Kết quả bóng đá trận Red Star Waasland vs Anderlecht, 18:30 ngày 16/08/2026
Pro League (Bỉ) · 18:30 ngày 16/08/2026
Red Star Waasland 1 Kết thúc HT 1-0 0
Anderlecht
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 12
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Red Star Waasland | Phút | |
| Yoni Gomis(Assists:Ferre Slegers) (Kiến tạo: Ferre Slegers) 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Cheick Conde ▼ Kurt Abrahams | 60' ⇄ | |
| ▲ Dominic Thompson ▼ Christophe Janssens | 65' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Mihajlo Cvetkovic ▼ Enric Llansana | |
| 71' ⇄ | ▲ Moussa Ndiaye ▼ Ludwig Augustinsson | |
| 79' ⇄ | ▲ Joshua-Williame Nga Kana ▼ Oliver Antman | |
| 85' | Danylo Sikan | |
| 87' ⇄ | ▲ Adriano Bertaccini ▼ Tristan Degreef | |
| 87' ⇄ | ▲ Marco Kana ▼ Nathan-Dylan Saliba | |
| ▲ Moise Kabore ▼ Lennart Mertens | 87' ⇄ | |
| ▲ Guillaume De Schryver ▼ Ferre Slegers | 87' ⇄ | |
| ▲ Dante Rigo ▼ Christian Bruls | 87' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 9 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 21 | 8 |
| Điểm | 3 | 6 | 9 | 23 |
Chủ = Red Star Waasland · Khách = Anderlecht
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Red Star Waasland | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (17%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (18%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Red Star Waasland
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 15 | - | - |
Anderlecht
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Red Star Waasland 2 (11%)Hòa 3 (16%)Anderlecht 14 (74%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/01/21 | Anderlecht | 0-0 (0-0) | Red Star Waasland | -1.5 | 3 | H |
| 20/09/20 | Red Star Waasland | 2-4 (0-2) | Anderlecht | -1 | 3 | B |
| 01/03/20 | Red Star Waasland | 0-3 (0-1) | Anderlecht | -0.75 | 2.5 | B |
| 29/09/19 | Anderlecht | 0-0 (0-0) | Red Star Waasland | -1.25 | 2.75 | H |
| 28/12/18 | Anderlecht | 3-0 (1-0) | Red Star Waasland | -1.5 | 3.25 | B |
| 05/11/18 | Red Star Waasland | 1-2 (0-1) | Anderlecht | -1 | 2.75 | B |
| 25/01/18 | Anderlecht | 2-2 (1-1) | Red Star Waasland | -1.25 | 3 | H |
| 24/09/17 | Red Star Waasland | 1-2 (1-0) | Anderlecht | -0.75 | 2.75 | B |
| 12/03/17 | Anderlecht | 3-0 (3-0) | Red Star Waasland | -1.75 | 3 | B |
| 31/10/16 | Red Star Waasland | 2-1 (2-1) | Anderlecht | -0.75 | 2.75 | T |
| 22/02/16 | Red Star Waasland | 1-0 (0-0) | Anderlecht | -1 | 2.75 | T |
| 26/07/15 | Anderlecht | 3-2 (2-0) | Red Star Waasland | -2 | 3.25 | B |
| 21/12/14 | Red Star Waasland | 0-2 (0-1) | Anderlecht | -0.75 | 2.5 | B |
| 24/08/14 | Anderlecht | 1-0 (0-0) | Red Star Waasland | -1.75 | 3 | B |
| 08/12/13 | Anderlecht | 2-0 (1-0) | Red Star Waasland | -1.75 | 3.25 | B |
| 18/08/13 | Red Star Waasland | 0-3 (0-0) | Anderlecht | -1 | 3 | B |
| 11/02/13 | Red Star Waasland | 1-2 (1-0) | Anderlecht | -1 | 2.75 | B |
| 20/10/12 | Anderlecht | 2-0 (1-0) | Red Star Waasland | -1.5 | 3 | B |
| 03/07/10 | Red Star Waasland | 0-3 (0-2) | Anderlecht | -1.75 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Red Star Waasland
BTBBTTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/19 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Royal Antwerp | 2-1 (0-1) | Red Star Waasland | -0.75 | 2.25 | B |
| 01/08/26 | Red Star Waasland | 1-0 (1-0) | FC Eindhoven | +0.75 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Red Star Waasland | 1-8 (1-3) | Beveren | - | - | B |
| 01/07/26 | PAOK Saloniki | 4-1 (1-1) | Red Star Waasland | -1 | 3 | B |
| 18/04/26 | Seraing United | 1-2 (0-0) | Red Star Waasland | +1 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Red Star Waasland | 1-0 (0-0) | Kortrijk | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Anderlecht II | 0-5 (0-3) | Red Star Waasland | +1 | 3 | T |
