Kết quả bóng đá trận Referencia SP Youth vs Palmeiras (Youth), 01:00 ngày 22/08/2026
Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 01:00 ngày 22/08/2026
Referencia SP Youth 0 Kết thúc HT 0-2 2
Palmeiras (Youth)
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Referencia SP Youth | Phút | |
| 29' | ⚽ 0 - 1 | |
| 34' | ||
| 36' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-2 | ||
| 65' | ||
| 72' | ||
| 90+4' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 6 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 17 | 8 |
| Điểm | 3 | 6 | 7 | 22 |
Chủ = Referencia SP Youth · Khách = Palmeiras (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Referencia SP Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 22 (42%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 6 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 8 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 5 (9%) |
| 5 (31%) | Hòa/Bại | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 3 (19%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 5 (9%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Referencia SP Youth 0 (0%)Hòa 0 (0%)Palmeiras (Youth) 4 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/25 | Palmeiras (Youth) | 3-0 (1-0) | Referencia SP Youth | - | - | B |
| 19/09/25 | Referencia SP Youth | 0-2 (0-0) | Palmeiras (Youth) | - | - | B |
| 04/05/25 | Palmeiras (Youth) | 4-0 (2-0) | Referencia SP Youth | - | - | B |
| 14/01/25 | Palmeiras (Youth) | 2-1 (1-1) | Referencia SP Youth | - | - | B |
Thành tích gần đây — Referencia SP Youth
TBBBTBBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/17 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Referencia SP Youth | 1-0 (0-0) | Sfera Youth | - | - | T |
| 12/08/26 | XV de Jau (Youth) | 2-1 (2-0) | Referencia SP Youth | - | - | B |
| 08/08/26 | Gremio Osasco Audax Youth | 3-0 (1-0) | Referencia SP Youth | - | - | B |
| 01/08/26 | Referencia SP Youth | 0-1 (0-0) | Guarani SP (Youth) | - | - | B |
| 26/07/26 | Porto Ferreira U20 | 0-1 (0-0) | Referencia SP Youth | - | - | T |
| 18/07/26 | Capivariano FC SP Youth | 2-0 (1-0) | Referencia SP Youth | - | - | B |
| 05/07/26 | Referencia SP Youth | 1-4 (0-2) | RB Bragantino Youth | - | - | B |
| 27/06/26 | Referencia SP Youth | 1-2 (1-1) | Gremio Prudente SP (Youth) | - | - | B |
| 13/06/26 | Ituano (Youth) | 1-1 (1-0) | Referencia SP Youth | - | - | H |
| 06/06/26 | Referencia SP Youth | 1-2 (1-1) | Agua Santa SP Youth | - | - | B |
| 30/05/26 | Flamengo-SP (Youth) | 2-0 (0-0) | Referencia SP Youth | - | - | B |
| 14/01/26 | Fluminense RJ (Youth) | 1-1 (1-0) | Referencia SP Youth | - | - | H |
| 11/01/26 | Referencia SP Youth | 3-1 (1-1) | Real SC U20 | - | - | T |
| 07/01/26 | Referencia SP Youth | 1-2 (1-1) | Ituano (Youth) | - | - | B |
| 04/01/26 | Referencia SP Youth | 1-1 (0-1) | Ivinhema MS Youth | - | - | H |
| 27/09/25 | Palmeiras (Youth) | 3-0 (1-0) | Referencia SP Youth | - | - | B |
| 19/09/25 | Referencia SP Youth | 0-2 (0-0) | Palmeiras (Youth) | - | - | B |
| 14/09/25 | Portuguesa (Youth) | 1-2 (1-1) | Referencia SP Youth | - | - | T |
| 06/09/25 | Referencia SP Youth | 0-0 (0-0) | Portuguesa (Youth) | - | - | H |
| 13/08/25 | Botafogo-SP (Youth) | 0-0 (0-0) | Referencia SP Youth | - | - | H |
Thành tích gần đây — Palmeiras (Youth)
TTTTTBHHTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Palmeiras (Youth) | 3-0 (2-0) | XV de Jau (Youth) | - | - | T |
| 12/08/26 | Palmeiras (Youth) | 4-0 (2-0) | Ituano (Youth) | - | - | T |
| 08/08/26 | Tanabi SP (Youth) | 0-1 (0-1) | Palmeiras (Youth) | - | - | T |
| 03/08/26 | Maua SP Youth | 0-2 (0-2) | Palmeiras (Youth) | - | - | T |
| 31/07/26 | Palmeiras (Youth) | 2-0 (0-0) | RB Bragantino Youth | - | - | T |
