Kết quả bóng đá trận Red Star FC 93 vs Reims, 19:00 ngày 29/08/2026
Ligue 2 (Pháp) · 19:00 ngày 29/08/2026
Red Star FC 93 1 Kết thúc HT 1-2 4
Reims
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Địa điểm: Stade Pierre Brisson Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Red Star FC 93 | Phút | |
| Damien Durand ❌ Đá hỏng penalty | 5' | |
| D.Durand ❌ Đá hỏng penalty | 5' | |
| Saif-Eddine Khaoui(Assists:Theo Magnin) (Kiến tạo: Theo Magnin) 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| Khaoui S. (Kiến tạo: Theo Magnin) 2 - 0 ⚽ | 10' | |
| 13' | ⚽ 2 - 1 Samuel Kotto(Assists:Daouda Guindo) (Kiến tạo: Daouda Guindo) | |
| 13' | ⚽ 2 - 2 S.Kotto (Kiến tạo: Daouda Guindo) | |
| 16' | Daouda Guindo | |
| 16' | Guindo D. | |
| 29' | Chamsedin Kouranfal | |
| 29' | Kouranfal C. | |
| 33' | ⚽ 2 - 3 Youssef El Kachati | |
| 33' | ⚽ 2 - 4 Y.El Kachati | |
| 38' ⇄ | ▲ John Otomewo ▼ Chamsedin Kouranfal | |
| 38' ⇄ | ▲ Otomewo J. ▼ | |
| HT 1-2 | ||
| ▲ Leonardo Buta ▼ Theo Magnin | 46' ⇄ | |
| 53' | ⚽ 2 - 5 Youssef El Kachati | |
| Gaetan Poussin | 61' | |
| 61' | Youssef El Kachati | |
| 62' ⇄ | ▲ John Patrick ▼ Yaya Fofana | |
| 62' ⇄ | ▲ Sambou Soumano ▼ Youssef El Kachati | |
| 63' ⇄ | ▲ Quentin Paris ▼ Mohammed Daramy | |
| ▲ Idrissa Sabaly ▼ Saif-Eddine Khaoui | 63' ⇄ | |
| ▲ Jovany Ikanga ▼ Samuel Renel | 64' ⇄ | |
| Idrissa Sabaly | 76' | |
| 78' | ⚽ 2 - 6 Sambou Soumano | |
| 83' ⇄ | ▲ Arone Gadou ▼ Ange Tia | |
| ▲ Guillaume Trani ▼ Kemo Cisse | 83' ⇄ | |
| ▲ Cheick Konaté ▼ Islamdine Halifa | 83' ⇄ | |
| 85' | Quentin Paris | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 14 | 22 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 15 | 11 |
| Điểm | 4 | 7 | 14 | 19 |
Chủ = Red Star FC 93 · Khách = Reims
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Red Star FC 93 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (27%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Red Star FC 93
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 5 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 15 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 7 | - | - |
Reims
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 10 | 5 | 8 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 4 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Red Star FC 93 1 (14%)Hòa 3 (43%)Reims 3 (43%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Reims | 3-2 (2-0) | Red Star FC 93 | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/12/25 | Red Star FC 93 | 0-0 (0-0) | Reims | 0 | 2.25 | H |
| 19/07/18 | Red Star FC 93 | 2-1 (1-0) | Reims | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/07/17 | Reims | 1-1 (1-0) | Red Star FC 93 | -0.75 | 2.75 | H |
| 31/01/17 | Red Star FC 93 | 0-1 (0-1) | Reims | -0.25 | 2 | B |
| 23/08/16 | Reims | 2-1 (1-0) | Red Star FC 93 | -0.5 | 2 | B |
| 12/07/13 | Reims | 2-2 (1-1) | Red Star FC 93 | -0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Red Star FC 93
HHTBTBTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Boulogne | 1-1 (0-1) | Red Star FC 93 | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/08/26 | Red Star FC 93 | 0-0 (0-0) | Sochaux | +0.5 | 2.25 | H |
| 09/08/26 | Nantes | 0-1 (0-0) | Red Star FC 93 | -0.5 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | Amiens | 3-1 (1-0) | Red Star FC 93 | +1 | 3 | B |
| 28/07/26 | UNFP | 1-4 (1-3) | Red Star FC 93 | - | - | T |
| 25/07/26 | Le Havre | 2-1 (0-1) | Red Star FC 93 | - | - | B |
| 21/07/26 | Red Star FC 93 | 3-2 (1-1) | Orleans US 45 | - | - | T |
| 18/07/26 | Troyes | 1-0 (0-0) | Red Star FC 93 | - | - | B |
| 10/07/26 | Guingamp | 1-0 (0-0) | Red Star FC 93 | - | - | B |
