Kết quả bóng đá trận Redcar Athletic vs Lancaster City, 01:45 ngày 19/08/2026
Northern Ngoại hạng Anh · 01:45 ngày 19/08/2026
Redcar Athletic 3 Kết thúc HT 1-1 1
Lancaster City
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Redcar Athletic | Phút | |
| Adam Boyes 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| 35' | ⚽ 1 - 1 Sekouba Sanogo | |
| HT 1-1 | ||
| Danny Rowe 2 - 1 ⚽ | 51' | |
| Adam Boyes 3 - 1 ⚽ | 67' | |
| 69' | ||
| 90+3' | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 20 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 14 | 15 |
| Điểm | 7 | 1 | 20 | 13 |
Chủ = Redcar Athletic · Khách = Lancaster City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Redcar Athletic | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (17%) |
| 3 (38%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (33%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Bảng xếp hạng
Redcar Athletic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 | 8 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 9 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 5 | - | - |
Lancaster City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 9 | 3 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | 0 | 21 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 9 | - | - |
Thành tích gần đây — Redcar Athletic
HTHTTBBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Quorn | 1-1 (0-0) | Redcar Athletic | - | - | H |
| 12/08/26 | Workington | 0-1 (0-0) | Redcar Athletic | - | - | T |
| 08/08/26 | Redcar Athletic | 0-0 (0-0) | Bury | - | - | H |
| 08/08/26 | Newcastle Benfield | 0-2 (0-0) | Redcar Athletic | - | - | T |
| 22/07/26 | Redcar Athletic | 1-0 (0-0) | Dunston UTS | - | - | T |
| 15/07/26 | Redcar Athletic | 2-4 (1-2) | Hartlepool United | -2.25 | 3.75 | B |
| 11/07/26 | Redcar Athletic | 0-4 (0-1) | Darlington | - | - | B |
| 26/03/26 | Redcar Athletic | 4-2 (0-0) | Matlock Town | +1 | 3 | T |
| 14/03/26 | Redcar Athletic | 3-2 (1-0) | Ossett United | - | - | T |
| 12/03/26 | Redcar Athletic | 1-0 (0-0) | Blyth Spartans | +1.75 | 3.25 | T |
| 26/02/26 | Grimsby Borough | 0-3 (0-1) | Redcar Athletic | +2.25 | 3 | T |
| 21/01/26 | Silsden | 0-1 (0-1) | Redcar Athletic | - | - | T |
| 15/01/26 | Blyth Town | 0-1 (0-1) | Redcar Athletic | - | - | T |
| 04/12/25 | Brighouse Town | 0-4 (0-1) | Redcar Athletic | - | - | T |
| 23/10/25 | Consett AFC | 2-3 (1-2) | Redcar Athletic | - | - | T |
| 16/10/25 | Redcar Athletic | 1-0 (0-0) | Ashington | +2.75 | 3.75 | T |
| 08/10/25 | Newton Aycliffe | 1-4 (1-2) | Redcar Athletic | +0.75 | 3 | T |
| 02/10/25 | Redcar Athletic | 5-1 (2-0) | Pontefract Collieries | - | - | T |
| 24/09/25 | Bishop Auckland | 4-3 (2-1) | Redcar Athletic | - | - | B |
| 13/09/25 | Redcar Athletic | 10-1 (6-0) | Silsden | - | - | T |
Thành tích gần đây — Lancaster City
BTBHTHTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Lancaster City | 1-2 (0-1) | Hyde F.C. | - | - | B |
| 12/08/26 | Lancaster City | 1-0 (0-0) | Warrington Rylands | - | - | T |
| 08/08/26 | Ashton United | 4-1 (1-1) | Lancaster City | - | - | B |
| 22/07/26 | Lancaster City | 2-2 (1-0) | Preston North End U21 | - | - | H |
| 25/04/26 | Lancaster City | 2-0 (1-0) | Stocksbridge Park Steels | - | - | T |
| 18/04/26 | Stockton Town | 1-1 (1-0) | Lancaster City | - | - | H |
| 11/04/26 | Lancaster City | 3-0 (0-0) | Gainsborough Trinity | - | - | T |
| 06/04/26 | Bamber Bridge | 1-1 (1-1) | Lancaster City | - | - | H |
| 03/04/26 | Lancaster City | 3-0 (2-0) | Morpeth Town | - | - | T |
| 28/03/26 | Hebburn Town | 4-1 (0-1) | Lancaster City | - | - | B |
| 21/03/26 | Lancaster City | 0-0 (0-0) | Cleethorpes Town | - | - | H |
| 14/03/26 | Whitby Town | 1-3 (1-0) | Lancaster City | - | - | T |
| 07/03/26 | Lancaster City | 1-2 (1-0) | Warrington Town AFC | - | - | B |
| 28/02/26 | Prescot Cables | 0-4 (0-1) | Lancaster City | - | - | T |
| 21/02/26 | Hednesford Town | 3-0 (3-0) | Lancaster City | - | - | B |
| 14/02/26 | Lancaster City | 2-1 (2-1) | leek Town | - | - | T |
| 11/02/26 | Lancaster City | 0-1 (0-0) | Rushall Olympic | - | - | B |
| 07/02/26 | Guiseley | 0-0 (0-0) | Lancaster City | - | - | H |
| 04/02/26 | Lancaster City | 1-1 (0-1) | Hyde F.C. | - | - | H |
| 31/01/26 | Lancaster City | 3-2 (2-2) | Ashton United | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1413
Sút cầu môn
84
Tấn công
9779
Tấn công nguy hiểm
5236
Sút ngoài cầu môn
69
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
63 37
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Redcar Athletic (22 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Lancaster City (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Redcar Athletic | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.20 | 4.00 | 0.65 | 2.50 | 0.68 | 0.74 | 1.00 | 0.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.89 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.75 | 3.55 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↓ | 3.60 ↓ | 4.40 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.80 | 3.45 | 3.30 | 0.81 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.63 ↓ | 3.50 ↑ | 4.30 ↑ | 0.81 | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.65 | 3.45 | 3.95 | 0.84 | 2.50 | 0.86 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.54 ↓ | 3.65 ↑ | 4.45 ↑ | 0.84 | 2.50 | 0.86 | 0.74 ↓ | 0.75 | 0.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.84 | 3.60 | 3.60 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.84 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.95 ↑ | 26.00 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.00 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.70 | 3.35 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.01 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.85 | 3.75 | 3.35 | 0.85 | 2.75 | 0.89 | 0.85 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.77 ↑ | 23.63 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.60 | 4.00 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 276.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 3.90 | 3.41 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 1.13 | 0.75 | 0.64 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 77.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.40 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.00 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Redcar Athletic | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Lancaster City | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).