Kết quả bóng đá trận Real Sociedad vs Atletico Madrid, 02:00 ngày 14/09/2026
La Liga (Tây Ban Nha) · 02:00 ngày 14/09/2026
Real Sociedad 0 Kết thúc HT 0-0 3
Atletico Madrid
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Anoeta Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Real Sociedad | Phút | |
| Herrera Y. | 18' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 13 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 18 | 12 |
| Điểm | 6 | 9 | 13 | 22 |
Chủ = Real Sociedad · Khách = Atletico Madrid
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Sociedad | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (15%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 5 (38%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 6 (38%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Real Sociedad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 15 | 13 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 6 | 7 | 9 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 9 | 6 | 6 |
Atletico Madrid
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 6 | 1 | 1 | 18 | 8 | 19 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 3 | 10 | 4 |
| Sân khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 5 | 9 | 2 |
Đội hình
Real Sociedad
Atletico Madrid
1Remiro A.2Aramburu J.17Gomez S.19Sarr M.34Beitia L.18Soler C.21Herrera Y.7Barrenetxea A.11Guedes G.24Sucic L.10Oyarzabal M.13Oblak J.14Llorente M.17Hancko D.18Pubill M.21Romero C.10Baena A.20Simeone G.22Grimaldo A.23Hjulmand M.7L. Kang-In11Lookman A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Remiro A.
- 2Aramburu J.
- 7Barrenetxea A.
- 10Oyarzabal M.
- 11Guedes G.
- 17Gomez S.
- 18Soler C.
- 19Sarr M.
- 21Herrera Y.🟨 Thẻ vàng 18'
- 24Sucic L.
- 34Beitia L.
Khách · 442
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Thẻ vàng
10
Sút bóng
66
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
14
Cản bóng
42
TL kiểm soát bóng
54%46%
Chuyền bóng
319274
TL chuyền bóng thành công
86%81%
Phạm lỗi
86
Việt vị
01
Cứu thua
01
Quả ném biên
1014
Chuyền dài
1219
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Sociedad (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Atletico Madrid (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Real Sociedad | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1909 | Thành lập | 1903-4-26 |
| Anoeta | Sân nhà | Civitas Metropolitano |
| 32200 | Sức chứa | 54960 |
| Pellegrino Matarazzo | HLV | Diego Pablo Simeone |
| San Sebastian | Khu vực | Madrid |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.61 | 3.68 | 2.18 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.86 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 2.92 ↑ | 3.68 | 2.00 ↓ | 1.38 ↑ | 0.50 | 0.40 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.17 | 0.80 | 2.50 | 1.15 | 0.68 | -0.50 | 1.38 |
| Live | 337.00 ↑ | 42.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.68 | 0.00 | 1.38 | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.15 | 0.88 | 2.75 | 0.97 | 0.90 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 91.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.65 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.93 | 3.60 | 2.12 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.96 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 76.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.13 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.25 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 1.15 | 0.00 | 0.63 |
| Live | 80.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.10 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.73 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.95 | 3.55 | 2.23 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 3.05 ↑ | 3.55 | 2.16 ↓ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.93 | 3.60 | 2.12 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.96 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 76.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.13 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.15 | 3.70 | 2.19 | 0.87 | 2.75 | 0.99 | 0.96 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 101.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.94 | 3.37 | 2.15 | 0.92 | 2.75 | 0.96 | 0.94 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 55.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.12 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.00 | 3.75 | 2.20 | 0.90 | 2.75 | 0.96 | 0.92 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 3.08 ↑ | 3.83 ↑ | 2.17 ↓ | 0.90 | 2.75 | 0.96 | 0.95 ↑ | -0.25 | 0.93 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.25 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.11 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.60 | 2.25 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.83 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 61.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.09 ↓ | 9.17 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 6.33 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.05 | 3.54 | 2.22 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 3.18 ↑ | 3.66 ↑ | 2.16 ↓ | 0.85 | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.96 ↑ | -0.25 | 0.89 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.25 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 3.00 | 3.50 | 2.25 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.11 | 3.74 | 2.35 | 0.80 | 2.50 | 1.18 | 1.27 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.83 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.20 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 0.88 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.25 | 0.73 | 2.50 | 1.05 | 0.85 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.50 | 2.25 | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | 0.81 ↓ | -0.25 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Real Sociedad | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Atletico Madrid | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).