Kết quả bóng đá trận Red Arrows vs Power Dynamos, 18:10 ngày 20/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 18:10 ngày 20/08/2026
Red Arrows 0 Kết thúc HT 0-1 1
Power Dynamos
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 12
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Red Arrows | Phút | |
| 26' | ⚽ 0 - 1 Daniel Adoko | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 10 | 5 |
| Mất bàn | 0 | 2 | 3 | 7 |
| Điểm | 7 | 3 | 20 | 11 |
Chủ = Red Arrows · Khách = Power Dynamos
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Red Arrows | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (30%) | Thắng/Thắng | 9 (41%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 6 (30%) | Hòa/Hòa | 4 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (9%) |
| 3 (15%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Red Arrows 6 (46%)Hòa 5 (38%)Power Dynamos 2 (15%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 5 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 3 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Power Dynamos | 0-2 (0-1) | Red Arrows | - | - | T |
| 26/02/26 | Red Arrows | 0-0 (0-0) | Power Dynamos | - | - | H |
| 11/10/25 | Power Dynamos | 1-2 (1-0) | Red Arrows | - | - | T |
| 11/01/25 | Red Arrows | 3-2 (1-0) | Power Dynamos | - | - | T |
| 08/09/24 | Power Dynamos | 0-0 (0-0) | Red Arrows | - | - | H |
| 06/04/24 | Power Dynamos | 0-1 (0-1) | Red Arrows | - | - | T |
| 04/11/23 | Red Arrows | 1-1 (1-0) | Power Dynamos | - | - | H |
| 24/03/22 | Power Dynamos | 0-0 (0-0) | Red Arrows | - | - | H |
| 07/11/21 | Red Arrows | 1-1 (0-1) | Power Dynamos | - | - | H |
| 07/03/21 | Power Dynamos | 1-0 (1-0) | Red Arrows | - | - | B |
| 21/11/20 | Red Arrows | 0-1 (0-0) | Power Dynamos | - | - | B |
| 02/02/20 | Power Dynamos | 0-1 (0-1) | Red Arrows | - | - | T |
| 29/07/18 | Red Arrows | 1-0 (0-0) | Power Dynamos | - | - | T |
Thành tích gần đây — Red Arrows
TTHBTTHHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/5 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/26 | Red Arrows | 2-1 (1-0) | Green Eagles | - | - | T |
| 10/05/26 | Power Dynamos | 0-2 (0-1) | Red Arrows | - | - | T |
| 06/05/26 | Zanaco | 0-0 (0-0) | Red Arrows | - | - | H |
| 02/05/26 | Mutondo Stars | 1-0 (1-0) | Red Arrows | - | - | B |
| 25/04/26 | Chirundu United | 0-2 (0-1) | Red Arrows | - | - | T |
| 12/04/26 | Red Arrows | 3-1 (0-0) | Kabwe Warriors | - | - | T |
| 19/03/26 | Red Arrows | 0-0 (0-0) | Nkwazi | - | - | H |
| 14/03/26 | Prison Leopards FC | 0-0 (0-0) | Red Arrows | - | - | H |
| 11/03/26 | Red Arrows | 1-0 (1-0) | Kansanshi Dynamos | - | - | T |
| 07/03/26 | Maestro United Zambia | 2-1 (1-0) | Red Arrows | - | - | B |
| 01/03/26 | Red Arrows | 3-1 (1-1) | ZESCO United Ndola | - | - | T |
| 26/02/26 | Red Arrows | 0-0 (0-0) | Power Dynamos | - | - | H |
| 15/02/26 | Red Arrows | 2-0 (0-0) | NAPSA Stars | - | - | T |
| 11/02/26 | Mines United FC | 1-1 (0-1) | Red Arrows | - | - | H |
| 01/02/26 | Green Buffaloes | 0-0 (0-0) | Red Arrows | - | - | H |
| 24/01/26 | Red Arrows | 1-0 (1-0) | Mufulira Wanderers | - | - | T |
| 13/12/25 | ZESCO United Ndola | 3-1 (0-1) | Red Arrows | - | - | B |
| 07/12/25 | Red Arrows | 2-0 (2-0) | Mutondo Stars | - | - | T |
| 30/11/25 | Konkola Blades | 1-1 (1-0) | Red Arrows | - | - | H |
| 23/11/25 | Red Arrows | 2-1 (0-1) | Zanaco | - | - | T |
Thành tích gần đây — Power Dynamos
BTHTTTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/7 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Power Dynamos | 0-2 (0-1) | Red Arrows | - | - | B |
| 29/04/26 | Power Dynamos | 2-0 (1-0) | Zanaco | - | - | T |
