Kết quả bóng đá trận Redcar Athletic vs Bury, 21:00 ngày 08/08/2026
Northern Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 08/08/2026
Redcar Athletic 0 Kết thúc HT 0-0 0
Bury
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 12
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Redcar Athletic | Phút | |
| 26' | ||
| 26' | ||
| 32' | ||
| HT 0-0 | ||
| 56' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 17 | 22 |
| Mất bàn | 0 | 2 | 12 | 8 |
| Điểm | 7 | 4 | 22 | 22 |
Chủ = Redcar Athletic · Khách = Bury
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Redcar Athletic | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 2 (40%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (20%) |
| 2 (40%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Redcar Athletic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 12 | - | - |
Bury
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 17 | 5 | - | - |
Thành tích gần đây — Redcar Athletic
TBBTTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Redcar Athletic | 1-0 (0-0) | Dunston UTS | - | - | T |
| 15/07/26 | Redcar Athletic | 2-4 (1-2) | Hartlepool United | -2.25 | 3.75 | B |
| 11/07/26 | Redcar Athletic | 0-4 (0-1) | Darlington | - | - | B |
| 26/03/26 | Redcar Athletic | 4-2 (0-0) | Matlock Town | +1 | 3 | T |
| 14/03/26 | Redcar Athletic | 3-2 (1-0) | Ossett United | - | - | T |
| 12/03/26 | Redcar Athletic | 1-0 (0-0) | Blyth Spartans | +1.75 | 3.25 | T |
| 26/02/26 | Grimsby Borough | 0-3 (0-1) | Redcar Athletic | +2.25 | 3 | T |
| 21/01/26 | Silsden | 0-1 (0-1) | Redcar Athletic | - | - | T |
| 15/01/26 | Blyth Town | 0-1 (0-1) | Redcar Athletic | - | - | T |
| 04/12/25 | Brighouse Town | 0-4 (0-1) | Redcar Athletic | - | - | T |
| 23/10/25 | Consett AFC | 2-3 (1-2) | Redcar Athletic | - | - | T |
| 16/10/25 | Redcar Athletic | 1-0 (0-0) | Ashington | +2.75 | 3.75 | T |
| 08/10/25 | Newton Aycliffe | 1-4 (1-2) | Redcar Athletic | +0.75 | 3 | T |
| 02/10/25 | Redcar Athletic | 5-1 (2-0) | Pontefract Collieries | - | - | T |
| 24/09/25 | Bishop Auckland | 4-3 (2-1) | Redcar Athletic | - | - | B |
| 13/09/25 | Redcar Athletic | 10-1 (6-0) | Silsden | - | - | T |
| 06/09/25 | Bradford Park Avenue | 1-1 (0-0) | Redcar Athletic | - | - | H |
| 30/08/25 | Pickering Town | 5-2 (2-1) | Redcar Athletic | - | - | B |
| 23/08/25 | Redcar Athletic | 0-2 (0-2) | AFC Emley | - | - | B |
| 16/07/25 | Redcar Athletic | 0-3 (0-2) | Hartlepool United | -2.25 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Bury
TBTTTTTTBT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Bury | 3-1 (1-1) | Radcliffe Borough | -0.5 | 3.25 | T |
| 29/07/26 | Accrington Stanley | 1-0 (0-0) | Bury | -1 | 3 | B |
| 22/07/26 | Bury | 4-0 (1-0) | Wigan Athletic | - | - | T |
| 11/07/26 | Chorley FC | 1-2 (1-0) | Bury | - | - | T |
| 18/04/26 | Bury | 4-1 (2-1) | Witton Albion | - | - | T |
| 03/04/26 | Bury | 4-1 (0-1) | Congleton Town | - | - | T |
| 28/03/26 | Runcorn Linnets | 0-3 (0-3) | Bury | - | - | T |
| 21/03/26 | Bury | 2-1 (1-0) | Bootle | - | - | T |
| 07/03/26 | Bury | 0-2 (0-1) | Vauxhall Motors | - | - | B |
| 28/02/26 | Lower Breck | 0-3 (0-0) | Bury | - | - | T |
| 07/02/26 | Bury | 9-0 (6-0) | Trafford | - | - | T |
| 17/01/26 | Bury | 2-2 (1-1) | Darlaston Town | - | - | H |
| 01/01/26 | Stalybridge Celtic | 2-6 (0-4) | Bury | - | - | T |
| 20/12/25 | Newcastle Town FC | 0-1 (0-1) | Bury | - | - | T |
| 13/12/25 | Bury | 2-1 (1-1) | Mossley | - | - | T |
| 20/11/25 | Darlaston Town | 1-2 (1-1) | Bury | +1 | 2.75 | T |
| 12/11/25 | Nantwich Town | 1-4 (0-2) | Bury | - | - | T |
| 22/10/25 | Mossley | 2-1 (1-0) | Bury | - | - | B |
| 15/10/25 | Bury | 5-2 (4-0) | Wythenshawe Town | - | - | T |
| 08/10/25 | Trafford | 0-1 (0-0) | Bury | +0.75 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
212
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
13
Sút bóng
713
Sút cầu môn
36
Tấn công
6377
Tấn công nguy hiểm
2428
Sút ngoài cầu môn
47
TL kiểm soát bóng
33%67%
TL kiểm soát bóng (HT)
26%74%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
47% So Sánh Đối đầu 53%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Redcar Athletic (19 trận)
Ghi 2.16 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Bury (24 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Redcar Athletic | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1885 | |
| Sân nhà | Gigg Lane Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 11000 |
| HLV | Paul Wilkinson | |
| Khu vực | Bury |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.40 | 2.15 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.95 ↑ | 3.45 ↑ | 2.10 ↓ | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.06 | 0.75 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 3.35 ↑ | 2.06 | 0.77 ↑ | 2.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.96 | 3.32 | 2.13 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.88 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 3.01 ↑ | 3.33 ↑ | 2.13 | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.93 ↑ | -0.25 | 0.89 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.15 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 3.30 ↓ | 2.10 ↓ | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.05 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.71 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 2.95 ↑ | 3.60 ↑ | 2.10 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.87 ↑ | -0.25 | 0.77 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.98 | 3.46 | 2.08 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 0.92 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.49 ↑ | 2.06 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.93 ↑ | -0.25 | 0.82 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.10 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.95 ↑ | 3.30 ↓ | 2.05 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.91 | 3.70 | 2.17 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.82 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 3.04 ↑ | 3.48 ↓ | 2.06 ↓ | 0.80 | 2.50 | 0.89 ↓ | 0.84 ↑ | -0.25 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.10 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 2.80 | 3.60 | 2.10 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | -0.25 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.20 | 2.10 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.90 | 3.20 | 2.10 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.