Kết quả bóng đá trận Real Sociedad vs Celta Vigo, 02:00 ngày 04/09/2026
La Liga (Tây Ban Nha) · 02:00 ngày 04/09/2026
Real Sociedad 0 Kết thúc HT 0-0 0
Celta Vigo
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Anoeta Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Real Sociedad | Phút | |
| Herrera Y. | 22' | |
| HT 0-0 | ||
| 52' | Lago Y. | |
| 57' | Alonso M. | |
| ▲ Sucic L. ▼ | 61' ⇄ | |
| ▲ Gorrotxategi J. ▼ | 61' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Duran P. ▼ | |
| 63' ⇄ | ▲ Aspas I. ▼ | |
| 69' ⇄ | ▲ Driouech C. ▼ | |
| ▲ Guedes G. ▼ | 71' ⇄ | |
| ▲ Marchal A. ▼ | 71' ⇄ | |
| 79' | Driouech C. | |
| Sucic L. | 81' | |
| 84' ⇄ | ▲ Galan J. ▼ | |
| 84' ⇄ | ▲ Rodriguez J. ▼ | |
| ▲ Soler C. ▼ | 88' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 14 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 18 | 9 |
| Điểm | 4 | 4 | 14 | 8 |
Chủ = Real Sociedad · Khách = Celta Vigo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Sociedad | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (18%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (13%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 4 (27%) |
| 6 (35%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Real Sociedad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 15 | 13 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 6 | 7 | 9 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 9 | 6 | 7 |
Celta Vigo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 1 | 5 | 2 | 8 | 6 | 8 | 11 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 5 | 4 | 14 |
| Sân khách | 4 | 0 | 4 | 0 | 1 | 1 | 4 | 12 |
Đội hình
Real Sociedad
Celta Vigo
1Remiro A.2Aramburu J.5Zubeldia I.6Martin J.17Gomez S.7Barrenetxea A.8Turrientes B.14Kubo T.21Herrera Y.9Oskarsson O. S.10Oyarzabal M.13Radu I.3Alonso M.15Álvaro Núñez18Lago Y.5Carreira S.6Moriba I.8Roman M.17Rueda J.9Jutgla F.19Swedberg W.28Antanon A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Khách · 343
- 3Alonso M.🟨 Thẻ vàng 57'
- 5Carreira S.
- 6Moriba I.
- 8Roman M.
- 9Jutgla F.
- 13Radu I.
- 15Álvaro Núñez
- 17Rueda J.
- 18Lago Y.🟨 Thẻ vàng 52'
- 19Swedberg W.
- 28Antanon A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
113
Thẻ vàng
23
Sút bóng
167
Sút cầu môn
52
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
82
TL kiểm soát bóng
51%49%
Chuyền bóng
527522
TL chuyền bóng thành công
86%87%
Phạm lỗi
1511
Việt vị
21
Cứu thua
25
Quả ném biên
1415
Chuyền dài
2328
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Sociedad (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Celta Vigo (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Real Sociedad | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1909 | Thành lập | 1923-8-23 |
| Anoeta | Sân nhà | Estadio Municipal de Balaidos |
| 32200 | Sức chứa | 32500 |
| Pellegrino Matarazzo | HLV | Claudio Giraldez |
| San Sebastian | Khu vực | VIGO |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.95 | 3.23 | 3.43 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.95 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.65 ↓ | 3.88 ↑ | 4.05 ↑ | 1.43 ↑ | 0.50 | 0.35 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.02 | 3.30 | 3.60 | 0.97 | 2.50 | 0.92 | 1.04 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 8.30 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 5.60 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.90 | 0.96 | 2.50 | 0.89 | 1.03 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 3.05 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 3.35 | 3.15 | 0.95 | 2.50 | 0.91 | 0.91 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.05 ↓ | 27.00 ↑ | 11.11 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.30 | 3.15 | 1.15 | 2.50 | 0.67 | 0.63 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.83 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.31 | 3.25 | 3.15 | 0.89 | 2.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.98 ↓ | 3.50 ↑ | 3.70 ↑ | 0.86 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.11 | 3.40 | 3.10 | 0.95 | 2.50 | 0.91 | 0.91 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.05 ↓ | 27.00 ↑ | 11.11 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.00 | 3.75 | 3.65 | 0.96 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 8.33 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 3.24 | 3.13 | 0.99 | 2.50 | 0.89 | 0.91 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.08 ↓ | 20.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.35 | 3.15 | 3.18 | 0.86 | 2.00 | 1.00 | 1.04 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.99 ↓ | 3.67 ↑ | 3.69 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.93 ↓ | 0.99 ↓ | 0.50 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.40 | 3.00 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.15 | 3.15 | 0.75 | 2.00 | 1.03 | 0.94 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 11.23 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 15.62 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.31 | 3.38 | 3.02 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.98 ↓ | 3.62 ↑ | 3.95 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.96 ↓ | 0.50 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.40 | 3.00 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.50 ↑ | 3.60 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.44 | 3.31 | 3.31 | 1.25 | 2.25 | 0.75 | 1.08 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 6.62 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.50 ↑ | 3.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.25 | 3.20 | 1.05 | 2.50 | 0.80 | 0.98 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 7.50 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.30 | 3.00 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.40 ↑ | 3.70 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.85 | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Real Sociedad | +1/4 | 1 | 0 | 3 |
| Celta Vigo | -1/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).