| 22/03/26 | Red Star Waasland | 4-0 (3-0) | RFC de Liege | +1.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Club Brugge Ⅱ | 2-2 (2-0) | Red Star Waasland | +1.5 | 3 | H |
| 12/03/26 | Red Star Waasland | 3-2 (3-1) | RWDM Brussels | +1.25 | 3 | T |
| 08/03/26 | Lokeren | 1-2 (0-1) | Red Star Waasland | +1 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Red Star Waasland | 2-0 (1-0) | Olympic Charleroi | +1.75 | 3.25 | T |
| 22/02/26 | Patro Eisden | 1-4 (1-1) | Red Star Waasland | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | Francs Borains | 0-2 (0-0) | Red Star Waasland | +1 | 2.75 | T |
| 08/02/26 | Red Star Waasland | 2-0 (0-0) | KVSK Lommel | +1 | 2.75 | T |
| 29/01/26 | Gent B | 2-4 (2-0) | Red Star Waasland | +0.75 | 3 | T |
| 25/01/26 | Red Star Waasland | 1-0 (1-0) | Lierse | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/01/26 | KAS Eupen | 1-2 (0-2) | Red Star Waasland | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/12/25 | Red Star Waasland | 4-2 (0-2) | Beerschot Wilrijk | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/12/25 | Genk II | 1-2 (1-1) | Red Star Waasland | +1.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Anderlecht
TTTTHTTHBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Anderlecht | 3-2 (1-1) | PAOK Saloniki | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/08/26 | Anderlecht | 2-1 (0-0) | LaLouviere | +0.75 | 2.25 | T |
| 07/08/26 | PAOK Saloniki | 0-1 (0-1) | Anderlecht | -0.75 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | Anderlecht | 3-1 (0-1) | Hammarby | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Hammarby | 1-1 (0-1) | Anderlecht | 0 | 2.75 | H |
| 15/07/26 | AZ Alkmaar | 0-1 (0-0) | Anderlecht | - | - | T |
| 11/07/26 | Anderlecht | 3-2 (1-2) | NEC Nijmegen | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Anderlecht | 0-0 (0-0) | Boulogne | +1 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Saint Gilloise | 5-1 (4-0) | Anderlecht | -1 | 2.75 | B |
| 22/05/26 | Anderlecht | 3-1 (2-0) | Sint-Truidense | +0.25 | 3 | T |
| 17/05/26 | Anderlecht | 2-2 (1-1) | Mechelen | +0.75 | 2.75 | H |
| 14/05/26 | Saint Gilloise | 1-1 (0-0) | Anderlecht | -0.75 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | KAA Gent | 1-1 (1-1) | Anderlecht | -0.25 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Anderlecht | 1-3 (0-1) | Club Brugge | -0.75 | 3 | B |
| 26/04/26 | Anderlecht | 1-3 (1-2) | Saint Gilloise | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/04/26 | Sint-Truidense | 2-0 (0-0) | Anderlecht | -0.25 | 3 | B |
| 19/04/26 | Mechelen | 1-2 (1-0) | Anderlecht | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Anderlecht | 3-1 (0-1) | KAA Gent | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Club Brugge | 4-2 (3-0) | Anderlecht | -1 | 3 | B |
| 23/03/26 | Anderlecht | 2-3 (1-3) | Cercle Brugge | +0.5 | 2.75 | B |
Đội hình
Red Star Waasland
Anderlecht
1Johannes Schenk4Christophe Janssens21CLaurent Jans31Bruno Godeau35Yoni Gomis8Ferre Slegers18Sieben Dewaele5Chris Lokesa22Christian Bruls34Kurt Abrahams92Lennart Mertens26CColin Coosemans4Giulian Biancone6Ludwig Augustinsson27Leo Petrot79Ali Maamar13Nathan-Dylan Saliba24Enric Llansana83Tristan Degreef11Oliver Antman14Danylo Sikan18Lukas Ambros
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Johannes Schenk9.9
- 4Christophe Janssens▼ Rời sân 65'6.9
- 5Chris Lokesa6.8
- 8Ferre Slegers🎯 Kiến tạo 14' · ▼ Rời sân 87'7.2
- 18Sieben Dewaele6.8
- 21Laurent Jans C7.4
- 22Christian Bruls▼ Rời sân 87'7
- 31Bruno Godeau7.1
- 34Kurt Abrahams▼ Rời sân 60'6.8
- 35Yoni Gomis⚽ Ghi bàn 14'8.9
- 92Lennart Mertens▼ Rời sân 87'6.5
Khách · 433
- 4Giulian Biancone6.9
- 6Ludwig Augustinsson▼ Rời sân 71'6.9
- 11Oliver Antman▼ Rời sân 79'6.5
- 13Nathan-Dylan Saliba▼ Rời sân 87'7.1
- 14Danylo Sikan🟨 Thẻ vàng 85'6.1
- 18Lukas Ambros7.1
- 24Enric Llansana▼ Rời sân 70'6.3
