Kết quả bóng đá trận Redbridge vs Hornchurch, 19:00 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 19:00 ngày 11/07/2026
Redbridge 0 Kết thúc HT 0-1 3
Hornchurch
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Redbridge | Phút | |
| FT 0-3 | ||
| 69' | ⚽ 0 - 3 Henry Sandat | |
| 55' | ⚽ 0 - 2 Ryan Inniss | |
| HT 0-1 | ||
| 6' | ⚽ 0 - 1 Bobby Kelman | |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 10 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 16 | 11 |
| Điểm | 4 | 5 | 10 | 19 |
Chủ = Redbridge · Khách = Hornchurch
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Redbridge | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 15 (28%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 5 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 11 (20%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 7 (13%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 4 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 3 (38%) | Bại/Bại | 8 (15%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Redbridge 0 (0%)Hòa 0 (0%)Hornchurch 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/25 | Redbridge | 1-5 (1-2) | Hornchurch | - | - | B |
| 04/02/15 | Redbridge | 0-3 (0-1) | Hornchurch | - | - | B |
Thành tích gần đây — Redbridge
HTTTBTTHBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/18 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Stanway Rovers | 0-0 (0-0) | Redbridge | - | - | H |
| 29/04/26 | Felixstowe Walton United | 2-3 (0-1) | Redbridge | - | - | T |
| 11/04/26 | Cambridge City | 1-2 (0-2) | Redbridge | - | - | T |
| 17/02/26 | Redbridge | 3-1 (0-0) | Crowborough Athletic | - | - | T |
| 10/01/26 | Gorleston | 3-0 (1-0) | Redbridge | - | - | B |
| 02/12/25 | Aveley | 3-4 (2-2) | Redbridge | -0.75 | 3.25 | T |
| 13/11/25 | Grays Athletic | 0-2 (0-0) | Redbridge | 0 | 2.75 | T |
| 28/10/25 | Redbridge | 2-2 (2-1) | Grays Athletic | 0 | 3 | H |
| 18/10/25 | Redbridge | 3-4 (2-1) | Mildenhall Town | - | - | B |
| 14/10/25 | Redbridge | 1-2 (0-1) | Takeley | - | - | B |
| 13/09/25 | Redbridge | 3-0 (2-0) | Cambridge City | - | - | T |
| 11/09/25 | Downham Town FC | 1-2 (1-1) | Redbridge | 0 | 3.25 | T |
| 06/09/25 | Redbridge | 1-4 (0-2) | Waltham Abbey | - | - | B |
| 30/08/25 | Redbridge | 1-2 (1-1) | Royston Town | - | - | B |
| 12/08/25 | Redbridge | 4-3 (1-0) | Grays Athletic | 0 | 3 | T |
| 26/07/25 | Welwyn Garden City | 2-2 (1-1) | Redbridge | - | - | H |
| 19/07/25 | Redbridge | 1-5 (1-2) | Hornchurch | - | - | B |
| 16/07/25 | Redbridge | 2-2 (0-1) | Enfield 1893 | +0.5 | 3.25 | H |
| 12/07/25 | Redbridge | 1-4 (0-0) | Hashtag United | - | - | B |
| 19/04/25 | Redbridge | 1-2 (1-0) | Grays Athletic | - | - | B |
Thành tích gần đây — Hornchurch
HHTHTHTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Hornchurch | 0-0 (0-0) | Dagenham Redbridge | +0.25 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Hornchurch | 2-2 (1-1) | Torquay United | 0 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Hornchurch | 2-0 (0-0) | Weston Super Mare | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Hornchurch | 0-0 (0-0) | Maidenhead United | 0 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Chippenham Town | 1-3 (0-0) | Hornchurch | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Hornchurch | 3-3 (1-2) | Chelmsford City | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Hornchurch | 1-0 (0-0) | Ebbsfleet United | 0 | 3 | T |
| 06/04/26 | Maidstone United | 5-4 (4-4) | Hornchurch | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Hornchurch | 3-0 (2-0) | Dagenham Redbridge | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Farnborough Town | 2-2 (0-1) | Hornchurch | +0.25 | 3 | H |
| 25/03/26 | Chesham United | 1-2 (0-1) | Hornchurch | 0 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Hornchurch | 0-1 (0-1) | Hemel Hempstead Town | +0.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Bath City | 2-2 (0-2) | Hornchurch | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/03/26 | Horsham | 0-2 (0-1) | Hornchurch | 0 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Hornchurch | 2-3 (0-2) | Slough Town | +0.5 | 2.75 | B |
| 04/03/26 | Hornchurch | 1-0 (0-0) | Salisbury FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Hornchurch | 2-1 (2-0) | Worthing | -0.25 | 3.25 | T |
| 25/02/26 | Dover Athletic | 4-1 (2-1) | Hornchurch | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | AFC Totton | 1-0 (1-0) | Hornchurch | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/02/26 | Dorking | 1-0 (0-0) | Hornchurch | -0.5 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
42
Sút bóng
611
Sút cầu môn
24
Tấn công
6671
Tấn công nguy hiểm
3639
Sút ngoài cầu môn
47
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Redbridge (8 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Hornchurch (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hornchurch (46 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 22 (48%)Hòa 2 (4%)Bại 22 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 26 (57%)Hòa 1 (2%)Xỉu 19 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
VWVWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Redbridge | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2005 | |
| Sân nhà | basketball court | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 9.00 | 5.30 | 1.22 | 0.82 | 3.25 | 1.02 | 0.94 | -1.75 | 0.89 |
| Live | 34.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.77 ↓ | 3.00 | 1.07 ↑ | 1.07 ↑ | -0.25 | 0.77 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 13.00 | 6.50 | 1.15 | 0.97 | 3.50 | 0.78 | 0.86 | -2.00 | 0.84 |
| Live | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.78 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.66 ↓ | -0.50 | 1.07 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.50 | 5.25 | 1.28 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.50 | 5.50 | 1.30 | 0.91 | 3.25 | 0.82 | 0.91 | -1.50 | 0.81 |
| Live | 29.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.71 ↓ | 3.00 | 1.06 ↑ | 1.06 ↑ | -0.25 | 0.71 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 9.55 | 6.09 | 1.16 | 0.91 | 3.50 | 0.79 | 0.76 | -2.25 | 0.94 |
| Live | 20.73 ↑ | 6.24 ↑ | 1.12 ↓ | 0.74 ↓ | 3.00 | 1.01 ↑ | 1.03 ↑ | -0.25 | 0.72 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 6.75 | 5.50 | 1.29 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.51 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 8.95 | 5.50 | 1.23 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.92 | -1.50 | 0.79 |
| Live | 32.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.03 ↓ | 3.25 | 0.78 ↑ | 0.74 ↓ | -0.50 | 1.09 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.50 | 5.50 | 1.29 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.98 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 34.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.05 ↑ | 3.25 | 0.75 ↓ | 0.73 ↓ | -0.50 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 13.00 | 5.00 | 1.20 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.50 ↑ | 3.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.