Kết quả bóng đá trận Redlands United FC vs Capalaba Bulldogs, 14:00 ngày 11/07/2026
Queensland State Leagues (Úc) · 14:00 ngày 11/07/2026
Redlands United FC 1 Kết thúc HT 1-0 1
Capalaba Bulldogs
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Redlands United FC | Phút | |
| FT 1-1 | ||
| 90' | ||
| 89' | ||
| 86' | ⚽ 1 - 1 | |
| 80' | ||
| 53' | ||
| HT 1-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 39' | |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 9 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 21 | 6 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 19 | 37 |
| Điểm | 4 | 1 | 14 | 1 |
Chủ = Redlands United FC · Khách = Capalaba Bulldogs
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Redlands United FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (27%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 5 (23%) | Bại/Bại | 15 (58%) |
Bảng xếp hạng
Redlands United FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 7 | 4 | 7 | 35 | 32 | 25 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 20 | 16 | 12 | 8 |
| Sân khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 15 | 16 | 13 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 17 | 11 | - | - |
Capalaba Bulldogs
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 2 | 2 | 14 | 17 | 51 | 8 | 12 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 0 | 8 | 10 | 28 | 3 | 12 |
| Sân khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 7 | 23 | 5 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 18 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Redlands United FC 3 (16%)Hòa 3 (16%)Capalaba Bulldogs 13 (68%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/04/26 | Capalaba Bulldogs | 2-1 (0-1) | Redlands United FC | +1 | 3.5 | B |
| 02/04/26 | Capalaba Bulldogs | 3-2 (1-2) | Redlands United FC | +0.5 | 3.5 | B |
| 16/08/25 | Redlands United FC | 0-1 (0-0) | Capalaba Bulldogs | +1.25 | 3.75 | B |
| 10/06/25 | Capalaba Bulldogs | 1-1 (1-1) | Redlands United FC | +0.75 | 3.75 | H |
| 24/10/21 | Capalaba Bulldogs | 1-0 (0-0) | Redlands United FC | -0.25 | 3.75 | B |
| 14/09/21 | Capalaba Bulldogs | 3-1 (2-1) | Redlands United FC | - | - | B |
| 07/05/21 | Redlands United FC | 3-1 (1-0) | Capalaba Bulldogs | 0 | 4 | T |
| 26/09/20 | Capalaba Bulldogs | 3-0 (2-0) | Redlands United FC | 0 | 3.5 | B |
| 22/02/20 | Redlands United FC | 0-3 (0-1) | Capalaba Bulldogs | +0.25 | 4 | B |
| 05/02/17 | Redlands United FC | 0-3 (0-1) | Capalaba Bulldogs | +0.75 | 3.5 | B |
| 14/01/16 | Redlands United FC | 2-3 (1-2) | Capalaba Bulldogs | +1.25 | 3.5 | B |
| 12/08/12 | Capalaba Bulldogs | 1-2 (0-2) | Redlands United FC | +0.25 | 3.5 | T |
| 27/04/12 | Redlands United FC | 2-0 (1-0) | Capalaba Bulldogs | +0.5 | 3.5 | T |
| 23/08/11 | Capalaba Bulldogs | 2-2 (0-1) | Redlands United FC | -0.25 | 3.25 | H |
| 15/04/11 | Redlands United FC | 2-3 (0-0) | Capalaba Bulldogs | -0.25 | 3 | B |
| 18/08/10 | Capalaba Bulldogs | 5-0 (4-0) | Redlands United FC | -1.25 | 3.75 | B |
| 17/07/10 | Capalaba Bulldogs | 2-2 (1-0) | Redlands United FC | -1.75 | 3.75 | H |
| 27/03/10 | Redlands United FC | 0-2 (0-1) | Capalaba Bulldogs | +0.25 | 3.5 | B |
| 16/01/10 | Capalaba Bulldogs | 3-1 (1-0) | Redlands United FC | -1.75 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Redlands United FC
TBTTBTBHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/20 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | North Star | 1-2 (0-1) | Redlands United FC | - | - | T |
| 30/06/26 | Logan Lightning | 5-1 (3-1) | Redlands United FC | 0 | 3.25 | B |
| 26/06/26 | Holland Park Hawks FC | 1-4 (0-3) | Redlands United FC | +0.25 | 3.5 | T |
