Kết quả bóng đá trận Red Star FC 93 vs Metz, 01:45 ngày 15/09/2026
Ligue 2 (Pháp) · 01:45 ngày 15/09/2026
Red Star FC 93 1 Kết thúc HT 0-0 0
Metz
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 2
Địa điểm: Stade Pierre Brisson Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Red Star FC 93 | Phút | |
| Renel S. | 37' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Miguel F. ▼ | |
| Ikanga J. 1 - 0 ⚽ | 58' | |
| 2 - 0 ⚽ | 59' | |
| Cabral K. | 60' | |
| 61' ⇄ | ▲ Mbala N. ▼ | |
| 61' ⇄ | ▲ I.Sané ▼ | |
| ▲ Danger B. ▼ | 67' ⇄ | |
| ▲ Idrissa Sabaly ▼ | 68' ⇄ | |
| ▲ D.Durand ▼ | 68' ⇄ | |
| ▲ Kyeremeh G. ▼ | 77' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Agne Ba A. ▼ | |
| 78' ⇄ | ▲ Mendy N. ▼ | |
| ▲ J.Escartin ▼ | 88' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 13 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 13 | 16 |
| Điểm | 6 | 4 | 17 | 13 |
Chủ = Red Star FC 93 · Khách = Metz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Red Star FC 93 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (25%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 5 (31%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Red Star FC 93
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 5 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 15 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 |
Metz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 3 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11 |
Đội hình
Red Star FC 93
Metz
16Poussin G.2Magnin T.3Huard M.4Zidane E.20D.Durivaux17Renel S.19Halifa I.10Khaoui S.11Cisse K.23Ikanga J.91Cabral K.1J.Fischer2Colin M.4Mboula U.42Castro C.70Sarr B.8Deminguet J.18Munongo B.9Abuashvili G.10Savanier T.21Pandore J.11Fall P. M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1811
Sút cầu môn
81
Sút ngoài cầu môn
1010
Cản bóng
34
TL kiểm soát bóng
52%48%
Chuyền bóng
464424
TL chuyền bóng thành công
81%80%
Phạm lỗi
2613
Việt vị
21
Cứu thua
16
Quả ném biên
1821
Chuyền dài
1433
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Red Star FC 93 (21 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Metz (21 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Red Star FC 93 | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1897 | Thành lập | 1932 |
| Stade Pierre Brisson | Sân nhà | Municipal Saint-Symphorien Stade |
| 10000 | Sức chứa | 26661 |
| Gregory Poirier | HLV | Luc Holtz |
| Saint-Ouen | Khu vực | Metz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.28 | 3.23 | 2.33 | 0.86 | 2.50 | 0.76 | 0.83 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 2.17 ↓ | 3.27 ↑ | 2.43 ↑ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.49 | 3.10 | 2.60 | 0.98 | 2.50 | 0.84 | 0.88 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.90 ↑ | 203.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.55 | 0.95 | 2.50 | 0.88 | 0.90 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 251.00 ↑ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.57 | 3.30 | 2.57 | 0.98 | 2.50 | 0.86 | 0.93 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.80 ↑ | 300.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.05 | 2.60 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.57 | 3.30 | 2.57 | 0.98 | 2.50 | 0.86 | 0.93 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.46 | 3.35 | 2.52 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.86 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.43 | 3.08 | 2.58 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 0.88 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.80 ↑ | 260.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.50 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.95 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | 1.04 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 67.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 15.71 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.42 | 3.20 | 2.96 | 0.97 | 2.50 | 0.77 | 0.73 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 468.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.80 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Red Star FC 93 | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Metz | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).