Kết quả bóng đá trận Red Arrows vs Chirundu United, 20:00 ngày 31/10/2026
Super League (Zambia) · 20:00 ngày 31/10/2026
Red Arrows 0 Kết thúc HT 0-0 0
Chirundu United
🟨 4 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 8 - 4
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 9 | 5 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Điểm | 4 | 4 | 20 | 11 |
Chủ = Red Arrows · Khách = Chirundu United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Red Arrows | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (30%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (50%) |
| 6 (30%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (15%) | Bại/Bại | 1 (50%) |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Red Arrows (24 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 0.38 bàn/trận
Chirundu United (8 trận)
Ghi 0.63 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Red Arrows | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 2.95 | 4.20 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.90 | 2.95 | 4.20 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.00 | 4.20 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↓ | 3.00 | 4.33 ↑ | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 2.90 | 4.74 | 1.55 | 2.50 | 0.45 | 0.52 | 0.25 | 1.24 |
| Live | 4.21 ↑ | 1.37 ↓ | 9.99 ↑ | 2.30 ↑ | 0.50 | 0.34 ↓ | 1.78 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 2.90 | 4.50 | 0.78 | 1.75 | 1.03 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 9.50 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.