Kết quả bóng đá trận Reims vs FC Annecy, 01:45 ngày 25/08/2026
Ligue 2 (Pháp) · 01:45 ngày 25/08/2026
Reims 3 Kết thúc HT 0-1 1
FC Annecy
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Stade Auguste Delaune Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Reims
FC Annecy
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Eric Wattellier
4'
🎯 Dứt điểm - Moise Sahi Dion (chân trái) — bị chặn
4'
🎯 Dứt điểm - Clement Billemaz (chân trái) — bị chặn
5'
⛳ Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Ahmed Kashi (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sambou Soumano (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sambou Soumano (chân phải) — bị chặn
19'
🎯 Dứt điểm - Moise Sahi Dion (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Amine Kashi (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Chamsedin Kouranfal (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ange Tia (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Samuel Kotto (chân trái) — bị cản phá
32'
⛳ Phạt góc
32'
⚽ BÀN THẮNG - Matteo Veillon 0-1, kiến tạo: Mohamed Kone
32'
🎯 Dứt điểm - Matteo Veillon (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Amine Kashi (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Elie N'Tamon Ahouonon (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Yaya Fofana (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
50'
🎯 Dứt điểm - Antoine Larose (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Florian Escales 1-1
🎯 Dứt điểm - Florian Escales Other Body Part (sút) Own — vào lưới球
🎯 Dứt điểm - Amine Kashi (chân phải) — bị cản phá
59'
🔁 Thay người: vào Thibault Rambaud, ra Moise Sahi Dion
59'
🔁 Thay người: vào Kadan Young, ra Mohamed Kone
60'
🎯 Dứt điểm - Thibault Rambaud (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ange Tia (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sambou Soumano (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Yaya Fofana (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sambou Soumano (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Chamsedin Kouranfal 2-1, kiến tạo: Daouda Guindo
🎯 Dứt điểm - Chamsedin Kouranfal (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Youssef El Kachati, ra Sambou Soumano
🔁 Thay người: vào Quentin Paris, ra Amine Kashi
⚽ BÀN THẮNG - Quentin Paris 3-1
🎯 Dứt điểm - Quentin Paris (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Youssef El Kachati (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào John Otomewo, ra Chamsedin Kouranfal
🎯 Dứt điểm - Yaya Fofana (chân phải) — bị cản phá
75'
🔁 Thay người: vào Zepiqueno Redmond, ra Antoine Larose
75'
🔁 Thay người: vào Pascal Mozie, ra Paul Venot
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Quentin Paris (chân trái) — bị cản phá
86'
🔁 Thay người: vào Sacha Lima, ra Matteo Veillon
🎯 Dứt điểm - Youssef El Kachati (chân phải) — bị cản phá
89'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Tidiane Diarrassouba, ra Ange Tia
90+2'
🎯 Dứt điểm - Thibault Rambaud (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Reims | Phút | |
| 32' | ⚽ 0 - 1 Matteo Veillon(Assists:Mohamed Kone) (Kiến tạo: Mohamed Kone) | |
| 32' | ⚽ 0 - 2 M.Veillon (Kiến tạo: Mohamed Kone) | |
| 33' | ⚽ 0 - 3 M.Veillon | |
| HT 0-1 | ||
| Florian Escales 0 - 4 ⚽ | 53' | |
| Escales F. 0 - 5 ⚽ | 53' | |
| 1 - 5 ⚽ | 54' | |
| 59' ⇄ | ▲ Thibault Rambaud ▼ Moise Sahi Dion | |
| 59' ⇄ | ▲ Kadan Young ▼ Mohamed Kone | |
| 59' ⇄ | ▲ K.Young ▼ | |
| 59' ⇄ | ▲ T.Rambaud ▼ | |
| Chamsedin Kouranfal(Assists:Daouda Guindo) (Kiến tạo: Daouda Guindo) 2 - 5 ⚽ | 64' | |
| Kouranfal C. (Kiến tạo: Daouda Guindo) 3 - 5 ⚽ | 64' | |
| ▲ Youssef El Kachati ▼ Sambou Soumano | 65' ⇄ | |
| ▲ Quentin Paris ▼ Amine Kashi | 65' ⇄ | |
| ▲ Y.El Kachati ▼ | 65' ⇄ | |
| ▲ Paris Q. ▼ | 65' ⇄ | |
| Quentin Paris 4 - 5 ⚽ | 68' | |
| Paris Q. 5 - 5 ⚽ | 68' | |
| ▲ John Otomewo ▼ Chamsedin Kouranfal | 73' ⇄ | |
| ▲ Otomewo J. ▼ | 73' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Zepiqueno Redmond ▼ Antoine Larose | |
| 75' ⇄ | ▲ Pascal Mozie ▼ Paul Venot | |
| 75' ⇄ | ▲ Mozie P. ▼ | |
| 75' ⇄ | ▲ Redmond Z. ▼ | |
| 86' ⇄ | ▲ Sacha Lima ▼ Matteo Veillon | |
| 86' ⇄ | ▲ Lima S. ▼ | |
| ▲ Tidiane Diarrassouba ▼ Ange Tia | 89' ⇄ | |
| ▲ Tidiane Diarrassouba ▼ | 89' ⇄ | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 22 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 11 | 15 |
| Điểm | 7 | 4 | 19 | 15 |
Chủ = Reims · Khách = FC Annecy
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Reims | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Reims
