Kết quả bóng đá trận Red Bull Salzburg vs Mjallby AIF, 00:00 ngày 28/08/2026

UEFA Europa League · 00:00 ngày 28/08/2026
Red Bull Salzburg
3 Kết thúc HT 0-0 0
Mjallby AIF
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 0
Địa điểm: Red Bull Arena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃

Tường thuật trực tiếp

Red Bull SalzburgMjallby AIF
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Irfan Peljto
⛳ Phạt góc
10'
19'
🟨 Thẻ vàng - Jesper Gustavsson
22'
🟨 Thẻ vàng - Villiam Granath
⛳ Phạt góc
28'
⛳ Phạt góc
33'
45'
🟨 Thẻ vàng - Jacob Bergstrom
⛳ Phạt góc
45+2'
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
⛳ Phạt góc
53'
⛳ Phạt góc
53'
56'
🔁 Thay người: vào Olle Lindberg, ra Enggard Mads
61'
🔁 Thay người: vào Martin Agnarsson, ra Max Nielsen
⛳ Phạt góc
61'
⚽ BÀN THẮNG - Karim Konate 1-0
61'
⚽ BÀN THẮNG - Karim Konate 2-0, kiến tạo: Edmund Baidoo
67'
🔁 Thay người: vào Sota Kitano, ra Bartosz Mazurek
70'
🔁 Thay người: vào Umut Tohumcu, ra Edmund Baidoo
70'
🔁 Thay người: vào Yorbe Vertessen, ra Karim Konate
74'
🔁 Thay người: vào John Mellberg, ra Valentin Zabransky
74'
74'
🔁 Thay người: vào Ludvig Svanberg, ra Villiam Granath
74'
🔁 Thay người: vào Villum Dalsgaard, ra Jeppe Kjaer
75'
🔁 Thay người: vào Romeo Leandersson, ra Jesper Gustavsson
⚽ BÀN THẮNG - Haris Tabakovic 3-0
80'
🔁 Thay người: vào Aboubacar Camara, ra Damir Redzic
82'
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)

Diễn biến trận đấu

Red Bull Salzburg Phút Mjallby AIF
19' Viktor Gustafsson
19' Gustafson V.
19' Gustavsson J.
22' Villiam Granath
22' V.Granath
45' Jacob Bergstrom
45' Bergstrom J.
HT 0-0
56' ⇄▲ Olle Lindberg ▼ Enggard Mads
61' ⇄▲ Martin Agnarsson ▼ Max Nielsen
Karim Konate 1 - 0 ⚽61'
Karim Konate(Assists:Edmund Baidoo) (Kiến tạo: Edmund Baidoo) 2 - 0 ⚽67'
▲ Sota Kitano ▼ Bartosz Mazurek70' ⇄
▲ Umut Tohumcu ▼ Edmund Baidoo70' ⇄
▲ Yorbe Vertessen ▼ Karim Konate74' ⇄
▲ John Mellberg ▼ Valentin Zabransky74' ⇄
74' ⇄▲ Ludvig Svanberg ▼ Villiam Granath
74' ⇄▲ Villum Dalsgaard ▼ Jeppe Kjaer
75' ⇄▲ Romeo Leandersson ▼ Jesper Gustavsson
Haris Tabakovic 3 - 0 ⚽80'
▲ Aboubacar Camara ▼ Damir Redzic82' ⇄
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 70
Hòa 11 23
Bại 12 17
Ghi bàn 41 224
Mất bàn 25 521
Điểm 41 233

Chủ = Red Bull Salzburg · Khách = Mjallby AIF

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Red Bull Salzburg (23)Hiệp 1 / Cả trậnMjallby AIF (38)
10 (43%)Thắng/Thắng6 (16%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (8%)
5 (22%)Hòa/Thắng2 (5%)
4 (17%)Hòa/Hòa6 (16%)
0 (0%)Hòa/Bại10 (26%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (4%)Bại/Hòa2 (5%)
3 (13%)Bại/Bại8 (21%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Red Bull Salzburg 1 (100%)Hòa 0 (0%)Mjallby AIF 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL20/08/26Mjallby AIF0-1 (0-0)Red Bull Salzburg2-6+0.53T