| 25/04/26 | Mufulira Wanderers | 0-0 (0-0) | Power Dynamos | - | - | H |
| 22/04/26 | Nkwazi | 0-1 (0-1) | Power Dynamos | - | - | T |
| 19/04/26 | Power Dynamos | 2-0 (1-0) | Nchanga Rangers | - | - | T |
| 11/04/26 | Power Dynamos | 1-0 (0-0) | Nkana FC | - | - | T |
| 19/03/26 | Power Dynamos | 1-1 (1-0) | Prison Leopards FC | - | - | H |
| 12/03/26 | Power Dynamos | 4-2 (2-1) | Maestro United Zambia | - | - | T |
| 08/03/26 | ZESCO United Ndola | 2-3 (2-1) | Power Dynamos | - | - | T |
| 05/03/26 | Power Dynamos | 3-0 (3-0) | Green Buffaloes | - | - | T |
| 01/03/26 | Power Dynamos | 3-1 (0-1) | Nchanga Rangers | - | - | T |
| 26/02/26 | Red Arrows | 0-0 (0-0) | Power Dynamos | - | - | H |
| 21/02/26 | NAPSA Stars | 1-3 (1-2) | Power Dynamos | - | - | T |
| 15/02/26 | Pyramids FC | 3-1 (2-1) | Power Dynamos | -0.75 | 2.25 | B |
| 07/02/26 | Power Dynamos | 2-0 (0-0) | Renaissance Sportive de Berkane | -0.25 | 2 | T |
| 01/02/26 | Rivers United | 0-1 (0-0) | Power Dynamos | -0.5 | 2 | T |
| 24/01/26 | Power Dynamos | 0-0 (0-0) | Rivers United | +0.5 | 2 | H |
| 18/01/26 | Mufulira Wanderers | 0-1 (0-0) | Power Dynamos | - | - | T |
| 14/01/26 | Power Dynamos | 1-0 (1-0) | Green Eagles | - | - | T |
| 10/01/26 | Mutondo Stars | 0-2 (0-1) | Power Dynamos | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
212
Phạt góc (HT)
26
Thẻ vàng
33
Sút bóng
423
Sút cầu môn
25
Tấn công
7394
Tấn công nguy hiểm
3350
Sút ngoài cầu môn
218
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B2T2 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B1T1 H3 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Red Arrows (21 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 0.38 bàn/trận
Power Dynamos (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Red Arrows | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.60 | 0.94 | 2.25 | 0.89 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.13 | 2.40 | 0.86 | 2.25 | 0.88 | 1.00 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 2.63 ↓ | 3.10 ↓ | 2.55 ↑ | 0.92 ↑ | 2.25 | 0.82 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.50 | 2.87 | 2.50 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 55.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.10 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.00 | 2.35 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.30 | 3.30 | 2.17 | 0.81 | 2.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.77 ↑ | 1.06 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.50 | 2.85 | 2.50 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.59 | 3.20 | 2.49 | 0.93 | 2.25 | 0.77 | 0.89 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 26.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 1.66 ↑ | 1.50 | 0.42 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.57 | 3.04 | 2.64 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 30.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.04 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.15 | 2.60 | 0.92 | 2.25 | 0.82 | 0.90 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.52 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.67 | 2.86 | 2.50 | 0.93 | 2.25 | 0.78 | 0.92 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 30.00 ↑ | 6.36 ↑ | 1.10 ↓ | 2.36 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.21 | 3.78 | 2.46 | 1.32 | 3.50 | 0.51 | 0.73 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 90.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.34 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 3.20 | 1.80 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 2.80 | 2.45 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.