Kết quả bóng đá trận Red Lions FC vs Moyale Barracks, 19:30 ngày 15/08/2026
Ngoại hạng Malawi · 19:30 ngày 15/08/2026
Red Lions FC 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Moyale Barracks
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 8 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 9 | 9 |
| Điểm | 1 | 5 | 14 | 16 |
Chủ = Red Lions FC · Khách = Moyale Barracks
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Red Lions FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Red Lions FC 1 (20%)Hòa 1 (20%)Moyale Barracks 3 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/23 | Red Lions FC | 0-1 (0-1) | Moyale Barracks | - | - | B |
| 25/06/22 | Moyale Barracks | 1-2 (1-1) | Red Lions FC | - | - | T |
| 03/07/21 | Moyale Barracks | 0-0 (0-0) | Red Lions FC | - | - | H |
| 02/05/21 | Red Lions FC | 0-2 (0-1) | Moyale Barracks | - | - | B |
| 30/07/16 | Moyale Barracks | 1-0 (0-0) | Red Lions FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Red Lions FC
HBBTBTBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/9 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Red Lions FC | 0-0 (0-0) | Kamuzu Barracks | - | - | H |
| 25/07/26 | Blue Eagles | 3-2 (0-1) | Red Lions FC | - | - | B |
| 18/07/26 | Mafco | 2-0 (0-0) | Red Lions FC | - | - | B |
| 05/07/26 | Red Lions FC | 1-0 (0-0) | Civo United | - | - | T |
| 28/06/26 | Silver Strikers | 3-0 (2-0) | Red Lions FC | - | - | B |
| 21/06/26 | Red Lions FC | 1-0 (0-0) | Chitipa United | - | - | T |
| 31/05/26 | Karonga United | 1-0 (0-0) | Red Lions FC | - | - | B |
| 23/05/26 | Red Lions FC | 1-0 (1-0) | Mitundu Baptist FC | - | - | T |
| 17/05/26 | Big Bullets FC | 0-0 (0-0) | Red Lions FC | - | - | H |
| 10/05/26 | Red Lions FC | 3-0 (2-0) | Dedza Dynamos | - | - | T |
| 02/05/26 | Ekhaya FC | 1-1 (1-0) | Red Lions FC | - | - | H |
| 26/04/26 | Red Lions FC | 1-1 (0-0) | Creck SC | - | - | H |
| 01/11/23 | Red Lions FC | 1-0 (0-0) | Ekwendeni Hammers | - | - | T |
| 21/10/23 | Red Lions FC | 2-1 (1-0) | Extreme FC | - | - | T |
| 16/10/23 | Civo United | 0-0 (0-0) | Red Lions FC | - | - | H |
| 23/09/23 | Red Lions FC | 0-2 (0-0) | Blue Eagles | - | - | B |
| 10/09/23 | Mighty Tigers | 1-0 (0-0) | Red Lions FC | - | - | B |
| 30/08/23 | Red Lions FC | 1-2 (0-1) | Mafco | - | - | B |
| 29/07/23 | Extreme FC | 2-1 (1-0) | Red Lions FC | - | - | B |
| 16/07/23 | Ekwendeni Hammers | 3-2 (2-1) | Red Lions FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Moyale Barracks
HTHBHTHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Moyale Barracks | 1-1 (0-1) | Be Forward Wanderers | - | - | H |
| 25/07/26 | Civo United | 0-1 (0-0) | Moyale Barracks | - | - | T |
| 18/07/26 | Moyale Barracks | 2-2 (1-0) | Masters Security | - | - | H |
| 04/07/26 | Blue Eagles | 1-0 (1-0) | Moyale Barracks | - | - | B |
| 28/06/26 | Karonga United | 0-0 (0-0) | Moyale Barracks | - | - | H |
| 21/06/26 | Moyale Barracks | 2-0 (2-0) | Mitundu Baptist FC | - | - | T |
| 31/05/26 | Big Bullets FC | 1-1 (0-0) | Moyale Barracks | - | - | H |
| 23/05/26 | Moyale Barracks | 1-0 (1-0) | Creck SC | - | - | T |
| 16/05/26 | Ekhaya FC | 2-0 (0-0) | Moyale Barracks | - | - | B |
| 09/05/26 | Moyale Barracks | 3-2 (1-0) | Chitipa United | - | - | T |