Thành tích gần đây — Red Bull Salzburg

TTHHTTTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL20/08/26Mjallby AIF0-1 (0-0)Red Bull Salzburg2-6+0.53T
AUT D116/08/26WSG Swarovski Tirol0-3 (0-2)Red Bull Salzburg2-7+13T
UEFA EL14/08/26Pafos FC3-3 (2-0)Red Bull Salzburg4-202.5H
AUT D109/08/26Wolfsberger AC1-1 (0-0)Red Bull Salzburg4-8+0.53H
UEFA EL07/08/26Red Bull Salzburg1-0 (0-0)Pafos FC13-0+12.75T
AUT D102/08/26Red Bull Salzburg1-0 (0-0)TSV Hartberg19-2+1.53T
AUT CUP25/07/26SV Oberwart1-7 (1-3)Red Bull Salzburg3-5+44.5T
INT CF15/07/26Red Bull Salzburg1-2 (0-1)Istanbul Basaksehir4-1+0.253.5B
INT CF15/07/26Red Bull Salzburg0-3 (0-2)Gamba Osaka-+0.753B
INT CF09/07/26Red Bull Salzburg4-0 (2-0)Metalist 1925 Kharkiv0-1+0.753T
INT CF04/07/26Red Bull Salzburg2-1 (1-0)Gornik Zabrze6-2+0.753.5T
INT CF26/06/26SV Seekirchen0-5 (0-3)Red Bull Salzburg2-12+4.755.75T
AUT D117/05/26Red Bull Salzburg1-3 (0-2)TSV Hartberg13-2+1.753.25B
AUT D110/05/26LASK Linz2-1 (2-0)Red Bull Salzburg4-503.25B
AUT D103/05/26Red Bull Salzburg1-1 (1-0)Sturm Graz4-9+0.753H
AUT D126/04/26Rapid Wien1-0 (0-0)Red Bull Salzburg5-6+0.252.75B
AUT D122/04/26Red Bull Salzburg3-1 (2-1)Austria Wien5-0+0.753T
AUT D119/04/26Austria Wien1-3 (0-2)Red Bull Salzburg6-1+0.253T
AUT D111/04/26Red Bull Salzburg2-3 (1-1)LASK Linz4-2+0.753B
AUT D105/04/26TSV Hartberg1-2 (1-0)Red Bull Salzburg2-7+0.752.75T

Thành tích gần đây — Mjallby AIF

BTBBBHBTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL20/08/26Mjallby AIF0-1 (0-0)Red Bull Salzburg2-6-0.53B
SWE D115/08/26Mjallby AIF4-3 (0-3)IK Sirius FK7-8-0.253T
UEFA CL12/08/26Slovan Bratislava2-0 (0-0)Mjallby AIF2-4-0.52.5B
SWE D108/08/26Mjallby AIF0-1 (0-1)Elfsborg2-5+0.52.5B
UEFA CL04/08/26Mjallby AIF1-2 (0-0)Slovan Bratislava3-3+0.52.5B
UEFA CL28/07/26Lincoln Red Imps FC0-0 (0-0)Mjallby AIF5-8+1.252.75H
SWE D125/07/26Kalmar2-1 (1-1)Mjallby AIF3-202.5B
UEFA CL21/07/26Mjallby AIF3-0 (3-0)Lincoln Red Imps FC3-7+23T
SWE D118/07/26Mjallby AIF0-0 (0-0)Vasteras SK FK11-3+0.52.75H
SWE D111/07/26Mjallby AIF1-2 (0-0)AIK Solna5-2+0.52.75B
SWE D104/07/26IK Sirius FK4-4 (1-0)Mjallby AIF9-3-0.752.75H
INT CF27/06/26FC Copenhagen5-3 (3-2)Mjallby AIF7-4-0.753.5B
INT CF24/06/26Mjallby AIF3-3 (1-0)Halmstads6-8+1.252.75H
SWE D126/05/26IFK Goteborg1-1 (0-0)Mjallby AIF2-302.5H
SWE D122/05/26Elfsborg1-1 (1-0)Mjallby AIF4-302.25H
SWE D117/05/26Mjallby AIF0-1 (0-0)Hacken5-7+0.52.75B
SWE Cup14/05/26Mjallby AIF2-1 (2-1)Hammarby3-502.5T
SWE D109/05/26Degerfors IF1-4 (0-3)Mjallby AIF3-5+0.252.5T
SWE D103/05/26Malmo FF2-3 (0-1)Mjallby AIF5-2-0.252.25T
SWE D128/04/26Mjallby AIF2-0 (0-0)Halmstads8-5+1.252.75T

Đội hình

Red Bull SalzburgMjallby AIF
52Christian Zawieschitzky18CNikolas Konrad Veratschnig31Dominik Schmid44Kevin Boma47Valentin Zabransky15Bartosz Mazurek32Abubakar Barry19Karim Konate20Edmund Baidoo23Damir Redzic9Haris Tabakovic13Robin Wallinder4Axel Noren24Tom Pettersson33Tony Miettinen6Enggard Mads14Villiam Granath22CJesper Gustavsson25Max Nielsen7Viktor Gustafsson10Jeppe Kjaer18Jacob Bergstrom

