Kết quả bóng đá trận Real Tomayapo vs Real Oruro, 06:30 ngày 08/08/2026
Primera Hạng Bolivia · 06:30 ngày 08/08/2026
Real Tomayapo 1 Kết thúc HT 1-1 2
Real Oruro
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C
Tường thuật trực tiếp
Real Tomayapo
Real Oruro
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Denilzon Ramallo (chân trái) — chệch khung thành
12'
🎯 Dứt điểm - Juan Montenegro (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Javier Guerra (chân phải) — chệch khung thành
13'
⚽ BÀN THẮNG - Santos Garcia 0-1
13'
🎯 Dứt điểm - Santos Garcia (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Marvin Bejarano (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cristian Alexis Arabe (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Javier Guerra (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ramiro Eguez Lima (đánh đầu) — chệch khung thành
30'
🟨 Thẻ vàng - Santos Garcia
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Hernan Tifner (chân phải) — bị cản phá
39'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ramiro Eguez Lima (đánh đầu) — chệch khung thành
42'
🟨 Thẻ vàng - Francisco Gatti
⚽ BÀN THẮNG - Marvin Bejarano 1-1
🎯 Dứt điểm - Marvin Bejarano (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - David Robles (đánh đầu) Post
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Fabio Vargas, ra Reymar Jose Balceras Cuellar
⛳ Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Adan Alexis Felix Bravo (chân trái) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Leandro Corulo (đánh đầu) — chệch khung thành
55'
⛳ Phạt góc
56'
⛳ Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Denis Pinto (chân phải) — bị chặn
57'
🎯 Dứt điểm - Denis Pinto (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Javier Guerra (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ronald Cuellar Orti, ra Cristian Alexis Arabe
🔁 Thay người: vào Ruan Costa, ra Ramiro Eguez Lima
65'
🎯 Dứt điểm - Leandro Corulo (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ruan Costa (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Yordy Alvarez, ra Josue Castillo
🔁 Thay người: vào Victor Hugo Melga Bejarano, ra Diego Horacio Wayar Cruz
70'
🎯 Dứt điểm - Adan Alexis Felix Bravo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Yordi Álvarez (chân phải) — bị cản phá
72'
🔁 Thay người: vào Edwin Rivera, ra Juan Montenegro
73'
🔁 Thay người: vào Ángel Quinonez, ra Hernan Tifner
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - Ademar Rivera (đánh đầu) — bị cản phá
76'
🎯 Dứt điểm - Adan Alexis Felix Bravo (chân phải) — bị chặn
76'
🎯 Dứt điểm - Adan Alexis Felix Bravo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Yordi Álvarez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Victor Hugo Melga Bejarano (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Victor Hugo Melga Bejarano (chân phải) — chệch khung thành
82'
🎯 Dứt điểm - Ángel Quinonez (chân phải) — vào lưới
82'
⚽ BÀN THẮNG - Ángel Quinonez 1-2, kiến tạo: Ademar Rivera
83'
🔁 Thay người: vào Juan Pablo Gomez, ra Adan Alexis Felix Bravo
83'
🔁 Thay người: vào Jose Velez, ra Santos Garcia
🔁 Thay người: vào Alejandro Cervantes, ra Javier Guerra
🎯 Dứt điểm - Jesús Velasquez (chân trái) — bị chặn
90'
🎯 Dứt điểm - Juan Pablo Gomez (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
🎯 Dứt điểm - Francisco Gatti (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alejandro Cervantes (đánh đầu) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Real Tomayapo | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Santos Garcia | |
| 30' | Santos Garcia | |
| 42' | Francisco Gatti | |
| Marvin Bejarano 1 - 1 ⚽ | 43' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Fabio Vargas ▼ Reymar Jose Balceras Cuellar | |
| ▲ Ronald Cuellar Orti ▼ Cristian Alexis Arabe | 61' ⇄ | |
| ▲ Ruan Costa ▼ Ramiro Eguez Lima | 61' ⇄ | |
| ▲ Yordy Alvarez ▼ Josue Castillo | 69' ⇄ | |
| ▲ Victor Hugo Melga Bejarano ▼ Diego Horacio Wayar Cruz | 69' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Edwin Rivera ▼ Juan Montenegro | |
| 73' ⇄ | ▲ Ángel Quinonez ▼ Hernan Tifner | |
| 82' | ⚽ 1 - 2 Ángel Quinonez(Assists:Ademar Rivera) (Kiến tạo: Ademar Rivera) | |
