Kết quả bóng đá trận Real Valladolid vs Albacete, 19:00 ngày 12/10/2026
La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 19:00 ngày 12/10/2026
Real Valladolid 5 Kết thúc HT 4-0 0
Albacete
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Real Valladolid | Phút | |
| Ponceau J. (Kiến tạo: Thiago Ojeda) 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 14' ⇄ | ▲ A.Albarracín ▼ | |
| Torres D. 2 - 0 ⚽ | 22' | |
| Arnuncio A. (Kiến tạo: Julien Ponceau) 3 - 0 ⚽ | 31' | |
| 31' | Pacheco A. | |
| Latasa (Kiến tạo: Iván Garriel) 4 - 0 ⚽ | 37' | |
| 40' | A.Albarracín | |
| 43' | Corpas J. | |
| HT 4-0 | ||
| Arnuncio A. 5 - 0 ⚽ | 54' | |
| 59' ⇄ | ▲ Rubio A. ▼ | |
| 59' ⇄ | ▲ Sergio Ortuño ▼ | |
| ▲ Lachuer M. ▼ | 61' ⇄ | |
| 63' | Sergio Ortuño | |
| ▲ Victor Barbera ▼ | 68' ⇄ | |
| ▲ de Rooij K. ▼ | 68' ⇄ | |
| ▲ Ahmed H. ▼ | 74' ⇄ | |
| ▲ Cabanzon Y. ▼ | 75' ⇄ | |
| Alejo I. | 77' | |
| 78' ⇄ | ▲ Bernabeu D. ▼ | |
| 78' ⇄ | ▲ Villar J. ▼ | |
| de Rooij K. | 83' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 9 |
| Ghi bàn | 10 | 1 | 17 | 6 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 13 | 21 |
| Điểm | 7 | 0 | 15 | 1 |
Chủ = Real Valladolid · Khách = Albacete
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Valladolid | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Bảng xếp hạng
Real Valladolid
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 1 | 19 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 1 | 13 |
Albacete
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 5 | 0 | 21 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 21 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 16 |
Đội hình
Real Valladolid
Albacete
1Aceves A.4Torres D.14Alejo I.15Tomeo P.27Iván Garriel24Juric S.8Ojeda T.21Ponceau J.30Victor Fernandez9Latasa19Arnuncio A.13Marino D.15Gamez F.21Neva C.22Marmol L.24Vallejo J.6Pacheco A.11Valverde V.14Víctor San Bartolomé17Corpas J.9Soberón10Gonzalez R.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4132
- 1Aceves A.
- 4Torres D.⚽ Ghi bàn 22'
- 8Ojeda T.🎯 Kiến tạo 14'
- 9Latasa⚽ Ghi bàn 37'
- 14Alejo I.🟨 Thẻ vàng 77'
- 15Tomeo P.
- 19Arnuncio A.⚽ Ghi bàn 31' · ⚽ Ghi bàn 54'
- 21Ponceau J.⚽ Ghi bàn 14' · 🎯 Kiến tạo 31'
- 24Juric S.
- 27Iván Garriel🎯 Kiến tạo 37'
- 30Victor Fernandez🎯 Kiến tạo 22' · 🎯 Kiến tạo 54'
Khách · 442
- 6Pacheco A.🟨 Thẻ vàng 31'
- 9Soberón
- 10Gonzalez R.
- 11Valverde V.
- 13Marino D.
- 14Víctor San Bartolomé
- 15Gamez F.
- 17Corpas J.🟨 Thẻ vàng 43'
- 21Neva C.
- 22Marmol L.
- 24Vallejo J.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Thẻ vàng
24
Sút bóng
1910
Sút cầu môn
72
Sút ngoài cầu môn
83
Cản bóng
45
TL kiểm soát bóng
56%44%
Chuyền bóng
465367
TL chuyền bóng thành công
83%78%
Phạm lỗi
1116
Việt vị
20
Cứu thua
22
Quả ném biên
2016
Chuyền dài
3423
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Valladolid (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Albacete (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Real Valladolid | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1928 | Thành lập | 1940-1-1 |
| Nuevo Jose Zorrilla | Sân nhà | Carlos Belmonte |
| 26512 | Sức chứa | 17000 |
| Fran Escriba | HLV | Alberto Gonzalez |
| Real Valladolid | Khu vực | Albacete |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.97 | 3.32 | 3.15 | 0.89 | 2.50 | 0.83 | 0.97 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.88 ↓ | 3.38 ↑ | 3.35 ↑ | 1.40 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.70 | 0.97 | 2.50 | 0.84 | 0.98 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 52.00 ↑ | 152.00 ↑ | 4.60 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.50 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.99 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.30 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 3.45 | 3.45 | 0.95 | 2.50 | 0.89 | 1.01 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 11.11 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.60 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 80.00 ↑ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.03 | 3.40 | 3.40 | 0.95 | 2.50 | 0.89 | 1.01 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 3.35 | 3.35 | 0.98 | 2.50 | 0.89 | 1.07 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 3.18 | 3.32 | 1.06 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 1.08 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.20 ↑ | 24.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.50 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.09 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.20 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.81 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 58.00 ↑ | 307.00 ↑ | 10.44 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 14.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.91 | 3.58 | 4.19 | 0.98 | 2.50 | 0.87 | 0.66 | 0.25 | 1.28 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.24 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.76 ↑ | 0.00 | 1.09 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.76 | 3.40 | 4.20 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.75 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.