| 10/07/26 | Red Star FC 93 | 2-1 (0-0) | Stade Lavallois MFC | - | - | T |
| 13/05/26 | Red Star FC 93 | 2-3 (1-1) | Rodez Aveyron | +0.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | Red Star FC 93 | 1-1 (1-0) | Montpellier | +0.75 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Amiens | 1-3 (0-1) | Red Star FC 93 | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Red Star FC 93 | 3-2 (3-1) | Guingamp | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Reims | 3-2 (2-0) | Red Star FC 93 | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Red Star FC 93 | 4-3 (1-3) | Bastia | +0.25 | 2 | T |
| 04/04/26 | Red Star FC 93 | 0-0 (0-0) | Stade Lavallois MFC | +0.75 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Paris FC | 2-0 (2-0) | Red Star FC 93 | - | - | B |
| 21/03/26 | Clermont | 0-1 (0-0) | Red Star FC 93 | 0 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Red Star FC 93 | 1-0 (1-0) | USL Dunkerque | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Reims
THHTTHBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/13 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Reims | 3-1 (0-1) | FC Annecy | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Reims | 3-3 (1-1) | USL Dunkerque | +0.75 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | Clermont | 0-0 (0-0) | Reims | +0.5 | 2.25 | H |
| 01/08/26 | Kortrijk | 1-2 (1-1) | Reims | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Reims | 3-0 (2-0) | Cercle Brugge | - | - | T |
| 22/07/26 | Reims | 1-1 (0-1) | Amiens | - | - | H |
| 18/07/26 | Paris FC | 1-0 (0-0) | Reims | - | - | B |
| 15/07/26 | Reims | 4-1 (3-0) | Francs Borains | - | - | T |
| 11/07/26 | Charleroi | 2-2 (2-0) | Reims | - | - | H |
| 10/05/26 | Reims | 5-3 (2-2) | Pau FC | +1.5 | 3 | T |
| 03/05/26 | Le Mans | 1-1 (1-1) | Reims | 0 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Reims | 1-1 (1-0) | Nancy | +1 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Reims | 3-2 (2-0) | Red Star FC 93 | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Stade Lavallois MFC | 2-2 (1-0) | Reims | +0.75 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Reims | 0-0 (0-0) | Boulogne | +1 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Guingamp | 0-2 (0-1) | Reims | 0 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Reims | 1-2 (1-0) | Rodez Aveyron | +1 | 2.75 | B |
| 10/03/26 | USL Dunkerque | 1-1 (1-0) | Reims | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/03/26 | Strasbourg | 2-1 (0-0) | Reims | -1 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Montpellier | 0-0 (0-0) | Reims | 0 | 2.25 | H |
Đội hình
Red Star FC 93
Reims
16Gaetan Poussin2Theo Magnin3Matthieu Huard15Elyaz Zidane20Dylan Durivaux17Samuel Renel19Islamdine Halifa7CDamien Durand10Saif-Eddine Khaoui11Kemo Cisse91Kevin Cabral1Tom Hulsmann21Jean Mambuku22Samuel Kotto27Daouda Guindo28Elie N'Tamon Ahouonon6CTheo Leoni9Mohammed Daramy61Chamsedin Kouranfal87Ange Tia8Yaya Fofana10Youssef El Kachati
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Theo Magnin🎯 Kiến tạo 10' · 🎯 Kiến tạo 10' · ▼ Rời sân 46'7
- 3Matthieu Huard5.6
- 7Damien Durand C❌ Hỏng pen 5' · ❌ Hỏng pen 5'6.2
- 10Saif-Eddine Khaoui⚽ Ghi bàn 10' · ⚽ Ghi bàn 10' · ▼ Rời sân 63'6.9
- 11Kemo Cisse▼ Rời sân 83'6.3
- 15Elyaz Zidane6.9
- 16Gaetan Poussin🟨 Thẻ vàng 61'6.4
- 17Samuel Renel▼ Rời sân 64'6.8
- 19Islamdine Halifa▼ Rời sân 83'6.8
- 20Dylan Durivaux7.4
- 91Kevin Cabral6.5
Khách · 442
- 1Tom Hulsmann7.5
- 6Theo Leoni C7.3
- 8Yaya Fofana▼ Rời sân 62'6.4
- 9Mohammed Daramy▼ Rời sân 63'6.3
- 10Youssef El Kachati⚽ Ghi bàn 33' · ⚽ Ghi bàn 33' · ⚽ Ghi bàn 53' · 🟨 Thẻ vàng 61' · ▼ Rời sân 62'8.6
