Kết quả bóng đá trận Redcar Athletic vs FC United of Manchester, 21:00 ngày 29/08/2026
Northern Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 29/08/2026
Redcar Athletic 3 Kết thúc HT 1-1 2
FC United of Manchester
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Redcar Athletic | Phút | |
| Adam Boyes 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| 24' | ⚽ 1 - 1 Arran Pettifer | |
| HT 1-1 | ||
| Ardelean A. 2 - 1 ⚽ | 76' | |
| 80' | ⚽ 2 - 2 Adam Le Fondre | |
| Adam Boyes 3 - 2 ⚽ | 89' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 3 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 10 | 3 | 22 | 22 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 11 | 13 |
| Điểm | 9 | 3 | 22 | 15 |
Chủ = Redcar Athletic · Khách = FC United of Manchester
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Redcar Athletic | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 5 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 6 (35%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 6 (30%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 5 (25%) |
Bảng xếp hạng
Redcar Athletic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 5 | 3 | 0 | 15 | 4 | 18 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 3 | 8 | 6 |
| Sân khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 1 | 10 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 2 | - | - |
FC United of Manchester
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 0 | 2 | 6 | 8 | 18 | 2 | 22 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 10 | 1 | 22 |
| Sân khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 8 | 1 | 20 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 11 | - | - |
Thành tích gần đây — Redcar Athletic
HTTHTHTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Redcar Athletic | 0-0 (0-0) | AFC Emley | - | - | H |
| 22/08/26 | Warrington Rylands | 0-5 (0-1) | Redcar Athletic | - | - | T |
| 19/08/26 | Redcar Athletic | 3-1 (1-1) | Lancaster City | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Quorn | 1-1 (0-0) | Redcar Athletic | - | - | H |
| 12/08/26 | Workington | 0-1 (0-0) | Redcar Athletic | - | - | T |
| 08/08/26 | Redcar Athletic | 0-0 (0-0) | Bury | - | - | H |
| 22/07/26 | Redcar Athletic | 1-0 (0-0) | Dunston UTS | - | - | T |
| 15/07/26 | Redcar Athletic | 2-4 (1-2) | Hartlepool United | -2.25 | 3.75 | B |
| 11/07/26 | Redcar Athletic | 0-4 (0-1) | Darlington | - | - | B |
| 26/03/26 | Redcar Athletic | 4-2 (0-0) | Matlock Town | +1 | 3 | T |
| 14/03/26 | Redcar Athletic | 3-2 (1-0) | Ossett United | - | - | T |
| 12/03/26 | Redcar Athletic | 1-0 (0-0) | Blyth Spartans | +1.75 | 3.25 | T |
| 26/02/26 | Grimsby Borough | 0-3 (0-1) | Redcar Athletic | +2.25 | 3 | T |
| 21/01/26 | Silsden | 0-1 (0-1) | Redcar Athletic | - | - | T |
| 15/01/26 | Blyth Town | 0-1 (0-1) | Redcar Athletic | - | - | T |
| 04/12/25 | Brighouse Town | 0-4 (0-1) | Redcar Athletic | - | - | T |
| 23/10/25 | Consett AFC | 2-3 (1-2) | Redcar Athletic | - | - | T |
| 16/10/25 | Redcar Athletic | 1-0 (0-0) | Ashington | +2.75 | 3.75 | T |
| 08/10/25 | Newton Aycliffe | 1-4 (1-2) | Redcar Athletic | +0.75 | 3 | T |
| 02/10/25 | Redcar Athletic | 5-1 (2-0) | Pontefract Collieries | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC United of Manchester
HBBBHBBBTB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/19 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Bamber Bridge | 1-1 (0-1) | FC United of Manchester | - | - | H |
| 22/08/26 | FC United of Manchester | 1-2 (0-0) | Workington | - | - | B |
| 19/08/26 | Hyde F.C. | 1-0 (0-0) | FC United of Manchester | 0 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | FC United of Manchester | 0-3 (0-2) | Gainsborough Trinity | - | - | B |
| 12/08/26 | FC United of Manchester | 1-1 (0-1) | leek Town | - | - | H |
| 08/08/26 | Warrington Rylands | 3-0 (2-0) | FC United of Manchester | - | - | B |
| 01/08/26 | Macclesfield Town | 2-0 (1-0) | FC United of Manchester | -1 | 3 | B |
| 25/07/26 | Southport FC | 2-0 (1-0) | FC United of Manchester | -0.75 | 3 | B |
| 21/07/26 | Trafford | 0-3 (0-2) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 18/07/26 | FC United of Manchester | 1-4 (0-1) | Salford City | - | - | B |
| 15/07/26 | FC United of Manchester | 2-0 (1-0) | Rochdale | -1 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Runcorn Linnets | 0-4 (0-2) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 04/07/26 | FC United of Manchester | 1-2 (0-0) | Bradford City | -1.75 | 3 | B |
| 29/04/26 | FC United of Manchester | 2-3 (2-1) | Warrington Rylands | +0.5 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Ilkeston Town | 3-2 (1-1) | FC United of Manchester | - | - | B |
| 22/04/26 | FC United of Manchester | 1-1 (1-0) | Stockton Town | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | FC United of Manchester | 0-1 (0-0) | Hyde F.C. | - | - | B |
| 11/04/26 | Guiseley | 2-5 (2-4) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 06/04/26 | FC United of Manchester | 1-2 (1-0) | Hednesford Town | - | - | B |
| 03/04/26 | Whitby Town | 1-3 (0-1) | FC United of Manchester | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
66 34
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Redcar Athletic (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
FC United of Manchester (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Redcar Athletic (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
FC United of Manchester (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Redcar Athletic | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Gigg Lane | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.25 | 3.90 | 0.61 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 3.30 ↑ | 4.33 ↑ | 0.72 ↑ | 2.75 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.65 | 3.00 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.63 ↓ | 3.75 ↑ | 4.40 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.94 | 3.35 | 2.75 | 0.88 | 2.75 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.68 ↓ | 3.55 ↑ | 3.95 ↑ | 0.73 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.07 | 3.42 | 3.05 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.83 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.67 ↓ | 3.67 ↑ | 4.43 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.94 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.20 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↓ | 3.80 ↑ | 4.00 ↓ | 0.73 ↓ | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.70 | 2.85 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.52 ↓ | 4.00 ↑ | 5.25 ↑ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.78 ↑ | 0.85 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.75 | 3.58 | 3.93 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.93 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.69 ↓ | 3.80 ↑ | 3.96 ↑ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.89 ↓ | 0.75 | 0.86 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 3.60 | 4.20 | 0.73 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.66 | 3.50 ↓ | 4.33 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.90 | 3.01 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.56 | 0.00 | 1.22 |
| Live | 1.49 ↓ | 4.65 ↑ | 5.42 ↑ | 0.81 ↑ | 2.50 | 1.00 | 1.00 ↑ | 1.25 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.75 | 2.90 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.62 ↓ | 4.10 ↑ | 4.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.83 | 0.75 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.20 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.70 | 3.40 | 4.20 | 0.75 | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Redcar Athletic | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| FC United of Manchester | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).