Kết quả bóng đá trận Real Sireti vs Sheriff Tiraspol, 00:00 ngày 17/08/2026
Divizia Nationala (Moldova) · 00:00 ngày 17/08/2026
Real Sireti 1 Kết thúc HT 0-1 1
Sheriff Tiraspol
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Real Sireti | Phút | |
| 36' | ||
| 42' | ⚽ 0 - 1 Jayder Asprilla | |
| HT 0-1 | ||
| 53' | ||
| 78' | ❌ Jayder Asprilla Đá hỏng penalty | |
| 82' | ||
| Daniel Dosca 1 - 1 ⚽ | 82' | |
| 86' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 0 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 6 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 14 | 6 | 25 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 12 | 12 |
| Điểm | 0 | 9 | 6 | 20 |
Chủ = Real Sireti · Khách = Sheriff Tiraspol
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Sireti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (34%) | Thắng/Thắng | 13 (48%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 11 (25%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 5 (11%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (16%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Bảng xếp hạng
Real Sireti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 0 | 7 | 3 | 6 | 13 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 4 | 1 | 3 | 4 | 4 | 7 |
| Sân khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 | 9 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 5 | 9 | - | - |
Sheriff Tiraspol
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 6 | 3 | 1 | 22 | 8 | 21 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 1 | 0 | 12 | 2 | 13 | 1 |
| Sân khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 6 | 8 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Real Sireti 0 (0%)Hòa 0 (0%)Sheriff Tiraspol 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | Sheriff Tiraspol | 3-0 (1-0) | Real Sireti | - | - | B |
Thành tích gần đây — Real Sireti
HHHHBBBHTT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Real Sireti | 1-1 (0-0) | CSF Baliti | - | - | H |
| 02/08/26 | FC Milsami | 2-2 (1-0) | Real Sireti | - | - | H |
| 27/07/26 | Real Sireti | 0-0 (0-0) | CS Petrocub | -1.75 | 2.75 | H |
| 19/07/26 | Zimbru Chisinau | 1-1 (0-0) | Real Sireti | - | - | H |
| 11/07/26 | Real Sireti | 1-2 (0-0) | Politehnica UTM | - | - | B |
| 05/07/26 | Dacia-Buiucani | 3-0 (2-0) | Real Sireti | - | - | B |
| 28/06/26 | Sheriff Tiraspol | 3-0 (1-0) | Real Sireti | - | - | B |
| 27/05/26 | Real Sireti | 0-0 (0-0) | FC Floresti | 0 | 2.75 | H |
| 20/05/26 | Real Sireti | 1-0 (1-0) | Iskra Stal Ribnita | - | - | T |
| 16/05/26 | Real Sireti | 5-2 (4-1) | Oguzsport | - | - | T |
| 09/05/26 | Real Sireti | 4-3 (1-2) | FC Ursidos Stauceni | - | - | T |
| 05/05/26 | Iskra Stal Ribnita | 3-0 (0-0) | Real Sireti | - | - | B |
| 02/05/26 | Real Sireti | 1-0 (0-0) | FC Floresti | - | - | T |
| 24/04/26 | Politehnica UTM | 3-1 (2-1) | Real Sireti | - | - | B |
| 18/04/26 | Real Sireti | 0-1 (0-0) | CF Sparta Selemet | - | - | B |
| 10/04/26 | FC Ursidos Stauceni | 1-1 (1-1) | Real Sireti | - | - | H |
| 04/04/26 | Real Sireti | 4-0 (2-0) | Iskra Stal Ribnita | - | - | T |
| 19/03/26 | FC Floresti | 0-2 (0-1) | Real Sireti | - | - | T |
| 14/03/26 | Real Sireti | 1-1 (0-0) | Politehnica UTM | - | - | H |
| 07/03/26 | CF Sparta Selemet | 0-2 (0-1) | Real Sireti | - | - | T |
Thành tích gần đây — Sheriff Tiraspol
BTBTBHBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | St. Gallen | 5-1 (2-1) | Sheriff Tiraspol | -1.5 | 3 | B |
| 10/08/26 | Sheriff Tiraspol | 1-0 (1-0) | Dacia-Buiucani | - | - | T |
| 07/08/26 | Sheriff Tiraspol | 1-3 (0-0) | St. Gallen | -0.5 | 3 | B |
| 03/08/26 | CSF Baliti | 1-5 (1-3) | Sheriff Tiraspol | - | - | T |
| 30/07/26 | Maccabi Tel Aviv | 1-0 (1-0) | Sheriff Tiraspol | -1.5 | 3 | B |
| 27/07/26 | Sheriff Tiraspol | 0-0 (0-0) | FC Milsami | - | - | H |
| 24/07/26 | Sheriff Tiraspol | 0-5 (0-2) | Maccabi Tel Aviv | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/07/26 | CS Petrocub | 2-3 (0-1) | Sheriff Tiraspol | 0 | 2 | T |
| 17/07/26 | NK Aluminij | 0-1 (0-1) | Sheriff Tiraspol | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/07/26 | Sheriff Tiraspol | 4-2 (2-1) | Zimbru Chisinau | 0 | 2.25 | T |
| 10/07/26 | Sheriff Tiraspol | 0-0 (0-0) | NK Aluminij | +1 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Politehnica UTM | 0-0 (0-0) | Sheriff Tiraspol | - | - | H |
