Kết quả bóng đá trận Real Sociedad B vs Castellon, 01:30 ngày 15/08/2026
La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 01:30 ngày 15/08/2026
Real Sociedad B 0 Kết thúc HT 0-1 1
Castellon
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Real Sociedad B
Castellon
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Eder Mallo Fernandez
4'
⛳ Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Camara Ousmane (đánh đầu) — bị cản phá
5'
🎯 Dứt điểm - Jeremy Mellot (chân trái) — bị chặn
6'
⛳ Phạt góc
6'
⛳ Phạt góc
7'
⚽ BÀN THẮNG - Camara Ousmane 0-1
7'
🎯 Dứt điểm - Camara Ousmane (chân phải) — vào lưới
15'
⛳ Phạt góc
18'
⛳ Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Raul Sanchez (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Dani Diaz (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
24'
🎯 Dứt điểm - Camara Ousmane (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
37'
🎯 Dứt điểm - Adam Jakobsen (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Gorka Carrera (chân phải) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Martin de Frias (chân trái) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Raul Sanchez (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
48'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Jon Garro
58'
🟨 Thẻ vàng - Barri
60'
🟨 Thẻ vàng - Adam Jakobsen
⛳ Phạt góc
66'
🔁 Thay người: vào Antonio Gala, ra Adam Jakobsen
66'
🔁 Thay người: vào Iago Cordoba Kerejeta, ra Pablo Santiago
🔁 Thay người: vào Arkaitz Mariezkurrena, ra Dani Diaz
🚩 Việt vị
70'
🎯 Dứt điểm - Antonio Gala (chân trái) — bị cản phá
72'
🎯 Dứt điểm - Antonio Gala (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jon Eceizabarrena, ra Ibai Aguirre
🔁 Thay người: vào Jon Balda, ra Iker Calderon
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Lander Astiazaran (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
78'
🔁 Thay người: vào Marc Olivier Doue, ra Barri
78'
🔁 Thay người: vào Hamza Bellari, ra Raul Sanchez
⛳ Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Camara Ousmane (chân trái) — bị cản phá
82'
🎯 Dứt điểm - Marc Olivier Doue (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ekain Orobengoa, ra Gorka Carrera
83'
🟨 Thẻ vàng - Iago Cordoba Kerejeta
🔁 Thay người: vào Javier Soroeta, ra Gorka Gorosabel
🟨 Thẻ vàng - Unax Agote
87'
🔁 Thay người: vào Jari Vlak, ra Alvaro Martin de Frias
88'
⛳ Phạt góc
88'
⛳ Phạt góc
88'
⛳ Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Juan Jose Nieto (chân phải) — bị chặn
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Jari Vlak
🎯 Dứt điểm - Ekain Orobengoa (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Real Sociedad B | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Camara Ousmane | |
| 1 - 1 ⚽ | 24' | |
| HT 0-1 | ||
| Jon Garro | 57' | |
| 58' | Barri | |
| 60' | Adam Jakobsen | |
| 66' ⇄ | ▲ Antonio Gala ▼ Adam Jakobsen | |
| 66' ⇄ | ▲ Iago Cordoba Kerejeta ▼ Pablo Santiago | |
| ▲ Arkaitz Mariezkurrena ▼ Dani Diaz | 66' ⇄ | |
| ▲ Jon Eceizabarrena ▼ Ibai Aguirre | 73' ⇄ | |
| ▲ Jon Balda ▼ Iker Calderon | 73' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Marc Olivier Doue ▼ Barri | |
| 78' ⇄ | ▲ Hamza Bellari ▼ Raul Sanchez | |
| ▲ Ekain Orobengoa ▼ Gorka Carrera | 83' ⇄ | |
| 83' | Iago Cordoba Kerejeta | |
| ▲ Javier Soroeta ▼ Gorka Gorosabel | 83' ⇄ | |
| Unax Agote | 86' | |
| 87' ⇄ | ▲ Jari Vlak ▼ Alvaro Martin de Frias | |
| 90+2' | Jari Vlak | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 15 | 15 |
| Điểm | 0 | 4 | 8 | 15 |
Chủ = Real Sociedad B · Khách = Castellon
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Sociedad B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (17%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 4 (67%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
Real Sociedad B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 21 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 8 | - | - |
