Kết quả bóng đá trận Rebel Kyiv vs Metalurh Zaporizhya, 17:20 ngày 29/08/2026
Hạng 3 Ukraina · 17:20 ngày 29/08/2026
Rebel Kyiv 2 Kết thúc HT 1-0 1
Metalurh Zaporizhya
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Rebel Kyiv | Phút | |
| Vyacheslav Stavnychyi 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| Stavnychyi V. 2 - 0 ⚽ | 21' | |
| HT 1-0 | ||
| Oleksiy Bryzhenko 3 - 0 ⚽ | 55' | |
| 78' | ⚽ 3 - 1 Denys Doroshenko | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 5 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 17 | 4 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 19 | 13 |
| Điểm | 3 | 1 | 18 | 5 |
Chủ = Rebel Kyiv · Khách = Metalurh Zaporizhya
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rebel Kyiv | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 4 (31%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 4 (31%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Bảng xếp hạng
Rebel Kyiv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 10 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 6 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 9 |
Metalurh Zaporizhya
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 | 4 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 13 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rebel Kyiv (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Metalurh Zaporizhya (30 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rebel Kyiv | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1935 | |
| Sân nhà | Central Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 11983 |
| HLV | Anatoli Chantsev | |
| Khu vực | Zaporizhya |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.40 | 0.78 | 2.50 | 0.87 | 0.85 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.95 ↑ | 3.20 ↓ | 2.25 ↓ | 0.76 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.76 ↓ | -0.25 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.56 | 3.02 | 2.48 | 0.81 | 2.50 | 0.90 | 0.88 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.93 ↑ | 3.15 ↑ | 2.21 ↓ | 0.81 | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.81 ↓ | -0.25 | 0.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.53 | 3.82 | 2.14 | 1.26 | 3.50 | 0.54 | 0.99 | 0.00 | 0.69 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.63 ↓ | 2.23 ↑ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.40 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.55 ↑ | 3.50 | 2.25 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.80 ↓ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rebel Kyiv | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Metalurh Zaporizhya | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).