Kết quả bóng đá trận Real San Cosme vs Fut Car, 08:45 ngày 10/10/2026
Liga TDP (Mexico) · 08:45 ngày 10/10/2026
Real San Cosme 2 Kết thúc HT 0-0 0
Fut Car
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Real San Cosme | Phút | |
| 33' | ||
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 84' | |
| 2 - 0 ⚽ | 90' | |
| 90' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 8 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 8 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 17 | 9 |
| Điểm | 6 | 4 | 6 | 14 |
Chủ = Real San Cosme · Khách = Fut Car
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real San Cosme | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (57%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 4 (80%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1215
Sút cầu môn
64
Sút ngoài cầu môn
611
TL kiểm soát bóng
49%51%
Việt vị
23
Quả ném biên
2820
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real San Cosme (8 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Fut Car (8 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Real San Cosme | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.70 | 2.05 | 0.94 | 3.00 | 0.89 | 0.91 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.70 | 1.91 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 5.75 ↑ | 26.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.45 | 2.40 | 0.79 | 3.00 | 0.74 | 0.74 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 2.85 ↑ | 3.70 ↑ | 2.05 ↓ | 0.84 ↑ | 3.00 | 0.80 ↑ | 0.87 ↑ | -0.25 | 0.77 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.42 | 3.48 | 2.38 | 1.11 | 3.25 | 0.62 | 0.85 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 57.00 ↑ | 5.04 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.45 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.