Kết quả bóng đá trận Remo Belem (PA) vs Atletico Mineiro, 04:30 ngày 09/08/2026
Serie A (Brazil) · 04:30 ngày 09/08/2026
Remo Belem (PA) 2 Kết thúc HT 1-2 2
Atletico Mineiro
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29℃~30℃
Tường thuật trực tiếp
Remo Belem (PA)
Atletico Mineiro
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ramon Abatti
⚽ BÀN THẮNG - Jandir Breno Souza Silva 1-0, kiến tạo: Marllon Goncalves Jeronimo Borges
🎯 Dứt điểm - Jandir Breno Souza Silva (chân phải) — vào lưới
7'
🎯 Dứt điểm - Bernard Anicio Caldeira Duarte (chân trái) — bị chặn
7'
🎯 Dứt điểm - Maycon de Andrade Barberan (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jose Ricardo Araujo Fernandes (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jose Ricardo Araujo Fernandes (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
31'
🎯 Dứt điểm - Alan Minda (chân phải) — chệch khung thành
34'
⚽ BÀN THẮNG - Reinier Jesus Carvalho 1-1, kiến tạo: Angelo Preciado
34'
🎯 Dứt điểm - Reinier Jesus Carvalho (đánh đầu) — vào lưới
38'
⚽ BÀN THẮNG - Bernard Anicio Caldeira Duarte 1-2, kiến tạo: Alan Minda
38'
🎯 Dứt điểm - Bernard Anicio Caldeira Duarte (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Marllon Goncalves Jeronimo Borges (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gabriel Pereira Taliari (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jandir Breno Souza Silva (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-2)
🔁 Thay người: vào Alef Manga, ra Matheus Alexandre Anastacio de Souza
🔁 Thay người: vào David Braga, ra Leonel Picco
🎯 Dứt điểm - Jandir Breno Souza Silva (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Alef Manga (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marllon Goncalves Jeronimo Borges (đánh đầu) — bị chặn
57'
🔁 Thay người: vào Victor Hugo Gomes Silva, ra Bernard Anicio Caldeira Duarte
58'
🔁 Thay người: vào Tomas Cuello, ra Alan Minda
61'
⛳ Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Kaua Pascini (chân trái) — bị chặn
62'
🎯 Dứt điểm - Ruan Tressoldi Netto (đánh đầu) — chệch khung thành
63'
⛳ Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Mamady Cisse (chân phải) — chệch khung thành
64'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
66'
🔁 Thay người: vào Zander Mateo Casierra Cabezas, ra Reinier Jesus Carvalho
66'
🔁 Thay người: vào Igor Gomes, ra Maycon de Andrade Barberan
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Vitor Frezarin Bueno, ra Jandir Breno Souza Silva
⚽ BÀN THẮNG - Gabriel Pereira Taliari 2-2, kiến tạo: Vitor Frezarin Bueno
🎯 Dứt điểm - Gabriel Pereira Taliari (chân phải) — vào lưới
76'
🎯 Dứt điểm - Zander Mateo Casierra Cabezas (đánh đầu) — chệch khung thành
77'
VAR Decision - No penalty confirmed - Kaua Pascini
77'
🟨 Thẻ vàng - Alan Steven Franco Palma
81'
🎯 Dứt điểm - Tomas Cuello (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Patrick Bezerra Do Nascimento, ra Jose Ricardo Araujo Fernandes
84'
🔁 Thay người: vào Thiago Nicolas Borbas, ra Mamady Cisse
🟨 Thẻ vàng - Jose Welison da Silva
🔁 Thay người: vào Jaderson Flores dos Reis, ra Mayksilvan Da Silva Ferreira
89'
🟨 Thẻ vàng - Vitor Hugo Franchescoli de Souza
🎯 Dứt điểm - Patrick Bezerra Do Nascimento (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gabriel Pereira Taliari (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Matheus Felipe
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Remo Belem (PA) | Phút | |
| Jandir Breno Souza Silva(Assists:Marllon Goncalves Jeronimo Borges) (Kiến tạo: Marllon Goncalves Jeronimo Borges) 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 34' | ⚽ 1 - 1 Reinier Jesus Carvalho(Assists:Angelo Preciado) (Kiến tạo: Angelo Preciado) | |
| 38' | ⚽ 1 - 2 Bernard Anicio Caldeira Duarte(Assists:Alan Minda) (Kiến tạo: Alan Minda) | |