- 26Colin Coosemans C6.7
- 27Leo Petrot7.4
- 79Ali Maamar7.1
- 83Tristan Degreef▼ Rời sân 87'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
112
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1016
Sút cầu môn
36
Tấn công
72149
Tấn công nguy hiểm
3479
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
159
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
374571
TL chuyền bóng thành công
75%84%
Phạm lỗi
915
Việt vị
12
Cứu thua
81
Tắc bóng
1610
Quả ném biên
2214
Cắt bóng
219
Tạt bóng thành công
210
Chuyền dài
1716
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.641.27
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
61 39
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B14T14 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B8T8 H0 B2
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn2.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Red Star Waasland (8 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.63 bàn/trận
Anderlecht (17 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Red Star Waasland (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Anderlecht (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Red Star Waasland
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Johannes Schenk Thủ môn | 9.9 | 0/0 | 22/35 | 1 | |||
| 35Yoni Gomis Trung vệ | 8.9 | 1 | 1/1 | 30/35 | 8 | ||
| 21Laurent Jans Hậu vệ phải | 7.4 | 0/0 | 22/32 | 6 | |||
| 8Ferre Slegers Tiền vệ tấn công | 7.2 | 1 | 2/0 | 26/37 | 3 | ||
| 31Bruno Godeau Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 43/49 | 6 | |||
| 22Christian Bruls Tiền vệ tấn công | 7 | 2/1 | 34/42 | 4 | |||
| 4Christophe Janssens Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 24/37 | 3 | |||
| 34Kurt Abrahams Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/0 | 13/14 | 1 | |||
| 18Sieben Dewaele Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 21/29 | 4 | |||
| 5Chris Lokesa Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1/1 | 18/20 | 3 | |||
| 92Lennart Mertens Trung phong | 6.5 | 2/0 | 9/17 | 2 | |||
| 2Dominic Thompson (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 1/0 | 4/5 | 3 | |||
| 6Dante Rigo (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 44Cheick Conde (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 11/14 | 1 | |||
| 9Moise Kabore (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 10Guillaume De Schryver (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 2/3 | 1 |
Anderlecht
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Leo Petrot Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 72/81 | 2 | |||
| 13Nathan-Dylan Saliba Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/0 | 47/54 | 5 | |||
| 18Lukas Ambros Tiền vệ tấn công | 7.1 | 2/1 | 47/58 | 0 | |||
| 79Ali Maamar Hậu vệ phải | 7.1 | 1/1 | 27/34 | 4 | |||
| 6Ludwig Augustinsson Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 41/48 | 1 | |||
| 4Giulian Biancone Trung vệ | 6.9 | 2/0 | 66/76 | 2 | |||
| 26Colin Coosemans Thủ môn | 6.7 | 1/0 | 26/33 | 0 | |||
| 83Tristan Degreef Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 30/37 | 2 | |||
| 11Oliver Antman Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 26/30 | 0 | |||
| 24Enric Llansana Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 1/1 | 49/56 | 4 | |||
| 14Danylo Sikan Trung phong | 6.1 | 3/1 | 16/24 | 1 | 🟨 | ||
| 5Moussa Ndiaye (dự bị) Hậu vệ trái | 7.3 | 0/0 | 17/19 | 4 | |||
| 55Marco Kana (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 1/1 | 6/7 | 1 | |||
| 61Joshua-Williame Nga Kana (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 9Mihajlo Cvetkovic (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/1 | 2/2 | 0 | |||
| 91Adriano Bertaccini (dự bị) Trung phong | 6.3 | 2/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Red Star Waasland | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1936 | Thành lập | 1908-5-29 |