- 21Jean Mambuku6.8
- 22Samuel Kotto⚽ Ghi bàn 13' · ⚽ Ghi bàn 13'7.3
- 27Daouda Guindo🎯 Kiến tạo 13' · 🎯 Kiến tạo 13' · 🟨 Thẻ vàng 16' · 🟨 Thẻ vàng 16'7.9
- 28Elie N'Tamon Ahouonon6.9
- 61Chamsedin Kouranfal🟨 Thẻ vàng 29' · 🟨 Thẻ vàng 29' · ▼ Rời sân 38'6.1
- 87Ange Tia▼ Rời sân 83'7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
24
Sút bóng
1210
Sút cầu môn
58
Tấn công
13581
Tấn công nguy hiểm
5331
Sút ngoài cầu môn
50
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
1411
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
476380
TL chuyền bóng thành công
76%74%
Phạm lỗi
1215
Việt vị
23
Cứu thua
44
Tắc bóng
1712
Quả ném biên
2227
Cắt bóng
1420
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
1922
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.561.94
Cơ hội rõ rệt
26
So Sánh Sức Mạnh
52 48
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B3T3 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Red Star FC 93 (17 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Reims (21 trận)
Ghi 1.95 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Red Star FC 93 (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Reims (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Red Star FC 93
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Dylan Durivaux Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 70/79 | 2 | |||
| 2Theo Magnin Hậu vệ | 7 | 1 | 0/0 | 15/23 | 4 | ||
| 10Saif-Eddine Khaoui Tiền vệ | 6.9 | 1 | 1/1 | 6/13 | 1 | ||
| 15Elyaz Zidane Hậu vệ | 6.9 | 1/1 | 50/61 | 3 | |||
| 17Samuel Renel Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 37/52 | 4 | |||
| 19Islamdine Halifa Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 34/46 | 5 | |||
| 91Kevin Cabral Tiền đạo | 6.5 | 3/1 | 9/16 | 2 | |||
| 16Gaetan Poussin Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 19/25 | 0 | 🟨 | ||
| 11Kemo Cisse Tiền đạo | 6.3 | 2/1 | 23/31 | 3 | |||
| 7Damien Durand Tiền đạo | 6.2 | 2/1 | 15/20 | 0 | |||
| 3Matthieu Huard Hậu vệ | 5.6 | 0/0 | 37/46 | 2 | |||
| 25Leonardo Buta (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 16/21 | 2 | |||
| 23Jovany Ikanga (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 4/8 | 0 | |||
| 21Idrissa Sabaly (dự bị) Tiền vệ | 5.9 | 1/0 | 17/22 | 2 | 🟨 | ||
| 8Guillaume Trani (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 45Cheick Konaté (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 6/7 | 0 |
Reims
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Youssef El Kachati Tiền đạo | 8.6 | 2 | 2/2 | 6/12 | 1 | 🟨 | |
| 27Daouda Guindo Hậu vệ | 7.9 | 1 | 0/0 | 28/37 | 6 | 🟨 | |
| 1Tom Hulsmann Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 19/39 | 0 | |||
| 6Theo Leoni Tiền vệ | 7.3 | 1/0 | 33/36 | 5 | |||
| 22Samuel Kotto Hậu vệ | 7.3 | 1 | 1/1 | 26/40 | 3 | ||
| 87Ange Tia Tiền vệ | 7.3 | 1/1 | 25/29 | 3 | |||
| 28Elie N'Tamon Ahouonon Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 33/42 | 1 | |||
| 21Jean Mambuku Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 25/28 | 2 | |||
| 8Yaya Fofana Tiền vệ | 6.4 | 1/1 | 11/16 | 1 | |||
| 9Mohammed Daramy Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 17/26 | 2 | |||
| 61Chamsedin Kouranfal Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 9/14 | 0 | 🟨 | ||
| 99Sambou Soumano (dự bị) Tiền đạo | 7.3 | 1 | 2/2 | 10/10 | 0 | ||
| 5John Otomewo (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 1/1 | 12/15 | 4 | |||
| 30John Patrick (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 12/15 | 2 | |||
| 77Quentin Paris (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 8/11 | 1 | 🟨 | ||