| HT 1-2 | ||
| ▲ Alef Manga ▼ Matheus Alexandre Anastacio de Souza | 46' ⇄ | |
| ▲ David Braga ▼ Leonel Picco | 46' ⇄ | |
| 57' ⇄ | ▲ Victor Hugo Gomes Silva ▼ Bernard Anicio Caldeira Duarte | |
| 58' ⇄ | ▲ Tomas Cuello ▼ Alan Minda | |
| 66' ⇄ | ▲ Zander Mateo Casierra Cabezas ▼ Reinier Jesus Carvalho | |
| 66' ⇄ | ▲ Igor Gomes ▼ Maycon de Andrade Barberan | |
| ▲ Vitor Frezarin Bueno ▼ Jandir Breno Souza Silva | 72' ⇄ | |
| Gabriel Pereira Taliari(Assists:Vitor Frezarin Bueno) (Kiến tạo: Vitor Frezarin Bueno) 2 - 2 ⚽ | 74' | |
| 77' | Alan Steven Franco Palma | |
| 77' | 📺 Kaua Pascini(Reason:No penalty confirmed) VAR | |
| ▲ Patrick Bezerra Do Nascimento ▼ Jose Ricardo Araujo Fernandes | 83' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Thiago Nicolas Borbas ▼ Mamady Cisse | |
| Jose Welison da Silva | 86' | |
| ▲ Jaderson Flores dos Reis ▼ Mayksilvan Da Silva Ferreira | 88' ⇄ | |
| 89' | Victor Hugo Gomes Silva | |
| Matheus Felipe | 90+6' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 13 | 6 |
| Điểm | 2 | 7 | 12 | 22 |
Chủ = Remo Belem (PA) · Khách = Atletico Mineiro
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Remo Belem (PA) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (7%) | Thắng/Thắng | 13 (25%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 7 (14%) |
| 7 (16%) | Hòa/Thắng | 6 (12%) |
| 9 (21%) | Hòa/Hòa | 8 (16%) |
| 6 (14%) | Hòa/Bại | 4 (8%) |
| 3 (7%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 6 (14%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 8 (19%) | Bại/Bại | 9 (18%) |
Bảng xếp hạng
Remo Belem (PA)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 5 | 8 | 10 | 27 | 37 | 23 | 18 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 5 | 3 | 15 | 13 | 14 | 18 |
| Sân khách | 12 | 2 | 3 | 7 | 12 | 24 | 9 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 6 | - | - |
Atletico Mineiro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 5 | 8 | 30 | 27 | 32 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 4 | 1 | 17 | 13 | 19 | 8 |
| Sân khách | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 | 14 | 13 | 10 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Remo Belem (PA) 1 (20%)Hòa 1 (20%)Atletico Mineiro 3 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/02/26 | Atletico Mineiro | 3-3 (1-1) | Remo Belem (PA) | -1 | 2.25 | H |
| 11/06/21 | Atletico Mineiro | 2-1 (1-1) | Remo Belem (PA) | -1.5 | 3 | B |
| 03/06/21 | Remo Belem (PA) | 0-2 (0-2) | Atletico Mineiro | -1 | 2.5 | B |
| 17/09/06 | Remo Belem (PA) | 2-1 (1-1) | Atletico Mineiro | - | - | T |
| 14/05/06 | Atletico Mineiro | 3-1 (2-0) | Remo Belem (PA) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Remo Belem (PA)
BHBTBTBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Remo Belem (PA) | 0-1 (0-0) | Santos | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/08/26 | Santos | 0-0 (0-0) | Remo Belem (PA) | -0.75 | 2.25 | H |
| 30/07/26 | Mirassol | 2-1 (1-1) | Remo Belem (PA) | -0.75 | 2.5 | B |
| 27/07/26 | Remo Belem (PA) | 2-0 (1-0) | Vitoria BA | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/07/26 | Corinthians Paulista (SP) | 3-0 (3-0) | Remo Belem (PA) | -1 | 2.5 | B |
| 01/06/26 | Remo Belem (PA) | 1-0 (0-0) | Sao Paulo | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Remo Belem (PA) | 1-2 (1-1) | Atletico Paranaense | 0 | 2.5 | B |
| 18/05/26 | Chapecoense SC | 2-3 (1-1) | Remo Belem (PA) | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | Remo Belem (PA) | 2-1 (1-1) | Bahia | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Remo Belem (PA) | 1-1 (1-1) | Palmeiras | -0.75 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Botafogo RJ | 1-2 (1-0) | Remo Belem (PA) | -1 | 2.5 | T |
