Kết quả bóng đá trận Redditch United vs Leighton Town, 21:00 ngày 08/08/2026
Southern League Central Hạng Anh · 21:00 ngày 08/08/2026
Redditch United 1 Kết thúc HT 1-0 1
Leighton Town
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Redditch United | Phút | |
| William William 1 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 1-0 | ||
| 63' | ||
| 72' | ⚽ 1 - 1 King S. | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 8 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 19 | 22 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 14 | 7 |
| Điểm | 5 | 7 | 16 | 26 |
Chủ = Redditch United · Khách = Leighton Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Redditch United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (50%) |
| 2 (67%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (33%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (50%) |
Bảng xếp hạng
Redditch United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 8 | - | - |
Leighton Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 15 | 4 | - | - |
Thành tích gần đây — Redditch United
HTTHHBBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Long Eaton Utd | 2-2 (0-2) | Redditch United | - | - | H |
| 08/07/26 | Evesham United | 1-2 (1-0) | Redditch United | - | - | T |
| 25/04/26 | Redditch United | 5-0 (2-0) | Quorn | - | - | T |
| 18/04/26 | Banbury United | 0-0 (0-0) | Redditch United | - | - | H |
| 15/04/26 | Kettering Town | 1-1 (0-0) | Redditch United | -0.75 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Redditch United | 1-4 (0-0) | Real Bedford | - | - | B |
| 06/04/26 | Worcester City | 3-1 (1-1) | Redditch United | - | - | B |
| 03/04/26 | Redditch United | 4-1 (2-0) | Leiston FC | - | - | T |
| 28/03/26 | Royston Town | 1-2 (0-2) | Redditch United | - | - | T |
| 21/03/26 | Redditch United | 2-1 (0-1) | Needham Market | - | - | T |
| 14/03/26 | Bury Town | 1-1 (1-1) | Redditch United | - | - | H |
| 07/03/26 | Redditch United | 2-0 (0-0) | St Ives Town | - | - | T |
| 28/02/26 | Spalding United | 3-0 (3-0) | Redditch United | - | - | B |
| 21/02/26 | Alvechurch | 0-1 (0-1) | Redditch United | - | - | T |
| 14/02/26 | Redditch United | 5-2 (3-1) | Barwell | +0.75 | 2.5 | T |
| 31/01/26 | Redditch United | 3-1 (1-0) | Halesowen Town | - | - | T |
| 24/01/26 | Stourbridge | 0-1 (0-0) | Redditch United | - | - | T |
| 17/01/26 | Redditch United | 0-0 (0-0) | Bishop's Stortford | - | - | H |
| 10/01/26 | Stratford Town | 1-0 (0-0) | Redditch United | - | - | B |
| 03/01/26 | Redditch United | 1-4 (1-2) | Worcester City | - | - | B |
Thành tích gần đây — Leighton Town
TTTTTTHTTB
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/11 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Leighton Town | 2-1 (1-0) | Barton Rovers | - | - | T |
| 25/03/26 | Leighton Town | 2-0 (1-0) | Northwood | +2.25 | 3.75 | T |
| 18/03/26 | Leighton Town | 4-2 (2-1) | Barton Rovers | - | - | T |
| 07/03/26 | Leighton Town | 1-0 (0-0) | Biggleswade FC | - | - | T |
| 24/01/26 | Leighton Town | 2-1 (0-1) | Aylesbury United | - | - | T |
| 13/12/25 | Leighton Town | 4-0 (2-0) | AFC Dunstable | - | - | T |
| 11/11/25 | Biggleswade FC | 1-1 (1-1) | Leighton Town | +0.5 | 3 | H |
| 29/10/25 | Leighton Town | 4-1 (0-0) | Marlow | - | - | T |
| 02/10/25 | Aylesbury United | 0-1 (0-1) | Leighton Town | - | - | T |
| 20/09/25 | Walthamstow | 5-3 (1-0) | Leighton Town | - | - | B |
| 06/09/25 | Brightlingsea Regent | 0-3 (0-0) | Leighton Town | - | - | T |
| 30/08/25 | Brentwood Town | 2-1 (1-1) | Leighton Town | - | - | B |
| 27/03/25 | Aylesbury United | 0-1 (0-1) | Leighton Town | - | - | T |
| 12/03/25 | Leighton Town | 2-1 (1-0) | Kidlington | - | - | T |
| 14/01/25 | Biggleswade FC | 2-0 (2-0) | Leighton Town | -0.25 | 3.25 | B |
| 08/01/25 | Welwyn Garden City | 0-0 (0-0) | Leighton Town | -0.5 | 3 | H |
| 13/11/24 | Real Bedford | 0-0 (0-0) | Leighton Town | -2 | 3.5 | H |
| 31/10/24 | Kidlington | 1-0 (1-0) | Leighton Town | - | - | B |
| 21/09/24 | Real Bedford | 4-0 (1-0) | Leighton Town | - | - | B |
| 07/09/24 | Leighton Town | 0-0 (0-0) | Stotfold FC | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
10
Sút bóng
812
Sút cầu môn
32
Tấn công
9870
Tấn công nguy hiểm
3831
Sút ngoài cầu môn
510
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Redditch United (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Leighton Town (13 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Redditch United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| The Valley Stadium | Sân nhà | |
| 5000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Redditch | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.10 | 2.88 | 0.65 | 2.75 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.87 ↓ | 3.10 | 2.88 | 0.65 | 2.75 | 0.68 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.10 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.35 ↓ | 3.15 ↑ | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.92 | 3.35 | 2.95 | 0.81 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.98 ↑ | 3.30 ↓ | 3.05 ↑ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.06 | 3.49 | 3.08 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.80 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.04 ↓ | 3.51 ↑ | 3.11 ↑ | 0.87 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.80 | 0.25 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.30 ↓ | 3.10 ↑ | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.05 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.88 | 0.50 | 0.66 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.50 | 3.20 ↑ | 0.80 ↑ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.71 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.02 | 3.38 | 3.18 | 0.85 | 2.75 | 0.90 | 0.78 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 2.02 | 3.38 | 3.18 | 0.85 | 2.75 | 0.90 | 0.78 | 0.25 | 0.99 | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.00 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.30 ↓ | 3.10 ↑ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.04 | 3.70 | 3.21 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.77 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.01 ↓ | 3.42 ↓ | 3.21 | 0.84 ↓ | 2.75 | 0.84 ↓ | 0.76 ↓ | 0.25 | 0.92 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.10 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.95 | 3.60 | 3.10 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.78 | 0.25 | 1.03 | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.10 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.20 | 3.10 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.