Castellon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Real Sociedad B 1 (25%)Hòa 2 (50%)Castellon 1 (25%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | Real Sociedad B | 4-2 (2-2) | Castellon | -0.5 | 2.5 | T |
| 15/11/25 | Castellon | 5-4 (1-1) | Real Sociedad B | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/05/23 | Real Sociedad B | 1-1 (1-0) | Castellon | 0 | 1.75 | H |
| 17/12/22 | Castellon | 1-1 (1-1) | Real Sociedad B | -0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Real Sociedad B
BBBTBHBHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Real Zaragoza | 2-1 (0-1) | Real Sociedad B | - | - | B |
| 02/08/26 | Real Sociedad B | 0-2 (0-1) | SD Huesca | +0.25 | 2.5 | B |
| 30/07/26 | Real Sociedad B | 0-1 (0-1) | Eibar | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | Real Sociedad B | 4-0 (1-0) | Pau FC | 0 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | Burgos | 2-0 (2-0) | Real Sociedad B | -0.5 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Real Sociedad B | 1-1 (0-0) | Cultural Leonesa | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Albacete | 3-1 (2-0) | Real Sociedad B | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Real Sociedad B | 2-2 (1-1) | Mirandes | 0 | 2.75 | H |
| 12/05/26 | SD Huesca | 1-2 (0-1) | Real Sociedad B | -0.5 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Real Sociedad B | 0-0 (0-0) | Burgos | 0 | 2.25 | H |
| 30/04/26 | Real Sociedad B | 0-2 (0-0) | Borussia Dortmund (Youth) | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Real Valladolid | 1-0 (0-0) | Real Sociedad B | -1 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Real Sociedad B | 1-3 (0-2) | Racing Santander | -0.25 | 3 | B |
| 11/04/26 | AD Ceuta | 0-0 (0-0) | Real Sociedad B | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/04/26 | Sporting Gijon | 1-0 (1-0) | Real Sociedad B | -0.75 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Real Sociedad B | 0-1 (0-1) | Eibar | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/03/26 | Almeria | 5-1 (2-0) | Real Sociedad B | -1 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Real Sociedad B | 0-2 (0-2) | Granada CF | 0 | 2.25 | B |
| 19/03/26 | Crystal Palace U21 | 0-3 (0-1) | Real Sociedad B | 0 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Cordoba | 0-2 (0-2) | Real Sociedad B | -1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Castellon
BHBHTTBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Castellon | 1-3 (1-1) | Levante | - | - | B |
| 08/08/26 | Hercules | 0-0 (0-0) | Castellon | +0.25 | 2.5 | H |
| 31/07/26 | Alaves | 3-0 (2-0) | Castellon | -0.75 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | Girona | 3-3 (1-2) | Castellon | -0.25 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | Valencia | 1-2 (0-0) | Castellon | -0.5 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | Castellon | 2-0 (2-0) | Sabadell | - | - | T |
| 10/06/26 | Almeria | 3-2 (1-0) | Castellon | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/06/26 | Castellon | 1-1 (1-0) | Almeria | +0.5 | 3 | H |
| 31/05/26 | Castellon | 2-1 (1-0) | Eibar | +0.75 | 3 | T |
| 24/05/26 | SD Huesca | 0-1 (0-0) | Castellon | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Castellon | 1-1 (0-0) | Cadiz | +1.5 | 3.25 | H |
| 09/05/26 | AD Ceuta | 1-1 (0-0) | Castellon | +0.5 | 3 | H |
| 02/05/26 | Castellon | 1-2 (0-0) | Cordoba | +1 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Malaga | 2-3 (1-1) | Castellon | 0 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Castellon | 3-1 (1-1) | Burgos | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Mirandes | 2-2 (0-2) | Castellon | +0.5 | 3 | H |
| 07/04/26 | Castellon | 3-2 (2-1) | Granada CF | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Castellon | 2-0 (1-0) | Almeria | +0.5 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | Albacete | 1-1 (1-1) | Castellon | +0.25 | 2.75 | H |
| 24/03/26 | Castellon | 1-1 (0-0) | Cultural Leonesa | +1.5 | 3 | H |
