Kết quả bóng đá trận Rekord Bielsko Biala (W) vs Legia Warsaw (W), 17:00 ngày 09/08/2026
POL WD1 · 17:00 ngày 09/08/2026
Rekord Bielsko Biala (W) 1 Kết thúc HT 1-3 4
Legia Warsaw (W)
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Rekord Bielsko Biala (W) | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Nestorowicz N. | |
| Sokolowska D. 0 - 2 ⚽ | 12' | |
| 19' | ⚽ 0 - 3 Materek A. | |
| 35' | ⚽ 0 - 4 Dominika Grabowska | |
| HT 1-3 | ||
| 47' | ||
| 47' | ||
| 90' | ⚽ 0 - 5 Przybylska A. | |
| 90+5' | ||
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 9 | 11 | 34 |
| Mất bàn | 7 | 8 | 21 | 15 |
| Điểm | 2 | 6 | 10 | 22 |
Chủ = Rekord Bielsko Biala (W) · Khách = Legia Warsaw (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rekord Bielsko Biala (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 7 (50%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 3 (19%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (25%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Bảng xếp hạng
Rekord Bielsko Biala (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 14 | 2 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | 1 | 10 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 9 | 1 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 10 | - | - |
Legia Warsaw (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 0 | 2 | 14 | 11 | 9 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 10 | 7 | 6 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 21 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Rekord Bielsko Biala (W) 1 (100%)Hòa 0 (0%)Legia Warsaw (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/11/24 | Legia Warsaw (W) | 0-2 (0-1) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Rekord Bielsko Biala (W)
BHBTHTBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | GKS Katowice (W) | 3-1 (1-1) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | B |
| 25/07/26 | Rekord Bielsko Biala (W) | 1-1 (0-1) | UKS Lodz (W) | - | - | H |
| 22/07/26 | Rekord Bielsko Biala (W) | 0-4 (0-0) | Slavia Praha (W) | -2.75 | 4.5 | B |
| 18/07/26 | Rekord Bielsko Biala (W) | 2-0 (1-0) | Banik Ostrava (W) | - | - | T |
| 15/07/26 | GKS Katowice (W) | 1-1 (1-0) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | H |
| 11/07/26 | Slovacko (W) | 1-2 (0-1) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | T |
| 04/07/26 | Slask Wroclaw (W) | 1-0 (0-0) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Lech Poznan UAM (W) | 2-1 (1-0) | Rekord Bielsko Biala (W) | 0 | 2.75 | B |
| 22/05/26 | Rekord Bielsko Biala (W) | 0-1 (0-0) | AZS UJ Krakow (W) | +0.5 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Stomil Olsztyn (W) | 1-3 (0-1) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Rekord Bielsko Biala (W) | 5-1 (1-0) | Pogon Tczew (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Rekord Bielsko Biala (W) | 1-0 (0-0) | APLG Gdansk (W) | 0 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | UKS Lodz (W) | 2-0 (2-0) | Rekord Bielsko Biala (W) | -1 | 2.75 | B |
| 29/03/26 | Rekord Bielsko Biala (W) | 1-3 (1-1) | Slask Wroclaw (W) | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/03/26 | Rekord Bielsko Biala (W) | 1-1 (1-1) | GKS Katowice (W) | -1 | 3 | H |
| 21/03/26 | GKS Gornik Leczna (W) | 0-2 (0-1) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | T |
| 18/03/26 | Czarni Sosnowiec (W) | 1-0 (1-0) | Rekord Bielsko Biala (W) | -2.5 | 3.5 | B |
| 15/03/26 | Rekord Bielsko Biala (W) | 0-1 (0-1) | Pogon Szczecin (W) | -1.5 | 3.25 | B |
| 07/02/26 | Czarni Sosnowiec (W) | 5-0 (2-0) | Rekord Bielsko Biala (W) | -2.25 | 3.25 | B |
| 29/01/26 | Banik Ostrava (W) | 1-1 (0-0) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Legia Warsaw (W)
BTTTTHBTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 27/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Legia Warsaw (W) | 1-2 (1-2) | Pogon Szczecin (W) | - | - | B |
| 10/06/26 | Legia Warsaw (W) | 2-1 (1-1) | KKPK Medyk Konin (W) | +1.25 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Legia Warsaw (W) | 8-1 (5-0) | Resovia Rzeszow (W) | - | - | T |
| 11/04/26 | Unia Lublin W | 0-6 (0-3) | Legia Warsaw (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | UKS Staszkowka Jelna (W) | 1-3 (0-2) | Legia Warsaw (W) | - | - | T |
