Kết quả bóng đá trận Rebel Kyiv vs Karbon Cherkasy, 17:30 ngày 09/08/2026
Hạng 3 Ukraina · 17:30 ngày 09/08/2026
Rebel Kyiv 3 Kết thúc HT 3-2 5
Karbon Cherkasy
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Rebel Kyiv | Phút | |
| Maksym Babiychuk 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| Vadym Zhuravel 2 - 0 ⚽ | 4' | |
| 19' | ⚽ 2 - 1 Artem Bilous | |
| Anton Bohdan 3 - 1 ⚽ | 26' | |
| 28' | ⚽ 3 - 2 Vadym Tenzhytskyi | |
| 43' | ||
| 45' | ||
| HT 3-2 | ||
| 51' | ||
| 53' | ⚽ 3 - 3 Vadym Chornyi | |
| 58' | ⚽ 3 - 4 Vadym Chornyi | |
| 74' | ⚽ 3 - 5 Vladyslav Garnaga | |
| 82' | ||
| FT 3-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 12 | 17 | 20 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 19 | 14 |
| Điểm | 3 | 5 | 18 | 15 |
Chủ = Rebel Kyiv · Khách = Karbon Cherkasy
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rebel Kyiv | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Rebel Kyiv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 10 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 6 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 7 | - | - |
Karbon Cherkasy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 4 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 17 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | 1 |
| 6 gần | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | - | - |
Thành tích gần đây — Rebel Kyiv
TTBTTTBBHH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Atlet Kiev | 2-3 (1-1) | Rebel Kyiv | - | - | T |
| 18/07/26 | UCSA | 2-3 (1-2) | Rebel Kyiv | - | - | T |
| 10/07/26 | Kudrivka | 2-1 (1-0) | Rebel Kyiv | - | - | B |
| 16/05/26 | Chayka Petropavlovsk Borshchagovka | 0-2 (0-1) | Rebel Kyiv | - | - | T |
| 10/05/26 | Rebel Kyiv | 1-0 (0-0) | Oleksandriya B | - | - | T |
| 06/05/26 | FC Trostianets | 1-2 (0-1) | Rebel Kyiv | - | - | T |
| 02/05/26 | Rebel Kyiv | 1-2 (1-1) | Lokomotiv Kyiv | - | - | B |
| 25/04/26 | Kolos Kovalivka II | 4-1 (2-0) | Rebel Kyiv | - | - | B |
| 19/04/26 | Rebel Kyiv | 1-1 (0-0) | Dinaz Vyshgorod | - | - | H |
| 13/04/26 | Penuel Kryvyi Rih | 1-1 (0-0) | Rebel Kyiv | - | - | H |
| 08/04/26 | Rebel Kyiv | 4-0 (2-0) | Hirnyk-Sport | - | - | T |
| 04/04/26 | Chernomorets Odessa II | 0-2 (0-1) | Rebel Kyiv | - | - | T |
| 30/03/26 | Rebel Kyiv | 1-3 (1-1) | FC Livyi Bereh Kyiv B | - | - | B |
| 22/03/26 | Rebel Kyiv | 0-0 (0-0) | FC Trostianets | - | - | H |
| 04/03/26 | Rebel Kyiv | 0-1 (0-0) | UCSA | - | - | B |
| 18/02/26 | Rebel Kyiv | 2-2 (2-2) | FC Chernigiv | - | - | H |
| 30/11/25 | Chayka Petropavlovsk Borshchagovka | 2-1 (0-1) | Rebel Kyiv | - | - | B |
| 22/11/25 | Rebel Kyiv | 1-1 (0-0) | Dinaz Vyshgorod | - | - | H |
| 13/11/25 | Rebel Kyiv | 2-0 (0-0) | Kolos Kovalivka II | - | - | T |
| 08/11/25 | FC Livyi Bereh Kyiv B | 0-0 (0-0) | Rebel Kyiv | - | - | H |
Thành tích gần đây — Karbon Cherkasy
BB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Ghi/Mất: 1/3 (2 trận) Châu Á: 0/0/2 T/X: 2/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Karbon Cherkasy | 0-1 (0-0) | Penuel Kryvyi Rih | - | - | B |
| 22/08/25 | Karbon Cherkasy | 1-2 (1-1) | FC Inhulets Petrove | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
22
Sút bóng
815
Sút cầu môn
69
Tấn công
120121
Tấn công nguy hiểm
4765
Sút ngoài cầu môn
26
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
81 19
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rebel Kyiv (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Karbon Cherkasy (10 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rebel Kyiv | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.40 | 4.00 | 7.00 | 0.82 | 2.75 | 1.02 | 0.87 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.10 ↑ | 8.50 | 0.01 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.09 | 8.75 | 20.00 | 0.55 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 75.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.00 ↑ | 8.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.08 | 8.01 | 16.91 | 0.83 | 4.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 64.88 ↑ | 9.33 ↑ | 1.01 ↓ | 2.26 ↑ | 8.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.44 | 4.00 | 6.88 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 1.13 | 1.50 | 0.63 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 8.50 | 0.11 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.00 | 7.00 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 8.50 | 0.10 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.