| 83' ⇄ | ▲ Juan Pablo Gomez ▼ Adan Alexis Felix Bravo | |
| 83' ⇄ | ▲ Jose Velez ▼ Santos Garcia | |
| ▲ Alejandro Cervantes ▼ Javier Guerra | 83' ⇄ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 2 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 12 | 11 |
| Mất bàn | 9 | 7 | 18 | 25 |
| Điểm | 0 | 3 | 13 | 7 |
Chủ = Real Tomayapo · Khách = Real Oruro
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Tomayapo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (7%) | Thắng/Thắng | 8 (17%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 6 (14%) | Hòa/Thắng | 6 (13%) |
| 3 (7%) | Hòa/Hòa | 11 (23%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 5 (10%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 21 (50%) | Bại/Bại | 11 (23%) |
Bảng xếp hạng
Real Tomayapo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 4 | 9 | 13 | 32 | 16 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 4 | 2 | 7 | 8 | 10 | 15 |
| Sân khách | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 | 24 | 6 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 13 | - | - |
Real Oruro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 3 | 9 | 30 | 43 | 18 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 1 | 5 | 15 | 23 | 7 | 16 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 15 | 20 | 11 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 19 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Real Tomayapo 1 (25%)Hòa 1 (25%)Real Oruro 2 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/11/25 | Real Oruro | 5-2 (1-2) | Real Tomayapo | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/07/25 | Real Tomayapo | 1-1 (1-0) | Real Oruro | +0.5 | 2.75 | H |
| 25/06/25 | Real Oruro | 2-0 (1-0) | Real Tomayapo | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/06/25 | Real Tomayapo | 3-2 (1-2) | Real Oruro | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Real Tomayapo
BHBBTBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/24 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Club Guabira | 3-0 (1-0) | Real Tomayapo | -1.5 | 3.5 | B |
| 01/08/26 | Real Tomayapo | 1-1 (0-1) | Academia del Balompie Boliviano | +0.75 | 3.25 | H |
| 27/07/26 | Nacional Potosi | 4-1 (3-1) | Real Tomayapo | -1.5 | 3.5 | B |
| 20/07/26 | Blooming | 1-0 (1-0) | Real Tomayapo | -1.25 | 3.25 | B |
| 13/07/26 | Real Tomayapo | 2-1 (0-0) | Independiente Petrolero | +0.25 | 3.25 | T |
| 08/07/26 | San Jose de Oruro | 3-2 (0-1) | Real Tomayapo | -0.75 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Real Tomayapo | 0-2 (0-0) | Aurora | 0 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Real Tomayapo | 1-0 (0-0) | San Antonio Bulo Bulo | 0 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Oriente Petrolero | 3-1 (3-0) | Real Tomayapo | - | - | B |
| 27/04/26 | Bolivar | 6-0 (2-0) | Real Tomayapo | -2.75 | 4.25 | B |
| 24/04/26 | Real Tomayapo | 0-0 (0-0) | The Strongest | -0.75 | 3.5 | H |
| 14/04/26 | Real Tomayapo | 1-1 (0-0) | Real Potosi | +0.75 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Always Ready | 4-0 (1-0) | Real Tomayapo | -2.25 | 3.75 | B |
| 02/03/26 | Oriente Petrolero | 5-1 (1-0) | Real Tomayapo | -0.5 | 3.5 | B |
| 21/02/26 | Real Tomayapo | 1-3 (0-1) | Oriente Petrolero | +0.25 | 3.25 | B |
| 09/02/26 | Independiente Petrolero | 5-2 (3-0) | Real Tomayapo | -0.25 | 3 | B |
| 05/02/26 | Real Tomayapo | 2-1 (1-0) | Independiente Petrolero | +0.5 | 3.25 | T |
| 15/12/25 | Nacional Potosi | 1-0 (0-0) | Real Tomayapo | -1.75 | 4.5 | B |
| 12/12/25 | Real Tomayapo | 1-0 (1-0) | The Strongest | -0.75 | 3.25 | T |
| 09/12/25 | San Antonio Bulo Bulo | 5-4 (2-2) | Real Tomayapo | -1.25 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Real Oruro
BBBTBTTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/25 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Academia del Balompie Boliviano | 4-1 (1-0) | Real Oruro | -0.5 | 3.75 | B |
| 02/08/26 | Real Oruro | 0-3 (0-0) | Independiente Petrolero | +1 | 3.75 | B |
| 26/07/26 | Club Guabira | 4-1 (3-1) | Real Oruro | -0.5 | 3.25 | B |
| 21/07/26 | Nacional Potosi | 1-4 (0-2) | Real Oruro | -1.25 | 3.5 | T |
| 15/07/26 | Real Oruro | 0-6 (0-3) | Always Ready | -0.75 | 3.25 | B |