Đội hình
Real Sociedad B
Castellon
1Aitor Fraga2Jon Garro5Kazunari Kita15Iker Calderon23Unax Agote8Ibai Aguirre14Tomy Carbonell7Dani Diaz16Gorka Gorosabel17Lander Astiazaran18Gorka Carrera13Romain Matthys4Agustin Sienra5Alberto Jimenez Benitez22Jeremy Mellot2Juan Jose Nieto8Barri18Pablo Santiago21Alvaro Martin de Frias7Raul Sanchez9Camara Ousmane16Adam Jakobsen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Aitor Fraga7.5
- 2Jon Garro🟨 Thẻ vàng 57'5.6
- 5Kazunari Kita7.1
- 7Dani Diaz▼ Rời sân 66'5.8
- 8Ibai Aguirre▼ Rời sân 73'6
- 14Tomy Carbonell6.7
- 15Iker Calderon▼ Rời sân 73'6.3
- 16Gorka Gorosabel▼ Rời sân 83'6
- 17Lander Astiazaran7.2
- 18Gorka Carrera▼ Rời sân 83'5.4
- 23Unax Agote🟨 Thẻ vàng 86'7.1
Khách · 343
- 2Juan Jose Nieto7.1
- 4Agustin Sienra7.2
- 5Alberto Jimenez Benitez7.6
- 7Raul Sanchez▼ Rời sân 78'6.4
- 8Barri🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 78'7.1
- 9Camara Ousmane⚽ Ghi bàn 7'8.3
- 13Romain Matthys7.3
- 16Adam Jakobsen🟨 Thẻ vàng 60' · ▼ Rời sân 66'5.9
- 18Pablo Santiago▼ Rời sân 66'6.3
- 21Alvaro Martin de Frias▼ Rời sân 87'7.7
- 22Jeremy Mellot7.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
58
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
24
Sút bóng
413
Sút cầu môn
15
Tấn công
109127
Tấn công nguy hiểm
4039
Sút ngoài cầu môn
14
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
2122
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
Chuyền bóng
347518
TL chuyền bóng thành công
77%85%
Phạm lỗi
2221
Việt vị
51
Cứu thua
41
Tắc bóng
1212
Quả ném biên
1810
Cắt bóng
126
Tạt bóng thành công
16
Chuyền dài
1622
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.341.67
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
36 64
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B1T1 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Sociedad B (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Castellon (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Real Sociedad B
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Aitor Fraga Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 13/25 | 0 | |||
| 17Lander Astiazaran Tiền vệ | 7.2 | 1/0 | 20/30 | 6 | |||
| 5Kazunari Kita Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 51/59 | 5 | |||
| 23Unax Agote Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 30/38 | 4 | 🟨 | ||
| 14Tomy Carbonell Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 34/46 | 2 | |||
| 15Iker Calderon Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 26/29 | 3 | |||
| 16Gorka Gorosabel Tiền vệ trung tâm | 6 | 0/0 | 22/25 | 1 | |||
| 8Ibai Aguirre Tiền vệ | 6 | 0/0 | 23/31 | 1 | |||
| 7Dani Diaz Tiền đạo | 5.8 | 1/0 | 3/4 | 0 | |||
| 2Jon Garro Tiền vệ | 5.6 | 0/0 | 19/25 | 0 | 🟨 | ||
| 18Gorka Carrera Tiền đạo | 5.4 | 1/1 | 7/8 | 0 | |||
| 21Jon Eceizabarrena (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 3Jon Balda (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 8/12 | 2 | |||
| 10Arkaitz Mariezkurrena (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 9Ekain Orobengoa (dự bị) Trung phong | - | 1/0 | 0/0 | 0 | |||
| 19Javier Soroeta (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Castellon
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Camara Ousmane Trung phong | 8.3 | 1 | 4/3 | 7/10 | 0 | ||
| 22Jeremy Mellot Hậu vệ phải | 7.8 | 1/0 | 56/68 | 4 | |||
| 21Alvaro Martin de Frias Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 1/0 | 47/53 | 2 | |||
| 5Alberto Jimenez Benitez Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 69/79 | 3 | |||
| 13Romain Matthys Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 32/45 | 0 | |||
| 4Agustin Sienra Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 60/64 | 0 | |||
| 2Juan Jose Nieto Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 30/34 | 3 | |||
| 8Barri Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 53/57 | 2 | 🟨 | ||
