Kết quả bóng đá trận Rekord Bielsko-Biala vs Stal Stalowa Wola, 22:00 ngày 08/08/2026
Hạng 2 Ba Lan · 22:00 ngày 08/08/2026
Rekord Bielsko-Biala 3 Kết thúc HT 2-0 1
Stal Stalowa Wola
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Rekord Bielsko-Biala | Phút | |
| Dawid Mazurek(Assists:Piotr Ceglarz) (Kiến tạo: Piotr Ceglarz) 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| Kacper Kasprzak(Assists:Jan Ciucka) 2 - 0 ⚽ | 22' | |
| 44' | ⚽ 2 - 1 | |
| HT 2-0 | ||
| Dariusz Pawlowski 3 - 1 ⚽ | 77' | |
| 85' | ⚽ 3 - 2 Maciej Sliwa(Assists:Dariusz Kaminski) (Kiến tạo: Dariusz Kaminski) | |
| Daniel Scislak | 88' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 11 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 11 | 15 |
| Điểm | 6 | 0 | 15 | 17 |
Chủ = Rekord Bielsko-Biala · Khách = Stal Stalowa Wola
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rekord Bielsko-Biala | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 4 (31%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Bảng xếp hạng
Rekord Bielsko-Biala
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 2 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 5 | - | - |
Stal Stalowa Wola
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 15 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Rekord Bielsko-Biala 1 (50%)Hòa 1 (50%)Stal Stalowa Wola 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/26 | Stal Stalowa Wola | 1-1 (1-1) | Rekord Bielsko-Biala | -0.5 | 2.75 | H |
| 12/10/25 | Rekord Bielsko-Biala | 1-0 (1-0) | Stal Stalowa Wola | 0 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Rekord Bielsko-Biala
BTHHHTBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Sandecja Nowy Sacz | 3-0 (1-0) | Rekord Bielsko-Biala | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Rekord Bielsko-Biala | 3-0 (0-0) | Zawisza Bydgoszcz SA | 0 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Lechia Zielona Gora | 1-1 (0-0) | Rekord Bielsko-Biala | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | LKS Goczalkowice Zdroj | 0-0 (0-0) | Rekord Bielsko-Biala | - | - | H |
| 11/07/26 | Rekord Bielsko-Biala | 1-1 (0-0) | Wislanie Jaskowice | - | - | H |
| 08/07/26 | Sigma Olomouc B | 0-1 (0-1) | Rekord Bielsko-Biala | -0.25 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Polonia Bytom | 3-1 (1-0) | Rekord Bielsko-Biala | - | - | B |
| 30/05/26 | Chojniczanka Chojnice | 2-0 (2-0) | Rekord Bielsko-Biala | - | - | B |
| 23/05/26 | Rekord Bielsko-Biala | 1-0 (1-0) | Swit Szczecin | - | - | T |
| 15/05/26 | GKS Jastrzebie | 0-3 (0-0) | Rekord Bielsko-Biala | - | - | T |
| 09/05/26 | Olimpia Grudziadz | 2-0 (0-0) | Rekord Bielsko-Biala | -1 | 3 | B |
| 02/05/26 | Rekord Bielsko-Biala | 1-0 (1-0) | LKS Lodz II | - | - | T |
| 24/04/26 | Stal Stalowa Wola | 1-1 (1-1) | Rekord Bielsko-Biala | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Rekord Bielsko-Biala | 2-1 (0-0) | Resovia Rzeszow | - | - | T |
| 12/04/26 | Rekord Bielsko-Biala | 2-1 (0-1) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | - | - | T |
| 02/04/26 | Rekord Bielsko-Biala | 0-0 (0-0) | Hutnik Krakow | +0.5 | 2.75 | H |
| 29/03/26 | Zaglebie Sosnowiec | 0-4 (0-3) | Rekord Bielsko-Biala | -0.25 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | KP Calisia Kalisz | 2-1 (1-1) | Rekord Bielsko-Biala | - | - | B |
| 18/03/26 | Rekord Bielsko-Biala | 1-1 (1-0) | Sandecja Nowy Sacz | 0 | 2.5 | H |
| 13/03/26 | Rekord Bielsko-Biala | 0-2 (0-0) | Unia Skierniewice | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Stal Stalowa Wola
BBTTHTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Slask Wroclaw II | 3-2 (1-1) | Stal Stalowa Wola | 0 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Stal Stalowa Wola | 1-2 (0-0) | GKS Tychy | 0 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Legia Warszawa B | 0-2 (0-0) | Stal Stalowa Wola | -0.5 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Stal Stalowa Wola | 2-1 (0-1) | Widzew Lodz II | - | - | T |
| 11/07/26 | Stal Stalowa Wola | 2-2 (0-1) | Avia Swidnik | - | - | H |
| 08/07/26 | Stal Stalowa Wola | 4-2 (0-2) | Wisla Krakow II | - | - | T |
| 30/05/26 | Hutnik Krakow | 0-1 (0-1) | Stal Stalowa Wola | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/05/26 | Stal Stalowa Wola | 3-0 (0-0) | GKS Jastrzebie | - | - | T |
| 16/05/26 | Resovia Rzeszow | 2-2 (1-1) | Stal Stalowa Wola | +0.25 | 3 | H |