| 48Arone Gadou (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 8/10 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Red Star FC 93 | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1897 | Thành lập | 1931 |
| Stade Pierre Brisson | Sân nhà | Stade Auguste Delaune |
| 10000 | Sức chứa | 21684 |
| Gregory Poirier | HLV | Nicolas Usai |
| Saint-Ouen | Khu vực | Reims |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.42 | 3.00 | 2.33 | 0.70 | 2.25 | 0.92 | 0.89 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.00 | 2.20 ↓ | 0.70 | 2.25 | 0.92 | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.50 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.92 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.10 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.63 | 0.83 | 2.25 | 1.01 | 0.89 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 71.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.60 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.94 | |
| Mansion88 | Sớm | 2.65 | 3.15 | 2.60 | 0.83 | 2.25 | 1.01 | 0.95 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.90 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 80.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.85 | 0.75 | 2.25 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 80.28 ↑ | 11.60 ↑ | 1.02 ↓ | 3.45 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.65 | 3.15 | 2.60 | 0.83 | 2.25 | 1.01 | 0.95 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.58 | 3.20 | 2.49 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 0.95 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 23.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.54 | 3.04 | 2.50 | 0.84 | 2.25 | 1.02 | 0.96 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 65.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.62 | 3.38 | 2.71 | 0.83 | 2.25 | 1.01 | 0.89 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 78.00 ↑ | 12.20 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.00 | 2.75 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.10 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.80 | 0.80 | 2.25 | 0.95 | 0.74 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 117.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 11.41 ↑ | 5.75 | 0.04 ↓ | 19.78 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.70 | 3.14 | 2.65 | 0.79 | 2.25 | 1.00 | 0.92 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 30.76 ↑ | 9.89 ↑ | 1.08 ↓ | 4.28 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.56 | 3.05 | 2.41 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.95 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 2.72 ↑ | 3.05 | 2.29 ↓ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.79 ↑ | 0.72 ↓ | -0.25 | 1.10 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.90 | 0.98 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.93 ↓ | 4.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.47 | 3.15 | 2.91 | 1.02 | 2.50 | 0.75 | 0.75 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 51.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.83 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 3.25 ↑ | 2.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.00 | 2.80 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.75 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.70 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 6.00 ↑ | 3.60 ↑ | 1.50 ↓ | 2.75 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.67 ↓ | -0.25 | 0.99 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Red Star FC 93 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Reims | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).