| 27/07/26 | Palmeiras (Youth) | 0-3 (0-0) | RB Bragantino Youth | - | - | B |
| 24/07/26 | RB Bragantino Youth | 3-3 (1-1) | Palmeiras (Youth) | - | - | H |
| 19/07/26 | Flamengo-SP (Youth) | 1-1 (0-1) | Palmeiras (Youth) | - | - | H |
| 17/07/26 | Palmeiras (Youth) | 3-1 (2-1) | Corinthians Paulista (Youth) | - | - | T |
| 11/07/26 | Palmeiras (Youth) | 2-2 (0-1) | Capivariano FC SP Youth | - | - | H |
| 09/07/26 | Corinthians Paulista (Youth) | 0-1 (0-0) | Palmeiras (Youth) | - | - | T |
| 05/07/26 | Porto Ferreira U20 | 0-1 (0-0) | Palmeiras (Youth) | - | - | T |
| 02/07/26 | Palmeiras (Youth) | 1-3 (0-3) | Cuiaba (MT) (Youth) | - | - | B |
| 27/06/26 | Palmeiras (Youth) | 4-0 (1-0) | Guarani SP (Youth) | - | - | T |
| 26/06/26 | Fluminense RJ (Youth) | 0-3 (0-3) | Palmeiras (Youth) | - | - | T |
| 21/06/26 | Palmeiras (Youth) | 7-1 (4-1) | America MG (Youth) | - | - | T |
| 17/06/26 | Criciuma SC (Youth) | 0-6 (0-2) | Palmeiras (Youth) | - | - | T |
| 14/06/26 | Palmeiras (Youth) | 2-0 (0-0) | Gremio Osasco Audax Youth | - | - | T |
| 12/06/26 | Palmeiras (Youth) | 2-2 (1-1) | Santos (Youth) | - | - | H |
| 05/06/26 | Gremio Prudente SP (Youth) | 0-2 (0-1) | Palmeiras (Youth) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
04
Sút bóng
1010
Sút cầu môn
23
Tấn công
112123
Tấn công nguy hiểm
4957
Sút ngoài cầu môn
87
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
26 74
22% So Sánh Đối đầu 78%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B4T4 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn2.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Referencia SP Youth (16 trận)
Ghi 0.81 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Palmeiras (Youth) (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Referencia SP Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 9.50 | 4.75 | 1.13 | 0.64 | 3.00 | 0.69 | 0.75 | -1.75 | 0.59 |
| Live | 31.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.59 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 1.54 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 12.00 | 6.50 | 1.20 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 50.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 11.00 | 5.80 | 1.16 | 0.90 | 3.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 33.16 ↑ | 10.13 ↑ | 1.04 ↓ | 1.59 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 12.30 | 5.35 | 1.17 | 0.75 | 3.00 | 0.95 | 0.74 | -2.00 | 0.96 |
| Live | 17.90 ↑ | 7.30 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 10.00 | 6.00 | 1.18 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 11.50 | 5.75 | 1.14 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.71 | -2.00 | 0.81 |
| Live | 12.00 ↑ | 5.75 | 1.20 ↑ | 0.80 ↑ | 3.00 | 0.84 ↑ | 0.93 ↑ | -1.75 | 0.72 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 9.96 | 5.86 | 1.17 | 0.85 | 3.00 | 0.84 | 0.75 | -2.00 | 0.96 |
| Live | 30.51 ↑ | 8.41 ↑ | 1.06 ↓ | 2.48 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.21 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 10.00 | 6.25 | 1.19 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 14.80 | 5.70 | 1.18 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.25 | -1.50 | 0.57 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.81 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 2.78 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 9.50 | 5.75 | 1.20 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.80 | -2.00 | 1.00 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 2.80 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 13.00 | 5.00 | 1.18 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Referencia SP Youth | -2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Palmeiras (Youth) | +2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).