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
0
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
16
3
Sút cầu môn
7
2
Tấn công
145
63
Tấn công nguy hiểm
66
20
Sút ngoài cầu môn
5
1
Cản bóng
4
0
Đá phạt trực tiếp
10
5
TL kiểm soát bóng
70%
30%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Chuyền bóng
650
286
TL chuyền bóng thành công
90%
75%
Phạm lỗi
5
10
Việt vị
0
1
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
13
10
Quả ném biên
18
20
Cắt bóng
7
13
Tạt bóng thành công
2
1
Chuyền dài
32
12
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.67
0.09
Cơ hội rõ rệt
4
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Red Bull Salzburg (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Mjallby AIF (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Red Bull Salzburg (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (33%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUU

Mjallby AIF (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 3 (19%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
20
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
50
B.thắng H2
Red Bull SalzburgMjallby AIF

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
20
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
Red Bull SalzburgMjallby AIF

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
53
Thắng 1
36
Hòa
46
Thua 1
22
Thua 2+
Red Bull SalzburgMjallby AIF

Thông tin đội bóng

Red Bull Salzburg Thông tin Mjallby AIF
1933-1-1 Thành lập 1939
Red Bull Arena Sân nhà Strandvallen
30000 Sức chứa 7500
Danny Rohl HLV Karl Marius Aksum
Salzburg Khu vực SÖLVESBORG
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.135.509.000.893.250.730.801.750.90
Live1.135.509.000.893.250.730.86 ↑1.750.84 ↓
EasybetsSớm1.206.0011.000.933.250.810.791.750.95
Live1.02 ↓201.00 ↑201.00 ↑3.80 ↑3.500.19 ↓2.50 ↑0.250.23 ↓
VcbetSớm1.205.7511.500.883.000.860.881.750.86
Live1.01 ↓41.00 ↑81.00 ↑2.60 ↑3.500.24 ↓2.30 ↑0.250.30 ↓
Mansion88Sớm1.215.708.200.973.250.830.841.750.98
Live1.05 ↓7.20 ↑104.00 ↑8.33 ↑3.500.04 ↓5.00 ↑0.250.10 ↓
InterwettenSớm1.355.009.000.572.501.350.701.501.05
Live1.07 ↓9.50 ↑85.00 ↑4.50 ↑3.500.12 ↓0.701.501.10 ↑
10BETSớm1.255.8012.000.913.000.83---
Live1.05 ↓10.52 ↑100.00 ↑1.69 ↑3.500.39 ↓---
12betSớm1.215.708.200.973.250.830.841.750.98
Live1.05 ↓7.20 ↑101.00 ↑10.00 ↑3.500.02 ↓0.33 ↓0.002.32 ↑
CrownSớm1.236.009.900.983.250.820.861.750.96
Live1.05 ↓10.00 ↑36.00 ↑7.14 ↑3.500.02 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.225.408.201.023.250.800.901.750.94
Live1.05 ↓7.40 ↑60.00 ↑6.25 ↑3.500.06 ↓0.34 ↓0.002.27 ↑
WewbetSớm1.245.1510.200.933.000.830.951.750.83
Live1.07 ↓8.15 ↑43.00 ↑6.25 ↑3.500.04 ↓5.00 ↑0.250.08 ↓
LadbrokesSớm1.255.7511.000.572.501.30---
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑0.75 ↑2.500.95 ↓---
18BetSớm1.225.5011.500.893.000.830.851.750.87
Live1.01 ↓34.00 ↑81.00 ↑6.25 ↑3.500.07 ↓0.32 ↓0.002.22 ↑
PinnacleSớm1.206.1910.500.853.000.890.831.750.93
Live1.61 ↑2.80 ↓12.00 ↑2.69 ↑3.500.28 ↓0.34 ↓0.002.28 ↑
HK Jockey ClubSớm1.165.8010.000.893.250.81---
Live1.165.809.75 ↓0.84 ↓3.250.86 ↑---
BwinSớm1.275.5012.000.552.501.30---
Live1.01 ↓61.00 ↑226.00 ↑0.87 ↑3.500.83 ↓---
1xBetSớm1.256.4812.700.632.501.390.781.501.14
Live1.01 ↓34.00 ↑81.00 ↑4.81 ↑3.500.14 ↓3.06 ↑0.250.25 ↓
SNAISớm1.256.0010.00------
Live1.20 ↓6.50 ↑12.00 ↑------
Bet 365Sớm1.205.5012.000.883.000.930.851.750.95
Live1.01 ↓34.00 ↑81.00 ↑4.75 ↑3.500.14 ↓0.23 ↓0.003.00 ↑
William HillSớm1.205.5011.001.303.500.530.891.750.73
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑8.00 ↑3.500.05 ↓0.86 ↓1.750.79 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.