.26 ↓ | 10.50 ↑ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.36 | 3.04 | 2.75 | 0.88 | 2.25 | 0.96 | 1.08 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 4.86 ↑ | 1.32 ↓ | 8.85 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.90 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.95 | 0.85 | 2.25 | 0.90 | 1.04 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 36.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.59 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.09 | 3.36 | 3.56 | 0.80 | 2.25 | 1.02 | 0.80 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 5.62 ↑ | 1.25 ↓ | 11.99 ↑ | 3.66 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.84 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.08 | 2.98 | 3.15 | 0.92 | 2.25 | 0.78 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.99 ↓ | 2.55 ↓ | 4.20 ↑ | 0.85 ↓ | 1.50 | 0.85 ↑ | 0.74 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.95 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↓ | 4.50 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.42 | 3.24 | 3.14 | 1.15 | 2.50 | 0.74 | 0.71 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.42 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.95 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.10 ↓ | 3.60 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.10 | 3.00 | 0.88 | 2.25 | 0.98 | 1.10 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.88 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 1.07 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 101.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.50 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.69 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Remo Belem (PA) | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Coritiba PR | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).