Kết quả bóng đá trận Rekord Bielsko-Biala vs Resovia Rzeszow, 17:00 ngày 24/10/2026
Hạng 2 Ba Lan · 17:00 ngày 24/10/2026
Rekord Bielsko-Biala 1 Kết thúc HT 0-1 1
Resovia Rzeszow
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| Rekord Bielsko-Biala | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 Szwoch M. | |
| 1' | ⚽ 0 - 2 Szwoch M. (Kiến tạo: Gracjan Jaroch) | |
| 26' | ||
| 26' | Mateusz Geniec | |
| 32' | Patryk Stepinski | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 2 | 2 | 2 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 10 | 5 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 12 | 16 |
| Điểm | 2 | 2 | 11 | 5 |
Chủ = Rekord Bielsko-Biala · Khách = Resovia Rzeszow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rekord Bielsko-Biala | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (12%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (22%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 4 (22%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 6 (35%) |
Bảng xếp hạng
Rekord Bielsko-Biala
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 8 | 7 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 6 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | 1 | 15 |
Resovia Rzeszow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 13 | 2 | 17 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 10 | 1 | 17 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 | 14 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
02
Sút bóng
35
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
34
TL kiểm soát bóng
48%52%
Phạm lỗi
67
Việt vị
22
Quả ném biên
816
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rekord Bielsko-Biala (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Resovia Rzeszow (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rekord Bielsko-Biala | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Radoslaw Mroczkowski | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.03 | 3.50 | 3.00 | 1.00 | 3.00 | 0.76 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.50 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.20 | 2.75 | 0.75 | 3.00 | 0.59 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.10 ↓ | 2.63 ↓ | 0.66 ↓ | 2.75 | 0.67 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 3.40 | 2.99 | 0.96 | 3.00 | 0.78 | 0.85 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.35 | 2.95 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 3.50 ↑ | 1.55 ↓ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 3.40 | 2.91 | 0.96 | 3.00 | 0.78 | 0.85 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.04 | 3.70 | 2.93 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.80 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.09 ↓ | 11.50 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 3.25 | 3.00 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.10 ↓ | 8.80 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.14 ↓ | 8.50 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.05 | 0.84 | 2.75 | 0.84 | 0.79 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.08 ↓ | 14.50 ↑ | 4.88 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.79 | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.60 | 3.04 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.54 | 0.00 | 1.26 |
| Live | 14.80 ↑ | 1.06 ↓ | 18.50 ↑ | 6.38 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.62 ↑ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.10 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.50 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rekord Bielsko-Biala | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Resovia Rzeszow | -1/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).