| 12/03/26 | Legia Warsaw (W) | 1-1 (0-0) | GKS Katowice (W) | - | - | H |
| 06/03/26 | Czarni Sosnowiec II (W) | 4-0 (2-0) | Legia Warsaw (W) | +1.75 | 3.25 | B |
| 15/02/26 | UKS SMS Lodz Youth W | 1-3 (1-1) | Legia Warsaw (W) | - | - | T |
| 07/02/26 | Legia Warsaw (W) | 1-0 (1-0) | GKS Gornik Leczna (W) | - | - | T |
| 31/01/26 | AZS UJ Krakow (W) | 3-2 (2-1) | Legia Warsaw (W) | - | - | B |
| 02/11/25 | Legia Warsaw (W) | 2-0 (2-0) | Polonia Sroda Wlkp (W) | - | - | T |
| 11/10/25 | Sleza Wroclaw (W) | 0-2 (0-1) | Legia Warsaw (W) | - | - | T |
| 19/09/25 | Resovia Rzeszow (W) | 1-5 (1-4) | Legia Warsaw (W) | - | - | T |
| 30/08/25 | KKP Warszawa (W) | 0-9 (0-6) | Legia Warsaw (W) | - | - | T |
| 17/08/25 | LZS Stare Oborzyska (W) | 1-5 (1-3) | Legia Warsaw (W) | - | - | T |
| 12/07/25 | Legia Warsaw (W) | 3-2 (3-1) | Stomil Olsztyn (W) | - | - | T |
| 18/04/25 | KKPK Medyk Konin (W) | 1-2 (1-1) | Legia Warsaw (W) | - | - | T |
| 16/03/25 | Legia Warsaw (W) | 5-0 (1-0) | UKS Staszkowka Jelna (W) | - | - | T |
| 09/03/25 | AZS UJ Krakow (W) | 3-0 (1-0) | Legia Warsaw (W) | - | - | B |
| 05/03/25 | Legia Warsaw (W) | 3-2 (1-1) | KKP Bydgoszcz (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
12
Sút bóng
922
Sút cầu môn
49
Tấn công
7197
Tấn công nguy hiểm
3660
Sút ngoài cầu môn
49
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
2012
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
Phạm lỗi
914
Việt vị
36
Quả ném biên
2735
So Sánh Sức Mạnh
32 68
27% So Sánh Đối đầu 73%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rekord Bielsko Biala (W) (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Legia Warsaw (W) (14 trận)
Ghi 2.86 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rekord Bielsko Biala (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.80 | 1.90 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.80 | 3.60 | 1.80 | 0.91 | 2.75 | 0.90 | 0.93 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.10 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 2.90 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.90 | 3.65 | 1.70 | 0.87 | 2.75 | 0.89 | 0.82 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 130.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 3.57 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.40 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 55.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.45 | 2.38 | 0.84 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 62.68 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.04 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.90 | 3.65 | 1.70 | 0.87 | 2.75 | 0.89 | 0.82 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 130.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.71 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.78 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 2.94 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.73 | 3.39 | 1.70 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 28.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.47 | 3.34 | 2.42 | 0.87 | 2.75 | 0.83 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 31.00 ↑ | 6.85 ↑ | 1.01 ↓ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.00 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.40 | 0.80 | 2.75 | 0.77 | 0.83 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 130.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.01 ↓ | 4.49 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 2.49 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.37 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 38.00 ↑ | 15.40 ↑ | 1.01 ↓ | 5.83 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 4.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.30 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.00 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 101.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 4.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.80 | 3.50 | 1.75 | 0.67 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 7.25 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rekord Bielsko Biala (W) | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Legia Warsaw (W) | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).