Kết quả bóng đá trận Real Salt Lake vs Vancouver Whitecaps, 08:40 ngày 20/09/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 08:40 ngày 20/09/2026
Real Salt Lake 0 Kết thúc HT 0-2 3
Vancouver Whitecaps
🟨 2 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 8
Địa điểm: America First Field Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Real Salt Lake | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 | |
| 9' | ⚽ 0 - 2 White B. (Kiến tạo: Oliver Larraz) | |
| 29' | ⚽ 0 - 3 Muller T. (Kiến tạo: Yadaly Diaby) | |
| HT 0-2 | ||
| 49' | ||
| 49' | T.Johnson | |
| 50' ⇄ | ▲ Laborda M. ▼ | |
| 52' | Badwal J. | |
| 53' | ||
| Caliskan N. | 59' | |
| ▲ Junqua S. ▼ | 59' ⇄ | |
| ▲ D.Marczuk ▼ | 59' ⇄ | |
| 60' | ||
| 62' ⇄ | ▲ Gauld R. ▼ | |
| 64' | ⚽ 0 - 4 Diaby Y. | |
| ▲ Booth T. ▼ | 65' ⇄ | |
| ▲ Eneli E. ▼ | 65' ⇄ | |
| 66' | ||
| 66' | Blackmon T. | |
| ▲ Booth T. ▼ | 66' ⇄ | |
| 72' | ||
| Guilavogui M. | 72' | |
| ▲ J.Shokalook ▼ | 73' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Adekugbe S. ▼ | |
| 81' | Diaby Y. | |
| 81' ⇄ | ▲ Elloumi R. ▼ | |
| 87' ⇄ | ▲ B.Caicedo ▼ | |
| 90' | Ocampo E. | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 16 | 13 |
| Điểm | 4 | 5 | 8 | 12 |
Chủ = Real Salt Lake · Khách = Vancouver Whitecaps
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Salt Lake | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (29%) | Thắng/Thắng | 13 (30%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 4 (10%) | Hòa/Thắng | 4 (9%) |
| 7 (17%) | Hòa/Hòa | 5 (11%) |
| 6 (15%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 4 (9%) |
| 7 (17%) | Bại/Bại | 12 (27%) |
Bảng xếp hạng
Real Salt Lake
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 4 | 9 | 34 | 33 | 28 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 | 13 | 22 | 5 |
| Sân khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 12 | 20 | 6 | 14 |
Vancouver Whitecaps
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 13 | 4 | 4 | 48 | 18 | 43 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 1 | 2 | 27 | 6 | 25 | 1 |
| Sân khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 21 | 12 | 18 | 3 |
Đội hình
Real Salt Lake
Vancouver Whitecaps
1Rafael Cabral2Yedlin D.3Henry K.26Quinton P.8Sanabria J.12Lobjanidze S.25Guske C.92Caliskan N.9Guilavogui M.22Sergi Solans39Hezarkhani A.1Takaoka Y.6Priso-Mbongue R.18Ocampo E.28T.Johnson33Blackmon T.8Larraz O.59Badwal J.11Sabbi E.13Muller T.77Diaby Y.24White B.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Rafael Cabral
- 2Yedlin D.
- 3Henry K.
- 8Sanabria J.
- 9Guilavogui M.🟨 Thẻ vàng 72'
- 12Lobjanidze S.
- 22Sergi Solans
- 25Guske C.
- 26Quinton P.
- 39Hezarkhani A.
- 92Caliskan N.🟨 Thẻ vàng 59'
Khách · 4231
- 1Takaoka Y.
- 6Priso-Mbongue R.
- 8Larraz O.🎯 Kiến tạo 9'
- 11Sabbi E.
- 13Muller T.⚽ Ghi bàn 29'
- 18Ocampo E.🟨 Thẻ vàng 90'
- 24White B.⚽ Ghi bàn 9'
- 28T.Johnson🟨 Thẻ vàng 49'
- 33Blackmon T.🟨 Thẻ vàng 66'
- 59Badwal J.🟨 Thẻ vàng 52'
- 77Diaby Y.⚽ Ghi bàn 64' · 🎯 Kiến tạo 29' · 🟨 Thẻ vàng 81'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
58
Thẻ vàng
25
Sút bóng
1221
Sút cầu môn
36
Sút ngoài cầu môn
69
Cản bóng
36
TL kiểm soát bóng
47%53%
Chuyền bóng
448492
TL chuyền bóng thành công
86%84%
Phạm lỗi
1314
Việt vị
30
Cứu thua
33
Quả ném biên
1415
Chuyền dài
2925
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Salt Lake (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Vancouver Whitecaps (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Real Salt Lake | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2009 | |
| Rio Tinto Stadium | Sân nhà | BC Place |
| 0 | Sức chứa | 27528 |
| Pablo Mastroeni | HLV | Jesper Sorensen |
| Salt Lake City | Khu vực | Vancouver |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.05 | 3.71 | 1.90 | 0.77 | 3.00 | 0.95 | 0.89 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 3.28 ↑ | 3.80 ↑ | 1.80 ↓ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.00 | 3.90 | 1.77 | 0.91 | 3.00 | 0.89 | 0.96 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.80 | 3.90 | 1.73 | 1.01 | 3.25 | 0.83 | 0.86 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 56.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.15 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.45 | 3.70 | 1.93 | 0.94 | 3.00 | 0.90 | 0.93 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 60.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.04 ↓ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.55 | 3.70 | 1.95 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 45.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.45 | 3.70 | 1.93 | 0.94 | 3.00 | 0.90 | 0.93 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 64.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.04 ↓ | 2.63 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.50 | 3.90 | 1.86 | 0.95 | 3.00 | 0.92 | 1.02 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 29.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.04 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.24 | 3.40 | 1.93 | 0.96 | 3.00 | 0.90 | 0.95 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 38.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.04 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 3.80 | 1.70 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.33 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.90 | 1.78 | 0.93 | 3.25 | 0.82 | 1.02 | -0.50 | 0.74 |
| Live | 99.00 ↑ | 50.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.51 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.05 ↓ | -0.50 | 8.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.37 | 4.17 | 1.78 | 1.29 | 3.50 | 0.68 | 0.48 | -1.50 | 1.81 |
| Live | 190.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.92 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.10 | 3.90 | 1.73 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Real Salt Lake | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
| Vancouver Whitecaps | +3/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).