| 20/06/26 | Redlands United FC | 5-0 (1-0) | Ipswich City | -0.5 | 3 | T |
| 16/06/26 | Redlands United FC | 2-4 (2-2) | Sunshine Coast Wanderers FC | -0.25 | 3.25 | B |
| 07/06/26 | St George Willawong FC | 0-3 (0-1) | Redlands United FC | +0.75 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Broadbeach United | 2-0 (0-0) | Redlands United FC | - | - | B |
| 08/05/26 | Redlands United FC | 1-1 (0-0) | Brisbane Strikers | -0.75 | 3.5 | H |
| 25/04/26 | Caboolture FC | 4-2 (1-2) | Redlands United FC | - | - | B |
| 18/04/26 | Redlands United FC | 2-2 (2-0) | Robina City Blue | 0 | 3.5 | H |
| 10/04/26 | Capalaba Bulldogs | 2-1 (0-1) | Redlands United FC | +1 | 3.5 | B |
| 02/04/26 | Capalaba Bulldogs | 3-2 (1-2) | Redlands United FC | +0.5 | 3.5 | B |
| 28/03/26 | Redlands United FC | 5-0 (3-0) | North Star | +0.75 | 3.5 | T |
| 20/03/26 | Redlands United FC | 3-2 (0-1) | Holland Park Hawks FC | 0 | 3.5 | T |
| 14/03/26 | Ipswich City | 0-1 (0-1) | Redlands United FC | - | - | T |
| 06/03/26 | Redlands United FC | 0-2 (0-1) | St George Willawong FC | +1.25 | 3.5 | B |
| 01/03/26 | Redlands United FC | 1-4 (1-1) | Broadbeach United | -0.25 | 3.5 | B |
| 21/02/26 | Sunshine Coast Wanderers FC | 1-1 (1-1) | Redlands United FC | -0.5 | 3 | H |
| 07/02/26 | Redlands United FC | 0-3 (0-1) | Brisbane Olympic United FC | -1.25 | 3.25 | B |
| 30/01/26 | Redlands United FC | 0-1 (0-1) | Gold Coast Knights | -1.5 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Capalaba Bulldogs
BBBBBBBBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 7/37 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Capalaba Bulldogs | 0-2 (0-1) | St George Willawong FC | - | - | B |
| 27/06/26 | Broadbeach United | 3-1 (2-0) | Capalaba Bulldogs | - | - | B |
| 23/06/26 | Robina City Blue | 5-1 (4-1) | Capalaba Bulldogs | -2 | 3.75 | B |
| 20/06/26 | Capalaba Bulldogs | 0-5 (0-1) | Sunshine Coast Wanderers FC | - | - | B |
| 05/06/26 | Logan Lightning | 1-0 (0-0) | Capalaba Bulldogs | -1 | 3.5 | B |
| 30/05/26 | Caboolture FC | 2-1 (1-0) | Capalaba Bulldogs | - | - | B |
| 26/05/26 | Rochedale Rovers | 6-0 (3-0) | Capalaba Bulldogs | -2.5 | 4.25 | B |
| 23/05/26 | Brisbane Strikers | 8-0 (3-0) | Capalaba Bulldogs | - | - | B |
| 10/05/26 | Capalaba Bulldogs | 2-4 (1-1) | Ipswich City | -1 | 3.25 | B |
| 29/04/26 | SWQ Thunder | 1-2 (1-0) | Capalaba Bulldogs | - | - | T |
| 24/04/26 | Capalaba Bulldogs | 2-3 (1-1) | North Star | 0 | 3.5 | B |
| 17/04/26 | Holland Park Hawks FC | 2-1 (1-0) | Capalaba Bulldogs | -1 | 3.75 | B |
| 10/04/26 | Capalaba Bulldogs | 2-1 (0-1) | Redlands United FC | -1 | 3.5 | T |
| 02/04/26 | Capalaba Bulldogs | 3-2 (1-2) | Redlands United FC | -0.5 | 3.5 | T |
| 28/03/26 | St George Willawong FC | 0-1 (0-0) | Capalaba Bulldogs | -0.75 | 3.5 | T |
| 22/03/26 | Capalaba Bulldogs | 2-5 (0-1) | Broadbeach United | -1.5 | 3.75 | B |
| 14/03/26 | Sunshine Coast Wanderers FC | 1-1 (1-0) | Capalaba Bulldogs | -1.25 | 3.5 | H |
| 07/03/26 | Capalaba Bulldogs | 1-3 (1-1) | Logan Lightning | -1.25 | 3.75 | B |
| 28/02/26 | Capalaba Bulldogs | 0-2 (0-0) | Brisbane Strikers | -1.25 | 3.5 | B |
| 21/02/26 | Capalaba Bulldogs | 1-3 (0-1) | Caboolture FC | -1 | 4 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
101
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
22
Sút bóng
172
Sút cầu môn
61
Tấn công
8260
Tấn công nguy hiểm
5917
Sút ngoài cầu môn
111
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
63 37
