Kết quả bóng đá trận Red Star Waasland vs Oud-Heverlee Leuven, 00:15 ngày 07/09/2026
Pro League (Bỉ) · 00:15 ngày 07/09/2026
Red Star Waasland 3 Kết thúc HT 0-0 0
Oud-Heverlee Leuven
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Red Star Waasland | Phút | |
| Godeau B. | 31' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 6 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 12 | 15 |
| Mất bàn | 8 | 6 | 25 | 26 |
| Điểm | 3 | 0 | 12 | 7 |
Chủ = Red Star Waasland · Khách = Oud-Heverlee Leuven
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Red Star Waasland | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 4 (31%) |
| 3 (38%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Bảng xếp hạng
Red Star Waasland
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 10 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 11 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 10 | 0 | 18 |
Oud-Heverlee Leuven
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | 0 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 17 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 13 |
Đội hình
Red Star Waasland
Oud-Heverlee Leuven
1Schenk J.4Janssens C.21Jans L.31Godeau B.35Yoni Gomis18Dewaele S.5Chris Lokesa17Margaritha J.44Conde C.22Bruls C.92Mertens L.1D.van den Heuvel3Dussenne N.5Lawrence J.28Pletinckx E.4Verstraete B.6George W.26Ogiwara T.27Gil O.8Schrijvers S.19C.Ikwuemesi20Yamada S.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4132
- 1Schenk J.
- 4Janssens C.
- 5Chris Lokesa
- 17Margaritha J.
- 18Dewaele S.
- 21Jans L.
- 22Bruls C.
- 31Godeau B.🟨 Thẻ vàng 31'
- 35Yoni Gomis
- 44Conde C.
- 92Mertens L.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Thẻ vàng
10
Sút bóng
46
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
14
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
50%50%
Chuyền bóng
204209
TL chuyền bóng thành công
80%83%
Phạm lỗi
96
Việt vị
31
Cứu thua
11
Quả ném biên
106
Chuyền dài
1714
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Red Star Waasland (10 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Oud-Heverlee Leuven (15 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Red Star Waasland | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1936 | Thành lập | 2004 |
| Puyenbeke-Stadion | Sân nhà | STADION DEN DREEF |
| 10000 | Sức chứa | 10000 |
| Tim Bakens | HLV | Timmy Simons |
| SINT-NIKLAAS | Khu vực | Oud Heverlee |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.17 | 3.73 | 2.52 | 0.93 | 3.00 | 0.79 | 0.75 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.45 ↓ | 2.85 ↑ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.82 ↑ | 0.74 ↓ | 0.25 | 1.04 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.80 | 0.98 | 3.00 | 0.86 | 1.06 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.10 | 0.97 | 3.00 | 0.84 | 0.83 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.55 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.33 | 3.55 | 2.71 | 0.99 | 3.00 | 0.87 | 0.88 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.50 ↑ | 70.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.55 | 3.25 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.75 ↑ | 60.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.00 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.02 | 3.55 | 3.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.02 | 3.55 | 3.20 | - | - | - | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.33 | 3.55 | 2.71 | 0.99 | 3.00 | 0.87 | 0.88 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.50 ↑ | 70.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.33 | 3.75 | 2.61 | 1.01 | 3.00 | 0.86 | 0.83 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.80 ↑ | 31.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.22 | 3.37 | 2.67 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 1.03 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.50 ↑ | 40.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.25 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.20 | 0.82 | 2.75 | 0.93 | 0.74 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.00 ↑ | 55.00 ↑ | 8.94 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 3.67 | 3.36 | 0.71 | 2.50 | 1.17 | 0.56 | 0.00 | 1.47 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.10 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.40 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Red Star Waasland | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Oud-Heverlee Leuven | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).