| 09/05/26 | Stal Stalowa Wola | 3-0 (1-0) | Sokol Kleczew | +1 | 3 | T |
| 30/04/26 | Zaglebie Sosnowiec | 0-0 (0-0) | Stal Stalowa Wola | +0.25 | 2.75 | H |
| 24/04/26 | Stal Stalowa Wola | 1-1 (1-1) | Rekord Bielsko-Biala | +0.5 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Chojniczanka Chojnice | 3-3 (2-1) | Stal Stalowa Wola | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Stal Stalowa Wola | 0-1 (0-0) | Warta Poznan | 0 | 2.25 | B |
| 02/04/26 | LKS Lodz II | 0-2 (0-0) | Stal Stalowa Wola | +0.75 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Stal Stalowa Wola | 0-0 (0-0) | Sandecja Nowy Sacz | 0 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Swit Szczecin | 0-0 (0-0) | Stal Stalowa Wola | 0 | 2.75 | H |
| 18/03/26 | KP Calisia Kalisz | 1-1 (0-0) | Stal Stalowa Wola | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Stal Stalowa Wola | 0-1 (0-1) | Slask Wroclaw II | +0.75 | 2.75 | B |
| 09/03/26 | Unia Skierniewice | 3-2 (2-1) | Stal Stalowa Wola | -0.5 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1317
Sút cầu môn
56
Tấn công
100114
Tấn công nguy hiểm
4064
Sút ngoài cầu môn
811
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rekord Bielsko-Biala (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Stal Stalowa Wola (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rekord Bielsko-Biala (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Stal Stalowa Wola (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rekord Bielsko-Biala | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1938 | |
| Sân nhà | MOSiR | |
| 0 | Sức chứa | 7000 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.30 | 0.88 | 2.50 | 0.85 | 0.77 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 2.80 | 3.20 | 2.30 | 0.88 | 2.50 | 0.85 | 0.77 | -0.25 | 1.00 | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 2.88 | 2.25 | 0.69 | 2.50 | 0.64 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 2.90 ↑ | 2.10 ↓ | 0.67 ↓ | 2.50 | 0.66 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 2.63 | 3.15 | 2.37 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.98 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.79 ↑ | 3.20 ↑ | 2.23 ↓ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.20 | 2.50 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.85 ↑ | 3.15 ↓ | 2.35 ↓ | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.32 | 3.00 | 2.55 | 0.65 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 3.05 ↑ | 2.24 ↓ | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.63 | 3.15 | 2.37 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.98 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.79 ↑ | 3.20 ↑ | 2.23 ↓ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.65 | 2.99 | 2.17 | 0.88 | 2.50 | 0.90 | 0.78 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 2.65 | 2.99 | 2.17 | 0.88 | 2.50 | 0.90 | 0.78 | -0.25 | 1.00 | |
| Wewbet | Sớm | 2.41 | 3.31 | 2.63 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.78 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.72 ↑ | 3.25 ↓ | 2.37 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.86 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.30 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.70 | 3.20 | 2.30 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.65 | 0.77 | 2.50 | 0.91 | 0.75 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.20 ↓ | 2.35 ↓ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.84 ↓ | 0.74 ↓ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.65 | 3.07 | 2.45 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.95 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 2.86 ↑ | 3.15 ↑ | 2.35 ↓ | 0.91 | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.76 ↓ | -0.25 | 1.05 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.30 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.70 | 3.20 | 2.30 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.60 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.87 ↑ | 3.13 ↓ | 2.31 ↓ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.63 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.30 ↑ | 2.25 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.80 | -0.25 | 1.00 | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.45 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 2.90 ↓ | 2.30 ↓ | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.