| 12/07/26 | Real Oruro | 3-1 (0-1) | San Jose de Oruro | 0 | 3.25 | T |
| 09/07/26 | Real Oruro | 4-1 (1-1) | Universitario De Vinto | +0.5 | 3 | T |
| 13/05/26 | Aurora | 1-1 (1-1) | Real Oruro | -1 | 3.5 | H |
| 02/05/26 | Real Potosi | 1-2 (0-0) | Real Oruro | -0.75 | 3 | T |
| 27/04/26 | Real Oruro | 2-3 (2-1) | The Strongest | -0.75 | 3.75 | B |
| 24/04/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-1 (0-1) | Real Oruro | -1.25 | 3.75 | B |
| 13/04/26 | Real Oruro | 2-2 (1-1) | Blooming | +0.75 | 3.5 | H |
| 04/04/26 | Bolivar | 5-2 (3-0) | Real Oruro | -2.25 | 4 | B |
| 25/03/26 | The Strongest | 4-1 (3-0) | Real Oruro | -1.25 | 3.25 | B |
| 16/03/26 | Real Oruro | 1-1 (0-0) | The Strongest | - | - | H |
| 11/03/26 | Universitario De Vinto | 1-1 (1-1) | Real Oruro | -0.75 | 3.5 | H |
| 07/03/26 | Real Oruro | 4-3 (0-2) | Universitario De Vinto | +0.5 | 3.25 | T |
| 28/02/26 | Real Oruro | 3-1 (2-0) | Academia del Balompie Boliviano | +1.25 | 3.25 | T |
| 22/02/26 | Academia del Balompie Boliviano | 2-1 (1-1) | Real Oruro | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/02/26 | San Jose de Oruro | 3-2 (2-2) | Real Oruro | - | - | B |
Đội hình
Real Tomayapo
Real Oruro
1Luis Fernando Cardenas Montenegro15Javier Guerra17CMarvin Bejarano19Robson24David Robles7Cristian Alexis Arabe21Denilzon Ramallo28Diego Horacio Wayar Cruz64Jesus Velasquez18Ramiro Eguez Lima35Josue Castillo13Israel Pena5Leandro Corulo16Carlos Chore31Reymar Jose Balceras Cuellar33Francisco Gatti6Ademar Rivera26Hernan Tifner65CAdan Alexis Felix Bravo9Denis Pinto50Juan Montenegro55Santos Garcia
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Luis Fernando Cardenas Montenegro6.1
- 7Cristian Alexis Arabe▼ Rời sân 61'6.9
- 15Javier Guerra▼ Rời sân 83'5.7
- 17Marvin Bejarano C⚽ Ghi bàn 43'7.5
- 18Ramiro Eguez Lima▼ Rời sân 61'6.3
- 19Robson6.4
- 21Denilzon Ramallo7.2
- 24David Robles5.8
- 28Diego Horacio Wayar Cruz▼ Rời sân 69'6.3
- 35Josue Castillo▼ Rời sân 69'6.4
- 64Jesus Velasquez5.6
Khách · 433
- 5Leandro Corulo7
- 6Ademar Rivera🎯 Kiến tạo 82'7.6
- 9Denis Pinto6.2
- 13Israel Pena6.8
- 16Carlos Chore7.4
- 26Hernan Tifner▼ Rời sân 73'6.5
- 31Reymar Jose Balceras Cuellar▼ Rời sân 46'6.7
- 33Francisco Gatti🟨 Thẻ vàng 42'7.6
- 50Juan Montenegro▼ Rời sân 72'6.4
- 55Santos Garcia⚽ Ghi bàn 13' · 🟨 Thẻ vàng 30' · ▼ Rời sân 83'8.2
- 65Adan Alexis Felix Bravo C▼ Rời sân 83'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1715
Sút cầu môn
45
Tấn công
10873
Tấn công nguy hiểm
4929
Sút ngoài cầu môn
106
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
137
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
422313
TL chuyền bóng thành công
80%66%
Phạm lỗi
713
Việt vị
11
Cứu thua
33
Tắc bóng
515
Quả ném biên
2721
Cắt bóng
64
Tạt bóng thành công
73
Chuyền dài
2339
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.951.68
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
47 53
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Tomayapo (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 2.37 bàn/trận
Real Oruro (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 2.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Real Tomayapo (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
Real Oruro (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (69%)Hòa 1 (8%)Xỉu 3 (23%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Real Tomayapo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Marvin Bejarano Hậu vệ | 7.5 | 1 | 2/1 | 36/51 | 1 | ||
| 21Denilzon Ramallo Tiền đạo | 7.2 | 1/0 | 38/47 | 0 | |||
| 7Cristian Alexis Arabe Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 13/13 | 0 | |||
| 35Josue Castillo Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 14/17 | 0 | |||
| 19Robson Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 45/58 | 2 | |||
| 28Diego Horacio Wayar Cruz Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 40/48 | 2 | |||
| 18Ramiro Eguez Lima Tiền đạo | 6.3 | 2/0 | 6/7 | 0 | |||
| 1Luis Fernando Cardenas Montenegro Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 22/23 | 0 | |||
| 24David Robles Hậu vệ | 5.8 | 1/0 | 52/65 | 0 | |||
| 15Javier Guerra Hậu vệ | 5.7 | 3/0 | 13/24 | 3 | |||
