Kết quả bóng đá trận Real Union Tenerife vs Tenerife B, 03:15 ngày 27/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 03:15 ngày 27/08/2026
Real Union Tenerife 0 Kết thúc HT 0-0 0
Tenerife B
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Real Union Tenerife | Phút | |
| 4' | ||
| 4' | ||
| 4' | ||
| HT 0-0 | ||
| 58' | ||
| 58' | ||
| 72' | ||
| 72' | ||
| 83' | ||
| 83' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 0 | 5 | 4 | 15 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 7 | 16 |
| Điểm | 2 | 4 | 6 | 10 |
Chủ = Real Union Tenerife · Khách = Tenerife B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Union Tenerife | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (17%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 8 (22%) | Hòa/Hòa | 1 (25%) |
| 6 (17%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (19%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Thành tích gần đây — Real Union Tenerife
BT
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Ghi/Mất: 4/4 (2 trận) Châu Á: 1/0/1 T/X: 2/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/18 | Real Union de Tenerife | 1-2 (0-2) | CD Vera | - | - | B |
| 02/09/17 | CD Verdellada | 3-2 (3-0) | Real Union de Tenerife | - | - | T |
Thành tích gần đây — Tenerife B
TBBBTBTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Marino | 1-4 (1-2) | Tenerife B | - | - | T |
| 18/07/26 | Tenerife | 3-0 (0-0) | Tenerife B | - | - | B |
| 03/05/26 | Tenerife B | 1-3 (0-1) | UD San Sebastian Reyes | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | UB Conquense | 1-0 (1-0) | Tenerife B | -0.5 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Tenerife B | 4-0 (2-0) | CD Coria | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Tenerife B | 1-3 (1-1) | Elche CF Ilicitano | +0.75 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Suokuaili Moss | 0-3 (0-0) | Tenerife B | -0.25 | 2.5 | T |
| 29/03/26 | Tenerife B | 1-3 (1-2) | Orihuela CF | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Getafe B | 2-1 (1-0) | Tenerife B | -0.75 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Tenerife B | 3-0 (1-0) | RSD Alcala Henares | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/03/26 | Tenerife B | 2-2 (1-2) | Las Palmas Atletico | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Real Madrid C | 4-0 (2-0) | Tenerife B | 0 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Rayo Vallecano B | 1-4 (1-2) | Tenerife B | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | Tenerife B | 1-3 (0-1) | CF Rayo Majadahonda | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/02/26 | Quintanar Del Rey | 2-3 (1-2) | Tenerife B | 0 | 2 | T |
| 08/02/26 | Tenerife B | 3-3 (2-1) | CD Artistico Navalcarnero | +0.25 | 2.25 | H |
| 01/02/26 | Tenerife B | 2-0 (0-0) | CF Intercity | 0 | 2.5 | T |
| 28/01/26 | Tenerife B | 2-1 (0-0) | Rayo Vallecano B | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/01/26 | CD Colonia Moscardo | 0-2 (0-1) | Tenerife B | 0 | 2.5 | T |
| 11/01/26 | Fuenlabrada | 1-1 (0-0) | Tenerife B | -0.5 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
69
Phạt góc (HT)
35
Thẻ vàng
41
Sút bóng
78
Sút cầu môn
36
Tấn công
82121
Tấn công nguy hiểm
4364
Sút ngoài cầu môn
42
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
20 80
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Union Tenerife (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Tenerife B (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Real Union Tenerife | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.50 | 4.40 | 1.46 | 0.98 | 3.25 | 0.76 | 0.74 | -1.25 | 0.99 |
| Live | 4.80 ↓ | 4.50 ↑ | 1.48 ↑ | 0.82 ↓ | 3.00 | 1.02 ↑ | 1.02 ↑ | -1.00 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 4.20 | 1.50 | 0.75 | 3.00 | 0.93 | 0.87 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 5.75 ↑ | 4.33 ↑ | 1.45 ↓ | 0.78 ↑ | 3.00 | 0.97 ↑ | 0.99 ↑ | -1.00 | 0.73 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.61 | 3.47 | 1.55 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.03 ↓ | 9.80 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 5.00 | 4.60 | 1.53 | 0.77 | 3.00 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 9.28 ↑ | 1.27 ↓ | 5.46 ↑ | 2.42 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 4.90 | 4.35 | 1.46 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.98 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.15 ↓ | 6.20 ↑ | 2.22 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.57 | 3.49 | 1.55 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 0.80 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.03 ↓ | 9.80 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.00 | 4.27 | 1.50 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.96 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 11.30 ↑ | 1.15 ↓ | 6.30 ↑ | 2.63 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 4.70 | 4.70 | 1.55 | 0.73 | 3.00 | 1.01 | 0.86 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.26 ↓ | 5.50 ↑ | 2.55 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | 1.52 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.83 | 4.10 | 1.48 | 0.76 | 3.00 | 0.96 | 0.95 | -1.00 | 0.77 |
| Live | 5.21 ↑ | 4.28 ↑ | 1.45 ↓ | 0.98 ↑ | 3.25 | 0.77 ↓ | 0.79 ↓ | -1.25 | 0.96 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.82 | 4.56 | 1.54 | 0.99 | 3.25 | 0.75 | 0.65 | -1.25 | 1.13 |
| Live | 10.10 ↑ | 1.21 ↓ | 6.54 ↑ | 2.51 ↑ | 0.50 | 0.28 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 4.50 | 1.50 | 0.78 | 3.00 | 1.03 | 0.95 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.16 ↓ | 7.50 ↑ | 2.45 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.50 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 5.00 | 4.00 | 1.50 | 1.20 ↓ | 3.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Real Union Tenerife | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Tenerife B | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).