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B13T13 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B6T6 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Redlands United FC (22 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Capalaba Bulldogs (26 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Redlands United FC (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 1 (8%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (62%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
Capalaba Bulldogs (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (25%)Hòa 2 (17%)Bại 7 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 1 (8%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Redlands United FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.25 | 5.90 | 7.70 | 0.91 | 4.00 | 0.80 | 0.77 | 1.75 | 0.97 |
| Live | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 26.00 ↑ | 0.74 ↓ | 1.50 | 1.09 ↑ | 0.79 ↑ | 0.25 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 4.00 | 3.80 | 0.92 | 3.50 | 0.75 | 0.85 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.00 ↑ | 34.00 ↑ | 0.70 ↓ | 1.50 | 0.99 ↑ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.81 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.24 | 5.70 | 7.30 | 0.95 | 4.00 | 0.79 | 0.79 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.10 ↑ | 79.00 ↑ | 1.05 ↑ | 1.75 | 0.77 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.67 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.95 | 3.85 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.00 ↑ | 65.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.66 | 3.60 | 3.55 | 0.76 | 3.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.85 ↑ | 56.28 ↑ | 0.87 ↑ | 1.75 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.24 | 5.70 | 7.30 | 0.95 | 4.00 | 0.79 | 0.79 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.10 ↑ | 79.00 ↑ | 1.05 ↑ | 1.75 | 0.77 ↓ | 0.76 ↓ | 0.25 | 1.08 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.29 | 5.00 | 5.80 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.81 | 1.50 | 1.01 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.30 ↑ | 55.00 ↑ | 0.77 ↓ | 1.50 | 1.05 ↑ | 0.79 ↓ | 0.25 | 1.05 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.72 | 4.00 | 3.67 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.92 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.75 ↑ | 37.00 ↑ | 1.03 ↑ | 1.75 | 0.77 ↓ | 0.75 ↓ | 0.25 | 1.07 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 5.25 | 6.00 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.50 ↑ | 26.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 3.90 | 3.50 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.75 ↑ | 50.00 ↑ | 1.05 ↑ | 1.75 | 0.77 ↑ | 0.77 ↓ | 0.25 | 1.05 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.23 | 6.29 | 6.76 | 0.96 | 4.00 | 0.78 | 0.80 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.12 ↓ | 7.08 ↑ | 30.59 ↑ | 0.76 ↓ | 1.50 | 1.04 ↑ | 0.82 ↑ | 0.25 | 0.99 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.32 | 5.25 | 6.00 | 0.63 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.75 ↑ | 31.00 ↑ | 0.49 ↓ | 1.50 | 1.35 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 4.00 | 3.57 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | 0.36 | 0.00 | 2.00 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 26.00 ↑ | 0.81 ↑ | 1.50 | 1.00 ↓ | 0.83 ↑ | 0.25 | 0.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.50 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.90 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.03 ↑ | 1.75 | 0.78 ↓ | 0.78 ↓ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.22 | 5.50 | 8.00 | 0.62 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.62 | 1.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.