| 64Jesus Velasquez Tiền vệ | 5.6 | 1/0 | 19/20 | 1 | |||
| 6Victor Hugo Melga Bejarano (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 2/0 | 17/20 | 2 | |||
| 27Ruan Costa (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/1 | 9/11 | 0 | |||
| 50Yordy Alvarez (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 2/1 | 6/8 | 0 | |||
| 25Ronald Cuellar Orti (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 99Alejandro Cervantes (dự bị) Tiền đạo | - | 1/1 | 0/1 | 0 |
Real Oruro
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55Santos Garcia Tiền đạo | 8.2 | 1 | 1/1 | 5/14 | 2 | 🟨 | |
| 33Francisco Gatti Tiền vệ | 7.6 | 1/0 | 16/17 | 5 | 🟨 | ||
| 6Ademar Rivera Tiền vệ | 7.6 | 1 | 1/1 | 23/32 | 4 | ||
| 16Carlos Chore Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 29/45 | 2 | |||
| 5Leandro Corulo Hậu vệ | 7 | 2/0 | 20/28 | 2 | |||
| 13Israel Pena Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 14/32 | 0 | |||
| 65Adan Alexis Felix Bravo Tiền vệ | 6.7 | 4/0 | 25/37 | 0 | |||
| 31Reymar Jose Balceras Cuellar Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 8/14 | 0 | |||
| 26Hernan Tifner Tiền vệ | 6.5 | 1/1 | 25/27 | 1 | |||
| 50Juan Montenegro Tiền đạo | 6.4 | 1/1 | 13/17 | 1 | |||
| 9Denis Pinto Tiền đạo | 6.2 | 2/0 | 15/21 | 1 | |||
| 10Ángel Quinonez (dự bị) Tiền đạo | 7.4 | 1 | 1/1 | 5/7 | 1 | ||
| 22Edwin Rivera (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 40Fabio Vargas (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 3/11 | 0 | |||
| 70Juan Pablo Gomez (dự bị) Tiền vệ | - | 1/0 | 2/5 | 0 | |||
| 37Jose Velez (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Real Tomayapo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Felipe de la Riva | HLV | Juan Robledo |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.86 | 3.80 | 3.40 | 0.94 | 3.50 | 0.81 | 0.96 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 401.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.60 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 4.20 | 3.40 | 0.90 | 3.50 | 0.89 | 0.80 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 101.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 3.55 | 2.91 | 1.00 | 3.50 | 0.82 | 1.02 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.80 | 3.45 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 95.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.10 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.77 | 3.80 | 3.45 | 0.82 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 73.03 ↑ | 5.51 ↑ | 1.10 ↓ | 2.59 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.02 | 3.55 | 2.91 | 1.00 | 3.50 | 0.82 | 1.02 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.98 | 3.90 | 2.80 | 0.95 | 3.50 | 0.81 | 0.98 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 26.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.48 | 2.83 | 0.98 | 3.50 | 0.82 | 1.00 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 100.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.06 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.85 | 4.04 | 3.25 | 0.89 | 3.50 | 0.91 | 0.85 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 60.00 ↑ | 9.45 ↑ | 1.02 ↓ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.30 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.83 | 3.90 | 3.50 | 0.87 | 3.50 | 0.85 | 0.82 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.83 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.71 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.95 | 3.73 | 3.09 | 0.85 | 3.25 | 0.90 | 0.96 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.88 ↓ | 2.99 ↓ | 4.42 ↑ | 0.91 ↑ | 4.00 | 0.88 ↓ | 0.89 ↓ | 0.50 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.78 | 3.90 | 3.30 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.90 | 3.56 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.45 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.79 | 3.90 | 3.50 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.50 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Real Tomayapo | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Real Oruro | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).