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 10 | 5 | 8 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 4 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 6 | - | - |
FC Annecy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Reims 1 (50%)Hòa 1 (50%)FC Annecy 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/01/26 | Reims | 2-1 (2-1) | FC Annecy | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/09/25 | FC Annecy | 1-1 (1-0) | Reims | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Reims
HHTTHBTHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/13 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Reims | 3-3 (1-1) | USL Dunkerque | +0.75 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | Clermont | 0-0 (0-0) | Reims | +0.5 | 2.25 | H |
| 01/08/26 | Kortrijk | 1-2 (1-1) | Reims | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Reims | 3-0 (2-0) | Cercle Brugge | - | - | T |
| 22/07/26 | Reims | 1-1 (0-1) | Amiens | - | - | H |
| 18/07/26 | Paris FC | 1-0 (0-0) | Reims | - | - | B |
| 15/07/26 | Reims | 4-1 (3-0) | Francs Borains | - | - | T |
| 11/07/26 | Charleroi | 2-2 (2-0) | Reims | - | - | H |
| 10/05/26 | Reims | 5-3 (2-2) | Pau FC | +1.5 | 3 | T |
| 03/05/26 | Le Mans | 1-1 (1-1) | Reims | 0 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Reims | 1-1 (1-0) | Nancy | +1 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Reims | 3-2 (2-0) | Red Star FC 93 | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Stade Lavallois MFC | 2-2 (1-0) | Reims | +0.75 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Reims | 0-0 (0-0) | Boulogne | +1 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Guingamp | 0-2 (0-1) | Reims | 0 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Reims | 1-2 (1-0) | Rodez Aveyron | +1 | 2.75 | B |
| 10/03/26 | USL Dunkerque | 1-1 (1-0) | Reims | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/03/26 | Strasbourg | 2-1 (0-0) | Reims | -1 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Montpellier | 0-0 (0-0) | Reims | 0 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Reims | 0-0 (0-0) | Amiens | +1.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — FC Annecy
TTHHBBTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | FC Annecy | 2-0 (1-0) | Rodez Aveyron | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/08/26 | Pau FC | 0-1 (0-1) | FC Annecy | 0 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | Bastia | 2-2 (0-2) | FC Annecy | +0.5 | 2.5 | H |
| 28/07/26 | Nancy | 1-1 (0-0) | FC Annecy | - | - | H |
| 17/07/26 | FC Annecy | 0-4 (0-0) | FC Sion | -0.75 | 3 | B |
| 10/05/26 | FC Annecy | 1-2 (0-2) | Rodez Aveyron | +0.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Boulogne | 1-2 (0-1) | FC Annecy | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | FC Annecy | 5-1 (3-0) | Pau FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Nancy | 1-5 (0-2) | FC Annecy | 0 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | FC Annecy | 0-0 (0-0) | Montpellier | 0 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | FC Annecy | 1-0 (0-0) | Guingamp | 0 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Saint Etienne | 4-0 (3-0) | FC Annecy | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/03/26 | FC Annecy | 1-2 (1-0) | Troyes | 0 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Le Mans | 3-0 (2-0) | FC Annecy | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Bastia | 0-2 (0-2) | FC Annecy | 0 | 2 | T |
| 21/02/26 | FC Annecy | 2-1 (0-0) | Red Star FC 93 | 0 | 2.25 | T |
| 14/02/26 | Stade Lavallois MFC | 2-2 (1-0) | FC Annecy | 0 | 2 | H |
| 07/02/26 | FC Annecy | 1-1 (1-0) | Grenoble | +0.5 | 2.25 | H |
| 31/01/26 | USL Dunkerque | 0-1 (0-1) | FC Annecy | -0.5 | 2.25 | T |
| 24/01/26 | FC Annecy | 2-1 (1-0) | Clermont | +0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
Reims
FC Annecy
1Tom Hulsmann21Jean Mambuku22Samuel Kotto27Daouda Guindo28Elie N'Tamon Ahouonon6CTheo Leoni61Chamsedin Kouranfal8Yaya Fofana61Kouranfal C.62Amine Kashi87Ange Tia99Sambou Soumano1Florian Escales18Axel Drouhin23Matteo Veillon27Julien Kouadio41Thibault Delphis5CAhmed Kashi14Mohamed Kone25Paul Venot22Clement Billemaz28Antoine Larose80Moise Sahi Dion
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Tom Hulsmann
- 6Theo Leoni C
- 8Yaya Fofana
- 21Jean Mambuku
- 22Samuel Kotto
- 27Daouda Guindo🎯 Kiến tạo 64' · 🎯 Kiến tạo 64'
- 28Elie N'Tamon Ahouonon
- 61Kouranfal C.