| Puyenbeke-Stadion | Sân nhà | Constant Vanden Stock Stadium |
| 10000 | Sức chứa | 28063 |
| Tim Bakens | HLV | Vitor Bruno |
| SINT-NIKLAAS | Khu vực | Brussel |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.13 | 3.27 | 2.01 | 0.90 | 2.50 | 0.82 | 0.77 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 2.90 ↓ | 3.20 ↓ | 2.14 ↑ | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.64 ↓ | -0.50 | 1.14 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.40 | 2.11 | 0.80 | 2.50 | 1.04 | 1.03 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.50 ↑ | 101.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 2.20 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.30 | 3.40 | 2.05 | 0.90 | 2.50 | 0.91 | 0.80 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.95 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 2.60 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.35 | 3.45 | 2.03 | 0.89 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.90 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.45 | 3.30 | 2.10 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.45 | 3.25 | 2.03 | 0.87 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.14 ↓ | 5.40 ↑ | 67.74 ↑ | 2.88 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.35 | 3.45 | 2.03 | 0.89 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.60 ↑ | 170.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.30 | 3.45 | 2.06 | 0.97 | 2.50 | 0.90 | 0.82 | -0.50 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 31.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.29 | 3.20 | 2.06 | 0.95 | 2.50 | 0.93 | 0.84 | -0.50 | 1.06 |
| Live | 1.19 ↓ | 4.98 ↑ | 24.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.17 | 3.17 | 2.06 | 0.97 | 2.50 | 0.87 | 1.05 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.65 ↑ | 46.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 9.00 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.50 | 2.10 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 101.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 3.30 | 2.05 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 1.00 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 13.49 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.73 | 3.53 | 1.95 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 0.85 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 1.23 ↓ | 4.76 ↑ | 28.48 ↑ | 3.85 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 2.26 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.78 | 3.25 | 2.15 | 0.81 | 2.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↓ | 3.45 ↑ | 2.11 ↓ | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 3.50 | 2.10 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 10.50 ↑ | 101.00 ↑ | 0.66 ↓ | 1.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.60 | 3.39 | 2.11 | 0.95 | 2.50 | 0.87 | 1.53 | 0.00 | 0.54 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 235.00 ↑ | 3.08 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.41 ↓ | -0.25 | 2.13 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.25 | 3.50 | 2.05 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.40 ↑ | 3.60 ↑ | 1.95 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.40 | 2.05 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.78 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 301.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 2.55 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 3.25 | 2.05 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.93 | -0.25 | 0.72 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.65 ↓ | -0.50 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Red Star Waasland | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Anderlecht | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).