Kết quả bóng đá trận Redcar Athletic vs AFC Emley, 01:45 ngày 26/08/2026
Northern Ngoại hạng Anh · 01:45 ngày 26/08/2026
Redcar Athletic 0 Kết thúc HT 0-0 0
AFC Emley
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Redcar Athletic | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 69' | ||
| 69' | ||
| 81' | ||
| 81' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 10 | 5 | 22 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 11 | 24 |
| Điểm | 9 | 4 | 22 | 6 |
Chủ = Redcar Athletic · Khách = AFC Emley
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Redcar Athletic | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 6 (35%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 5 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Bảng xếp hạng
Redcar Athletic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 5 | 3 | 0 | 15 | 4 | 18 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 3 | 8 | 6 |
| Sân khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 1 | 10 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 2 | - | - |
AFC Emley
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 11 | 10 | 14 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 8 | 4 | 17 |
| Sân khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 3 | 6 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Redcar Athletic 0 (0%)Hòa 0 (0%)AFC Emley 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/25 | Redcar Athletic | 0-2 (0-2) | AFC Emley | - | - | B |
Thành tích gần đây — Redcar Athletic
TTHTHTBBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Warrington Rylands | 0-5 (0-1) | Redcar Athletic | - | - | T |
| 19/08/26 | Redcar Athletic | 3-1 (1-1) | Lancaster City | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Quorn | 1-1 (0-0) | Redcar Athletic | - | - | H |
| 12/08/26 | Workington | 0-1 (0-0) | Redcar Athletic | - | - | T |
| 08/08/26 | Redcar Athletic | 0-0 (0-0) | Bury | - | - | H |
| 22/07/26 | Redcar Athletic | 1-0 (0-0) | Dunston UTS | - | - | T |
| 15/07/26 | Redcar Athletic | 2-4 (1-2) | Hartlepool United | -2.25 | 3.75 | B |
| 11/07/26 | Redcar Athletic | 0-4 (0-1) | Darlington | - | - | B |
| 26/03/26 | Redcar Athletic | 4-2 (0-0) | Matlock Town | +1 | 3 | T |
| 14/03/26 | Redcar Athletic | 3-2 (1-0) | Ossett United | - | - | T |
| 12/03/26 | Redcar Athletic | 1-0 (0-0) | Blyth Spartans | +1.75 | 3.25 | T |
| 26/02/26 | Grimsby Borough | 0-3 (0-1) | Redcar Athletic | +2.25 | 3 | T |
| 21/01/26 | Silsden | 0-1 (0-1) | Redcar Athletic | - | - | T |
| 15/01/26 | Blyth Town | 0-1 (0-1) | Redcar Athletic | - | - | T |
| 04/12/25 | Brighouse Town | 0-4 (0-1) | Redcar Athletic | - | - | T |
| 23/10/25 | Consett AFC | 2-3 (1-2) | Redcar Athletic | - | - | T |
| 16/10/25 | Redcar Athletic | 1-0 (0-0) | Ashington | +2.75 | 3.75 | T |
| 08/10/25 | Newton Aycliffe | 1-4 (1-2) | Redcar Athletic | +0.75 | 3 | T |
| 02/10/25 | Redcar Athletic | 5-1 (2-0) | Pontefract Collieries | - | - | T |
| 24/09/25 | Bishop Auckland | 4-3 (2-1) | Redcar Athletic | - | - | B |
Thành tích gần đây — AFC Emley
HTTBHBHHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 3/5/2 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | AFC Emley | 1-1 (0-0) | Ashton United | - | - | H |
| 19/08/26 | leek Town | 1-2 (1-1) | AFC Emley | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | AFC Emley | 2-1 (2-0) | Curzon Ashton FC | - | - | T |
| 12/08/26 | AFC Emley | 1-2 (0-2) | Ilkeston Town | - | - | B |
| 08/08/26 | Hyde F.C. | 0-0 (0-0) | AFC Emley | - | - | H |
| 25/07/26 | Mossley | 1-0 (0-0) | AFC Emley | - | - | B |
| 15/07/26 | AFC Emley | 1-1 (1-1) | Rotherham United | - | - | H |
| 02/05/26 | AFC Emley | 0-0 (0-0) | Bradford Park Avenue | - | - | H |
| 29/04/26 | AFC Emley | 1-0 (1-0) | Dunston UTS | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Pontefract Collieries | 2-2 (1-0) | AFC Emley | - | - | H |
| 11/03/26 | Silsden | 0-2 (0-2) | AFC Emley | - | - | T |
| 20/12/25 | AFC Emley | 1-0 (0-0) | Bradford Park Avenue | 0 | 2.25 | T |
| 06/12/25 | Grimsby Borough | 0-2 (0-0) | AFC Emley | - | - | T |
| 09/10/25 | Brighouse Town | 0-1 (0-0) | AFC Emley | +0.5 | 2.75 | T |
| 20/09/25 | Blyth Town | 0-1 (0-0) | AFC Emley | - | - | T |
| 17/09/25 | AFC Emley | 2-0 (1-0) | Lincoln United | - | - | T |
| 06/09/25 | Heaton Stannington | 2-0 (1-0) | AFC Emley | - | - | B |
| 30/08/25 | North Ferriby United | 0-0 (0-0) | AFC Emley | - | - | H |
| 23/08/25 | Redcar Athletic | 0-2 (0-2) | AFC Emley | - | - | T |
| 09/08/25 | AFC Emley | 3-0 (2-0) | Silsden | +0.25 | 2.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
11
Sút bóng
145
Sút cầu môn
32
Tấn công
10476
Tấn công nguy hiểm
5320
Sút ngoài cầu môn
113
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Redcar Athletic (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
AFC Emley (28 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Redcar Athletic (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
AFC Emley (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Redcar Athletic | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.30 | 3.70 | 0.62 | 2.75 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.60 | 3.25 ↓ | 3.75 ↑ | 0.66 ↑ | 2.75 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.64 | 3.65 | 4.25 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.84 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 5.30 ↑ | 1.16 ↓ | 15.00 ↑ | 3.03 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 2.56 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.90 | 3.90 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 3.65 ↓ | 4.30 ↑ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.65 | 3.60 | 3.60 | 0.74 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.65 | 3.55 ↓ | 4.10 ↑ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.63 | 3.65 | 4.30 | 1.00 | 2.75 | 0.82 | 0.87 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 4.75 ↑ | 1.20 ↓ | 13.00 ↑ | 2.70 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.61 | 3.61 | 4.46 | 0.99 | 2.75 | 0.83 | 0.86 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.16 ↓ | 10.50 ↑ | 3.22 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.70 | 3.78 | 4.01 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.92 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 4.36 ↑ | 1.24 ↓ | 12.00 ↑ | 2.12 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.00 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↑ | 1.14 ↓ | 12.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.80 | 3.70 | 0.90 | 3.00 | 0.64 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 4.99 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.33 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.12 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.78 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.11 ↓ | 14.60 ↑ | 2.74 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.16 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.70 | 4.00 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↑ | 1.15 ↓ | 12.50 ↑ | 3.60 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 4.00 | 3.99 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.33 | 0.00 | 1.87 |
| Live | 12.10 ↑ | 1.07 ↓ | 19.70 ↑ | 4.90 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.52 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.90 | 3.80 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 5.25 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.90 | 3.80 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Redcar Athletic | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| AFC Emley | -3/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).