| 30/04/26 | Remo Belem (PA) | 2-1 (1-1) | Galvez AC | - | - | T |
| 26/04/26 | Remo Belem (PA) | 0-1 (0-1) | Cruzeiro | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Bahia | 1-3 (1-1) | Remo Belem (PA) | -1 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | Bragantino | 4-2 (2-2) | Remo Belem (PA) | -1 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | Ag. Maraba | 2-1 (1-1) | Remo Belem (PA) | +0.5 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Remo Belem (PA) | 1-1 (0-0) | Vasco da Gama | -0.25 | 2.5 | H |
| 09/04/26 | Remo Belem (PA) | 1-0 (1-0) | Amazonas FC | +1 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Gremio (RS) | 0-0 (0-0) | Remo Belem (PA) | -1.25 | 2.75 | H |
| 03/04/26 | Santos | 2-0 (1-0) | Remo Belem (PA) | -1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Atletico Mineiro
THTHTTBTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/6 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Juventude | 0-1 (0-0) | Atletico Mineiro | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Atletico Mineiro | 0-0 (0-0) | Juventude | +1.25 | 2.25 | H |
| 27/07/26 | Palmeiras | 1-2 (0-0) | Atletico Mineiro | -0.75 | 2.25 | T |
| 22/07/26 | Atletico Mineiro | 1-1 (1-0) | Bahia | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/06/26 | Vasco da Gama | 0-1 (0-1) | Atletico Mineiro | -0.5 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Atletico Mineiro | 1-0 (0-0) | Academia Puerto Cabello | +1.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 1-0 (0-0) | Atletico Mineiro | -0.5 | 2 | B |
| 22/05/26 | Atletico Mineiro | 2-0 (2-0) | Cienciano | +2 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Atletico Mineiro | 3-1 (1-1) | Mirassol | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Ceara | 2-1 (2-0) | Atletico Mineiro | 0 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Atletico Mineiro | 1-1 (1-0) | Botafogo RJ | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | CA Juventud | 2-2 (0-1) | Atletico Mineiro | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Cruzeiro | 1-3 (0-2) | Atletico Mineiro | -0.5 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Cienciano | 1-0 (1-0) | Atletico Mineiro | 0 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Atletico Mineiro | 0-4 (0-3) | Flamengo | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Atletico Mineiro | 2-1 (1-0) | Ceara | +1.25 | 2.75 | T |
| 20/04/26 | Coritiba PR | 2-0 (1-0) | Atletico Mineiro | 0 | 2.25 | B |
| 17/04/26 | Atletico Mineiro | 2-1 (1-0) | CA Juventud | +1.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Santos | 1-0 (0-0) | Atletico Mineiro | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/04/26 | Academia Puerto Cabello | 2-1 (2-1) | Atletico Mineiro | +0.5 | 2 | B |
Đội hình
Remo Belem (PA)
Atletico Mineiro
88Marcelo Rangel2Matheus Alexandre Anastacio de Souza4Matheus Felipe13CMarllon Goncalves Jeronimo Borges77Mayksilvan Da Silva Ferreira77Van Van14Leonel Picco28Jose Welison da Silva7Jandir Breno Souza Silva22Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu55Jose Ricardo Araujo Fernandes19Gabriel Pereira Taliari22CEverson Felipe Marques Pires4Ruan Tressoldi Netto14Vitor Hugo Franchescoli de Souza23Angelo Preciado36Kaua Pascini8Maycon de Andrade Barberan21Alan Steven Franco Palma39Mamady Cisse11Bernard Anicio Caldeira Duarte19Reinier Jesus Carvalho27Alan Minda
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Matheus Alexandre Anastacio de Souza▼ Rời sân 46'6
- 4Matheus Felipe🟨 Thẻ vàng 90+6'6.2
- 7Jandir Breno Souza Silva⚽ Ghi bàn 3' · ▼ Rời sân 72'7.7
- 13Marllon Goncalves Jeronimo Borges C🎯 Kiến tạo 3'7
- 14Leonel Picco▼ Rời sân 46'6.1
- 19Gabriel Pereira Taliari⚽ Ghi bàn 74'7.3
- 22Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu6.3