| 02/05/26 | Silver Strikers | 4-1 (1-0) | Moyale Barracks | - | - | B |
| 25/04/26 | Moyale Barracks | 0-0 (0-0) | Dedza Dynamos | - | - | H |
| 27/12/25 | Dedza Dynamos | 0-0 (0-0) | Moyale Barracks | - | - | H |
| 14/12/25 | Moyale Barracks | 2-0 (1-0) | Creck SC | - | - | T |
| 10/12/25 | Moyale Barracks | 2-0 (2-0) | Big Bullets FC | - | - | T |
| 07/12/25 | Civo United | 3-0 (3-0) | Moyale Barracks | - | - | B |
| 26/11/25 | Silver Strikers | 3-0 (0-0) | Moyale Barracks | - | - | B |
| 23/11/25 | Blue Eagles | 1-2 (0-0) | Moyale Barracks | - | - | T |
| 08/11/25 | Mzuzu City Hammers | 2-2 (1-1) | Moyale Barracks | - | - | H |
| 02/11/25 | Moyale Barracks | 1-0 (1-0) | Songwe Border Utd | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Phạt góc (HT)
11
Sút bóng
20
Tấn công
02
Tấn công nguy hiểm
64
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B3T3 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.4 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Red Lions FC (12 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Moyale Barracks (12 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Red Lions FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 2.63 | 2.90 | 0.69 | 2.00 | 0.64 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↓ | 2.70 ↑ | 3.50 ↑ | 0.70 ↑ | 2.00 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 2.90 | 3.25 | 0.65 | 1.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 2.90 | 3.80 ↑ | 0.60 ↓ | 1.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.25 | 2.80 | 3.20 | 0.84 | 1.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 2.04 ↓ | 2.97 ↑ | 3.81 ↑ | 0.79 ↓ | 1.75 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.21 | 2.72 | 2.97 | 0.86 | 2.00 | 0.82 | 0.89 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.91 ↓ | 2.78 ↑ | 3.65 ↑ | 0.90 ↑ | 2.00 | 0.78 ↓ | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 2.90 | 3.10 | 1.45 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 2.70 ↓ | 3.60 ↑ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 2.75 | 2.85 | 0.66 | 1.75 | 0.92 | 0.66 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.05 ↑ | 3.90 ↑ | 0.86 ↑ | 2.00 | 0.79 ↓ | 0.87 ↑ | 0.50 | 0.77 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.27 | 2.73 | 3.14 | 0.98 | 2.00 | 0.75 | 0.94 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.91 ↓ | 3.03 ↑ | 3.88 ↑ | 0.97 ↓ | 2.00 | 0.78 ↑ | 0.92 ↓ | 0.50 | 0.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 2.87 | 3.10 | 1.45 | 2.50 | 0.47 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 2.70 ↓ | 3.70 ↑ | 0.62 ↓ | 1.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.62 | 2.78 | 2.62 | 0.62 | 1.50 | 1.10 | 0.83 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.06 ↓ | 2.89 ↑ | 4.02 ↑ | 0.78 ↑ | 1.75 | 0.98 ↓ | 0.74 ↓ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 2.88 | 3.20 | 0.98 | 2.00 | 0.83 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.05 ↓ | 2.87 ↓ | 4.00 ↑ | 0.98 | 1.75 | 0.83 | 0.75 ↓ | 0.25 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 2.80 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 2.63 ↓ | 3.60 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Red Lions FC | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Moyale Barracks | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).