Kết quả bóng đá trận Real Soccer Youth vs Salto SP Youth, 01:00 ngày 11/07/2026
Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 01:00 ngày 11/07/2026
Real Soccer Youth 1 Kết thúc HT 0-0 0
Salto SP Youth
🟨 3 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 9 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Real Soccer Youth | Phút | |
| FT 1-0 | ||
| 83' | ||
| 83' | ||
| 82' | ||
| 74' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 54' | |
| HT 0-0 | ||
| 21' | ||
| 12' | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 5 | 2 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 4 | 1 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 7 | 2 |
| Điểm | 6 | 1 | 7 | 1 |
Chủ = Real Soccer Youth · Khách = Salto SP Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Soccer Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (50%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 1 (50%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Real Soccer Youth
TBBH
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Ghi/Mất: 3/7 (4 trận) Châu Á: 1/1/2 T/X: 3/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Real Soccer Youth | 2-0 (2-0) | Barcelona EC SP U20 | - | - | T |
| 11/01/26 | Real Soccer Youth | 1-6 (1-2) | Sao Paulo Youth | - | - | B |
| 08/01/26 | Real Soccer Youth | 0-1 (0-0) | CS Maruinense U20 | - | - | B |
| 04/01/26 | Real Soccer Youth | 0-0 (0-0) | Independente-AP U20 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Salto SP Youth
HBBBBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 5/23 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Barcelona EC SP U20 | 1-1 (0-1) | Salto SP Youth | - | - | H |
| 17/06/23 | Desportivo Brasil Youth | 5-3 (2-2) | Salto SP Youth | - | - | B |
| 11/06/23 | Salto SP Youth | 0-2 (0-1) | Sao Bento SP (Youth) | - | - | B |
| 04/06/23 | OSTO youth team | 1-0 (0-0) | Salto SP Youth | - | - | B |
| 21/05/23 | Salto SP Youth | 0-6 (0-4) | Sharjah SP Youth | - | - | B |
| 14/05/23 | Salto SP Youth | 0-2 (0-1) | Desportivo Brasil Youth | - | - | B |
| 06/05/23 | Sao Bento SP (Youth) | 1-0 (1-0) | Salto SP Youth | - | - | B |
| 30/04/23 | Salto SP Youth | 0-2 (0-2) | OSTO youth team | - | - | B |
| 23/04/23 | Salto SP Youth | 1-2 (1-1) | Ituano (Youth) | - | - | B |
| 16/04/23 | Sharjah SP Youth | 1-0 (0-0) | Salto SP Youth | - | - | B |
| 30/06/22 | Ituano (Youth) | 3-1 (0-0) | Salto SP Youth | - | - | B |
| 23/06/22 | Salto SP Youth | 0-1 (0-0) | OSTO youth team | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/06/22 | Salto SP Youth | 0-1 (0-1) | Sharjah SP Youth | 0 | 2.75 | B |
| 12/06/22 | SKA Brasil Youth | 2-0 (2-0) | Salto SP Youth | -2.5 | 3.5 | B |
| 09/06/22 | Salto SP Youth | 2-2 (1-1) | Sao Bento SP (Youth) | - | - | H |
| 02/06/22 | Salto SP Youth | 1-0 (0-0) | Ituano (Youth) | -1.5 | 3 | T |
| 25/05/22 | OSTO youth team | 5-1 (1-1) | Salto SP Youth | - | - | B |
| 19/05/22 | Sharjah SP Youth | 2-1 (1-1) | Salto SP Youth | - | - | B |
| 19/05/22 | Sharjah SP Youth | 2-1 (1-1) | Salto SP Youth | - | - | B |
| 12/05/22 | Salto SP Youth | 0-3 (0-2) | SKA Brasil Youth | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
91
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
32
Sút bóng
214
Sút cầu môn
42
Tấn công
11873
Tấn công nguy hiểm
7632
Sút ngoài cầu môn
172
Đá phạt trực tiếp
10
TL kiểm soát bóng
70%30%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%28%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Soccer Youth (5 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Salto SP Youth (2 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Real Soccer Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.36 | 4.50 | 6.30 | 0.89 | 2.75 | 0.94 | 0.84 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.73 ↑ | 2.80 ↓ | 7.00 ↑ | 0.92 ↑ | 1.25 | 0.92 ↓ | 0.79 ↓ | 0.50 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 3.80 | 6.00 | 0.65 | 2.75 | 0.68 | 0.59 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.00 ↑ | 17.00 ↑ | 0.81 ↑ | 2.25 | 0.54 ↓ | 0.71 ↑ | 0.50 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.35 | 4.45 | 6.50 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.81 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.35 | 4.45 | 6.50 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.81 | 1.25 | 0.95 | |
| 12bet | Sớm | 1.35 | 4.45 | 6.50 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.81 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.10 ↓ | 4.70 ↑ | 34.00 ↑ | 0.74 ↓ | 2.00 | 1.02 ↑ | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.51 | 3.48 | 5.95 | 0.81 | 2.25 | 0.93 | 0.88 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.11 ↓ | 4.57 ↑ | 29.00 ↑ | 0.73 ↓ | 2.00 | 1.01 ↑ | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.82 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.40 | 6.50 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 6.50 ↑ | 26.00 ↑ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.34 | 4.40 | 6.25 | 0.80 | 2.75 | 0.77 | 0.83 | 1.25 | 0.73 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 28.00 ↑ | 0.69 ↓ | 2.00 | 0.97 ↑ | 0.86 ↑ | 0.50 | 0.78 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.34 | 4.39 | 6.51 | 0.83 | 2.75 | 0.88 | 0.78 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.51 ↑ | 23.54 ↑ | 1.09 ↑ | 2.25 | 0.68 ↓ | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.38 | 4.40 | 6.25 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 6.25 ↑ | 23.00 ↑ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.46 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.40 | 4.50 | 6.55 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 1.12 | 1.50 | 0.64 |
| Live | 1.12 ↓ | 7.43 ↑ | 18.10 ↑ | 1.03 ↑ | 2.25 | 0.74 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.50 | 6.25 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.80 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.25 | 0.75 ↓ | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.50 | 6.00 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 29.00 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.