- 28Jose Welison da Silva🟨 Thẻ vàng 86'7.1
- 55Jose Ricardo Araujo Fernandes▼ Rời sân 83'6.4
- 77Mayksilvan Da Silva Ferreira▼ Rời sân 88'6.3
- 77Van Van
- 88Marcelo Rangel6.2
Khách · 433
- 4Ruan Tressoldi Netto6.8
- 8Maycon de Andrade Barberan▼ Rời sân 66'6.8
- 11Bernard Anicio Caldeira Duarte⚽ Ghi bàn 38' · ▼ Rời sân 57'7.1
- 14Vitor Hugo Franchescoli de Souza6.6
- 19Reinier Jesus Carvalho⚽ Ghi bàn 34' · ▼ Rời sân 66'7.8
- 21Alan Steven Franco Palma🟨 Thẻ vàng 77'6.3
- 22Everson Felipe Marques Pires C6.3
- 23Angelo Preciado🎯 Kiến tạo 34'7.3
- 27Alan Minda🎯 Kiến tạo 38' · ▼ Rời sân 58'7.3
- 36Kaua Pascini6.6
- 39Mamady Cisse▼ Rời sân 84'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1210
Sút cầu môn
42
Tấn công
78109
Tấn công nguy hiểm
3831
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
44
Đá phạt trực tiếp
1313
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
27%73%
Chuyền bóng
388562
TL chuyền bóng thành công
85%88%
Phạm lỗi
1313
Việt vị
21
Cứu thua
02
Tắc bóng
710
Quả ném biên
2120
Cắt bóng
116
Tạt bóng thành công
57
Chuyền dài
1622
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.671.07
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
50 50
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B3T3 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Remo Belem (PA) (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Atletico Mineiro (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Remo Belem (PA) (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (43%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
Atletico Mineiro (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Remo Belem (PA)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Jandir Breno Souza Silva Tiền đạo | 7.7 | 1 | 3/2 | 9/11 | 1 | ||
| 19Gabriel Pereira Taliari Tiền đạo | 7.3 | 1 | 3/1 | 10/14 | 0 | ||
| 28Jose Welison da Silva Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 47/53 | 5 | 🟨 | ||
| 13Marllon Goncalves Jeronimo Borges Hậu vệ | 7 | 1 | 2/0 | 39/44 | 1 | ||
| 55Jose Ricardo Araujo Fernandes Tiền vệ | 6.4 | 2/1 | 36/42 | 3 | |||
| 22Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 27/37 | 1 | |||
| 77Mayksilvan Da Silva Ferreira Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 26/32 | 2 | |||
| 88Marcelo Rangel Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 15/18 | 0 | |||
| 4Matheus Felipe Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 52/58 | 1 | 🟨 | ||
| 14Leonel Picco Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 13/16 | 1 | |||
| 2Matheus Alexandre Anastacio de Souza Hậu vệ | 6 | 0/0 | 9/9 | 1 | |||
| 15Vitor Frezarin Bueno (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 1 | 0/0 | 8/10 | 0 | ||
| 11Alef Manga (dự bị) Tiền đạo | 7 | 1/0 | 17/20 | 2 | |||
| 26David Braga (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 19/20 | 0 | |||
| 8Patrick Bezerra Do Nascimento (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 1/1 | 1 | |||
| 10Jaderson Flores dos Reis (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 1 |
Atletico Mineiro
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Reinier Jesus Carvalho Tiền vệ | 7.8 | 1 | 1/1 | 23/25 | 3 | ||
| 23Angelo Preciado Hậu vệ | 7.3 | 1 | 0/0 | 35/41 | 8 | ||
| 27Alan Minda Tiền đạo | 7.3 | 1 | 1/0 | 17/21 | 0 | ||
| 11Bernard Anicio Caldeira Duarte Tiền đạo | 7.1 | 1 | 2/1 | 24/29 | 0 | ||
| 8Maycon de Andrade Barberan Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 48/51 | 0 | |||
| 4Ruan Tressoldi Netto Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 87/93 | 3 | |||
| 14Vitor Hugo Franchescoli de Souza Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 75/80 | 2 | |||
| 36Kaua Pascini Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 37/42 | 0 | |||
