Kết quả bóng đá trận Real Valladolid vs Leganes, 00:30 ngày 03/11/2026
La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 00:30 ngày 03/11/2026
Real Valladolid 3 Nghỉ giữa hiệp - 45' HT 3-1 1
Leganes
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Nhiệt độ: 5℃~6℃
Diễn biến trận đấu
| Real Valladolid | Phút | |
| Rubio M. (Kiến tạo: Ivan Alejo) 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 21' | ⚽ 1 - 1 Millan A. | |
| 2 - 1 ⚽ | 24' | |
| Rubio M. 3 - 1 ⚽ | 24' | |
| Arnuncio A. (Kiến tạo: Julien Ponceau) 4 - 1 ⚽ | 30' | |
| ▲ Clerc C. ▼ | 36' ⇄ | |
| 45' | Pulido R. | |
| HT 3-1 | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 17 | 6 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 13 | 15 |
| Điểm | 3 | 1 | 15 | 11 |
Chủ = Real Valladolid · Khách = Leganes
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Valladolid | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 5 (31%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Bảng xếp hạng
Real Valladolid
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 1 | 19 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 1 | 13 |
Leganes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 7 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 4 |
Đội hình
Real Valladolid
Leganes
1Aceves A.12Rubio M.14Alejo I.15Tomeo P.27Iván Garriel8Ojeda T.21Ponceau J.24Juric S.19Arnuncio A.23T.Abed30Victor Fernandez1Fernandez R.3Montero F.4Pulido R.7Pena R.15Franquesa E.8Kechta Y.14Rodriguez D.22Alex24Diawara A.917Gharbi I.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Aceves A.
- 8Ojeda T.
- 12Rubio M.⚽ Ghi bàn 6' · ⚽ Ghi bàn 24'
- 14Alejo I.🎯 Kiến tạo 6'
- 15Tomeo P.
- 19Arnuncio A.⚽ Ghi bàn 30'
- 21Ponceau J.🎯 Kiến tạo 30'
- 23T.Abed
- 24Juric S.
- 27Iván Garriel
- 30Victor Fernandez🎯 Kiến tạo 24'
Khách · 442
- 1Fernandez R.
- 3Montero F.
- 4Pulido R.🟨 Thẻ vàng 45'
- 7Pena R.
- 8Kechta Y.
- 9
- 14Rodriguez D.
- 15Franquesa E.
- 17Gharbi I.
- 22Alex
- 24Diawara A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
01
Sút bóng
99
Sút cầu môn
74
Sút ngoài cầu môn
13
Cản bóng
12
TL kiểm soát bóng
37%63%
Chuyền bóng
173306
TL chuyền bóng thành công
81%88%
Phạm lỗi
85
Việt vị
11
Cứu thua
24
Quả ném biên
1410
Chuyền dài
1018
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Valladolid (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Leganes (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Real Valladolid | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1928 | Thành lập | 1928 |
| Nuevo Jose Zorrilla | Sân nhà | Estadio Municipal de Butarque |
| 26512 | Sức chứa | 8000 |
| Fran Escriba | HLV | Ruben Albes Yanez |
| Real Valladolid | Khu vực | Leganes |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.65 | 3.63 | 4.10 | 0.92 | 2.50 | 0.80 | 1.03 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.33 ↓ | 3.73 ↓ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.76 ↓ | 0.76 ↓ | 0.50 | 1.02 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.76 | 3.40 | 4.10 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 0.79 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 26.00 ↑ | 0.90 ↓ | 5.50 | 0.95 ↑ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.30 | 3.75 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.93 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.50 ↑ | 26.00 ↑ | 0.95 ↓ | 5.50 | 0.90 ↑ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.81 | 3.50 | 4.10 | 1.00 | 2.50 | 0.84 | 0.81 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.70 ↑ | 32.00 ↑ | 0.96 ↓ | 5.50 | 0.92 ↑ | 0.83 ↑ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.20 | 3.80 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 33.00 ↑ | 0.85 ↓ | 5.50 | 0.85 ↑ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.81 | 3.50 | 4.10 | 1.00 | 2.50 | 0.84 | 0.81 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.70 ↑ | 32.00 ↑ | 0.96 ↓ | 5.50 | 0.92 ↑ | 0.83 ↑ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.89 | 3.50 | 3.75 | 1.05 | 2.50 | 0.82 | 0.89 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.50 ↑ | 23.00 ↑ | 0.92 ↓ | 5.50 | 0.93 ↑ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.78 | 3.31 | 3.88 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 1.13 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.80 ↑ | 20.00 ↑ | 0.97 ↓ | 5.50 | 0.91 ↑ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.70 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.50 ↑ | 21.00 ↑ | 0.10 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.70 | 0.79 | 2.25 | 0.95 | 0.94 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 27.00 ↑ | 0.90 ↑ | 5.50 | 0.88 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.01 | 3.45 | 3.96 | 0.79 | 2.25 | 1.08 | 1.36 | 0.75 | 0.62 |
| Live | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 24.00 ↑ | 0.88 ↑ | 5.50 | 0.94 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.70 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 26.00 ↑ | 0.90 ↑ | 5.50 | 0.90 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Real Valladolid | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
| Leganes | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).