| 28/06/26 | Sheriff Tiraspol | 3-0 (1-0) | Real Sireti | - | - | T |
| 24/05/26 | Sheriff Tiraspol | 2-0 (1-0) | Zimbru Chisinau | - | - | T |
| 18/05/26 | FC Milsami | 0-0 (0-0) | Sheriff Tiraspol | - | - | H |
| 13/05/26 | Sheriff Tiraspol | 2-0 (1-0) | CS Petrocub | +0.5 | 2 | T |
| 11/05/26 | Sheriff Tiraspol | 1-0 (0-0) | Zimbru Chisinau | - | - | T |
| 06/05/26 | CS Petrocub | 1-0 (1-0) | Sheriff Tiraspol | 0 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Dacia-Buiucani | 1-2 (1-1) | Sheriff Tiraspol | - | - | T |
| 27/04/26 | CS Petrocub | 1-0 (1-0) | Sheriff Tiraspol | - | - | B |
Đội hình
Real Sireti
Sheriff Tiraspol
1Iulian-Sebastian Agachi2Ion Dodon3CStefan Burghiu6Daniel Lisu9Eugeniu Borovschi10Oleg Molla17Corneliu Cotogoi18Nichita Covali25Andrei Sosnovschi55Gheorghe Brinzaniuc69Bivol D.69Dumitru Bivol1Emil Timbur10Vladimir Fratea19Jayder Asprilla22Miguel Angelo Sousa Leao Mota26Dhoraso Moreo Klas29Soumaila Magassouba33Mihail Corotcov35CBourama Fomba37Jair Modelo76Arli Pergjoni77Juan Pineda
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Khách
- 1Emil Timbur
- 10Vladimir Fratea
- 19Jayder Asprilla⚽ Ghi bàn 42' · ❌ Hỏng pen 78'
- 22Miguel Angelo Sousa Leao Mota
- 26Dhoraso Moreo Klas
- 29Soumaila Magassouba
- 33Mihail Corotcov
- 35Bourama Fomba C
- 37Jair Modelo
- 76Arli Pergjoni
- 77Juan Pineda
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
49
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
13
Sút bóng
75
Sút cầu môn
35
Tấn công
85157
Tấn công nguy hiểm
4079
Sút ngoài cầu môn
40
Đá phạt trực tiếp
2112
TL kiểm soát bóng
31%69%
TL kiểm soát bóng (HT)
26%74%
Phạm lỗi
1220
Quả ném biên
2036
So Sánh Sức Mạnh
49 51
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Sireti (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Sheriff Tiraspol (28 trận)
Ghi 2.04 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Real Sireti (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Sheriff Tiraspol (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Real Sireti | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1997 | |
| Sân nhà | Complex Sheriff, Tiraspol | |
| 0 | Sức chứa | 14000 |
| HLV | Victor Mihailov | |
| Khu vực | Tiraspol |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 10.90 | 5.50 | 1.18 | 0.89 | 3.25 | 0.81 | 0.87 | -1.75 | 0.83 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 3.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 13.00 | 6.75 | 1.17 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 6.75 | 1.17 | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 12.00 | 6.00 | 1.15 | 0.80 | 3.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 19.17 ↑ | 1.35 ↓ | 3.36 ↑ | 1.77 ↑ | 2.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 9.20 | 5.40 | 1.16 | 0.92 | 3.00 | 0.78 | 0.73 | -2.00 | 0.97 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.36 ↓ | 3.17 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 2.38 ↑ | 0.00 | 0.12 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 12.30 | 4.89 | 1.14 | 0.89 | 3.00 | 0.79 | 0.75 | -2.00 | 0.93 |
| Live | 8.25 ↓ | 1.28 ↓ | 4.00 ↑ | 2.04 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.67 ↓ | -0.25 | 1.01 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 12.50 | 6.00 | 1.13 | 0.69 | 3.00 | 0.84 | 0.76 | -2.00 | 0.76 |
| Live | 14.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.14 ↑ | 0.88 ↑ | 3.25 | 0.77 ↓ | 0.96 ↑ | -2.00 | 0.70 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 8.45 | 5.81 | 1.19 | 0.78 | 3.00 | 0.93 | 0.88 | -1.75 | 0.81 |
| Live | 17.88 ↑ | 1.16 ↓ | 5.10 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.31 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 13.50 | 6.95 | 1.12 | 0.92 | 3.25 | 0.77 | 0.67 | -2.25 | 0.98 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.09 ↓ | 8.22 ↑ | 2.26 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | 0.46 ↓ | -0.25 | 1.60 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 12.00 | 7.00 | 1.13 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.85 | -2.25 | 0.95 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 3.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 13.00 | 5.00 | 1.20 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 1.06 ↓ | 9.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.