Kết quả bóng đá trận Redcliffe PCYC vs Logan Roos, 15:15 ngày 08/08/2026
Queensland Ngoại hạng 3 · 15:15 ngày 08/08/2026
Redcliffe PCYC 3 Kết thúc HT 1-2 3
Logan Roos
🟨 1 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 9 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Redcliffe PCYC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 43' | ⚽ 1 - 1 | |
| 45' | ⚽ 1 - 2 | |
| HT 1-2 | ||
| 2 - 2 ⚽ | 69' | |
| 3 - 2 ⚽ | 72' | |
| 82' | ||
| 84' | ⚽ 3 - 3 | |
| 90+5' | ||
| 90+5' | ||
| 90+5' | ||
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 20 | 19 |
| Mất bàn | 11 | 7 | 25 | 26 |
| Điểm | 2 | 5 | 14 | 12 |
Chủ = Redcliffe PCYC · Khách = Logan Roos
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Redcliffe PCYC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (15%) | Thắng/Thắng | 6 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 5 (21%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 3 (11%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 15 (56%) | Bại/Bại | 6 (25%) |
Bảng xếp hạng
Redcliffe PCYC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 6 | 3 | 15 | 42 | 84 | 21 | 13 |
| Sân nhà | 12 | 3 | 2 | 7 | 25 | 41 | 11 | 12 |
| Sân khách | 12 | 3 | 1 | 8 | 17 | 43 | 10 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 13 | - | - |
Logan Roos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 9 | 3 | 12 | 53 | 71 | 30 | 7 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 2 | 5 | 26 | 31 | 17 | 8 |
| Sân khách | 12 | 4 | 1 | 7 | 27 | 40 | 13 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 18 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Redcliffe PCYC 1 (100%)Hòa 0 (0%)Logan Roos 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Logan Roos | 2-5 (2-3) | Redcliffe PCYC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Redcliffe PCYC
BTTTBBTBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/24 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Newmarket SFC | 3-0 (2-0) | Redcliffe PCYC | - | - | B |
| 25/07/26 | Redcliffe PCYC | 5-2 (4-1) | University of Queensland | - | - | T |
| 18/07/26 | North Lakes United | 1-2 (1-0) | Redcliffe PCYC | - | - | T |
| 10/07/26 | Redcliffe PCYC | 4-1 (2-0) | North Pine United | -0.75 | 4 | T |
| 05/07/26 | Ipswich knights SC | 2-0 (2-0) | Redcliffe PCYC | -1.5 | 4.25 | B |
| 28/06/26 | Redcliffe PCYC | 2-4 (0-3) | Mount Gravatt Hawks | - | - | B |
| 21/06/26 | North Brisbane | 1-2 (0-1) | Redcliffe PCYC | -0.75 | 4.75 | T |
| 06/06/26 | Moggill FC | 5-1 (2-0) | Redcliffe PCYC | - | - | B |
| 31/05/26 | Redcliffe PCYC | 2-2 (0-1) | Springfield United | - | - | H |
| 23/05/26 | Redcliffe PCYC | 0-3 (0-1) | Yeronga Eagles | - | - | B |
| 17/05/26 | Logan Roos | 2-5 (2-3) | Redcliffe PCYC | - | - | T |
| 09/05/26 | Redcliffe PCYC | 1-3 (1-3) | Newmarket SFC | - | - | B |
| 02/05/26 | University of Queensland | 7-2 (3-1) | Redcliffe PCYC | - | - | B |
| 26/04/26 | Redcliffe PCYC | 2-4 (1-4) | North Lakes United | - | - | B |
| 17/04/26 | North Pine United | 4-1 (3-0) | Redcliffe PCYC | - | - | B |
| 11/04/26 | Redcliffe PCYC | 3-1 (1-1) | Ipswich knights SC | - | - | T |
| 28/03/26 | Mount Gravatt Hawks | 5-1 (4-0) | Redcliffe PCYC | -2.25 | 4.5 | B |
| 20/03/26 | Redcliffe PCYC | 1-3 (1-1) | North Brisbane | - | - | B |
| 07/03/26 | Redcliffe PCYC | 2-8 (1-5) | AC Carina | - | - | B |
| 28/02/26 | Redcliffe PCYC | 0-7 (0-2) | Moggill FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Logan Roos
TBTBBBHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 18/32 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | University of Queensland | 1-3 (0-1) | Logan Roos | - | - | T |
| 29/07/26 | Logan Roos | 2-5 (2-2) | North Lakes United | +0.25 | 4 | B |
| 26/07/26 | Logan Roos | 3-2 (0-1) | North Pine United | +0.25 | 3.75 | T |
| 22/07/26 | AC Carina | 7-1 (1-1) | Logan Roos | -2 | 4.5 | B |
| 18/07/26 | Mount Gravatt Hawks | 1-0 (0-0) | Logan Roos | - | - | B |
| 05/07/26 | Moggill FC | 2-1 (0-1) | Logan Roos | -2.5 | 4.5 | B |