- 61Chamsedin Kouranfal⚽ Ghi bàn 64' · ⚽ Ghi bàn 64' · ▼ Rời sân 73'
- 62Amine Kashi▼ Rời sân 65'
- 87Ange Tia▼ Rời sân 89'
- 99Sambou Soumano▼ Rời sân 65'
Khách · 433
- 1Florian Escales⚽ Phản lưới 53' · ⚽ Phản lưới 53'
- 5Ahmed Kashi C
- 14Mohamed Kone🎯 Kiến tạo 32' · 🎯 Kiến tạo 32' · ▼ Rời sân 59'
- 18Axel Drouhin
- 22Clement Billemaz
- 23Matteo Veillon⚽ Ghi bàn 32' · ⚽ Ghi bàn 32' · ⚽ Ghi bàn 33' · ▼ Rời sân 86'
- 25Paul Venot▼ Rời sân 75'
- 27Julien Kouadio
- 28Antoine Larose▼ Rời sân 75'
- 41Thibault Delphis
- 80Moise Sahi Dion▼ Rời sân 59'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
22
Sút bóng
208
Sút cầu môn
102
Tấn công
11693
Tấn công nguy hiểm
5118
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
63
Đá phạt trực tiếp
135
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
480427
TL chuyền bóng thành công
80%76%
Phạm lỗi
513
Việt vị
31
Cứu thua
18
Tắc bóng
128
Quả ném biên
2719
Cắt bóng
156
Tạt bóng thành công
62
Chuyền dài
3920
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.770.9
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
48 52
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Reims (21 trận)
Ghi 1.95 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
FC Annecy (10 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Reims (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
FC Annecy (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Reims | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1931 | Thành lập | |
| Stade Auguste Delaune | Sân nhà | |
| 21684 | Sức chứa | 0 |
| Nicolas Usai | HLV | Laurent Guyot |
| Reims | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.72 | 3.18 | 3.52 | 0.84 | 2.50 | 0.78 | 1.02 | 0.75 | 0.68 |
| Live | 1.72 | 3.18 | 3.52 | 0.84 | 2.50 | 0.78 | 0.72 ↓ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.78 | 3.50 | 4.00 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.76 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 37.00 ↑ | 241.00 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.10 | 0.95 | 2.50 | 0.88 | 0.83 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.75 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.45 | 3.65 | 0.95 | 2.50 | 0.89 | 0.94 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.45 | 4.10 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.68 | 3.60 | 4.60 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.04 ↑ | 100.00 ↑ | 6.14 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.45 | 3.65 | 0.95 | 2.50 | 0.89 | 0.94 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.77 | 3.55 | 3.90 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 1.01 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 20.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.81 | 3.41 | 3.91 | 0.98 | 2.50 | 0.90 | 1.14 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.00 ↑ | 16.50 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.71 | 3.78 | 4.87 | 1.02 | 2.50 | 0.82 | 0.94 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.10 ↑ | 23.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.40 | 3.90 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.80 | 0.93 | 2.50 | 0.82 | 0.82 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 19.61 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 19.78 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.77 | 3.62 | 4.37 | 0.93 | 2.50 | 0.86 | 1.02 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.45 ↑ | 26.02 ↑ | 4.08 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.65 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.82 | 3.30 | 3.55 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.82 | 3.30 | 3.55 | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.60 | 4.20 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.95 ↑ | 4.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.70 | 4.83 | 0.97 | 2.50 | 0.77 | 1.80 | 1.50 | 0.38 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.98 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 3.25 ↓ | 4.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.50 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.73 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Reims | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| FC Annecy | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).