| 7Raul Sanchez Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 2/1 | 25/30 | 2 | |||
| 18Pablo Santiago Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 25/31 | 2 | |||
| 16Adam Jakobsen Trung phong | 5.9 | 1/0 | 16/20 | 0 | 🟨 | ||
| 27Antonio Gala (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 2/1 | 6/7 | 0 | |||
| 6Marc Olivier Doue (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 7/8 | 0 | |||
| 19Hamza Bellari (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 14Iago Cordoba Kerejeta (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6 | 0/0 | 5/7 | 0 | 🟨 | ||
| 25Jari Vlak (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/1 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Real Sociedad B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1922-7-2 | |
| Sân nhà | Nou Castalia | |
| 0 | Sức chứa | 16000 |
| Ion Ansotegi Gorostola | HLV | Pablo Hernandez Dominguez |
| Khu vực | Municipal Castalia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.18 | 3.52 | 1.90 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.88 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 4.00 ↑ | 3.52 | 1.70 ↓ | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.86 ↓ | -0.75 | 0.92 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.78 | 0.89 | 2.75 | 0.92 | 0.80 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 3.70 | 1.75 | 0.85 | 2.75 | 0.94 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.75 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.90 | 3.80 | 1.81 | 0.88 | 2.75 | 0.96 | 0.82 | -0.75 | 1.04 |
| Live | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.70 | 3.70 | 1.67 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.70 | -1.00 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.60 | 3.80 | 1.64 | 0.74 | 2.75 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 14.35 ↑ | 1.02 ↓ | 5.97 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.90 | 3.80 | 1.81 | 0.88 | 2.75 | 0.96 | 0.82 | -0.75 | 1.04 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.80 ↑ | 1.03 ↓ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.70 | 3.85 | 1.82 | 0.88 | 2.75 | 0.99 | 0.84 | -0.75 | 1.04 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.93 | 3.60 | 1.75 | 0.93 | 2.75 | 0.95 | 0.84 | -0.75 | 1.06 |
| Live | 255.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.84 | 3.69 | 1.71 | 0.81 | 2.75 | 1.03 | 0.94 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 65.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.05 ↓ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.75 | 3.70 | 1.73 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.30 | 3.90 | 1.66 | 0.74 | 2.75 | 1.02 | 0.87 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.49 | 3.96 | 1.69 | 0.85 | 2.75 | 0.96 | 0.93 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 30.32 ↑ | 5.35 ↑ | 1.20 ↓ | 4.01 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.90 | 3.55 | 1.68 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.76 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 350.00 ↑ | 9.25 ↑ | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 1.75 | 0.07 ↓ | 1.24 ↑ | -1.00 | 0.59 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.80 | 3.75 | 1.75 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.93 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.87 | 3.99 | 1.71 | 0.67 | 2.50 | 1.25 | 0.50 | -1.50 | 1.66 |
| Live | 468.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.24 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 4.00 | 3.75 | 1.72 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.50 ↓ | 3.60 ↓ | 1.85 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 3.70 | 1.67 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.93 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.33 | 3.80 | 1.67 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.85 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 151.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.