| 28/06/26 | Logan Roos | 1-1 (1-0) | Yeronga Eagles | - | - | H |
| 20/06/26 | Newmarket SFC | 5-2 (4-0) | Logan Roos | - | - | B |
| 09/06/26 | Ipswich knights SC | 6-4 (5-3) | Logan Roos | -0.25 | 4 | B |
| 07/06/26 | Logan Roos | 1-2 (1-1) | North Brisbane | - | - | B |
| 24/05/26 | Springfield United | 4-2 (2-1) | Logan Roos | - | - | B |
| 17/05/26 | Logan Roos | 2-5 (2-3) | Redcliffe PCYC | - | - | B |
| 10/05/26 | Logan Roos | 2-3 (1-1) | University of Queensland | - | - | B |
| 02/05/26 | North Pine United | 1-3 (0-0) | Logan Roos | - | - | T |
| 12/04/26 | Logan Roos | 2-1 (1-0) | Moggill FC | - | - | T |
| 29/03/26 | Yeronga Eagles | 8-1 (3-0) | Logan Roos | +0.25 | 4 | B |
| 22/03/26 | Logan Roos | 2-5 (0-3) | Newmarket SFC | - | - | B |
| 15/03/26 | North Lakes United | 1-2 (0-1) | Logan Roos | 0 | 3.75 | T |
| 08/03/26 | Logan Roos | 3-1 (0-1) | Ipswich knights SC | - | - | T |
| 28/02/26 | North Brisbane | 1-5 (0-2) | Logan Roos | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
98
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1110
Sút cầu môn
67
Tấn công
108117
Tấn công nguy hiểm
7578
Sút ngoài cầu môn
53
Đá phạt trực tiếp
02
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Quả ném biên
54
So Sánh Sức Mạnh
46 54
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
5 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Redcliffe PCYC (27 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 3.33 bàn/trận
Logan Roos (24 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 2.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Redcliffe PCYC (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUO
Logan Roos (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (67%)Hòa 1 (11%)Xỉu 2 (22%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Redcliffe PCYC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 4.10 | 2.15 | 0.99 | 4.25 | 0.82 | 0.82 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.53 ↓ | 4.00 ↑ | 1.39 ↑ | 6.50 | 0.54 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.80 | 4.10 | 1.44 | 0.71 | 4.50 | 0.63 | 0.60 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 0.89 ↑ | 6.50 | 0.49 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.95 | 4.80 | 1.57 | 0.90 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↑ | 1.45 ↓ | 4.30 ↑ | 1.30 ↑ | 6.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.65 | 4.40 | 1.53 | 0.80 | 4.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 5.61 ↑ | 1.41 ↓ | 4.54 ↑ | 1.36 ↑ | 6.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.64 | 4.54 | 1.51 | 0.84 | 4.50 | 0.84 | 0.91 | -1.00 | 0.77 |
| Live | 4.35 ↑ | 1.47 ↓ | 4.13 ↑ | 2.22 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 4.80 | 1.53 | 0.15 | 2.50 | 3.80 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.20 ↓ | 6.50 ↑ | 0.05 ↓ | 2.50 | 6.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 4.70 | 1.50 | 0.76 | 4.50 | 0.76 | 0.78 | -1.00 | 0.74 |
| Live | 2.50 ↓ | 4.10 ↓ | 2.15 ↑ | 0.77 ↑ | 4.25 | 0.87 ↑ | 0.88 ↑ | -0.25 | 0.76 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.86 | 4.71 | 1.78 | 0.77 | 4.00 | 0.94 | 0.93 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 2.23 ↓ | 4.16 ↓ | 2.37 ↑ | 0.94 ↑ | 4.50 | 0.80 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.90 | 4.75 | 1.53 | 0.93 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 14.50 ↑ | 1.14 ↓ | 6.25 ↑ | 1.30 ↑ | 6.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.11 | 4.80 | 1.57 | 0.85 | 4.50 | 0.85 | 0.62 | -1.50 | 1.15 |
| Live | 7.48 ↑ | 1.28 ↓ | 5.98 ↑ | 2.43 ↑ | 6.50 | 0.29 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 4.75 | 1.53 | 0.90 | 4.50 | 0.90 | 0.80 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 2.45 ↑ | 6.50 | 0.30 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 4.40 | 1.85 | 1.15 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.11 ↓ | 9.00 ↑ | 2.60 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.