| 39Mamady Cisse Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 38/43 | 0 | |||
| 22Everson Felipe Marques Pires Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 20/35 | 0 | |||
| 21Alan Steven Franco Palma Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 52/58 | 0 | 🟨 | ||
| 28Tomas Cuello (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 6/7 | 0 | |||
| 17Igor Gomes (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 17/17 | 0 | |||
| 18Thiago Nicolas Borbas (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 9Zander Mateo Casierra Cabezas (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 5/5 | 0 | |||
| 30Victor Hugo Gomes Silva (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 7/10 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Remo Belem (PA) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905 | Thành lập | 1908-3-25 |
| Sân nhà | Estadio Mineirao | |
| 0 | Sức chứa | 87796 |
| Juan Carlos Osorio | HLV | Eduardo Rodrigo Dominguez |
| Khu vực | Belo Horizonte |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.70 | 3.22 | 2.25 | 0.81 | 2.25 | 0.91 | 0.77 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 2.43 ↓ | 3.40 ↑ | 2.38 ↑ | 1.40 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.35 | 0.81 | 2.25 | 1.01 | 0.79 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.45 | 0.87 | 2.25 | 0.94 | 1.05 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.82 | 3.25 | 2.30 | 0.79 | 2.25 | 1.05 | 0.81 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 16.00 ↑ | 3.95 ↑ | 1.31 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.15 | 2.50 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.41 | 0.80 | 2.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 16.09 ↑ | 1.05 ↓ | 15.34 ↑ | 7.28 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.82 | 3.25 | 2.30 | 0.79 | 2.25 | 1.05 | 0.81 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.81 | 3.35 | 2.35 | 0.83 | 2.25 | 1.04 | 0.82 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.83 | 3.14 | 2.32 | 0.83 | 2.25 | 1.05 | 0.82 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.21 ↓ | 7.30 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.67 | 3.04 | 2.42 | 0.88 | 2.25 | 0.96 | 1.05 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 18.60 ↑ | 1.06 ↓ | 18.20 ↑ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 7.10 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.20 | 2.50 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.15 | 2.45 | 0.87 | 2.25 | 0.87 | 0.93 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 12.65 ↑ | 4.75 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.59 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.01 | 3.25 | 2.38 | 0.79 | 2.25 | 1.02 | 0.79 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 9.19 ↑ | 1.21 ↓ | 7.90 ↑ | 3.75 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.70 | 2.78 | 2.48 | 1.05 | 2.25 | 0.68 | 0.96 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.09 ↓ | 8.50 ↑ | 4.60 ↑ | 4.75 | 0.09 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.85 | 3.20 | 2.50 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.50 ↑ | 1.30 ↑ | 4.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.88 | 3.35 | 2.52 | 1.15 | 2.50 | 0.74 | 1.06 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 6.62 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.35 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.70 ↓ | 3.00 ↓ | 2.70 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.45 | 0.88 | 2.25 | 0.98 | 1.05 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.50 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.50 | -0.50 | 1.45 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.44 ↓ | -0.50 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.