Kết quả bóng đá trận Red Panda FC vs Boys Club, 13:35 ngày 24/08/2026
Sikkim S-League (Ấn Độ) · 13:35 ngày 24/08/2026
Red Panda FC 6 Kết thúc HT 3-0 0
Boys Club
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Red Panda FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| 2 - 0 ⚽ | 17' | |
| 3 - 0 ⚽ | 23' | |
| 4 - 0 ⚽ | 23' | |
| 5 - 0 ⚽ | 32' | |
| 6 - 0 ⚽ | 32' | |
| HT 3-0 | ||
| 7 - 0 ⚽ | 50' | |
| 8 - 0 ⚽ | 50' | |
| 9 - 0 ⚽ | 55' | |
| 10 - 0 ⚽ | 55' | |
| 11 - 0 ⚽ | 65' | |
| 12 - 0 ⚽ | 65' | |
| 90' | ||
| 90+3' | ||
| FT 6-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 13 | 16 | 21 | 21 |
| Mất bàn | 2 | 12 | 13 | 25 |
| Điểm | 6 | 6 | 13 | 7 |
Chủ = Red Panda FC · Khách = Boys Club
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Red Panda FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (17%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 4 (67%) |
Thành tích gần đây — Red Panda FC
BBTHBBBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Sikkim Aakraman FC | 2-1 (2-1) | Red Panda FC | - | - | B |
| 30/07/26 | Sikkim Police | 4-2 (1-1) | Red Panda FC | - | - | B |
| 27/07/26 | Red Panda FC | 2-1 (1-1) | Dzongri FC | - | - | T |
| 20/07/26 | Sikkim Himalayan SC | 1-1 (1-1) | Red Panda FC | - | - | H |
| 08/05/26 | Red Panda FC | 0-1 (0-0) | Siniolchu FC | - | - | B |
| 30/04/26 | Thunderbolt North United | 3-2 (2-1) | Red Panda FC | - | - | B |
| 23/04/26 | Yangthang United FC | 1-0 (0-0) | Red Panda FC | - | - | B |
| 09/04/26 | Red Panda FC | 1-0 (0-0) | Black Eagles | - | - | T |
| 29/04/25 | Red Panda FC | 4-1 (1-1) | Roaring Leopard FC | - | - | T |
| 26/04/25 | Sikkim Aakraman FC | 2-0 (1-0) | Red Panda FC | - | - | B |
| 20/04/25 | Red Panda FC | 5-2 (1-1) | Black Eagles | - | - | T |
| 17/04/25 | Gyalshing United | 1-3 (0-0) | Red Panda FC | - | - | T |
| 13/04/25 | Siniolchu FC | 1-3 (1-2) | Red Panda FC | - | - | T |
| 22/02/24 | Gyalshing United | 3-2 (1-0) | Red Panda FC | - | - | B |
| 18/02/24 | Red Panda FC | 1-1 (0-0) | Roaring Leopard FC | - | - | H |
| 13/02/24 | Red Panda FC | 1-2 (0-0) | Sikkim Dragons | - | - | B |
| 18/03/23 | Sikkim Aakraman FC | 3-1 (3-1) | Red Panda FC | - | - | B |
| 11/03/23 | Red Panda FC | 1-0 (0-0) | Sikkim Dragons | - | - | T |
| 04/03/23 | Brother United FC | 2-2 (0-1) | Red Panda FC | - | - | H |
| 26/02/23 | Red Panda FC | 2-2 (2-1) | Thunderbolt North United | - | - | H |
Thành tích gần đây — Boys Club
BBHBBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 12/39 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Dzongri FC | 4-2 (1-0) | Boys Club | - | - | B |
| 19/08/26 | Brotherhood FC | 6-1 (4-0) | Boys Club | - | - | B |
| 01/08/26 | Sikkim Himalayan SC | 1-1 (1-0) | Boys Club | - | - | H |
| 28/07/26 | Sang Mustang FC | 2-1 (1-0) | Boys Club | - | - | B |
| 30/01/25 | Boys Club | 4-8 (1-4) | Sikkim Police | - | - | B |
| 09/10/24 | Sikkim Aakraman FC | 1-0 (0-0) | Boys Club | - | - | B |
| 06/10/24 | Sang Mustang FC | 4-1 (3-0) | Boys Club | - | - | B |
| 03/10/24 | Sikkim Police | 5-2 (1-2) | Boys Club | - | - | B |
| 21/09/24 | Brotherhood FC | 3-0 (1-0) | Boys Club | - | - | B |
| 16/09/24 | Boys Club | 0-5 (0-4) | Brotherhood FC | - | - | B |
| 14/09/24 | Kumar Sporting FC | 1-3 (1-2) | Boys Club | - | - | T |
| 11/09/24 | Boys Club | 2-4 (1-1) | Gangtok Himalayan | - | - | B |
| 05/09/24 | Boys Club | 2-2 (1-1) | Sang Mustang FC | - | - | H |
| 18/07/23 | Boys Club | 2-2 (1-1) | Sai Namchi | - | - | H |
| 13/07/23 | Kumar Sporting FC | 2-1 (1-1) | Boys Club | - | - | B |
| 09/07/23 | Boys Club | 0-3 (0-0) | Sikkim Police | - | - | B |
| 07/07/23 | Boys Club | 3-4 (3-1) | Sikkim Aakraman FC | - | - | B |
| 09/09/19 | United Sikkim FC | 3-1 (0-0) | Boys Club | - | - | B |
| 06/09/19 | Boys Club | 0-1 (0-1) | Sikkim Aakraman FC | - | - | B |
| 23/08/18 | Sikkim Himalayan SC | 0-0 (0-0) | Boys Club | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
01
Sút bóng
193
Sút cầu môn
113
Tấn công
7533
Tấn công nguy hiểm
369
Sút ngoài cầu môn
80
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
70 30
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Red Panda FC (10 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Boys Club (7 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 3.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Red Panda FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.77 | 4.10 | 3.40 | 0.88 | 3.50 | 0.88 | 0.78 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.14 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.17 | 7.00 | 9.00 | 0.92 | 4.50 | 0.73 | 0.92 | 1.25 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 34.00 ↑ | 2.77 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.58 | 4.00 | 4.90 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | 0.82 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 60.00 ↑ | 9.00 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.82 | 1.00 | 0.82 | |
| Wewbet | Sớm | 1.69 | 3.86 | 3.27 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | 0.88 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.32 ↓ | 3.64 ↓ | 3.73 ↑ | 1.92 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.90 | 3.50 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 19.00 ↑ | 0.33 | 2.50 | 2.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 3.90 | 3.45 | 0.87 | 3.75 | 0.74 | 0.90 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.13 ↓ | 7.75 ↑ | 12.50 ↑ | 9.01 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 3.90 | 3.50 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.15 ↑ | 6.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.53 | 1.08 | 3.50 | 0.67 | 0.40 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.10 ↑ | 27.00 ↑ | 4.14 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.40 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.33 | 4.33 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.18 ↓ | 6.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.83 ↑ | 4.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Red Panda FC | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Boys Club | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).